コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

フィルター

元の価格 244.000 - 元の価格 304.000
元の価格 244.000
244.000 - 304.000
244.000 - 304.000
現在の価格 244.000

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya GCC Series kích thước từ 150mm - 200mm, khả năng cắt từ 22mm² - 38mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya GCC Series kích thước từ 150mm - 200mm, khả năng cắt từ 22mm² - 38mm² Cable handy cutters ___________________ Các ph...

詳細を全部見る
元の価格 236.000 - 元の価格 267.000
元の価格 236.000
236.000 - 267.000
236.000 - 267.000
現在の価格 236.000

Kìm bằng cao cấp Fujiya GP Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng cao cấp Fujiya GP Series kích thước từ 150mm - 200mm Side Cutting Pliers _____________________________ Kích thước Fujiya GP-150: Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 490.000 - 元の価格 490.000
元の価格 490.000
490.000
490.000 - 490.000
現在の価格 490.000

Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản _______...

詳細を全部見る
元の価格 362.000 - 元の価格 362.000
元の価格 362.000
362.000
362.000 - 362.000
現在の価格 362.000

Kìm mũi nhọn mini, đầu mũi cong 150° siêu mảnh, có lò xo trợ lực Fujiya MP8-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn mini, đầu mũi cong 150° siêu mảnh, có lò xo trợ lực Fujiya MP8-150 kích thước 150mm Minitech Tweezer Long Nose Pliers ________________...

詳細を全部見る
元の価格 292.000 - 元の価格 292.000
元の価格 292.000
292.000
292.000 - 292.000
現在の価格 292.000

Kìm mũi nhọn, đầu mũi siêu mảnh, có lò xo trợ lực Fujiya MP7-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn, đầu mũi siêu mảnh, có lò xo trợ lực Fujiya MP7-150 kích thước 150mm Minitech Tweezer Long Nose Pliers ____________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 311.000 - 元の価格 311.000
元の価格 311.000
311.000
311.000 - 311.000
現在の価格 311.000

Kìm mũi nhọn Fujiya 380-170 kích thước 170mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn Fujiya 380-170 kích thước 170mm Long Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài sản phẩm: 170mm (6.7 inch) ‣ Khả nă...

詳細を全部見る
元の価格 382.000 - 元の価格 382.000
元の価格 382.000
382.000
382.000 - 382.000
現在の価格 382.000

Kìm mũi nhọn mini, có lò xo trợ lực, hàm kẹp trơn Fujiya MP9A-110 kích thước 110mm

FUJIYA
在庫切れ

Kìm mũi nhọn mini, có lò xo trợ lực, hàm kẹp trơn Fujiya MP9A-110 kích thước 110mm Minitech Short Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 362.000 - 元の価格 362.000
元の価格 362.000
362.000
362.000 - 362.000
現在の価格 362.000

Kìm mũi nhọn mini, có lò xo trợ lực, hàm kẹp răng cưa Fujiya MP9-110 kích thước 110mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn mini, có lò xo trợ lực, hàm kẹp răng cưa Fujiya MP9-110 kích thước 110mm Minitech Short Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 236.000 - 元の価格 236.000
元の価格 236.000
236.000
236.000 - 236.000
現在の価格 236.000

Kìm mũi nhọn đa năng. có lò xo trợ lực Fujiya GMR-150S kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng. có lò xo trợ lực Fujiya GMR-150S kích thước 150mm Multi-Purpose Long Nose Pliers __________________________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 242.000 - 元の価格 242.000
元の価格 242.000
242.000
242.000 - 242.000
現在の価格 242.000

Kìm cắt chéo 150mm (6 inch) Fujiya GKN-150, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo 150mm (6 inch) Fujiya GKN-150, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Diagonal Cutting Nippers _____________...

詳細を全部見る
元の価格 366.000 - 元の価格 386.000
元の価格 366.000
366.000 - 386.000
366.000 - 386.000
現在の価格 366.000

Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt có lò xo trợ lực Fujiya 70H Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya...

詳細を全部見る
元の価格 212.000 - 元の価格 212.000
元の価格 212.000
212.000
212.000 - 212.000
現在の価格 212.000

Kìm cắt mini, cò lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya FMN-125S kích thước 125mm

FUJIYA
在庫切れ

Kìm cắt mini, cò lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya FMN-125S kích thước 125mm Mini Nippers _________________________________ Thông số kỹ thuật Chất li...

