コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Nẹp điện ống luồn & phụ kiện

Đế âm, đế nổi, ống luồn điện tròn, ống ruột gà, nẹp vuông, nẹp bán nguyệt và phụ kiện đấu nối ống

元の価格 4.000 - 元の価格 4.000
元の価格 4.000
4.000
4.000 - 4.000
現在の価格 4.000

Hộp nổi lắp CB cóc Tiến Phát CBC

TIẾN PHÁT
在庫あり

Hộp nổi lắp CB cóc Tiến Phát CBC Được chế tạo bằng vật liệu ABS chống cháy, an toàn điện. Chịu được va đập mạnh và bền bỉ

元の価格 4.000 - 元の価格 4.000
元の価格 4.000
4.000
4.000 - 4.000
現在の価格 4.000
元の価格 9.000 - 元の価格 9.000
元の価格 9.000
9.000
9.000 - 9.000
現在の価格 9.000

Đế âm lắp CB tép (MCB) Tiến phát DACB

TIẾN PHÁT
在庫あり

Đế âm lắp CB tép (MCB) Tiến phát DACB (MCB Push wall box) Được chế tạo bằng vật liệu ABS chống cháy, an toàn điện. Chịu được va đập mạnh. 100% sản ...

詳細を全部見る
元の価格 9.000 - 元の価格 9.000
元の価格 9.000
9.000
9.000 - 9.000
現在の価格 9.000
元の価格 11.000 - 元の価格 11.000
元の価格 11.000
11.000
11.000 - 11.000
現在の価格 11.000

Đế âm đôi lắp 2 mặt đơn Tiến phát DA2W

TIẾN PHÁT
在庫あり

Đế âm đôi lắp 2 mặt đơn Tiến phát DA2W (2 single gang push wal box) Được chế tạo bằng vật liệu ABS chống cháy, an toàn điện. Chịu được va đập mạnh....

詳細を全部見る
元の価格 11.000 - 元の価格 11.000
元の価格 11.000
11.000
11.000 - 11.000
現在の価格 11.000
元の価格 6.000 - 元の価格 6.000
元の価格 6.000
6.000
6.000 - 6.000
現在の価格 6.000

Đế âm đơn lắp thiết bị mặt chử nhật Tiến phát DA1W

TIẾN PHÁT
在庫あり

Đế âm đơn lắp thiết bị mặt chử nhật Tiến phát DA1W (1 gang push wall box) Được chế tạo bằng vật liệu ABS chống cháy, an toàn điện. Chịu được va đập...

詳細を全部見る
元の価格 6.000 - 元の価格 6.000
元の価格 6.000
6.000
6.000 - 6.000
現在の価格 6.000
元の価格 43.000 - 元の価格 114.000
元の価格 43.000
43.000 - 114.000
43.000 - 114.000
現在の価格 43.000

Lò xo uốn ống Tiến Phát

Tiến Phát
在庫あり

Lò xo uốn ống Quy cách: Lò xo uốn ống 16mm Lò xo uốn ống 20mm Lò xo uốn ống 25mm Lò xo uốn ống 32mm

元の価格 43.000 - 元の価格 114.000
元の価格 43.000
43.000 - 114.000
43.000 - 114.000
現在の価格 43.000
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000

Hộp nối tròn 2 đường vuông góc nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháy

Nanoco
在庫あり

Hộp nối tròn 2 đường vuông góc nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháy Dãi sãn phẩm: NPA69161 - dùng cho ống 16mm (Đóng gói 60 cái/thùng) NPA6920...

詳細を全部見る
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000

Hộp nối tròn 3 đường nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháy

Nanoco
在庫あり

Hộp nối tròn 3 đường nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháy Dãi sãn phẩm: NPA67161 - dùng cho ống 16mm (Đóng gói 60 cái/thùng) NPA67201 - dùng c...

