コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Mũi khoét lỗ Bi-Metal

元の価格 372.000 - 元の価格 3.141.000
元の価格 372.000
372.000 - 3.141.000
372.000 - 3.141.000
現在の価格 372.000

Mũi khoét sắt MCTR thép T.C.T UNIKA 14mm - 120mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoét sắt MCTR thép T.C.T UNIKA 14mm - 120mm Dải sản phẩm: 14.0mm MCTR-14.0 15.0mm MCTR-15.0 16.0mm MCTR-16.0 17.0mm MCTR-17.0 18.0mm MCTR-18...

詳細を全部見る
元の価格 372.000 - 元の価格 3.141.000
元の価格 372.000
372.000 - 3.141.000
372.000 - 3.141.000
現在の価格 372.000
元の価格 56.000 - 元の価格 298.000
元の価格 56.000
56.000 - 298.000
56.000 - 298.000
現在の価格 56.000

Mũi khoét sắt 14 - 75mm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Mũi khoét sắt 14 - 75mm TOLSEN ___________________________________ - Mũi cắt 3 lớp giúp giảm nứt đầu mũi khi sử dụng nhiều - Đầu carbide đặc biệt ...

詳細を全部見る
元の価格 56.000 - 元の価格 298.000
元の価格 56.000
56.000 - 298.000
56.000 - 298.000
現在の価格 56.000
元の価格 316.000 - 元の価格 6.336.000
元の価格 316.000
316.000 - 6.336.000
316.000 - 6.336.000
現在の価格 316.000

Mũi khoét sắt Meta Core T.C.T UNKIA 14.0mm - 150mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoét sắt Meta Core T.C.T UNKIA 14.0mm - 150mm (Dùng cho máy cầm tay) Khoan sâu đến 4.5mm Dải sản phẩm: 14.0mm - MCS-14.0 15.0mm - MCS-15.0 1...

詳細を全部見る
元の価格 316.000 - 元の価格 6.336.000
元の価格 316.000
316.000 - 6.336.000
316.000 - 6.336.000
現在の価格 316.000
元の価格 65.000 - 元の価格 103.000
元の価格 65.000
65.000 - 103.000
65.000 - 103.000
現在の価格 65.000

Mũi khoét lỗ TCT 20-35mm TOTAL

TOTAL
在庫あり

Mũi khoét lỗ TCT 20-35mm TOTAL Dải sản phẩm: 20mm TOTAL TAC48201 22mm TOTAL TAC48221 25mm TOTAL TAC48251 28mm TOTAL TAC48281 32mm TOTAL TAC48321 35...

詳細を全部見る
元の価格 65.000 - 元の価格 103.000
元の価格 65.000
65.000 - 103.000
65.000 - 103.000
現在の価格 65.000
元の価格 48.000 - 元の価格 77.000
元の価格 48.000
48.000 - 77.000
48.000 - 77.000
現在の価格 48.000

Mũi khoét lỗ Bosch dùng cho kim loại, đường kính từ 14mm - 30mm, dài 44mm, vật liệu thép HSS

Bosch
在庫あり

Mũi khoét lỗ Bosch dùng cho kim loại, đường kính từ 14mm - 30mm, dài 44mm, vật liệu thép HSS _______________________________________ Dải sản phẩm:...

詳細を全部見る
元の価格 48.000 - 元の価格 77.000
元の価格 48.000
48.000 - 77.000
48.000 - 77.000
現在の価格 48.000
元の価格 18.000 - 元の価格 75.000
元の価格 18.000
30.000 - 120.000
30.000 - 120.000
現在の価格 30.000

Mũi khoét gỗ (cán ngắn) DCA dài từ 16mm - 60mm

DCA
在庫あり

Mũi khoét gỗ (cán ngắn) DCA dài từ 16mm - 60mm _______________________________ Dải sản phẩm: ‣ Mũi khoét gỗ hợp kim nhân tạo, size:16mm ‣ Mũi khoé...

詳細を全部見る
元の価格 18.000 - 元の価格 75.000
元の価格 18.000
30.000 - 120.000
30.000 - 120.000
現在の価格 30.000
元の価格 35.000 - 元の価格 145.000
元の価格 35.000
35.000 - 145.000
35.000 - 145.000
現在の価格 35.000

Mũi khoét kim loại 16-76mm TOTAL

TOTAL
在庫あり

Mũi khoét kim loại 16-76mm TOTAL Dải sản phẩm: 16mm TOTAL TAC410161 19mm TOTAL TAC410191 22mm TOTAL TAC410221 25mm TOTAL TAC410251 32mm TOTAL TAC4...

