コンテンツにスキップ

MITUTOYO

Thiết bị đo Mitutoyo (Nhật Bản) là tiêu chuẩn vàng trên thế giới trong lĩnh vực thiết bị đo lường chính xác

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Đồng hồ so chân gập MITUTOYO - 513-426E

MITUTOYO
在庫あり

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. ‣ Độ chính xác cao. ‣ T...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Đồng hồ so chân gập MITUTOYO - 513-415E

MITUTOYO
在庫あり

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. ‣ Độ chính xác cao. ‣ T...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 1.290.000 - 元の価格 1.290.000
元の価格
1.290.000
1.290.000 - 1.290.000
現在の価格 1.290.000

Đồng hồ so chân gập MITUTOYO - 513-404E

MITUTOYO
在庫あり

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. ‣ Độ chính xác cao. ‣ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.290.000 - 元の価格 1.290.000
元の価格
1.290.000
1.290.000 - 1.290.000
現在の価格 1.290.000
元の価格 1.849.000 - 元の価格 1.849.000
元の価格
1.849.000
1.849.000 - 1.849.000
現在の価格 1.849.000

Đồng hồ so chân gập MITUTOYO - 513-414E

MITUTOYO
在庫あり

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. ‣ Độ chính xác cao. ‣ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.849.000 - 元の価格 1.849.000
元の価格
1.849.000
1.849.000 - 1.849.000
現在の価格 1.849.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Đồng hồ so chân gập MITUTOYO - 513-424E

MITUTOYO
在庫あり

‣ Dùng để so sánh các vị trí với nhau hoặc với điểm chuẩn có độ nhạy cao. ‣ Khi sử dụng phải có đồ giá giữ cố định đồng hồ. ‣ Độ chính xác cao. ‣ T...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 5.400.000 - 元の価格 5.400.000
元の価格
5.400.000
5.400.000 - 5.400.000
現在の価格 5.400.000

Đồng hồ đo độ dày điện tử MITUTOYO - 547-300S

MITUTOYO
在庫あり

‣ Chuyên dùng đo bề dày màng PE, giấy cạc tông, định lượng giấy. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác. ‣ Độ chính xác cao, ‣ Đọc kết quả đo trên ...

詳細を全部見る
元の価格 5.400.000 - 元の価格 5.400.000
元の価格
5.400.000
5.400.000 - 5.400.000
現在の価格 5.400.000
元の価格 9.600.000 - 元の価格 9.600.000
元の価格
9.600.000
9.600.000 - 9.600.000
現在の価格 9.600.000

Đồng hồ đo độ dày điện tử MITUTOYO - 547-400S

MITUTOYO
在庫あり

‣ Chuyên dùng đo bề dày màng PE, giấy cạc tông, định lượng giấy. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác. ‣ Độ chính xác cao, ‣ Đọc kết quả đo trên ...

詳細を全部見る
元の価格 9.600.000 - 元の価格 9.600.000
元の価格
9.600.000
9.600.000 - 9.600.000
現在の価格 9.600.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Đồng hồ đo độ dày điện tử MITUTOYO - 547-321

MITUTOYO
在庫あり

‣ Chuyên dùng đo bề dày màng PE, giấy cạc tông, định lượng giấy. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác. ‣ Độ chính xác cao, ‣ Đọc kết quả đo trên ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Đồng hồ đo độ dày điện tử MITUTOYO - 547-301

MITUTOYO
在庫あり

‣ Chuyên dùng đo bề dày màng PE, giấy cạc tông, định lượng giấy. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác. ‣ Độ chính xác cao, ‣ Đọc kết quả đo trên ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 9.125.000 - 元の価格 9.125.000
元の価格
9.125.000
9.125.000 - 9.125.000
現在の価格 9.125.000

Đồng hồ đo độ dày điện tử MITUTOYO - 547-401

MITUTOYO
在庫あり

‣ Chuyên dùng đo bề dày màng PE, giấy cạc tông, định lượng giấy. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác. ‣ Độ chính xác cao, ‣ Đọc kết quả đo trên ...