詳細を全部見る
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000

Hộp nối tròn 2 đường thẳng nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháy

Nanoco
在庫あり

Hộp nối tròn 2 đường thẳng nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháyy Dãi sãn phẩm: NPA66161 - dùng cho ống 16mm (Đóng gói 60 cái/thùng) NPA66201 -...

詳細を全部見る
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000

Hộp nối tròn 1 đường nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháy

Nanoco
在庫あり

Hộp nối tròn 1 đường nanoco, vật liệu bằng nhựa PVC chống cháyy Dãi sãn phẩm: NPA65161 - dùng cho ống 16mm (Đóng gói 60 cái/thùng) NPA65201 - dùng ...

詳細を全部見る
元の価格 6.000 - 元の価格 8.000
元の価格 6.000
6.000 - 8.000
6.000 - 8.000
現在の価格 6.000
元の価格 3.000 - 元の価格 3.000
元の価格 3.000
3.000
3.000 - 3.000
現在の価格 3.000

Nắp nhựa đậy hộp nối tròn dùng chung với ống ruột gà 20mm Nanoco NPA2720F

Nanoco
在庫あり

Nắp nhựa đậy hộp nối tròn dùng chung với ống ruột gà 20mm Nanoco NPA2720F Đóng gói 20 cái/bao, 400 cái/thùng

元の価格 3.000 - 元の価格 3.000
元の価格 3.000
3.000
3.000 - 3.000
現在の価格 3.000
元の価格 2.000 - 元の価格 13.000
元の価格 2.000
2.000 - 13.000
2.000 - 13.000
現在の価格 2.000

T nối ống luồn điện nanoco

Nanoco
在庫あり

T nối ống luồn điện nanoco Vật liệu bằng nhựa chống cháy Dãi sản phẩm: NPA0416 - Dùng cho ống 16mm (Đóng gói 100 cái/bao, 1000 cái/thùng) NPA0420 ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 13.000
元の価格 2.000
2.000 - 13.000
2.000 - 13.000
現在の価格 2.000
元の価格 2.000 - 元の価格 13.000
元の価格 2.000
2.000 - 13.000
2.000 - 13.000
現在の価格 2.000

Co nối ống luồn điện trắng Nanoco

Nanoco
在庫あり

Co nối ống luồn điện trắng Nanoco Vật liệu bằng nhựa chống cháy Dãi sản phẩm: NPA0316 - Dùng cho ống 16mm (Đóng gói 100 cái/bao, 1500 cái/thùng) N...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 13.000
元の価格 2.000
2.000 - 13.000
2.000 - 13.000
現在の価格 2.000
元の価格 1.000 - 元の価格 10.000
元の価格 1.000
1.000 - 10.000
1.000 - 10.000
現在の価格 1.000

Khớp nối trơn ống luồn điện trắng Nanoco

Nanoco
在庫あり

Khớp nối trơn ống luồn điện trắng Nanoco dãi sản phẩm Mã sản phẩm NPA0116 - kích thước 16mm (Đóng gói 100 cái/ hộp) Mã sản phẩm NPA0120 - kích thư...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 10.000
元の価格 1.000
1.000 - 10.000
1.000 - 10.000
現在の価格 1.000
元の価格 7.000 - 元の価格 13.000
元の価格 7.000
7.000 - 13.000
7.000 - 13.000
現在の価格 7.000

T Nối ống luồn điện có nắp che Nanoco

Nanoco
在庫あり

T Nối ống luồn điện có nắp che Nanoco Mã sản phẩm FPA0420C - dùng cho ống 20mm (Đóng gói 25 cái/bao) Mã sản phẩm FPA0425C - dùng cho ống 25mm (Đóng...

詳細を全部見る
元の価格 7.000 - 元の価格 13.000
元の価格 7.000
7.000 - 13.000
7.000 - 13.000
現在の価格 7.000
元の価格 5.000 - 元の価格 12.000
元の価格 5.000
5.000 - 12.000
5.000 - 12.000
現在の価格 5.000

Co nối ống luồn điện trắng có nắp che Nanoco

Nanoco
在庫あり

Co nối ống luồn điện trắng có nắp che Nanoco Dãi sản phẩm: Nanoco FPA0320C - dùng cho ống 20mm (Đóng gói 50 cái/ bao) Nanoco FPA0325C - dùng cho ố...

