コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

フィルター

元の価格 362.000 - 元の価格 362.000
元の価格 362.000
362.000
362.000 - 362.000
現在の価格 362.000

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya MP6-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya MP6-150 kích thước 150mm Minitech Super Micro Long Nose Pliers ___________________ Thông tin sản phẩm Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 415.000
0 - 415.000
現在の価格 0

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series màu xám Camo

FUJIYA
在庫あり

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series màu xám Camo Hippo Case (Camouflage Gray) ______________________________________ Kích thước Fujiya FHC-SA: Size ...

詳細を全部見る
元の価格 2.055.000 - 元の価格 2.055.000
元の価格 2.055.000
2.055.000
2.055.000 - 2.055.000
現在の価格 2.055.000

Kìm cắt cáp hạng nặng. thân nhôm Fujiya 600-500 kích thước 500mm, cắt tối đa 250mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng. thân nhôm Fujiya 600-500 kích thước 500mm, cắt tối đa 250mm² Aluminum Cable Cutter ________________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 487.000 - 元の価格 487.000
元の価格 487.000
487.000
487.000 - 487.000
現在の価格 487.000

Kìm mũi nhọn cong 140° Fujiya 350T-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn cong 140° Fujiya 350T-150 kích thước 150mm Bent Long Nose Pliers ______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép hợp ...

詳細を全部見る
元の価格 843.000 - 元の価格 843.000
元の価格 843.000
843.000
843.000 - 843.000
現在の価格 843.000

Kìm mũi nhọn đa năng, mũi phẳng Fujiya 330-200 kích thước 215mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng, mũi phẳng Fujiya 330-200 kích thước 215mm Multi-function Long Nose Pliers ________________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 577.000 - 元の価格 577.000
元の価格 577.000
619.000
619.000 - 619.000
現在の価格 619.000

CB cóc chống giật ELCB Panasonic BJJ23030-8 (2P0E kiểu thân đôi) chỉ chống rò điện, tải danh định 30A, dòng rò 30mA, dòng cắt 2.5kA

Panasonic
在庫あり

CB cóc chống giật ELCB Panasonic BJJ23030-8 (2P0E kiểu thân đôi) chỉ chống rò điện, tải danh định 30A, dòng rò 30mA, dòng cắt 2.5kA Thông tin kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.201.000 - 元の価格 1.201.000
元の価格 1.201.000
1.201.000
1.201.000 - 1.201.000
現在の価格 1.201.000

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita B-16695 dùng cho kim loại, chiều dài 2240mm, số răng 14 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita B-16695 dùng cho kim loại, chiều dài 2240mm, số răng 14 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 165.000 - 元の価格 238.000
元の価格 165.000
165.000 - 238.000
165.000 - 238.000
現在の価格 165.000

Vĩ 3 mũi vặn vít bake 2 đầu Torsion Makita mũi PH2, dài từ 90mm-150mm, đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 5 sao )

Makita
在庫あり

Vĩ 3 mũi vặn vít bake 2 đầu Torsion Makita mũi PH2, dài từ 90mm-150mm, đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ( Cấp 5 sao ) __________________________ D...

詳細を全部見る
元の価格 719.000 - 元の価格 759.000
元の価格 719.000
719.000 - 762.000
719.000 - 762.000
現在の価格 719.000

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita dùng cho kim loại mỏng, chiều dài 1140mm, số răng từ 14-24 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita dùng cho kim loại mỏng, chiều dài 1140mm, số răng từ 14-24 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao ) _________________________ Dãi...

詳細を全部見る
元の価格 1.201.000 - 元の価格 1.390.000
元の価格 1.201.000
1.201.000 - 1.390.000
1.201.000 - 1.390.000
現在の価格 1.201.000

Vĩ 2 lưỡi cắt ty Inox ren Makita trục M8 dùng cho máy DSC102, SC103D

Makita
在庫あり

Vĩ 2 lưỡi cắt ty Inox ren Makita trục M8 dùng cho máy DSC102, SC103D ____________________________ Mã SP: 199084-4 Mã SP: 199085-2 _________________...

詳細を全部見る
元の価格 779.000 - 元の価格 779.000
元の価格 779.000
779.000
779.000 - 779.000
現在の価格 779.000

Kìm mũi nhọn, chất liệu Inox Fujiya 350H-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn, chất liệu Inox Fujiya 350H-150 kích thước 150mm Stainless Long Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài sản phẩm...

