コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

フィルター

元の価格 288.000 - 元の価格 288.000
元の価格 288.000
288.000
288.000 - 288.000
現在の価格 288.000

Bộ tua vít chính xác 6 chi tiết Fujiya FPD-6S. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫切れ

Bộ tua vít chính xác 6 chi tiết Fujiya FPD-6S. Xuất xứ Nhật bản Precision Screwdriver Set Gồm có: đầu Bake PH00, #PH0, #PH1 và đầu dẹp SL1.4mm, SL1...

詳細を全部見る
元の価格 451.000 - 元の価格 2.769.000
元の価格 451.000
451.000 - 2.769.000
451.000 - 2.769.000
現在の価格 451.000

Mỏ lếch trơn Fujiya FAW Series, thiết kế công thái học . Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lếch trơn Fujiya FAW Series, thiết kế công thái học . Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Adjustable wrench (Standard Type) Các phiên bản...

詳細を全部見る
元の価格 361.000 - 元の価格 5.832.000
元の価格 361.000
361.000 - 5.832.000
361.000 - 5.832.000
現在の価格 361.000

Kìm cắt chân mạch điện tử vật liệu thép không gỉ (Stainless) Fujiya HP855 Series, kích thước 125mm - 150mm, mép lưỡi phẳng dày. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chân mạch điện tử vật liệu thép không gỉ (Stainless) Fujiya HP855 Series, kích thước 125mm - 150mm, mép lưỡi phẳng dày. Tiêu chuẩn RoHS. Xu...

詳細を全部見る
元の価格 522.000 - 元の価格 522.000
元の価格 522.000
522.000
522.000 - 522.000
現在の価格 522.000

Kìm cắt linh kiện bo mạnh điện tử chống tĩnh điện Fujiya MTN03E-135, kích thước 135mm, mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chân linh kiện bo mạnh điện tử chống tĩnh điện Fujiya MTN03E-135, kích thước 135mm, mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS....

詳細を全部見る
元の価格 540.000 - 元の価格 1.226.000
元の価格 540.000
540.000 - 1.226.000
540.000 - 1.226.000
現在の価格 540.000

Kìm cắt chéo Fujiya 50A Series, mép lưỡi cong dày, kích thước 100mm - 175mm, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo Fujiya 50A Series, mép lưỡi cong dày, kích thước 100mm - 175mm, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản (kìm cắt góc nghiêng) Angle cutting ...

詳細を全部見る
元の価格 318.000 - 元の価格 318.000
元の価格 318.000
318.000
318.000 - 318.000
現在の価格 318.000

Kìm cắt mini mép lưỡi cong dày 100mm (4 inch) Fujiya MP11-100, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini mép lưỡi cong dày 100mm (4 inch) Fujiya MP11-100, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Mini Cutting Nippers ___________...

詳細を全部見る
元の価格 1.537.000 - 元の価格 1.537.000
元の価格 1.537.000
1.537.000
1.537.000 - 1.537.000
現在の価格 1.537.000

Kìm tuốt dây 180mm (7 inch) có lưỡi cắt cáp và lò xo trợ lực Fujiya PP404-180A. Có thể thay bộ lưỡi tuốt. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm tuốt dây 180mm (7 inch) có lưỡi cắt cáp và lò xo trợ lực Fujiya PP404-180A. Có thể thay bộ lưỡi tuốt. Xuất xứ Nhật bản. Wire stripper _________...

詳細を全部見る
元の価格 432.000 - 元の価格 432.000
元の価格 432.000
432.000
432.000 - 432.000
現在の価格 432.000

Kìm mở phe ngoài 185mm (7 inch) Fujiya FOS-180. Có lò xo trợ lực. Có thể thay đầu mũi phe. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm mở phe ngoài 185mm (7 inch) Fujiya FOS-180. Có lò xo trợ lực. Có thể thay đầu mũi phe. Xuất xứ Nhật bản Snap ring pliers external open (straigh...

詳細を全部見る
元の価格 432.000 - 元の価格 432.000
元の価格 432.000
432.000
432.000 - 432.000
現在の価格 432.000

Kìm mở phe trong 185mm (7 inch) Fujiya FCS-180. Có lò xo trợ lực. Có thể thay đầu mũi phe. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm mở phe trong 185mm (7 inch) Fujiya FCS-180. Có lò xo trợ lực. Có thể thay đầu mũi phe. Xuất xứ Nhật bản Snap ring pliers internal close (straig...

詳細を全部見る
元の価格 1.226.000 - 元の価格 1.226.000
元の価格 1.226.000
1.226.000
1.226.000 - 1.226.000
現在の価格 1.226.000

Kìm nhọn đa năng cổ cong 200mm (8 inch) Fujiya 330E-200, tước dây điện và bấm đầu cose. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn đa năng cổ cong 200mm (8 inch) Fujiya 330E-200, tước dây điện và bấm đầu cose. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Mechanic plier ergo grip....

詳細を全部見る
元の価格 5.349.000 - 元の価格 6.399.000
元の価格 5.349.000
5.349.000 - 6.399.000
5.349.000 - 6.399.000
現在の価格 5.349.000

Kìm cắt cáp nhông 260mm-300mm Fujiya FRC Series. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 260mm-300mm Fujiya FRC Series Ratches Cable handy cutters Các phiên bản Mã số Fujiya FRC-32A kích thước 260mm nặng 610g Mã số Fuj...