詳細を全部見る
元の価格 5.000 - 元の価格 12.000
元の価格 5.000
5.000 - 12.000
5.000 - 12.000
現在の価格 5.000
元の価格 129.000 - 元の価格 443.000
元の価格 129.000
129.000 - 443.000
129.000 - 443.000
現在の価格 129.000

Khớp nối 90 độ Bear bo góc tường cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Khớp nối 90 độ Bear bo góc tường cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ____________...

詳細を全部見る
元の価格 129.000 - 元の価格 443.000
元の価格 129.000
129.000 - 443.000
129.000 - 443.000
現在の価格 129.000
元の価格 105.000 - 元の価格 355.000
元の価格 105.000
105.000 - 355.000
105.000 - 355.000
現在の価格 105.000

Khớp nối 45 độ Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Khớp nối 90 độ Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dải s...

詳細を全部見る
元の価格 105.000 - 元の価格 355.000
元の価格 105.000
105.000 - 355.000
105.000 - 355.000
現在の価格 105.000
元の価格 105.000 - 元の価格 443.000
元の価格 105.000
105.000 - 443.000
105.000 - 443.000
現在の価格 105.000

Khớp nối 90 độ Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Khớp nối 90 độ Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dải s...

詳細を全部見る
元の価格 105.000 - 元の価格 443.000
元の価格 105.000
105.000 - 443.000
105.000 - 443.000
現在の価格 105.000
元の価格 75.000 - 元の価格 266.000
元の価格 75.000
75.000 - 266.000
75.000 - 266.000
現在の価格 75.000

Khớp nối cuối Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 147mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Khớp nối cuối Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 147mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dải sản...

詳細を全部見る
元の価格 75.000 - 元の価格 266.000
元の価格 75.000
75.000 - 266.000
75.000 - 266.000
現在の価格 75.000
元の価格 423.000 - 元の価格 732.000
元の価格 423.000
423.000 - 732.000
423.000 - 732.000
現在の価格 423.000

Khớp nối chữ T Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 84mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Khớp nối chữ T Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 84mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dải sả...

詳細を全部見る
元の価格 423.000 - 元の価格 732.000
元の価格 423.000
423.000 - 732.000
423.000 - 732.000
現在の価格 423.000
元の価格 108.000 - 元の価格 443.000
元の価格 108.000
108.000 - 443.000
108.000 - 443.000
現在の価格 108.000

Nắp chụp áp tường Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 147mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Nắp chụp áp tường Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 147mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dả...

詳細を全部見る
元の価格 108.000 - 元の価格 443.000
元の価格 108.000
108.000 - 443.000
108.000 - 443.000
現在の価格 108.000
元の価格 152.000 - 元の価格 234.000
元の価格 152.000
152.000 - 234.000
152.000 - 234.000
現在の価格 152.000

Nắp chụp áp trần Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 107mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Nắp chụp áp trần Bear cho nẹp ống máy lạnh, chiều rộng từ 75mm - 107mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dải...

詳細を全部見る
元の価格 152.000 - 元の価格 234.000
元の価格 152.000
152.000 - 234.000
152.000 - 234.000
現在の価格 152.000
元の価格 41.000 - 元の価格 178.000
元の価格 41.000
41.000 - 178.000
41.000 - 178.000
現在の価格 41.000

Khớp nối trơn cho ống luồn điện lạnh Bear, chiều rộng 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Khớp nối trơn cho ống luồn điện lạnh Bear, chiều rộng 75mm - 148mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ___________________ Dải sản ...