詳細を全部見る
元の価格 35.000 - 元の価格 145.000
元の価格 35.000
35.000 - 145.000
35.000 - 145.000
現在の価格 35.000
元の価格 486.000 - 元の価格 486.000
元の価格 486.000
486.000
486.000 - 486.000
現在の価格 486.000

Đầu chuyển đổi và mũi khoan định tâm đuôi lục giác 8.7mm Makita E-04070 dùng cho mũi khoét lỗ Ezychange Bi-Metal HSS-Co 8%

Makita
在庫あり

Đầu chuyển đổi và mũi khoan định tâm đuôi lục giác 8.7mm Makita E-04070 dùng cho mũi khoét lỗ Ezychange Bi-Metal HSS-Co 8% ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 486.000 - 元の価格 486.000
元の価格 486.000
486.000
486.000 - 486.000
現在の価格 486.000
元の価格 0 - 元の価格 396.000
元の価格 0
0 - 396.000
0 - 396.000
現在の価格 0

Mũi khoét lỗ Bosch dùng cho kim loại, đường kính từ 70mm - 152mm, dài 44mm, vật liệu thép HSS

Bosch
在庫あり

Mũi khoét lỗ Bosch dùng cho kim loại, đường kính từ 70mm - 152mm, dài 44mm, vật liệu thép HSS _______________________________________ Dải sản phẩm:...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 396.000
元の価格 0
0 - 396.000
0 - 396.000
現在の価格 0
元の価格 159.000 - 元の価格 1.078.000
元の価格 159.000
159.000 - 1.078.000
159.000 - 1.078.000
現在の価格 159.000

Mũi khoét gỗ đuôi lục giác 11.10mm ( 7/16 inch ) Makita kích thước từ 25mm - 117mm

Makita
在庫あり

Mũi khoét gỗ đuôi lục giác 11.10mm ( 7/16 inch ) Makita kích thước từ 25mm - 117mm _______________________ Dãi sản phẩm D-74304: 25mm x 127mm ( 1 m...

詳細を全部見る
元の価格 159.000 - 元の価格 1.078.000
元の価格 159.000
159.000 - 1.078.000
159.000 - 1.078.000
現在の価格 159.000
元の価格 26.000 - 元の価格 40.000
元の価格 26.000
41.000 - 65.000
41.000 - 65.000
現在の価格 41.000

Mũi khoét gỗ thân trụ dài (cán dài) DCA dài từ 16mm - 25mm

DCA
在庫あり

Mũi khoét gỗ thân trụ dài (cán dài) DCA dài từ 16mm - 25mm _____________________________ Dải sản phẩm: ‣ Mũi khoét gỗ hợp kim nhân tạo cán dài, si...

詳細を全部見る
元の価格 26.000 - 元の価格 40.000
元の価格 26.000
41.000 - 65.000
41.000 - 65.000
現在の価格 41.000
元の価格 178.000 - 元の価格 919.000
元の価格 178.000
178.000 - 966.000
178.000 - 966.000
現在の価格 178.000

Mũi khoét lỗ Makita chất liệu Bi-Metal HSS-Co 8% dòng Ezychange kích thước từ 16mm-152mm ( cấp 4 sao )

Makita
在庫あり

Mũi khoét lỗ Makita chất liệu Bi-Metal HSS-Co 8% dòng Ezychange kích thước từ 16mm-152mm ( cấp 4 sao ) _________________________________ Độ khoét s...

詳細を全部見る
元の価格 178.000 - 元の価格 919.000
元の価格 178.000
178.000 - 966.000
178.000 - 966.000
現在の価格 178.000
元の価格 1.115.000 - 元の価格 1.115.000
元の価格 1.115.000
1.115.000
1.115.000 - 1.115.000
現在の価格 1.115.000

Bộ 13 Mũi khoét lỗ kim loại TOTAL TACSH0131

TOTAL
在庫あり

Bộ 13 Mũi khoét lỗ kim loại TOTAL TACSH0131

元の価格 1.115.000 - 元の価格 1.115.000
元の価格 1.115.000
1.115.000
1.115.000 - 1.115.000
現在の価格 1.115.000
元の価格 191.000 - 元の価格 232.000
元の価格 191.000
191.000 - 232.000
191.000 - 232.000
現在の価格 191.000

Mũi khoét gỗ lỗ tròn Makita đuôi trơn đường kính 30mm - 200mm

Makita
在庫あり

Mũi khoét gỗ lỗ tròn Makita đuôi trơn đường kính 30mm - 200mm _______________________ Dải sản phẩm: D-57093: 30mm đến 120mm (1-3/16 inch - 4-3/4 in...

