コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 3 cạnh (3 Flute cutting)

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 114 - V Anvil Micrometers, đầu đo chữ V | Đo đường kính ngoài lưỡi cắt 3 cạnh (3 Flute cutting) Đây là giải pháp duy nhất để ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 142 - Point Micrometers, đầu đo nhọn | Bộ đếm số cơ

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 142 - Point Micrometers, đầu đo nhọn | Bộ đếm số cơ Đây là dụng cụ được thiết kế với đầu đo nhọn hoắt để len lỏi vào những vị...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 112 - Point Micrometers, đầu đo nhọn

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 112 - Point Micrometers, đầu đo nhọn Đây là dụng cụ được thiết kế với đầu đo nhọn hoắt để len lỏi vào những vị trí hẹp nhất D...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then | Có bộ đếm số cơ học

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then | Có bộ đếm số cơ học Đây là giải pháp hoàn hảo để đo các rãnh then, trục then hoa và c...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 111- Spline Micrometers, Đo rãnh then Đây là giải pháp hoàn hảo để đo các rãnh then, trục then hoa và các khe hẹp mà đầu đo t...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 115 - Spherical and Cylindrical Anvil Type, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 115 - Spherical and Cylindrical Anvil Type, Đo độ thành ống và bề mặt cong. Đầu tĩnh hình trụ tùy chọn Đây là dòng Panme cơ h...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 295 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống | Dùng bộ đếm số cơ

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 295 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống | Dùng bộ đếm số cơ Đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ dày thành ống hoặc cá...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 115 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 115 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống Đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ dày thành ống hoặc các chi tiết có bề mặt...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kéo Fujiya FLM Series chiều dài từ 2m - 5.5m

FUJIYA
在庫あり

Thước kéo Fujiya FLM Series chiều dài từ 2m - 5.5m _________________________________ Kích thước Fujiya FLM-1320: Chiều dài 2m. Bề rộng 13mm Fujiya ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 119 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại, đồng hồ kim

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 119 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại, đồng hồ kim đây là một biến thể đặc biệt của dòng đo tấm kim loại, nh...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 118 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 118 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại đây là dòng Panme được thiết kế với phần khung (thân thước) hình chữ U...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.416.000
元の価格 0
0 - 1.416.000
0 - 1.416.000
現在の価格 0

Kìm cắt và tuốt dây Fujiya PP404-180 Series kích thước 180mm, khả năng tuốt dây từ 0.5mm² - 8mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt và tuốt dây Fujiya PP404-180 Series kích thước 180mm, khả năng tuốt dây từ 0.5mm² - 8mm² Wire Stripper ___________________________ Phiên bả...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 169 - Paper Thickness Micrometers | None Rotating Spindle, đo độ dày giấy, trục đo không xoay

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 169 - Paper Thickness Micrometers | None Rotating Spindle, đo độ dày giấy, trục đo không xoay đây là dòng Panme được thiết kế...

詳細を全部見る
元の価格 707.000 - 元の価格 707.000
元の価格 707.000
707.000
707.000 - 707.000
現在の価格 707.000

Kìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-225 kích thước 225mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-225 kích thước 225mm High Leverage Lineman's Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ C...

詳細を全部見る
元の価格 353.000 - 元の価格 360.000
元の価格 353.000
353.000 - 360.000
353.000 - 360.000
現在の価格 353.000

Kìm bằng trợ lực Fujiya 1800 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực Fujiya 1800 Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Side Cutting Pliers ________________________________________ Kích thư...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 451.000
元の価格 0
0 - 451.000
0 - 451.000
現在の価格 0

Kìm bằng trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 1700 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 1700 Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Lineman's Crimp Pliers _____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm bằng cách điện 1000V Fujiya 1050Z Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng cách điện 1000V Fujiya 1050Z Series kích thước từ 175mm - 200mm Electrical Work Side Cutting Pliers __________________________________ Kíc...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.367.000
元の価格 0
0 - 1.367.000
0 - 1.367.000
現在の価格 0

Kìm cắt hạng nặng, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya 470 Series kích thước từ 150mm - 175mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt hạng nặng, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya 470 Series kích thước từ 150mm - 175mm Heavy Duty Diagonal Cutting Pliers with Carbide Blade _______...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 223.000
元の価格 0
0 - 223.000
0 - 223.000
現在の価格 0

Kìm cắt Fujiya GKN Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt Fujiya GKN Series kích thước từ 150mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _____________________________ Kích thước Fujiya GKN-150: Chiều dài 1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 683.000
元の価格 0
0 - 683.000
0 - 683.000
現在の価格 0

Kìm cắt, lưỡi phẳng Fujiya 77A Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, lưỡi phẳng Fujiya 77A Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Pliers ________________________________ Kích thước Fujiya 77A-17...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 169 - Disc Micrometers | None Rotating Spindle, đầu đo đĩa trục đo không xoay

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 169 - Disc Micrometers | None Rotating Spindle, đầu đo đĩa trục đo không xoay Panme Mitutoyo Series 169 (Disc Micrometer - No...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 741.000
元の価格 0
0 - 741.000
0 - 741.000
現在の価格 0

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700 Series kích thước từ 175mm - 200mm High Power Nippers ______________________________ Kích thước Fujiya ...

詳細を全部見る
元の価格 455.000 - 元の価格 476.000
元の価格 455.000
455.000 - 476.000
455.000 - 476.000
現在の価格 455.000

Kìm cắt tiêu chuẩn, lưỡi cong Fujiya 60 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt tiêu chuẩn, lưỡi cong Fujiya 60 Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard Nippers _______________________________ Kích thước Fujiya 60-12...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....