詳細を全部見る
元の価格 239.000 - 元の価格 239.000
元の価格 239.000
239.000
239.000 - 239.000
現在の価格 239.000

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 217.000 - 元の価格 217.000
元の価格 217.000
217.000
217.000 - 217.000
現在の価格 217.000

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00832 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi cưa kiếm HSS Makita B-00832 dùng cho kim loại, số răng 24 TPI chiều dài 165mm ( Cấp 3 sao ) __________________________ Thông số - Cấp: 3...

詳細を全部見る
元の価格 4.991.000 - 元の価格 4.991.000
元の価格 4.991.000
4.991.000
4.991.000 - 4.991.000
現在の価格 4.991.000

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3701-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 760.0°C

HIOKI
在庫あり

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT3701-20, nhiệt độ đo từ -60°C - 760.0°C Infrared Thermometer Hioki FT3701-20 ___________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 3.930.000 - 元の価格 3.930.000
元の価格 3.930.000
3.930.000
3.930.000 - 3.930.000
現在の価格 3.930.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4256 True RMS

HIOKI
在庫あり

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4256 Digital Multimeter Hioki DT4256 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp độ đo lường CAT III 1...

詳細を全部見る
元の価格 4.968.000 - 元の価格 4.968.000
元の価格 4.968.000
4.968.000
4.968.000 - 4.968.000
現在の価格 4.968.000

Đồng hồ đo vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4253 True RMS

HIOKI
在庫あり

Đồng hồ đo vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4253 True RMS Digital Multimeter Hioki DT4253 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III ...

詳細を全部見る
元の価格 2.577.000 - 元の価格 2.577.000
元の価格 2.577.000
2.577.000
2.577.000 - 2.577.000
現在の価格 2.577.000

Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280

HIOKI
在庫あり

Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280 Ac Flexible Current Sensor Hioki CT6280 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đo dòng AC 0-4200A ‣ Đường ...

詳細を全部見る
元の価格 5.119.000 - 元の価格 5.119.000
元の価格 5.119.000
5.315.000
5.315.000 - 5.315.000
現在の価格 5.315.000

Thiết bị đo điện trở cách điện 1000V Hioki IR4056-21

HIOKI
在庫あり

Thiết bị đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21 Insulation Tester/ MegaOhm Tester Hioki IR4056-21 ___________________ Thông tin sản phẩm ★ Tốc độ lấ...

詳細を全部見る
元の価格 105.000 - 元の価格 443.000
元の価格 105.000
105.000 - 443.000
105.000 - 443.000
現在の価格 105.000

Khớp nối 90 độ Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Khớp nối 90 độ Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dải s...

詳細を全部見る
元の価格 423.000 - 元の価格 732.000
元の価格 423.000
423.000 - 732.000
423.000 - 732.000
現在の価格 423.000

Khớp nối chữ T Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 84mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Khớp nối chữ T Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 84mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dải sả...

詳細を全部見る
元の価格 152.000 - 元の価格 234.000
元の価格 152.000
152.000 - 234.000
152.000 - 234.000
現在の価格 152.000

Nắp chụp áp trần Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 107mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Nắp chụp áp trần Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 107mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dải...

詳細を全部見る
元の価格 139.000 - 元の価格 311.000
元の価格 139.000
139.000 - 311.000
139.000 - 311.000
現在の価格 139.000

Nẹp ống mềm máy lạnh Bear, chiều rộng từ 68mm - 146mm, dài 800mm - 1060mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Nẹp ống mềm máy lạnh Bear, chiều rộng từ 68mm - 146mm, dài 800mm - 1060mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 323.000 - 元の価格 1.040.000
元の価格 323.000
323.000 - 1.040.000
323.000 - 1.040.000
現在の価格 323.000

Nẹp ống máy lạnh Bear, chiều rộng từ 68mm - 140mm, dài 2000mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Nẹp ống máy lạnh Bear, chiều rộng từ 68mm - 140mm, dài 2000mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản __________________________ Dải s...

詳細を全部見る
元の価格 204.000 - 元の価格 360.000
元の価格 204.000
204.000 - 360.000
204.000 - 360.000
現在の価格 204.000

Lưỡi cắt cỏ 80 răng Makita đường kính từ 230mm-255mm, lỗ cốt 25.4mm dùng cho bụi rậm và cây non

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt cỏ 80 răng Makita đường kính từ 230mm-255mm, lỗ cốt 25.4mm dùng cho bụi rậm và cây non _________________________ Dải sản phẩm: D: 230mm |...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....