詳細を全部見る
元の価格 9.125.000 - 元の価格 9.125.000
元の価格
9.125.000
9.125.000 - 9.125.000
現在の価格 9.125.000
元の価格 2.100.000 - 元の価格 2.100.000
元の価格
2.100.000
2.100.000 - 2.100.000
現在の価格 2.100.000

Đồng hồ đo độ dày cơ khí MITUTOYO - 7323

MITUTOYO
在庫あり

‣ Chuyên dùng đo bề dày màng PE, giấy cạc tông, định lượng giấy. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác. ‣ Độ chính xác cao. ‣ Đọc kết quả trên mặt...

詳細を全部見る
元の価格 2.100.000 - 元の価格 2.100.000
元の価格
2.100.000
2.100.000 - 2.100.000
現在の価格 2.100.000
元の価格 1.415.000 - 元の価格 1.415.000
元の価格
1.415.000
1.415.000 - 1.415.000
現在の価格 1.415.000

Đồng hồ đo độ dày cơ khí MITUTOYO - 7321

MITUTOYO
在庫あり

‣ Chuyên dùng đo bề dày màng PE, giấy cạc tông, định lượng giấy. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác. ‣ Độ chính xác cao. ‣ Đọc kết quả trên mặt...

詳細を全部見る
元の価格 1.415.000 - 元の価格 1.415.000
元の価格
1.415.000
1.415.000 - 1.415.000
現在の価格 1.415.000
元の価格 1.510.000 - 元の価格 1.510.000
元の価格
1.510.000
1.510.000 - 1.510.000
現在の価格 1.510.000

Đồng hồ đo độ dày cơ khí MITUTOYO - 7305

MITUTOYO
在庫あり

‣ Chuyên dùng đo bề dày màng PE, giấy cạc tông, định lượng giấy. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác. ‣ Độ chính xác cao. ‣ Đọc kết quả trên mặt...

詳細を全部見る
元の価格 1.510.000 - 元の価格 1.510.000
元の価格
1.510.000
1.510.000 - 1.510.000
現在の価格 1.510.000
元の価格 1.479.000 - 元の価格 1.479.000
元の価格
1.479.000
1.479.000 - 1.479.000
現在の価格 1.479.000

Đồng hồ đo độ dày cơ khí MITUTOYO - 7301

MITUTOYO
在庫あり

‣ Chuyên dùng đo bề dày màng PE, giấy cạc tông, định lượng giấy. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác. ‣ Độ chính xác cao. ‣ Đọc kết quả trên mặt...

詳細を全部見る
元の価格 1.479.000 - 元の価格 1.479.000
元の価格
1.479.000
1.479.000 - 1.479.000
現在の価格 1.479.000
元の価格 2.300.000 - 元の価格 2.300.000
元の価格
2.300.000
2.300.000 - 2.300.000
現在の価格 2.300.000

Đồng hồ đo độ dày cơ khí MITUTOYO - 7327

MITUTOYO
在庫あり

‣ Chuyên dùng đo bề dày màng PE, giấy cạc tông, định lượng giấy. ‣ Thiết kế chuẩn, gọn nhẹ, dễ thao tác. ‣ Độ chính xác cao. ‣ Đọc kết quả trên mặt...

