コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

フィルター

元の価格 910.000 - 元の価格 910.000
元の価格 910.000
910.000
910.000 - 910.000
現在の価格 910.000

Kìm bấm mạng đa năng Fujiya PP606-140 kích thước 140mm,bấm cosse RJ45/RJ11, cắt và tuốt dây

FUJIYA
在庫あり

Kìm bấm mạng đa năng Fujiya PP606-140 kích thước 140mm,bấm cosse RJ45/RJ11, cắt và tuốt dây Modular Plug Attaching/Detaching Tool _________________...

詳細を全部見る
元の価格 498.000 - 元の価格 524.000
元の価格 498.000
498.000 - 524.000
498.000 - 524.000
現在の価格 498.000

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya PP60 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya PP60 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Nippers ___________________________ Kích thước Fujiya PP...

詳細を全部見る
元の価格 746.000 - 元の価格 746.000
元の価格 746.000
746.000
746.000 - 746.000
現在の価格 746.000

Kìm tuốt dây tự động Fujiya PP505-170 kích thước 170mm, khả năng tuốt dây từ 0.2mm² ~ 6.0mm² (10 AWG ~ 24 AWG)

FUJIYA
在庫あり

Kìm tuốt dây tự động Fujiya PP505-170 kích thước 170mm, khả năng tuốt dây từ 0.2mm² ~ 6.0mm² (10 AWG ~ 24 AWG) Auto Multi Stripper Mini ___________...

詳細を全部見る
元の価格 1.521.000 - 元の価格 1.521.000
元の価格 1.521.000
1.521.000
1.521.000 - 1.521.000
現在の価格 1.521.000

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya PP460 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya PP460 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Nippers with Carbide Blade ________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm cắt cộng lực, thân nhôm Fujiya PC-BG Series (Kurokin) kích thước 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cộng lực, thân nhôm Fujiya PC-BG Series (Kurokin) kích thước 200mm Heavy Duty Diagonal Clippers ___________________ Dải sản phẩm Fujiya PC1...

詳細を全部見る
元の価格 34.000 - 元の価格 141.000
元の価格 34.000
34.000 - 141.000
34.000 - 141.000
現在の価格 34.000

Lục giác đầu bi thân dài Fujiya LB-Series kích thước từ 1.5mm - 10mm

FUJIYA
在庫あり

Lục giác đầu bi thân dài Fujiya LB-Series kích thước từ 1.5mm - 10mm Ball-Point Hex Key Wrench ___________________________________ Dải sản phẩm Fuj...

詳細を全部見る
元の価格 807.000 - 元の価格 807.000
元の価格 807.000
807.000
807.000 - 807.000
現在の価格 807.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép, có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5 kích thước 180mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép, có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5 kích thước 180mm Wire Cutter ___________________ Thông tin sản phẩm Kích thước: 180mm Trọng lượ...

詳細を全部見る
元の価格 775.000 - 元の価格 775.000
元の価格 775.000
775.000
775.000 - 775.000
現在の価格 775.000

Búa đa năng, xuyên tâm, có đầu vặn bu lông Fujiya HT17P-205D chiều dài 205mm, trọng lượng 380g

FUJIYA
在庫あり

Búa đa năng, xuyên tâm, có đầu vặn bu lông Fujiya HT17P-205D chiều dài 205mm, trọng lượng 380g Electrical Penetration Hammer ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 707.000 - 元の価格 707.000
元の価格 707.000
707.000
707.000 - 707.000
現在の価格 707.000

Búa đa năng, xuyên tâm, tích hợp đầu vặn bu lông Fujiya HT17P-185 chiều dài 185mm, trọng lượng 370g

FUJIYA
在庫あり

Búa đa năng, xuyên tâm, tích hợp đầu vặn bu lông Fujiya HT17P-185 chiều dài 185mm, trọng lượng 370g Electrical Penetration Hammer ________________...

