コンテンツにスキップ

Made in Japan - Sản phẩm được sản xuất tại Nhật hoặc có xuất xứ từ Nhật bản

元の価格 476.000 - 元の価格 476.000
元の価格 476.000
476.000
476.000 - 476.000
現在の価格 476.000

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150 kích thước 150mm Multi-purpose Long Nose Pliers (Spring Type) ______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 397.000 - 元の価格 397.000
元の価格 397.000
397.000
397.000 - 397.000
現在の価格 397.000

Kìm mũi nhọn cong, có lò xo hồi 150° (không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150 kích thước 147mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn cong, có lò xo hồi 150° (không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150 kích thước 147mm Tweezer Long Nose Pliers Without Blade Type ________________...

詳細を全部見る
元の価格 397.000 - 元の価格 397.000
元の価格 397.000
397.000
397.000 - 397.000
現在の価格 397.000

Kìm mũi nhọn thẳng (không lưỡi cắt) Fujiya 303-150 kích thước 151mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn thẳng (không lưỡi cắt) Fujiya 303-150 kích thước 151mm Tweezer Long Nose Pliers without Balde Type __________________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 468.000 - 元の価格 509.000
元の価格 468.000
468.000 - 509.000
468.000 - 509.000
現在の価格 468.000

Kìm đa năng mũi thẳng, có khớp trượt Fujiya 230-BG Series (Kurokin) kích thước từ 165mm - 203mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm đa năng mũi thẳng, có khớp trượt Fujiya 230-BG Series (Kurokin) kích thước từ 165mm - 203mm Lightweight Slip Joint Combination Pliers _________...

詳細を全部見る
元の価格 630.000 - 元の価格 630.000
元の価格 630.000
630.000
630.000 - 630.000
現在の価格 630.000

Kìm đa năng mũi cong 20°, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG (Kurokin) kích thước 193mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm đa năng mũi cong 20°, có khớp trượt Fujiya 210-190-BG (Kurokin) kích thước 193mm Slip Joint Combinationn Pliers (Bent Type) ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 671.000 - 元の価格 738.000
元の価格 671.000
671.000 - 738.000
671.000 - 738.000
現在の価格 671.000

Kìm mỏ quạ dòng siêu nhẹ Fujiya 130-200-BG Series (Kurokin) kích thước từ 202mm - 251mm, mở hàm tối đa từ 42mm - 48mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mỏ quạ dòng siêu nhẹ Fujiya 130-200-BG Series (Kurokin) kích thước từ 202mm - 251mm, mở hàm tối đa từ 42mm - 48mm Lightweight Water Pump Pliers...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 535.000
元の価格 0
0 - 535.000
0 - 535.000
現在の価格 0

Kìm bằng Fujiya 1050 Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng Fujiya 1050 Series kích thước từ 150mm - 200mm Side Cutting Pliers ____________________________ Kích thước Fujiya 1050-150: Chiều dài 150m...

詳細を全部見る
元の価格 2.191.000 - 元の価格 2.191.000
元の価格 2.191.000
2.191.000
2.191.000 - 2.191.000
現在の価格 2.191.000

Thiết bị chống sét lan truyền 2P Panasonic BBDT2321BV, điện áp định mức 230V, dòng xả xung sét cực đại 40kA

Panasonic
在庫あり

Thiết bị chống sét lan truyền 2P Panasonic BBDT2321BV, điện áp định mức 230V, dòng xả xung sét cực đại 40kA Thông tin kỹ thuật  Điện áp định mức ...

詳細を全部見る
元の価格 1.183.000 - 元の価格 2.438.000
元の価格 1.183.000
1.183.000 - 2.438.000
1.183.000 - 2.438.000
現在の価格 1.183.000

Cầu dao chống giật MCB Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải danh định từ 50A ~ 100A, dòng cắt từ 2.5kA ~ 25kA, dòng rò 30mA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao chống giật MCB Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải danh định từ 50A ~ 100A, dòng cắt từ 2.5kA ~ 25kA, dòng rò 30mA Phi...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
610.000
610.000 - 610.000
現在の価格 610.000

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EX, dung tích 600ml

UNIKA
在庫あり

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EX, dung tích 600ml Pure Epoxy RESIN ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Dung tích: 600m...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EC, dung tích 600ml

UNIKA
在庫あり

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EC, dung tích 600ml Pure Epoxy RESIN ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Dung tích: 600m...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép (Ống thủy tinh) Unika HC-U Type, chuyên dùng cho bê tông và đá

UNIKA
在庫切れ

Hóa chất cấy thép (Ống thủy tinh) Unika HC-U Type, chuyên dùng cho bê tông và đá Resin HC-U Type (Sản phẩm chỉ bán theo hộp) ___________________ Dả...