詳細を全部見る
元の価格 325.000 - 元の価格 325.000
元の価格 325.000
325.000
325.000 - 325.000
現在の価格 325.000

Kìm mở ốc vít chuyên dụng 175mm (7 inch) Fujiya SP26-175. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm mở ốc vít chuyên dụng 175mm (7 inch) Fujiya SP26-175. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Screw Pliers Size(mm) 175mm Weight(g/w) ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 631.000
元の価格 0
0 - 631.000
0 - 631.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước từ 150mm-200mm, Fujiya 90AS series. có lò xo trợ lực và vít chặn, chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước từ 150mm-200mm, Fujiya 90AS series. có lò xo trợ lực và vít chặn, chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Plas...

詳細を全部見る
元の価格 238.000 - 元の価格 329.000
元の価格 238.000
238.000 - 329.000
238.000 - 329.000
現在の価格 238.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng, kích thước 150mm - 175mm, Fujiya 90 Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng, kích thước 150mm - 175mm, Fujiya 90 Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản Plastic cutting nippers Các phiên...

詳細を全部見る
元の価格 593.000 - 元の価格 593.000
元の価格 593.000
593.000
593.000 - 593.000
現在の価格 593.000

Kìm cắt chéo đầu nặng kiểu châu âu, 200mm (8 inch) Fujiya 7-200. Vật liệu thép cường lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo đầu nặng kiểu châu âu, 200mm (8 inch) Fujiya 7-200. Vật liệu thép cường lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản European type D...

詳細を全部見る
元の価格 238.000 - 元の価格 238.000
元の価格 238.000
238.000
238.000 - 238.000
現在の価格 238.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng kích thước 150mm (6 inch) Fujiya GPN-150RS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng kích thước 150mm (6 inch) Fujiya GPN-150RS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản. Có lỗ treo dây ...

詳細を全部見る
元の価格 281.000 - 元の価格 306.000
元の価格 281.000
281.000 - 306.000
281.000 - 306.000
現在の価格 281.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng kích thước 125mm - 150mm Fujiya GPN-125FS/150FS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng kích thước 125mm - 150mm Fujiya GPN-125FS/150FS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản. Có lỗ tre...

詳細を全部見る
元の価格 432.000 - 元の価格 432.000
元の価格 432.000
432.000
432.000 - 432.000
現在の価格 432.000

Kìm cắt chống rơi mảnh vụn 125mm (5 inch) Fujiya 90CS-125mm, mép lưỡi cong và mảnh, có lò xo trợ lực. Xuất xứ nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chống rơi mảnh vụn 125mm (5 inch) Fujiya 90CS-125mm, mép lưỡi cong và mảnh, có lò xo trợ lực. Xuất xứ nhật bản Catch nippers Khi cắt dây rú...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Máy vặn vít Makita DFT045FN dùng Pin 14.4V LXT lực siết 1-4Nm đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) (Tiêu chuẩn công nghiệp dùng cho nhà máy )

Makita
在庫あり

Máy vặn vít Makita DFT045FN dùng Pin 14.4V LXT lực siết 1-4Nm đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) (Tiêu chuẩn công nghiệp dùng cho nhà máy ) Impact D...

詳細を全部見る
元の価格 16.725.000 - 元の価格 27.220.000
元の価格 16.725.000
16.725.000 - 27.220.000
16.725.000 - 27.220.000
現在の価格 16.725.000

Máy siết bu lông Makita TW010G, dùng Pin 40Vmax XGT, cốt 1 inch (25.4mm)

Makita
在庫あり

Máy siết bu lông Makita TW010G, dùng Pin 40Vmax XGT, cốt 1 inch (25.4mm) Cordless Impact Wrench __________________________ Phiên bản TW010GT201: Th...

詳細を全部見る
元の価格 16.332.000 - 元の価格 26.443.000
元の価格 16.332.000
16.332.000 - 26.443.000
16.332.000 - 26.443.000
現在の価格 16.332.000

Máy siết bu lông Makita TW009G, dùng Pin 40Vmax XGT, cốt 1 inch (25.4mm)

Makita
在庫あり

Máy siết bu lông Makita TW009G, dùng Pin 40Vmax XGT, cốt 1 inch (25.4mm) Cordless Impact Wrench __________________________ Phiên bản TW009GT201: Th...

詳細を全部見る
元の価格 11.012.000 - 元の価格 11.012.000
元の価格 11.012.000
11.012.000
11.012.000 - 11.012.000
現在の価格 11.012.000

Máy khoan góc Makita DDA460, dùng Pin 18V x2 LXT đầu khoan có khóa 13mm, công nghệ ADT

Makita
在庫あり

Máy khoan góc Makita DDA460, dùng Pin 18V x2 LXT đầu khoan có khóa 13mm, công nghệ ADT Angle Drill __________________________________ Phiên bản DDA...

詳細を全部見る
元の価格 5.622.000 - 元の価格 5.622.000
元の価格 5.622.000
5.622.000
5.622.000 - 5.622.000
現在の価格 5.622.000

Máy khoan góc Makita DDA350 dùng Pin 18V LXT đầu khoan có khóa 10mm

Makita
在庫あり

Máy khoan góc Makita DDA350 dùng Pin 18V LXT đầu khoan có khóa 10mm Angle Drill __________________________________ Phiên bản DDA350Z: Chỉ thân máy....

詳細を全部見る
元の価格 12.059.000 - 元の価格 12.059.000
元の価格 12.059.000
12.059.000
12.059.000 - 12.059.000
現在の価格 12.059.000

Máy khoan góc Makita DA001G dùng Pin 40Vmax XGT, đầu kẹp 13mm, công nghệ điều tốc tự động ADT

Makita
在庫あり

Máy khoan góc Makita DA001G dùng Pin 40Vmax XGT, đầu kẹp 13mm, công nghệ điều tốc tự động ADT Angle Drill __________________________________ Phiên ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....