詳細を全部見る
元の価格 191.000 - 元の価格 232.000
元の価格 191.000
191.000 - 232.000
191.000 - 232.000
現在の価格 191.000
元の価格 73.000 - 元の価格 73.000
元の価格 73.000
73.000
73.000 - 73.000
現在の価格 73.000

Bộ khoét lỗ 3 món TOLSEN 75868

TOLSEN
在庫あり

Bộ khoét lỗ 3 món TOLSEN 75868 _______________________________ Gồm có: - 1 mũi khoan gỗ 7/8 inch x 6 inch (22.2x152mm), chuôi lục giác 1/4 inch ...

詳細を全部見る
元の価格 73.000 - 元の価格 73.000
元の価格 73.000
73.000
73.000 - 73.000
現在の価格 73.000
元の価格 218.000 - 元の価格 218.000
元の価格 218.000
218.000
218.000 - 218.000
現在の価格 218.000

Bộ mũi khoét sắt 8 món TOLSEN 75866

TOLSEN
在庫あり

Bộ mũi khoét sắt 8 món TOLSEN 75866 _______________________________ Gồm có: - 5 mũi khoét lỗ: 5/2 inch (64mm), 3 inch (76m), 7/2 inch (89mm), 4 i...

詳細を全部見る
元の価格 218.000 - 元の価格 218.000
元の価格 218.000
218.000
218.000 - 218.000
現在の価格 218.000
元の価格 376.000 - 元の価格 376.000
元の価格 376.000
376.000
376.000 - 376.000
現在の価格 376.000

Bộ 12 mũi khoét gỗ dẹp Total TACSDL1206 đường kính từ 8 - 32mm, chuôi lục giác 1/4 inch

TOTAL
在庫あり

Bộ 12 mũi khoét gỗ dẹp Total TACSDL1206 đường kính từ 8 - 32mm, chuôi lục giác 1/4 inch ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 8,10,...

詳細を全部見る
元の価格 376.000 - 元の価格 376.000
元の価格 376.000
376.000
376.000 - 376.000
現在の価格 376.000
元の価格 0 - 元の価格 159.000
元の価格 0
0 - 159.000
0 - 159.000
現在の価格 0

Mũi khoét lỗ Bosch dùng cho kim loại, đường kính từ 32mm - 68mm, dài 44mm, vật liệu thép HSS

Bosch
在庫あり

Mũi khoét lỗ Bosch dùng cho kim loại, đường kính từ 32mm - 68mm, dài 44mm, vật liệu thép HSS _______________________________________ Dải sản phẩm: ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 159.000
元の価格 0
0 - 159.000
0 - 159.000
現在の価格 0
元の価格 66.000 - 元の価格 120.000
元の価格 66.000
66.000 - 120.000
66.000 - 120.000
現在の価格 66.000

Đầu chuyển đổi kèm mũi định tâm dùng cho mũi khoét lỗ Makita đuôi lục giác 9.5mm và 11mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Đầu chuyển đổi kèm mũi định tâm dùng cho mũi khoét lỗ Makita đuôi lục giác 9.5mm và 11mm ( Cấp 2 sao ) ________________________ D-17170: Đuôi lục g...

詳細を全部見る
元の価格 66.000 - 元の価格 120.000
元の価格 66.000
66.000 - 120.000
66.000 - 120.000
現在の価格 66.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu chuyển đổi nối dài đuôi lục giác 8.7mm Makita E-20513 dùng cho mũi khoét lỗ Ezychange Bi-M và TCT ( không kèm mũi định tâm )

Makita
在庫あり

Đầu chuyển đổi nối dài đuôi lục giác 8.7mm Makita E-20513 dùng cho mũi khoét lỗ Ezychange Bi-M và TCT ( không kèm mũi định tâm )

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 181.000 - 元の価格 255.000
元の価格 181.000
181.000 - 255.000
181.000 - 255.000
現在の価格 181.000

Mũi khoan định tâm Makita dùng cho mũi khoét lỗ Ezychange TCT, dài 105mm

Makita
在庫あり

Mũi khoan định tâm Makita dùng cho mũi khoét lỗ Ezychange TCT, dài 105mm ______________________ E-06840: Dùng cho kim loại (HSS-G) E-06856: Dùng ch...