詳細を全部見る
元の価格 928.000 - 元の価格 975.000
元の価格 928.000
928.000 - 975.000
928.000 - 975.000
現在の価格 928.000

Kìm cắt trợ lực, tích hợp lỗ bấm cose Fujiya 700N Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, tích hợp lỗ bấm cose Fujiya 700N Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Pliers ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.171.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.171.000
1.171.000 - 1.194.000
1.171.000 - 1.194.000
現在の価格 1.171.000

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, cạnh lưỡi bằng thép hợp kim Carbide Fujiya 460S Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, cạnh lưỡi bằng thép hợp kim Carbide Fujiya 460S Series kích thước từ 125mm - 150mm Heavy Duty Standard nippers w...

詳細を全部見る
元の価格 444.000 - 元の価格 444.000
元の価格 444.000
444.000
444.000 - 444.000
現在の価格 444.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong mỏng Fujiya 12S-120 kích thước 120mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong mỏng Fujiya 12S-120 kích thước 120mm Mini Nippers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất...

詳細を全部見る
元の価格 327.000 - 元の価格 327.000
元の価格 327.000
327.000
327.000 - 327.000
現在の価格 327.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya MP4-110 kích thước 110mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya MP4-110 kích thước 110mm Minitech Cutting Nippers ______________________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 230.000 - 元の価格 230.000
元の価格 230.000
230.000
230.000 - 230.000
現在の価格 230.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya GMN-110S kích thước 110mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya GMN-110S kích thước 110mm Minitech Small Nippers ________________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 368.000 - 元の価格 368.000
元の価格 368.000
368.000
368.000 - 368.000
現在の価格 368.000

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 25° Fujiya 50P-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 25° Fujiya 50P-150 kích thước 150mm Angle Plastic Cutting Nippers _____________________________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 292.000 - 元の価格 292.000
元の価格 292.000
292.000
292.000 - 292.000
現在の価格 292.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu nhíp thay thế được Fujiya FPT00E-130 chiều dài 130mm

FUJIYA
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu nhíp thay thế được Fujiya FPT00E-130 chiều dài 130mm ESD Precision Tweezers _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 444.000 - 元の価格 444.000
元の価格 444.000
444.000
444.000 - 444.000
現在の価格 444.000

Kéo cắt, chuyên dùng cho thợ điện, có lò xo trợ lực Fujiya FM04-180N kích thước 180mmm

FUJIYA
在庫あり

Kéo cắt, chuyên dùng cho thợ điện, có lò xo trợ lực Fujiya FM04-180N kích thước 180mmm Electrical Work Scissors (Straight Type) ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 565.000 - 元の価格 565.000
元の価格 565.000
565.000
565.000 - 565.000
現在の価格 565.000

Kéo cắt, chuyên dùng cho thợ điện. có lò xo trợ lực Fujiya FM03-180 kích thước 180mm

FUJIYA
在庫あり

Kéo cắt, chuyên dùng cho thợ điện. có lò xo trợ lực Fujiya FM03-180 kích thước 180mm Electrical Work Scissors _____________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 437.000 - 元の価格 437.000
元の価格 437.000
437.000
437.000 - 437.000
現在の価格 437.000

Kéo cắt chất liệu Inox, chuyên dùng cho thợ điện, có lò xo trợ lực Fujiya FM06-210 kích thước 210mm

FUJIYA
在庫切れ

Kéo cắt chất liệu Inox, chuyên dùng cho thợ điện, có lò xo trợ lực Fujiya FM06-210 kích thước 210mm Electrical Work Scissors ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 780.000 - 元の価格 780.000
元の価格 780.000
780.000
780.000 - 780.000
現在の価格 780.000

Dao rọc cáp Fujiya FK01-180 kích thước 180mm

FUJIYA
在庫切れ

Dao rọc cáp Fujiya FK01-180 kích thước 180mm Electrical Work Knife _______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép hợp kim cao cấ...

詳細を全部見る
元の価格 389.000 - 元の価格 389.000
元の価格 389.000
389.000
389.000 - 389.000
現在の価格 389.000

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC5-280 kích thước 280mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cộng lực Fujiya PC5-280 kích thước 280mm Heavy Duty Diagonal Clippers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu thân kìm...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....