詳細を全部見る
元の価格 905.000 - 元の価格 1.088.000
元の価格 905.000
936.000 - 1.126.000
936.000 - 1.126.000
現在の価格 936.000

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita dùng cho gỗ, chiều dài 2240mm, số răng từ 4-6 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 3 lưỡi cưa vòng HCS Makita dùng cho gỗ, chiều dài 2240mm, số răng từ 4-6 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Dãi sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-585EX, dung tích 585ml

UNIKA
在庫あり

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-585EX, dung tích 585ml Pure Epoxy RESIN ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Dung tích: 585m...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê đóng (vặn vít) đầu tròn và lục giác Unika # Series, chuyên dùng cho bê tông và gạch block

UNIKA
在庫あり

Tắc kê đóng (vặn vít) đầu tròn và lục giác Unika # Series, chuyên dùng cho bê tông và gạch block Bolt Plug ___________________ Dải sản phẩm Unika #...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nhựa kèm vít đóng NPS-Type hệ mét Unika, chất liệu vít làm từ Thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nhựa kèm vít đóng NPS-Type hệ mét Unika, chất liệu vít làm từ Thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá NP Anchor NPS-Type __...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nhựa kèm vít đóng NP-Type hệ mét Unika, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nhựa kèm vít đóng NP-Type hệ mét Unika, chuyên dùng cho bê tông, gạch block và đá NP Anchor NP-Type ___________________ Dải sản phẩm Unika N...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê hàn AS-Type hệ mét Unika, chuyên dùng cho bê tông và đá

UNIKA
在庫あり

Tắc kê hàn AS-Type hệ mét Unika, chuyên dùng cho bê tông và đá Weld Anchor AS-Type ___________________ Dải sản phẩm Unika AS-1040: Ø10mm x 40mm (15...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 51.000
0 - 51.000
現在の価格 0

Tắc kê chốt TL-Type hệ mét Unika, chất liệu Mạ Crom hóa trị 3, chuyển dùng cho tường rỗng và vách panel bê tông

UNIKA
在庫あり

Tắc kê chốt TL-Type hệ mét Unika, chất liệu Mạ Crom hóa trị 3, chuyển dùng cho tường rỗng và vách panel bê tông T-Lock TL Type ___________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 2.049.000 - 元の価格 3.000.000
元の価格 2.049.000
2.049.000 - 3.000.000
2.049.000 - 3.000.000
現在の価格 2.049.000

Lưỡi cắt kim cương 230mm kiểu răng phân đoạn Makita dùng cho bê tông, lỗ cốt 22.23mm cắt khô ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương 230mm kiểu răng phân đoạn Makita dùng cho bê tông, lỗ cốt 22.23mm cắt khô ( Cấp 3 sao ) ______________________ Dãi sản phẩm A-02...

詳細を全部見る
元の価格 5.361.000 - 元の価格 5.361.000
元の価格 5.361.000
5.361.000
5.361.000 - 5.361.000
現在の価格 5.361.000

Lưỡi cắt kim cương 230mm kiểu răng phân đoạn Makita A-02216 dùng cho gạch tường, lỗ cốt 22.23mm cắt khô tương thích với máy SG1251 ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương 230mm kiểu răng phân đoạn Makita A-02216 dùng cho gạch tường, lỗ cốt 22.23mm cắt khô tương thích với máy SG1251 ( Cấp 3 sao ) __...

詳細を全部見る
元の価格 2.218.000 - 元の価格 2.218.000
元の価格 2.218.000
2.218.000
2.218.000 - 2.218.000
現在の価格 2.218.000

Lưỡi cắt kim cương 180mm kiểu răng phân đoạn Makita A-02814 dùng cho bê tông, lỗ cốt 22.23mm cắt khô ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương 180mm kiểu răng phân đoạn Makita A-02814 dùng cho bê tông, lỗ cốt 22.23mm cắt khô ( Cấp 3 sao ) ________________________ - Cấp: ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở rút sắt BS-Type hệ mét Unika, chất liệu Thép không gỉ (Inox), chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở rút sắt BS-Type hệ mét Unika, chất liệu Thép không gỉ (Inox), chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Rooty Set BS-Type __________...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....