コンテンツにスキップ

Mũi khoan bê tông, tường gạch

元の価格 150.000 - 元の価格 513.000
元の価格 150.000
150.000 - 513.000
150.000 - 513.000
現在の価格 150.000

Mũi khoan bê tông SDS Plus-7X Bosch đường kính mũi từ 3.5mm - 7mm, đuôi gài

Bosch
在庫あり

Mũi khoan bê tông SDS Plus-7X Bosch đường kính mũi từ 3.5mm - 7mm, đuôi gài ___________________ Dải sản phẩm ‣ 3.5mm x 50mm x 115mm | 2608900055 ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 305.000 - 元の価格 2.080.000
元の価格 305.000
305.000 - 2.080.000
305.000 - 2.080.000
現在の価格 305.000

Mũi khoan bê tông SDS Plus-7X Bosch đường kính mũi từ 14mm - 30mm, đuôi gài

Bosch
在庫あり

Mũi khoan bê tông SDS Plus-7X Bosch đường kính mũi từ 13mm - 30mm, đuôi gài ___________________ Dải sản phẩm ‣ 14mm x 100mm x 165mm | 2608900119 ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 70.000 - 元の価格 276.000
元の価格 70.000
70.000 - 276.000
70.000 - 276.000
現在の価格 70.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh SDS PLUS-5X Bosch, đường kính từ 11mm - 16mm, đuôi gài

Bosch
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh SDS PLUS-5X Bosch, đường kính từ 11mm - 16mm, đuôi gài ________________________________________ Dải sản phẩm: ‣ 11mm x 100...

詳細を全部見る
元の価格 85.000 - 元の価格 324.000
元の価格 85.000
85.000 - 324.000
85.000 - 324.000
現在の価格 85.000

Mũi khoan bê tông TCT Nemesis II Makita đuôi gài SDS-Plus đường kính mũi từ 5mm-8mm ( Cấp 5 sao )

Makita
在庫あり

Mũi khoan bê tông TCT Nemesis II Makita đuôi gài SDS-Plus đường kính mũi từ 5mm-8mm ( Cấp 5 sao ) _________________________ Dãi sản phẩm 5x115mm | ...

詳細を全部見る
元の価格 349.000 - 元の価格 1.990.000
元の価格 349.000
349.000 - 1.990.000
349.000 - 1.990.000
現在の価格 349.000

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA, Thân dài 305mm, 10.0mm - 40mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Đuôi SDS-MAX UNIKA, thân dài 305mm, 10.0mm - 40mm Dải sản phẩm: 10.0mm - SDSMAX10.0x305 (10.0x305x165mm) 10.5mm - SDSMAX10.5x305...

詳細を全部見る
元の価格 37.000 - 元の価格 150.000
元の価格 37.000
37.000 - 150.000
37.000 - 150.000
現在の価格 37.000

Mũi khoan bê tông 4 cạnh SDS PLUS-5X Bosch, đường kính từ 5mm - 10mm, đuôi gài

Bosch
在庫あり

Mũi khoan bê tông 4 cạnh SDS PLUS-5X Bosch, đường kính từ 5mm - 5.5mm, đuôi gài ________________________________________ Dải sản phẩm: ‣ 5mm x 50m...

詳細を全部見る
元の価格 17.000 - 元の価格 73.000
元の価格 17.000
17.000 - 73.000
17.000 - 73.000
現在の価格 17.000

Mũi khoan bê tông CYL-2 Bosch đường kính 3mm - 16mm, chiều dài 60mm - 150mm, đuôi trơn

Bosch
在庫あり

Mũi khoan bê tông CYL-2 Bosch đường kính 3mm - 16mm, chiều dài 60mm - 150mm, đuôi trơn ______________________________________ Dải sản phẩm ‣ 3mm x ...

