MITUTOYO
Thiết bị đo Mitutoyo (Nhật Bản) là tiêu chuẩn vàng trên thế giới trong lĩnh vực thiết bị đo lường chính xác
フィルター
Bộ căn mẫu thép MITUTOYO - 516-947-10
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 87 Cấp ch...
詳細を全部見るBộ căn mẫu thép MITUTOYO - 516-946-10
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 87 Cấp ch...
詳細を全部見るBộ căn mẫu thép MITUTOYO - 516-951-10
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 76 Cấp ch...
詳細を全部見るBộ căn mẫu thép MITUTOYO - 516-950-10
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 76 Cấp ch...
詳細を全部見るBộ căn mẫu thép MITUTOYO - 516-959-10
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 47 Cấp ch...
詳細を全部見るBộ căn mẫu thép MITUTOYO - 516-958-10
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 47 Cấp ch...
詳細を全部見るBộ căn mẫu thép MITUTOYO - 516-967-10
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 32 Cấp ch...
詳細を全部見るBộ căn mẫu thép MITUTOYO - 516-966-10
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 32 Cấp ch...
詳細を全部見るBộ căn mẫu thép MITUTOYO - 516-779-10*
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 10 Cấp ch...
詳細を全部見るBộ căn mẫu thép MITUTOYO - 516-978-10*
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 10 Cấp ch...
詳細を全部見るBộ căn mẫu gốm sứ MITUTOYO - 516-347-10
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 87 Cấp ch...
詳細を全部見るBộ căn mẫu gốm sứ MITUTOYO - 516-346-10
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 87 Cấp ch...
詳細を全部見るBộ căn mẫu gốm sứ MITUTOYO - 516-351-10
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 76 Cấp ch...
詳細を全部見るBộ căn mẫu gốm sứ MITUTOYO - 516-350-10
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 76 Cấp ch...
詳細を全部見るBộ căn mẫu gốm sứ MITUTOYO - 516-359-10
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 47 Cấp ch...
詳細を全部見るBộ căn mẫu gốm sứ MITUTOYO - 516-358-10
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 47 Cấp ch...
詳細を全部見るBộ căn mẫu gốm sứ MITUTOYO - 516-367-10
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 32 Cấp ch...
詳細を全部見るBộ căn mẫu gốm sứ MITUTOYO - 516-366-10
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 32 Cấp ch...
詳細を全部見るBộ căn mẫu gốm sứ MITUTOYO - 516-378-10*
MITUTOYO‣ Dùng để kiểm tra độ chính xác của dụng cụ đo ‣ Độ chính xác cao. ‣ : Kèm theo kính kiểm tra độ song song giữa hai bề mặt Số miếng/bộ: 10 Cấp ch...
詳細を全部見るThước vuông Loại thường MITUTOYO - 916-218
MITUTOYO‣ Dùng để đo độ vuông góc các chi tiết hoặc của hai mặt phẳng… ‣ Độ chính xác cao. Kích thước: 400 x 250 x 10mm Độ vuông góc: - Bên ngoài: 13μm ...
詳細を全部見るThước vuông Loại thường MITUTOYO - 916-217
MITUTOYO‣ Dùng để đo độ vuông góc các chi tiết hoặc của hai mặt phẳng… ‣ Độ chính xác cao. Kích thước: 300 x 200 x 8mm Độ vuông góc: - Bên ngoài: 11μm -...
詳細を全部見るThước vuông Loại thường MITUTOYO - 916-216
MITUTOYO‣ Dùng để đo độ vuông góc các chi tiết hoặc của hai mặt phẳng… ‣ Độ chính xác cao. Kích thước: 250 x 165 x 8mm Độ vuông góc: - Bên ngoài: 10μm -...
詳細を全部見るThước vuông Loại thường MITUTOYO - 916-215
MITUTOYO‣ Dùng để đo độ vuông góc các chi tiết hoặc của hai mặt phẳng… ‣ Độ chính xác cao. Kích thước: 200 x 130 x 5.5mm Độ vuông góc: - Bên ngoài: 9μm ...
詳細を全部見るThước vuông Loại thường MITUTOYO - 916-214
MITUTOYO‣ Dùng để đo độ vuông góc các chi tiết hoặc của hai mặt phẳng… ‣ Độ chính xác cao. Kích thước: 150 x 100 x 5.5mm Độ vuông góc: - Bên ngoài: 8μm ...
詳細を全部見る