詳細を全部見る
元の価格 181.000 - 元の価格 255.000
元の価格 181.000
181.000 - 255.000
181.000 - 255.000
現在の価格 181.000
元の価格 143.000 - 元の価格 189.000
元の価格 143.000
143.000 - 189.000
143.000 - 189.000
現在の価格 143.000

Mũi khoan định tâm Makita dùng cho mũi khoét lỗ Ezychange HSS-BiM dài 85mm

Makita
在庫あり

Mũi khoan định tâm Makita dùng cho mũi khoét lỗ Ezychange HSS-BiM dài 85mm _________________________ E-04086: Dùng cho kim loại (HSS-G) E-04092: Dù...

詳細を全部見る
元の価格 143.000 - 元の価格 189.000
元の価格 143.000
143.000 - 189.000
143.000 - 189.000
現在の価格 143.000
元の価格 85.000 - 元の価格 151.000
元の価格 85.000
85.000 - 151.000
85.000 - 151.000
現在の価格 85.000

Đầu chuyển đổi kèm mũi định tâm dùng cho mũi khoét lỗ Makita đuôi gài SDS-Plus ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Đầu chuyển đổi kèm mũi định tâm dùng cho mũi khoét lỗ Makita đuôi gài SDS-Plus ( Cấp 2 sao ) _____________________ D-17603: Đuôi gài SDS-Plus. Mũi ...

詳細を全部見る
元の価格 85.000 - 元の価格 151.000
元の価格 85.000
85.000 - 151.000
85.000 - 151.000
現在の価格 85.000
元の価格 47.000 - 元の価格 47.000
元の価格 47.000
47.000
47.000 - 47.000
現在の価格 47.000

Mũi khoan định tâm Makita D-17192 dùng cho mũi khoét lỗ HSS-Bi Metal ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Mũi khoan định tâm Makita D-17192 dùng cho mũi khoét lỗ HSS-Bi Metal ( Cấp 2 sao ) ______________________ Chiều dài: 71mm

元の価格 47.000 - 元の価格 47.000
元の価格 47.000
47.000
47.000 - 47.000
現在の価格 47.000
元の価格 173.000 - 元の価格 248.000
元の価格 173.000
173.000 - 248.000
173.000 - 248.000
現在の価格 173.000

Thanh nối dài dùng cho mũi khoét gỗ Makita đuôi lục giác 7/16 inch kích thước từ 140mm - 457mm

Makita
在庫あり

Thanh nối dài dùng cho mũi khoét gỗ Makita đuôi lục giác 7/16 inch kích thước từ 140mm - 457mm __________________________ Dãi sản phẩm D-74457: Chi...

詳細を全部見る
元の価格 173.000 - 元の価格 248.000
元の価格 173.000
173.000 - 248.000
173.000 - 248.000
現在の価格 173.000
元の価格 21.000 - 元の価格 21.000
元の価格 21.000
21.000
21.000 - 21.000
現在の価格 21.000

Mũi định tâm dùng cho mũi khoét gỗ đuôi lục giác 7/6 inch Makita

Makita
在庫あり

Mũi định tâm dùng cho mũi khoét gỗ đuôi lục giác 7/6 inch Makita _________________________ Dãi sản phẩm D-74435: Chiều dài 25mm ~ 65mm D-74441: Chi...

詳細を全部見る
元の価格 21.000 - 元の価格 21.000
元の価格 21.000
21.000
21.000 - 21.000
現在の価格 21.000
元の価格 162.000 - 元の価格 312.000
元の価格 162.000
162.000 - 312.000
162.000 - 312.000
現在の価格 162.000

Mũi khoét định tâm Bi-Metal SATA

SATA
在庫あり

Mũi khoét định tâm Bi-Metal SATA ___________________________________________________ Dãi sản phẩm : SATA 53301 : 16mm SATA 53302 : 19mm SATA 53303...

