コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

元の価格 91.000 - 元の価格 91.000
元の価格 91.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000

Tua vít lùn 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-45A chiều dài 95mm, kích thước PH2 x SL6

FUJIYA
在庫あり

Tua vít lùn 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-45A chiều dài 95mm, kích thước PH2 x SL6 Stubby Interchangeable Screwdriver ____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 149.000 - 元の価格 149.000
元の価格 149.000
149.000
149.000 - 149.000
現在の価格 149.000

Tua vít 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-150 chiều dài 260mm, kích thước PH2 x SL6

FUJIYA
在庫あり

Tua vít 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-150 chiều dài 260mm, kích thước PH2 x SL6 Interchangeable Screwdriver ___________________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 20.583.000 - 元の価格 20.583.000
元の価格 20.583.000
20.583.000
20.583.000 - 20.583.000
現在の価格 20.583.000

Máy tán đinh ri vê Makita DRV150 dùng Pin 18V LXT, lực kéo 10kN

Makita
在庫あり

Máy tán đinh ri vê Makita DRV150 dùng Pin 18V LXT, lực kéo 10kN Rivet Gun ___________________________ Phiên bản DRV150Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm...

詳細を全部見る
元の価格 12.059.000 - 元の価格 12.059.000
元の価格 12.059.000
12.059.000
12.059.000 - 12.059.000
現在の価格 12.059.000

Máy cắt sắt ren Makita SC103D dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm

Makita
在庫あり

Máy cắt sắt ren Makita SC103D dùng Pin 12Vmax CXT, chiều dài cắt tối thiểu 20mm Threaded Rod Cutter ______________________________ Phiên bản SC103D...

詳細を全部見る
元の価格 5.405.000 - 元の価格 5.405.000
元の価格 5.405.000
5.405.000
5.405.000 - 5.405.000
現在の価格 5.405.000

Máy đánh bóng Makita 9237C công suất 1,200W, kích thước đế 180mm

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng Makita 9237C công suất 1,200W, kích thước đế 180mm Polisher _____________________________________________ Thông số kỹ thuật: Công suấ...

詳細を全部見る
Khuyến Mãi
元の価格 1.301.000
元の価格 1.301.000 - 元の価格 1.301.000
元の価格 1.301.000
現在の価格 1.195.000
1.195.000 - 1.195.000
現在の価格 1.195.000

Ampe kìm đo AC/DC Kyoritsu Kew Snap 200 (KN200)

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo AC/DC Kyoritsu Kew Snap 200 (KN200) Digital Clamp Meter __________________________________ Thông số kỹ thuật Dòng điện AC: 40/400A (±2....

詳細を全部見る
元の価格 1.295.000 - 元の価格 1.295.000
元の価格 1.295.000
1.295.000
1.295.000 - 1.295.000
現在の価格 1.295.000

Van nạp gas chống bỏng Tasco TA166ZA dùng cho Gas R32 và R410A

TASCO
在庫あり

Van nạp gas chống bỏng Tasco TA166ZA dùng cho Gas R32 và R410A ______________________________ Thông số kỹ thuật Môi chất phù hợp: R32 và R410A Đầu ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 460.000
元の価格 2.000
2.000 - 460.000
2.000 - 460.000
現在の価格 2.000

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 770 Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 770 Series kích thước từ 150mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers ________________________________ Kíc...

詳細を全部見る
元の価格 193.000 - 元の価格 193.000
元の価格 193.000
193.000
193.000 - 193.000
現在の価格 193.000

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya AWS-150S kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya AWS-150S kích thước 150mm Long nose pliers ____________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu thân kìm:...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Bút thử điện Fujiya FKD-01 dãi đo từ 100V - 380V (AC)

FUJIYA
在庫あり

Bút thử điện Fujiya FKD-01 dãi đo từ 100V - 380V (AC) Electric Test Driver _____________________________ Thông số kỹ thuật Dải điện áp đo: AC 100V ...