詳細を全部見る
元の価格 719.000 - 元の価格 719.000
元の価格 719.000
719.000
719.000 - 719.000
現在の価格 719.000

Búa đa năng, xuyên tâm, tích hợp đầu vặn bu lông Fujiya HT17-255 chiều dài 255mm, trọng lượng 420g

FUJIYA
在庫あり

Búa đa năng, xuyên tâm, tích hợp đầu vặn bu lông Fujiya HT17-255 chiều dài 255mm, trọng lượng 420g Electrical Penetration Hammer __________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 824.000
元の価格 0
0 - 824.000
0 - 824.000
現在の価格 0

Cầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic, tải danh định từ 10A ~ 100A, dòng cắt 2.5kA - 50kA. Tiêu chuẩn JIS

Panasonic
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic, tải danh định từ 10A ~ 100A, dòng cắt 2.5kA - 50kA. Tiêu chuẩn JIS

元の価格 1.246.000 - 元の価格 34.387.000
元の価格 1.246.000
1.246.000 - 34.387.000
1.246.000 - 34.387.000
現在の価格 1.246.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic YH Series, tải danh định từ 63A ~ 800A, dòng cắt từ 10kA ~ 36kA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic YH Series, tải danh định từ 63A ~ 800A, dòng cắt từ 10kA ~ 36kA Lưu ý:  Mã BBC3601YHV tải 63A, dòng cắ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 332.000
元の価格 0
0 - 332.000
0 - 332.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic Cutting Nippers (Stainless Steel) __________...

詳細を全部見る
元の価格 509.000 - 元の価格 509.000
元の価格 509.000
509.000
509.000 - 509.000
現在の価格 509.000

Kìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm Stainless Steel Plastic Cutting Nippers _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm

FUJIYA
在庫あり

Đầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm Replacement Tips for Circlip Pliers (Straight Type),...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 451.000
元の価格 0
0 - 451.000
0 - 451.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm Plastic Nipper (Straight Blade) ___________________ Dải...

詳細を全部見る
元の価格 730.000 - 元の価格 730.000
元の価格 730.000
730.000
730.000 - 730.000
現在の価格 730.000

Kéo cắt đa năng Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kéo cắt đa năng có lò xo trợ lực Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm Almighty Electrical Work Scissors ___________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mỏ lết đầu siêu mỏng Fujiya FLT-BG Series (Kurokin) kích thước từ 166mm - 214mm, mở hàm tối đa từ 34mm - 38mm

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết đầu siêu mỏng Fujiya FLT-BG Series (Kurokin) kích thước từ 166mm - 214mm, mở hàm tối đa từ 34mm - 38mm Adjustable Wrench Thin Tip Type _____...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-G-F Series kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-G-F Series kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench Short Type _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-BG Series (Kurokin) kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-BG Series (Kurokin) kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench Short Type ____________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mỏ lết đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG (Kurokin) kích thước 214mm, mở hàm tối đa 38.5mm

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG (Kurokin) kích thước 214mm, mở hàm tối đa 38.5mm Reversible Jaw Pipe Wrench _______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.120.000 - 元の価格 1.120.000
元の価格 1.120.000
1.120.000
1.120.000 - 1.120.000
現在の価格 1.120.000

Kìm mỏ quạ điều chỉnh nhanh bằng nút nhấn Fujiya FLM-45-BG (Kurokin) kích thước 263mm, mở hàm tối đa 45mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mỏ quạ điều chỉnh nhanh bằng nút nhấn Fujiya FLM-45-BG (Kurokin) kích thước 263mm, mở hàm tối đa 45mm Quick Adjustment Water Pump Pliers ______...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mỏ lết Fujiya FLA-BG Series (Kurokin) kích thước từ 155mm - 306mm, độ mở hàm từ 28mm - 53mm

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết Fujiya FLA-BG Series (Kurokin) kích thước từ 155mm - 306mm, độ mở hàm từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench _________________________________ Kíc...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu thay thế của kìm mở phanh FB-1

FUJIYA
在庫あり

Đầu thay thế cho kìm mở phe cong Fujiya FB-1, kích thước Ø2.0mm Snap Ring Pliers Detachable Claw ___________________ Fujiya FB-1 Package size (H × ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....