詳細を全部見る
元の価格 41.000 - 元の価格 178.000
元の価格 41.000
41.000 - 178.000
41.000 - 178.000
現在の価格 41.000
元の価格 139.000 - 元の価格 311.000
元の価格 139.000
139.000 - 311.000
139.000 - 311.000
現在の価格 139.000

Nẹp ống mềm máy lạnh Bear, chiều rộng từ 68mm - 146mm, dài 800mm - 1060mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Nẹp ống mềm máy lạnh Bear, chiều rộng từ 68mm - 146mm, dài 800mm - 1060mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 139.000 - 元の価格 311.000
元の価格 139.000
139.000 - 311.000
139.000 - 311.000
現在の価格 139.000
元の価格 323.000 - 元の価格 1.040.000
元の価格 323.000
323.000 - 1.040.000
323.000 - 1.040.000
現在の価格 323.000

Nẹp ống máy lạnh Bear, chiều rộng từ 68mm - 140mm, dài 2000mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản

Bear
在庫あり

Nẹp ống máy lạnh Bear, chiều rộng từ 68mm - 140mm, dài 2000mm, chất liệu PVC chống cháy cao cấp, xuất xứ Nhật Bản __________________________ Dải s...

詳細を全部見る
元の価格 323.000 - 元の価格 1.040.000
元の価格 323.000
323.000 - 1.040.000
323.000 - 1.040.000
現在の価格 323.000
元の価格 126.000 - 元の価格 399.000
元の価格 126.000
126.000 - 399.000
126.000 - 399.000
現在の価格 126.000

Ống ruột gà đàn hồi chống cháy HDPE màu trắng Tiến Phát

Tiến Phát
在庫あり

Ống ruột gà đàn hồi chống cháy HDPE Tiến Phát. Ống luồn đàn hồi. ống cứng chiệu lực. không bị dập. Chuyên dùng thi công hệ thống dây dẫn trong tườn...

詳細を全部見る
元の価格 126.000 - 元の価格 399.000
元の価格 126.000
126.000 - 399.000
126.000 - 399.000
現在の価格 126.000
元の価格 107.000 - 元の価格 920.000
元の価格 107.000
107.000 - 920.000
107.000 - 920.000
現在の価格 107.000

Ống ruột gà đàn hồi ACCESS Loại 2 (màu xám) Tiến Phát

Tiến Phát
在庫あり

Ống ruột gà đàn hồi ACCESS Loại 2 (màu xám) Tiến Phát Ống luồn đàn hồi. Gân ống trơn đều, dễ kéo dây điện. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn Anh BS EN 61386-...

詳細を全部見る
元の価格 107.000 - 元の価格 920.000
元の価格 107.000
107.000 - 920.000
107.000 - 920.000
現在の価格 107.000
元の価格 150.000 - 元の価格 998.000
元の価格 150.000
150.000 - 998.000
150.000 - 998.000
現在の価格 150.000

Ống ruột gà đàn hồi ACCESS Loại 1 (màu trắng) Tiến Phát

Tiến Phát
在庫あり

Ống ruột gà đàn hồi ACCESS Loại 1 (màu trắng) Tiến Phát Ống luồn đàn hồi. ống cứng chiệu lực. không bị dập. Gân ống trơn đều, dễ kéo dây điện. Sản ...

詳細を全部見る
元の価格 150.000 - 元の価格 998.000
元の価格 150.000
150.000 - 998.000
150.000 - 998.000
現在の価格 150.000
元の価格 0 - 元の価格 5.000
元の価格 0
0 - 5.000
0 - 5.000
現在の価格 0

Tê (T) nắp cho ống luồn điện Tiến Phát

Tiến Phát
在庫あり

Tê (T) nắp cho ống luồn điện Tiến Phát Quy cách: Tê nắp 16mm Tê nắp 20mm Tê nắp 25mm Tê nắp 32mm

元の価格 0 - 元の価格 5.000
元の価格 0
0 - 5.000
0 - 5.000
現在の価格 0
元の価格 2.000 - 元の価格 5.000
元の価格 2.000
2.000 - 5.000
2.000 - 5.000
現在の価格 2.000

