コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

フィルター

元の価格 385.000 - 元の価格 385.000
元の価格 385.000
385.000
385.000 - 385.000
現在の価格 385.000

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23254 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23254 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng ) ___________...

詳細を全部見る
元の価格 155.000 - 元の価格 155.000
元の価格 155.000
155.000
155.000 - 155.000
現在の価格 155.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00810 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00810 dùng cho kim loại, số răng 18 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số - Cấp: ...

詳細を全部見る
元の価格 170.000 - 元の価格 170.000
元の価格 170.000
170.000
170.000 - 170.000
現在の価格 170.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00804 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 125mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00804 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 125mm ( Cấp 3 sao ) _________________________ Thông số - Cấp: 3...

詳細を全部見る
元の価格 243.000 - 元の価格 243.000
元の価格 243.000
243.000
243.000 - 243.000
現在の価格 243.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita 792707-9 loại cưa nhanh, đường cắt đẹp dùng cho gỗ, số răng 6 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HCS Makita 792707-9 loại cưa nhanh, đường cắt đẹp dùng cho gỗ, số răng 6 TPI chiều dài 150mm ( Cấp 3 sao ) ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 44.000 - 元の価格 44.000
元の価格 44.000
44.000
44.000 - 44.000
現在の価格 44.000

Khóa đầu khoan Makita 763432-9 dùng cho máy DS4011, DS5000

Makita
在庫あり

Khóa đầu khoan Makita 763432-9 dùng cho máy DS4011, DS5000

元の価格 505.000 - 元の価格 505.000
元の価格 505.000
505.000
505.000 - 505.000
現在の価格 505.000

Đẩu khoan 2.0 - 13mm kèm khóa Makita 193067-6 ren 1/2 - 20 UNF dùng cho máy DP4010, HP2050, HP2050F, HP2051, HP2051F

Makita
在庫あり

Đẩu khoan 2.0 - 13mm kèm khóa Makita 193067-6 ren 1/2 - 20 UNF dùng cho máy DP4010, HP2050, HP2050F, HP2051, HP2051F

元の価格 5.514.000 - 元の価格 9.534.000
元の価格 5.514.000
5.514.000 - 9.534.000
5.514.000 - 9.534.000
現在の価格 5.514.000

Máy chà nhám băng Makita DBS180 dùng Pin 18V LXT chiều dài dây băng 533mm

Makita
在庫あり

Máy chà nhám băng Makita DBS180 dùng Pin 18V LXT chiều dài dây băng 533mm Cordless Belt Sander __________________________ Phiên bản DBS180RTJ: Thân...

詳細を全部見る
元の価格 1.224.000 - 元の価格 1.224.000
元の価格 1.224.000
1.224.000
1.224.000 - 1.224.000
現在の価格 1.224.000

Vĩ 2 lưỡi cắt ty Inox ren Makita 199443-2 trục 5/16 inch - 18 UNC/W5/16 dùng cho máy DSC102, SC103D

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cắt ty Inox ren Makita 199443-2 trục 5/16 inch - 18 UNC/W5/16 dùng cho máy DSC102, SC103D ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kí...

詳細を全部見る
元の価格 1.201.000 - 元の価格 1.229.000
元の価格 1.201.000
1.201.000 - 1.463.000
1.201.000 - 1.463.000
現在の価格 1.201.000

Vĩ 2 lưỡi cắt ty Inox ren Makita trục M6 dùng cho máy DSC102, SC103D

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cắt ty Inox ren Makita trục M6 dùng cho máy DSC102, SC103D _________________________ Dãi sản phẩm Mã SP 199087-8 Mã SP 199086-0 _________...

詳細を全部見る
元の価格 3.908.000 - 元の価格 3.908.000
元の価格 3.908.000
3.908.000
3.908.000 - 3.908.000
現在の価格 3.908.000

Bộ lưỡi cắt cành cao cấp có chốt gài Makita 199311-9 loại cắt cành mảnh, nhỏ dùng cho máy DUP361, DUP362

Makita
在庫あり

Bộ lưỡi cắt cành cao cấp có chốt gài Makita 199311-9 loại cắt cành mảnh, nhỏ dùng cho máy DUP361, DUP362 ________________________ Nơi sản xuất: Mad...

詳細を全部見る
元の価格 5.297.000 - 元の価格 5.297.000
元の価格 5.297.000
5.297.000
5.297.000 - 5.297.000
現在の価格 5.297.000

Lưỡi bào, mài bê tông Makita B-12289 kiểu mép liền, đường kính lưỡi 125mm, lỗ cốt 22.23mm đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi bào, mài bê tông Makita B-12289 kiểu mép liền, đường kính lưỡi 125mm, lỗ cốt 22.23mm đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 3 sao ) ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 99.000 - 元の価格 290.000
元の価格 99.000
99.000 - 290.000
99.000 - 290.000
現在の価格 99.000

Lưỡi cắt kim cương 105mm kiểu răng phân đoạn Makita dùng cho bê tông, gạch, đá lỗ cốt 20mm, cắt khô & nước đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương 105mm kiểu răng phân đoạn Makita dùng cho bê tông, gạch, đá lỗ cốt 20mm, cắt khô & nước đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 3 sao )...