詳細を全部見る
元の価格 2.300.000 - 元の価格 2.300.000
元の価格
2.300.000
2.300.000 - 2.300.000
現在の価格 2.300.000
元の価格 7.835.000 - 元の価格 7.835.000
元の価格
7.835.000
7.835.000 - 7.835.000
現在の価格 7.835.000

Đế từ MITUTOYO - 7002-10

MITUTOYO
在庫あり

‣ Dùng để lắp đồng hồ so... Lỗ gá đồng hồ so: Ø8mm, ø9.53mm, 3/8’’

元の価格 7.835.000 - 元の価格 7.835.000
元の価格
7.835.000
7.835.000 - 7.835.000
現在の価格 7.835.000
元の価格 700.000 - 元の価格 700.000
元の価格
700.000
700.000 - 700.000
現在の価格 700.000

Đế từ MITUTOYO - 7014

MITUTOYO
在庫あり

‣ Dùng để lắp đồng hồ so... Lỗ gá đồng hồ so: ø6mm, ø8mm

元の価格 700.000 - 元の価格 700.000
元の価格
700.000
700.000 - 700.000
現在の価格 700.000
元の価格 4.190.000 - 元の価格 4.190.000
元の価格
4.190.000
4.190.000 - 4.190.000
現在の価格 4.190.000

Đế từ MITUTOYO - 7033B

MITUTOYO
在庫あり

‣ Dùng để lắp đồng hồ so... Lỗ gá đồng hồ so: ø8mm, ø9.53mm (3/8‖)

元の価格 4.190.000 - 元の価格 4.190.000
元の価格
4.190.000
4.190.000 - 4.190.000
現在の価格 4.190.000
元の価格 4.080.000 - 元の価格 4.080.000
元の価格
4.080.000
4.080.000 - 4.080.000
現在の価格 4.080.000

Đế từ MITUTOYO - 7032

MITUTOYO
在庫あり

‣ Dùng để lắp đồng hồ so... Lỗ gá đồng hồ so: ø8mm, ø9.53mm (3/8‖)

元の価格 4.080.000 - 元の価格 4.080.000
元の価格
4.080.000
4.080.000 - 4.080.000
現在の価格 4.080.000
元の価格 1.530.000 - 元の価格 1.530.000
元の価格
1.530.000
1.530.000 - 1.530.000
現在の価格 1.530.000

Đế từ MITUTOYO - 7012-10

MITUTOYO
在庫あり

‣ Dùng để lắp đồng hồ so... Lỗ gá đồng hồ so: ø4mm, ø8mm, ø9.53mm (3/8‖)

元の価格 1.530.000 - 元の価格 1.530.000
元の価格
1.530.000
1.530.000 - 1.530.000
現在の価格 1.530.000
元の価格 1.415.000 - 元の価格 1.415.000
元の価格
1.415.000
1.415.000 - 1.415.000
現在の価格 1.415.000

Đế từ MITUTOYO - 7011S-10

MITUTOYO
在庫あり

‣ Dùng để lắp đồng hồ so... Lỗ gá đồng hồ so: ø4mm, ø8mm, ø9.53mm (3/8‖)

元の価格 1.415.000 - 元の価格 1.415.000
元の価格
1.415.000
1.415.000 - 1.415.000
現在の価格 1.415.000
元の価格 1.319.000 - 元の価格 1.319.000
元の価格
1.319.000
1.319.000 - 1.319.000
現在の価格 1.319.000

Đế từ MITUTOYO - 7010S-10

MITUTOYO
在庫あり

‣ Dùng để lắp đồng hồ so... Lỗ gá đồng hồ so: ø4mm, ø8mm, ø9.53mm (3/8‖)

元の価格 1.319.000 - 元の価格 1.319.000
元の価格
1.319.000
1.319.000 - 1.319.000
現在の価格 1.319.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước quang MITUTOYO - 539-817

MITUTOYO
在庫あり

‣ Dùng để đo các dịch chuyển thẳng. ‣ Nâng nâng cao độ chính xác gia công của máy công cụ. ‣ Model AT715 (Sản xuất theo tiêu chuẩn IP67) Khoảng đ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước quang MITUTOYO - 539-816

MITUTOYO
在庫あり

‣ Dùng để đo các dịch chuyển thẳng. ‣ Nâng nâng cao độ chính xác gia công của máy công cụ. ‣ Model AT715 (Sản xuất theo tiêu chuẩn IP67) Khoảng đ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
No important note data found for this set. awating for data feed....