Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Kìm cắt mini cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya FCN-05 kích thước 125mm Micro Diagonal Cutting Pliers ______________________________ T...
詳細を全部見る
0割引
0割引
Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm
Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm End Plastic Cutting Nippers __________________________...
詳細を全部見るKìm cắt ống nhựa 42mm Victor VP-36E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bảnKhả năng cắt ống tối đa: 42mm Ống cứng: VP30, VW30Trọng lượng 330g...
詳細を全部見るTua vít lùn 2 đầu đổi chiều Fujiya FCSD-63-45A chiều dài 95mm, kích thước PH2 x SL6 Stubby Interchangeable Screwdriver ____________________________...
詳細を全部見るKìm bấm cose ghim và tuốt dây Fujiya FA203 kích thước 180mm Crimping Pliers for Faston Terminal _________________________________ Thông số kỹ thuật...
詳細を全部見るKìm tuốt dây, có lò xo trợ lực Fujiya PP323A-165 kích thước 165mm, khả năng tuốt từ 0.5mm² - 5.3mm² Protech Wire Stripper _________________________...
詳細を全部見るKìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm Catch nippers _______________________________ Thô...
詳細を全部見るMáy phun thuốc Makita DVF154 dùng Pin 18V dung tích 15L Garden Sprayer _____________________________ Phiên bản DVF154Z: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm ...
詳細を全部見るSATA 金属やすり____________________製品バリエーション:SATA 03923: 185mm フラットファイルSATA 03924: 200mm フラットファイルSATA 03925: 215mm フラットファイルSATA 03926: 185mm 細目フラットファイル_...
詳細を全部見るSATA対応ミニフラットファイル3点セット 03904___________________________________________ 製品紹介 03924 ミニ中歯フラットファイル 200mm 03925 ミニ中歯フラットファイル 215mm 03926 ミニ細歯フラットファイル 18...
詳細を全部見るMáy siết bu lông Makita TW1000 công suất 1,200W, cốt 1 inch Impact Wrench _____________________________ Phụ kiện đi kèm: Tay cầm (122727-3), + đầu...
詳細を全部見るMáy khoan bê tông Makita HR3530 công suất 1,010W đuôi lục giác 17mm Rotary Hammer _____________________________ Chức năng: khoan búa, Đục _________...
詳細を全部見るMáy siết bu lông Makita DTW1002 dùng Pin 18V LXT, cốt 1/2 inch Impact Wrench ______________________________ Phiên bản: DTW1002JX2 : Thân máy + Sạc...
詳細を全部見るMáy vặn vít xung dầu Makita DTS141 dùng Pin 18V LXT đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) Oil-Pulse Driver _____________________________ Các phiên bản: ...
詳細を全部見るMáy khoan gỗ thép Makita DS5000 công suất 750W đầu kẹp 16mm Drill ________________________________ Phụ kiện đi kèm: Khóa đầu khoan S13(763432-9), t...
詳細を全部見るPhụ kiện thanh giữ đồng hồ so (For mounting test indicator holder) Mitutoyo 953638
Phụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 07ZA000 | Scriber
Mitutoyo Absolute Digimatic Height Gage - Series 570 | Thước đo cao kỹ thuật số Absolute Digimatic Đây là dòng thước đo cao điện tử tiêu chuẩn thế ...
詳細を全部見るMitutoyo Digimatic Height Gage - Series 192 | Thước đo cao kỹ thuật số đa chức năng tích hợp cổng xuất dữ liệu SPC Các phiên bản: ‣ Mã 192-613-10 ...
詳細を全部見るPhụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 905200 | Scriber
Phụ kiện Mũi vạch dấu Mitutoyo 905201 | Scriber
Cáp truyền dữ liệu IT/DP/MUX đầu ghim chuẩn F Mã 905338 - cáp dài 1 mét Mã 905409 - cáp dài 2 mét
Phụ kiện kẹp giữ mũi Mitutoyo 901385 | Scriber clamp box
Phụ kiện Bộ đầu đo chạm 2 chiều Mitutoyo 192-007 hệ mét | Bidirectional touch-trigger probe