詳細を全部見る
元の価格 6.950.000 - 元の価格 6.950.000
元の価格 6.950.000
6.950.000
6.950.000 - 6.950.000
現在の価格 6.950.000

Lưỡi cắt kim cương cao cấp 230mm kiểu mép liền hàn chân không Makita A-89894 dùng cắt đa vật liệu, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô ( Cấp chuyên dụng dùng cho công tác cứu hộ )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương cao cấp 230mm kiểu mép liền hàn chân không Makita A-89894 dùng cắt đa vật liệu, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô ( Cấp chuyên dụng dùng c...

詳細を全部見る
元の価格 11.017.000 - 元の価格 11.017.000
元の価格 11.017.000
11.017.000
11.017.000 - 11.017.000
現在の価格 11.017.000

Lưỡi cắt kim cương cao cấp 305mm kiểu răng phân đoạn hàn chân không Makita A-88808 dùng cắt đa vật liệu, lỗ cốt 20mm, cắt khô ( Cấp chuyên dụng cho công tác cứu hộ )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương cao cấp 305mm kiểu răng phân đoạn hàn chân không Makita A-88808 dùng cắt đa vật liệu, lỗ cốt 20mm, cắt khô ( Cấp chuyên dụng cho...

詳細を全部見る
元の価格 74.000 - 元の価格 352.000
元の価格 74.000
74.000 - 352.000
74.000 - 352.000
現在の価格 74.000

Lưỡi cắt kim cương 110mm kiểu răng mép liên tục Makita dùng cho bê tông, đá cẩm thạch lỗ cốt 20mm, cắt nước ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương 110mm kiểu răng mép liên tục Makita dùng cho bê tông, đá cẩm thạch lỗ cốt 20mm, cắt nước ( Cấp 2 sao ) ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 458.000 - 元の価格 458.000
元の価格 458.000
458.000
458.000 - 458.000
現在の価格 458.000

Lưỡi cắt kim cương 105mm kiểu răng gợn sóng phân đoạn Makita B-03028 dùng cho bê tông, lỗ cốt 20mm, cắt khô ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương 105mm kiểu răng gợn sóng phân đoạn Makita B-03028 dùng cho bê tông, lỗ cốt 20mm, cắt khô ( Cấp 3 sao ) _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 2.042.000 - 元の価格 5.230.000
元の価格 2.042.000 - 元の価格 5.230.000
元の価格 2.042.000
1.940.000 - 5.230.000
1.940.000 - 5.230.000
現在の価格 1.940.000

Hộp 25 lưỡi đá cắt kim loại 405mm ( 16 inch ) Makita dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 25 lưỡi đá cắt kim loại 405mm ( 16 inch ) Makita dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Dãi sản phẩm A-0...

詳細を全部見る
元の価格 3.692.000 - 元の価格 3.692.000
元の価格 3.692.000
3.692.000
3.692.000 - 3.692.000
現在の価格 3.692.000

Hộp 25 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita A-05044 dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 25 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita A-05044 dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 352.000 - 元の価格 352.000
元の価格 352.000
352.000
352.000 - 352.000
現在の価格 352.000

Hộp 5 đá mài kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita 794229-5 dày 2.5mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) cỡ hạt 60 tâm trũng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 đá mài kim loại 100mm ( 4 inch ) Makita 794229-5 dày 2.5mm, lỗ cốt 16mm ( 5/8 inch ) cỡ hạt 60 tâm trũng ( Cấp 3 sao )

元の価格 349.000 - 元の価格 396.000
元の価格 349.000
349.000 - 396.000
349.000 - 396.000
現在の価格 349.000

Tua vít đóng đầu vít bake (PZ) Makita loại cán cầm trong suốt, kích thước từ PZ2 - PZ3, chiều dài 125mm và 150mm

Makita
在庫あり

Tua vít đóng đầu vít bake (PZ) Makita loại cán cầm trong suốt, kích thước từ PZ2 - PZ3, chiều dài 125mm và 150mm __________________________ Dãi sản...

詳細を全部見る
元の価格 385.000 - 元の価格 424.000
元の価格 385.000
385.000 - 424.000
385.000 - 424.000
現在の価格 385.000

Tua vít đóng đầu vít bake (PH) Makita loại cán cầm trong suốt, kích thước từ PH2 - PH3, chiều dài 125mm và 150mm

Makita
在庫あり

Tua vít đóng đầu vít bake (PH) Makita loại cán cầm trong suốt, kích thước từ PH2 - PH3, chiều dài 125mm và 150mm __________________________ Dãi sản...

詳細を全部見る
元の価格 886.000 - 元の価格 939.000
元の価格 886.000
886.000 - 939.000
886.000 - 939.000
現在の価格 886.000

Hộp 5 lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 730mm số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 730mm số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao ) ____________...

詳細を全部見る
元の価格 532.000 - 元の価格 532.000
元の価格 532.000
532.000
532.000 - 532.000
現在の価格 532.000

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HSS Makita 792149-7 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi cưa kiếm HSS Makita 792149-7 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI, chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số - Cấp:...

詳細を全部見る
元の価格 816.000 - 元の価格 816.000
元の価格 816.000
816.000
816.000 - 816.000
現在の価格 816.000

Hộp 3 lưỡi cưa lọng TC/HM Makita B-06909 dùng cho sợi thủy tinh, tấm thạch cao và nhựa FRP, số răng 6 TPI, chiều dài 132mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 3 lưỡi cưa lọng TC/HM Makita B-06909 dùng cho sợi thủy tinh, tấm thạch cao và nhựa FRP, số răng 6 TPI, chiều dài 132mm, đuôi gài kiểu B ( Cấp 3...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....