詳細を全部見る
元の価格 127.000 - 元の価格 127.000
元の価格 127.000
127.000
127.000 - 127.000
現在の価格 127.000

Bộ 5 mũi khoan bê tông TCT loại tiêu chuẩn đuôi gài SDS-Plus Makita D-17784 đường kính mũi 6mm-12mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Bộ 5 mũi khoan bê tông TCT loại tiêu chuẩn đuôi gài SDS-Plus Makita D-17784 đường kính mũi 6mm-12mm ( Cấp 2 sao ) ___________________________ Đường...

詳細を全部見る
元の価格 30.000 - 元の価格 244.000
元の価格 30.000
30.000 - 244.000
30.000 - 244.000
現在の価格 30.000

Mũi khoan bê tông đuôi gài SDS-PLUS DCA

DCA
在庫あり

Mũi khoan bê tông đuôi gài SDS-PLUS DCA Dãi sản phẩm: Size: 10×160 mm Size: 10×210 mm Size: 10×350 mm Size: 12×160 mm Size: 12×210 mm Size: 12×350 ...

詳細を全部見る
元の価格 33.000 - 元の価格 607.000
元の価格 33.000
33.000 - 607.000
33.000 - 607.000
現在の価格 33.000

Mũi khoan bê tông hợp kim đuôi gài SDS-Plus đường kính mũi từ 4mm-32mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Mũi khoan bê tông hợp kim đuôi gài SDS-Plus đường kính mũi từ 4mm-32mm ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Mũi khoan bê tông hợp kim: có đầu ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 2.262.000
元の価格 0
0 - 2.262.000
0 - 2.262.000
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Nemesis Makita đuôi gài SDS-Max, đường kính mũi từ 12mm-40mm ( Cấp 4 sao )

Makita
在庫あり

Mũi khoan bê tông Nemesis Makita đuôi gài SDS-Max, đường kính mũi từ 12mm-40mm ( Cấp 4 sao ) _____________________________ Dãi sản phẩm B-19897: 12...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 72.000
元の価格 15.000
15.000 - 72.000
15.000 - 72.000
現在の価格 15.000

Mũi khoan bê tông đuôi trơn 100 - 200mm TOTAL

TOTAL
在庫あり

Mũi khoan bê tông đuôi trơn 100 - 200mm TOTAL Dải sản phẩm: 6x100mm | Mã SP: TOTAL TAC210601 6x150mm | Mã SP: TOTAL TAC210602 8x120mm | Mã SP: TOT...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

FUJIYA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Fujiya kích thước từ 3mm - 6.4mm, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) ______________________________ Kích thước Fujiya ACD1-30: Đường...

詳細を全部見る
元の価格 1.170.000 - 元の価格 1.170.000
元の価格 1.170.000
1.170.000
1.170.000 - 1.170.000
現在の価格 1.170.000

mũi khoan tct chuôi sds plus Nemesis ii Makita

Makita
在庫あり

mũi khoan tct chuôi sds plus Nemesis ii Makita (TCT DRILL BIT FOR SDS-PLUS HAMMER NEMESIS II) dãi sản phẩm: 12mm x 1000mm MAKITA E-19598 14mm x 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.339.000 - 元の価格 1.339.000
元の価格 1.339.000
1.339.000
1.339.000 - 1.339.000
現在の価格 1.339.000

mũi khoan tct chuôi sds plus Nemesis ii Makita

Makita
在庫あり

mũi khoan tct chuôi sds plus Nemesis ii Makita (TCT DRILL BIT FOR SDS-PLUS HAMMER NEMESIS II) dãi sản phẩm: 12mm x 1000mm MAKITA E-19598 14mm x 1...

詳細を全部見る
元の価格 33.000 - 元の価格 176.000
元の価格 33.000
33.000 - 176.000
33.000 - 176.000
現在の価格 33.000

Mũi khoan Bê Tông Mũi khoan bê tông đuôi gài SDS UNIKA SDSK Type 4.0mm - 25mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan Bê Tông Mũi khoan bê tông đuôi gài SDS UNIKA SDSK Type 4.0mm - 25mm Dải sản phẩm: 4.0mm - SDSK4.0x160 (4.0x160x100mm) 5.0mm - SDSK5.0x16...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....