詳細を全部見る
元の価格 162.000 - 元の価格 312.000
元の価格 162.000
162.000 - 312.000
162.000 - 312.000
現在の価格 162.000
元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000

MŨI KHOAN ĐỊNH TÂM L/R TCT KHOAN TRÊN (2-3/16") 17MM/HB350 MAKITA PILOTU2B

Makita
在庫あり

MŨI KHOAN ĐỊNH TÂM L/R TCT KHOAN TRÊN (2-3/16") 17MM/HB350 MAKITA PILOTU2B

元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000
元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000

MŨI KHOAN ĐỊNH TÂM L/R TCT KHOAN ĐẾN (2-3/16") 17MM/HB350 MAKITA PILOTU2A

Makita
在庫あり

MŨI KHOAN ĐỊNH TÂM L/R TCT KHOAN ĐẾN (2-3/16") 17MM/HB350 MAKITA PILOTU2A

元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000
元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000

MŨI KHOAN ĐỊNH TÂM S/R TCT KHOAN TRÊN (1-3/8") 17MM/HB350 MAKITA PILOTU1B

Makita
在庫あり

MŨI KHOAN ĐỊNH TÂM S/R TCT KHOAN TRÊN (1-3/8") 17MM/HB350 MAKITA PILOTU1B

元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000
元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000

MŨI KHOAN ĐỊNH TÂM S/R TCT KHOAN ĐẾN (1-3/8") 17MM/HB350 MAKITA PILOTU1A

Makita
在庫あり

MŨI KHOAN ĐỊNH TÂM S/R TCT KHOAN ĐẾN (1-3/8") 17MM/HB350 MAKITA PILOTU1A

元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000
元の価格 117.000 - 元の価格 117.000
元の価格 117.000
117.000
117.000 - 117.000
現在の価格 117.000

MŨI KHOAN ĐỊNH TÂM ĐƯỜNG KÍNH 11MM/HB350 MAKITA PILOTS

Makita
在庫あり

MŨI KHOAN ĐỊNH TÂM ĐƯỜNG KÍNH 11MM/HB350 MAKITA PILOTS

元の価格 117.000 - 元の価格 117.000
元の価格 117.000
117.000
117.000 - 117.000
現在の価格 117.000
元の価格 139.000 - 元の価格 139.000
元の価格 139.000
139.000
139.000 - 139.000
現在の価格 139.000

MŨI KHOAN ĐỊNH TÂM ĐƯỜNG KÍNH 11MM/HB350 MAKITA PILOTL

Makita
在庫あり

MŨI KHOAN ĐỊNH TÂM ĐƯỜNG KÍNH 11MM/HB350 MAKITA PILOTL

元の価格 139.000 - 元の価格 139.000
元の価格 139.000
139.000
139.000 - 139.000
現在の価格 139.000
元の価格 586.000 - 元の価格 586.000
元の価格 586.000
586.000
586.000 - 586.000
現在の価格 586.000

Đầu chuyển đổi kèm mũi định tâm đuôi lục giác 8.7mm Makita E-06959 dùng cho mũi khoét lỗ Ezychange TCT

Makita
在庫あり

Đầu chuyển đổi kèm mũi định tâm đuôi lục giác 8.7mm Makita E-06959 dùng cho mũi khoét lỗ Ezychange TCT

元の価格 586.000 - 元の価格 586.000
元の価格 586.000
586.000
586.000 - 586.000
現在の価格 586.000
元の価格 541.000 - 元の価格 572.000
元の価格 541.000
541.000 - 572.000
541.000 - 572.000
現在の価格 541.000

Đầu chuyển đổi nối dài đuôi lục giác 11mm Makita dùng cho mũi khoét lỗ Ezychange Bi-M và TCT

Makita
在庫あり

Đầu chuyển đổi nối dài đuôi lục giác 11mm Makita dùng cho mũi khoét lỗ Ezychange Bi-M và TCT ____________________ Dải sản phẩm: E-06878: 150mm E-06...

詳細を全部見る
元の価格 541.000 - 元の価格 572.000
元の価格 541.000
541.000 - 572.000
541.000 - 572.000
現在の価格 541.000
元の価格 224.000 - 元の価格 224.000
元の価格 224.000
224.000
224.000 - 224.000
現在の価格 224.000

Mũi khoan định tâm TCT (105mm) MAKITA E-06862

MAKITA
在庫あり

Mũi khoan định tâm TCT (105mm) MAKITA E-06862

元の価格 224.000 - 元の価格 224.000
元の価格 224.000
224.000
224.000 - 224.000
現在の価格 224.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.