詳細を全部見る
元の価格 440.000 - 元の価格 440.000
元の価格 440.000
440.000
440.000 - 440.000
現在の価格 440.000

Bộ lục giác đầu bi thân ngắn 9 chi tiết Fujiya LB130-9S kích thước từ 1.5mm - 10mm

FUJIYA
在庫あり

Bộ lục giác đầu bi thân ngắn 9 chi tiết Fujiya LB130-9S kích thước từ 1.5mm - 10mm _______________________________ Thông số kỹ thuật Các kích thước...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử Mitutoyo Series 322 - Disc Micrometers. Hàm kẹp đĩa đo bánh răng,. Có cổng SPC xuất dữ liệu dòng Panme đo ngoài điện tử dạng đĩa (Dis...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 4.013.000
0 - 4.013.000
現在の価格 0

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric

Mitutoyo
在庫あり

Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo Series 293 - Coolant Proof, hệ Metric  ‣ Chuẩn IP65: Thước có khả năng kháng bụi hoàn toàn và chịu được các tia nướ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000 - 6.673.000
2.000 - 6.673.000
現在の価格 2.000

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper 500 Series, hệ mét

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper 500 Series, hệ mét Công nghệ Cảm biến ABSOLUTE (Độc quyền). Khác với các dòng thước điện tử g...

詳細を全部見る
元の価格 3.988.000 - 元の価格 3.988.000
元の価格 3.988.000
4.138.000
4.138.000 - 4.138.000
現在の価格 4.138.000

Máy chà nhám rung, dùng khí nén Nitto Kohki LS-10 kích thước đế nhám 103 x 55mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy chà nhám rung, dùng khí nén Nitto Kohki LS-10 kích thước đế nhám 103 x 55mm Pneumatic Reciprocating Sander/ Line Sander _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 8.229.000 - 元の価格 8.229.000
元の価格 8.229.000
8.835.000
8.835.000 - 8.835.000
現在の価格 8.835.000

Máy đánh gỉ dùng khí nén dòng giảm rung Nitto Kohki JEX-20 kích thước kim 3mm x 180mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy đánh gỉ dùng khí nén dòng giảm rung Nitto Kohki JEX-20 kích thước kim 3mm x 180mm Jet Chisel/ Needle Scaler _____________________________ Điểm ...

詳細を全部見る
元の価格 9.831.000 - 元の価格 9.831.000
元の価格 9.831.000
10.350.000
10.350.000 - 10.350.000
現在の価格 10.350.000

Máy đánh gỉ dùng khí nén Nitto Kohki JEX-24 kích thước kim 3mm x 180mm

NITTO KOHKI Power Tools & Machine Tools
在庫あり

Máy đánh gỉ dùng khí nén Nitto Kohki JEX-24 kích thước kim 3mm x 180mm Jet Chisel/ Needle Scaler _________________________________ Điểm nổi bật  ★ ...

詳細を全部見る
元の価格 34.000 - 元の価格 141.000
元の価格 34.000
34.000 - 141.000
34.000 - 141.000
現在の価格 34.000

Lục giác đầu bi thân dài Fujiya LB-Series kích thước từ 1.5mm - 10mm

FUJIYA
在庫あり

Lục giác đầu bi thân dài Fujiya LB-Series kích thước từ 1.5mm - 10mm Ball-Point Hex Key Wrench ___________________________________ Dải sản phẩm Fuj...

詳細を全部見る
元の価格 362.000 - 元の価格 362.000
元の価格 362.000
362.000
362.000 - 362.000
現在の価格 362.000

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya MP6-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya MP6-150 kích thước 150mm Minitech Super Micro Long Nose Pliers ___________________ Thông tin sản phẩm Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series màu xám Camo

FUJIYA
在庫あり

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series màu xám Camo Hippo Case (Camouflage Gray) ______________________________________ Kích thước Fujiya FHC-SA: Size ...

詳細を全部見る
元の価格 858.000 - 元の価格 881.000
元の価格 858.000
858.000 - 881.000
858.000 - 881.000
現在の価格 858.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers _______________...

詳細を全部見る
元の価格 2.055.000 - 元の価格 2.055.000
元の価格 2.055.000
2.055.000
2.055.000 - 2.055.000
現在の価格 2.055.000

Kìm cắt cáp hạng nặng. thân nhôm Fujiya 600-500 kích thước 500mm, cắt tối đa 250mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng. thân nhôm Fujiya 600-500 kích thước 500mm, cắt tối đa 250mm² Aluminum Cable Cutter ________________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 487.000 - 元の価格 487.000
元の価格 487.000
487.000
487.000 - 487.000
現在の価格 487.000

Kìm mũi nhọn cong 140° Fujiya 350T-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn cong 140° Fujiya 350T-150 kích thước 150mm Bent Long Nose Pliers ______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép hợp ...

詳細を全部見る
元の価格 843.000 - 元の価格 843.000
元の価格 843.000
843.000
843.000 - 843.000
現在の価格 843.000

Kìm mũi nhọn đa năng, mũi phẳng Fujiya 330-200 kích thước 215mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng, mũi phẳng Fujiya 330-200 kích thước 215mm Multi-function Long Nose Pliers ________________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る