Tê (T) trơn lắp cho ống luồn điện Tiến Phát

Tiến Phát
在庫あり

Tê (T) trơn lắp cho ống luồn điện Tiến Phát Quy cách: Tê trơn16mm Tê trơn 20mm Tê trơn 25mm Tê trơn 32mm

元の価格 2.000 - 元の価格 5.000
元の価格 2.000
2.000 - 5.000
2.000 - 5.000
現在の価格 2.000
元の価格 22.000 - 元の価格 68.000
元の価格 22.000
22.000 - 68.000
22.000 - 68.000
現在の価格 22.000

Ống cứng âm sàn luồn điện tròn Tiến Phát TP chịu lực nén 750N

Tiến Phát
在庫あり

Ống luồn điện tròn Tiến Phát TP chịu lực nén 750N Quy cách: Ống Tiến Phát - F16TP 16mm dày 1.3mm Ống Tiến Phát - F20TP 20mm dày 1.45mm Ống Tiến Phá...

詳細を全部見る
元の価格 22.000 - 元の価格 68.000
元の価格 22.000
22.000 - 68.000
22.000 - 68.000
現在の価格 22.000
元の価格 23.000 - 元の価格 69.000
元の価格 23.000
23.000 - 69.000
23.000 - 69.000
現在の価格 23.000

Ống cứng âm sàn luồn điện tròn Tiến Phát Access chịu lực nén 750N

Tiến Phát
在庫あり

Ống luồn điện tròn Tiến Phát Access chịu lực nén 750N Quy cách: Ống Tiến Phát - Access F16A 16mm dày 1.4mm Ống Tiến Phát - Access F20A 20mm dày 1.5...

詳細を全部見る
元の価格 23.000 - 元の価格 69.000
元の価格 23.000
23.000 - 69.000
23.000 - 69.000
現在の価格 23.000
元の価格 2.000 - 元の価格 3.000
元の価格 2.000
2.000 - 3.000
2.000 - 3.000
現在の価格 2.000

Nối ren cho ống luồn điện Tiến Phát

Tiến Phát
在庫あり

Nối ren cho ống luồn điện Tiến Phát Quy Cách Ren nối 16mm Ren nối 20mm Ren nối 25mm Ren nối 32mm

元の価格 2.000 - 元の価格 3.000
元の価格 2.000
2.000 - 3.000
2.000 - 3.000
現在の価格 2.000
元の価格 1.000 - 元の価格 3.000
元の価格 1.000
1.000 - 3.000
1.000 - 3.000
現在の価格 1.000

Kẹp đỡ ống luồn điện tròn

Tiến Phát
在庫あり

Kẹp đỡ ống luồn điện tròn Quy cách: Kẹp 16mm Kẹp 20mm Kẹp 25mm Kẹp 32mm

元の価格 1.000 - 元の価格 3.000
元の価格 1.000
1.000 - 3.000
1.000 - 3.000
現在の価格 1.000
元の価格 6.000 - 元の価格 9.000
元の価格 6.000
6.000 - 9.000
6.000 - 9.000
現在の価格 6.000

Hộp tròn 4 đường ống Tiến Phát

Tiến Phát
在庫あり

Hộp tròn 4 đường ống Tiến Phát Quy cách: Hộp cho ống 16mm Hộp cho ống 20mm Hộp cho ống 25mm Hộp cho ống 32mm

元の価格 6.000 - 元の価格 9.000
元の価格 6.000
6.000 - 9.000
6.000 - 9.000
現在の価格 6.000
元の価格 5.000 - 元の価格 8.000
元の価格 5.000
5.000 - 8.000
5.000 - 8.000
現在の価格 5.000

Hộp tròn 3 đường ống Tiến Phát

Tiến Phát
在庫あり

Hộp tròn 3 đường ống Tiến Phát Quy cách: Hộp cho ống 16mm Hộp cho ống 20mm Hộp cho ống 25mm Hộp cho ống 32mm

元の価格 5.000 - 元の価格 8.000
元の価格 5.000
5.000 - 8.000
5.000 - 8.000
現在の価格 5.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.