コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

フィルター

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện căn mẫu đo ren bằng phương pháp 3 dây của Mitutoyo

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện căn mẫu đo ren bằng phương pháp 3 dây của Mitutoyo Thay vì phải mua một cây Panme đo ren chuyên dụng đắt đỏ, thì có thể dùng phụ kiện căn ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ 18 cặp phụ kiện căn mẫu đo ren bằng phương pháp 3 dây Mitutoyo 313-101

Mitutoyo
在庫あり

Bộ 18 cặp phụ kiện căn mẫu đo ren bằng phương pháp 3 dây Mitutoyo 313-101 Thay vì phải mua một cây Panme đo ren chuyên dụng đắt đỏ, thì có thể dùng...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho V-Anvil Micrometer - (Mitutoyo Setting Standard for V-Anvil Micrometer)

Mitutoyo
在庫あり

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho V-Anvil Micrometer - (Mitutoyo Setting Standard for V-Anvil Micrometer) __________________ Các phiên bản:  ‣ Mã 167-327 Dài...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ren - dài từ 25 mm đến 275 mm |1 inch đến 6 inch (Mitutoyo Setting Standard for Screw Thread)

Mitutoyo
在庫あり

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ren - dài từ 25 mm đến 275 mm |1 inch đến 6 inch (Mitutoyo Setting Standard for Screw Thread) Nếu bạn sở hữu các d...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 500mm đến 975mm (Mitutoyo Setting Standard)

Mitutoyo
在庫あり

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 500mm đến 975mm (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có dải đo lớn (t...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 20 inch đến 40 inch (Mitutoyo Setting Standard)

Mitutoyo
在庫あり

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 20 inch đến 40 inch (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có dải đo lớ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 1500mm đến 2000mm (Mitutoyo Setting Standard)

Mitutoyo
在庫あり

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 1500mm đến 2000mm (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có dải đo lớn ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 1000mm đến 1475mm (Mitutoyo Setting Standard)

Mitutoyo
在庫あり

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 1000mm đến 1475mm (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có dải đo lớn ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 200mm đến 475mm | 8 in - 19 in (Mitutoyo Setting Standard)

Mitutoyo
在庫あり

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 200mm đến 475mm | 8 in - 19 in (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài c...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 100mm đến 175mm | 4 in - 7 in (Mitutoyo Setting Standard)

Mitutoyo
在庫あり

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 100mm đến 175mm | 4 in - 7 in (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 25mm đến 75mm | 1 in - 3 in (Mitutoyo Setting Standard)

Mitutoyo
在庫あり

Dưỡng đo tiêu chuẩn cho Pamne đo ngoài - dài từ 25mm đến 75mm | 1 in - 3 in (Mitutoyo Setting Standard) Nếu bạn sở hữu các dòng panme đo ngoài có d...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 146 - Groove Micrometers | Panme đo rãnh sâu bên trong lỗ hoặc lòng ống

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 146 - Groove Micrometers | Panme đo rãnh sâu bên trong lỗ hoặc lòng ống Đây là giải pháp chuyên dụng được thiết kế hoàn toàn ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 523 - Snap Micrometers - Custom indicator | Panme đo nhanh tùy chọn đồng hồ gắn ngoài hoặc cảm biến

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 523 - Snap Micrometers - Custom indicator | Panme đo nhanh tùy chọn đồng hồ gắn ngoài hoặc cảm biến Mặc dù cùng có chức năng ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 523 - Dial Snap Micrometers | Panme đo nhanh với đồng hồ chỉ thị, dùng trên giá đỡ

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 523 - Dial Snap Micrometers | Panme đo nhanh với đồng hồ chỉ thị, dùng trên giá đỡ Mặc dù cùng có chức năng đo nhanh bằng đồn...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 510 - Indicating Micrometers | Panme tích hợp đồng hồ chỉ thị

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 510 - Indicating Micrometers | Panme tích hợp đồng hồ chỉ thị Đây là dòng panme đo kích thước ngoài vô cùng đặc biệt được tíc...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA126 ⌀14mm x 15mm (Kiểu C)

Mitutoyo
在庫あり

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA126 ⌀14mm x 15mm (Kiểu C)

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA125 ⌀14mm x 20.5mm (Kiểu B)

Mitutoyo
在庫あり

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA125 ⌀14mm x 20.5mm (Kiểu B)

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA124 ⌀16mm x 23mm (Kiểu A)

Mitutoyo
在庫あり

Núm xoay chặn phôi Mitutoyo 04AZA124 ⌀16mm x 23mm (Kiểu A)

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 113 - Limit Micrometers | Panme kiểm giới hạn, trục đo kép

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 113 - Limit Micrometers | Panme kiểm giới hạn, trục đo kép Đây là một thiết kế vô cùng đặc biệt của Mitutoyo với cấu trúc "tr...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 117 - Uni-Mike Micrometers, Interchangeable anvil | Panme đa năng với đầu đo thay đổi được

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 117 - Uni-Mike Micrometers, Interchangeable anvil | Panme đa năng với đầu đo thay đổi được Khác với các dòng Panme thông thườ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 142 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Có bộ đếm số cơ

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 142 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Có bộ đếm số cơ Đây là dòng Panme cơ học được thiết kế riêng cho một ứ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 112 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Dòng tiêu chuẩn

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 112 - Crimp Height Micrometers | Đo độ dày đầu Cosse | Dòng tiêu chuẩn Đây là dòng Panme cơ học được thiết kế riêng cho một ứ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 147 - Hub Micrometers | Đo gờ trong lỗ

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 147 - Hub Micrometers | Đo gờ trong lỗ Dưới đây là những đặc điểm quan trọng nhất của dòng thước này: 1. Công dụng chính  ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 147 - Can Seam Micrometers | Đo viền lon

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 147 - Can Seam Micrometers | Đo viền lon Loại này được thiết kế với phần đầu tĩnh và khung thước có hình dáng dẹt, thuôn góc ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....