コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 7.550.000 - 元の価格 8.016.000
元の価格 7.550.000
7.550.000 - 8.016.000
7.550.000 - 8.016.000
現在の価格 7.550.000

Cần siết lực điện tử SATA cốt 1/2 inch, dãi lực từ 40Nm - 340Nm

SATA
在庫あり

Cần siết lực điện tử SATA cốt 1/2 inch, dãi lực từ 40Nm - 340Nm Electronic Torque Wrench ______________________________ Phiên bản SATA 96526: Dãi l...

詳細を全部見る
元の価格 7.083.000 - 元の価格 7.083.000
元の価格 7.083.000
7.083.000
7.083.000 - 7.083.000
現在の価格 7.083.000

Cần siết lực điện tử SATA 96525 cốt 3/8 inch, dãi lực từ 27Nm - 135Nm

SATA
在庫あり

Cần siết lực điện tử SATA 96525 cốt 3/8 inch, dãi lực từ 27Nm - 135Nm Electronic Torque Wrench _________________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 33.097.000 - 元の価格 63.651.000
元の価格 33.097.000
33.097.000 - 63.651.000
33.097.000 - 63.651.000
現在の価格 33.097.000

Cần siết lực điện tử SATA cốt 1 inch, dãi lực từ 300Nm - 2000Nm

SATA
在庫あり

Cần siết lực điện tử SATA cốt 1 inch, dãi lực từ 300Nm - 2000Nm Electronic Torque Wrench ___________________________________ Phiên bản SATA 96531: ...

詳細を全部見る
元の価格 8.048.000 - 元の価格 9.837.000
元の価格 8.048.000
8.048.000 - 9.837.000
8.048.000 - 9.837.000
現在の価格 8.048.000

Máy vặn vít SATA 51085 dùng Pin 18V, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

SATA
在庫あり

Máy vặn vít SATA 51085 dùng Pin 18V, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) 18V Li-Ion Brushless Impact Driver ________________________________ Phiên bản ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Xẻng đầu vuông, chống tia lửa điện, chất liệu đồng Beryllium SATA 31292 chiều dài 1100mm

SATA
在庫あり

Xẻng đầu vuông, chống tia lửa điện, chất liệu đồng Beryllium SATA 31292 chiều dài 1100mm Explosion-Proof Square Shovel ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Xẻng đầu tròn, chống tia lửa điện, chất liệu đồng Beryllium SATA 31291 chiều dài 1030mm

SATA
在庫あり

Xẻng đầu tròn, chống tia lửa điện, chất liệu đồng Beryllium SATA 31291 chiều dài 1030mm Beryllium Bronze Explosion-proof Pointed Shovel ___________...

詳細を全部見る
元の価格 20.031.000 - 元の価格 22.221.000
元の価格 20.031.000
20.031.000 - 22.221.000
20.031.000 - 22.221.000
現在の価格 20.031.000

Máy siết bu lông SATA 51075 dùng Pin 18V, cốt 1/2 inch

SATA
在庫あり

Máy siết bu lông SATA 51075 dùng Pin 18V, cốt 1/2 inch 18V Li-Ion Brushless Impact Wrench _________________________________ Phiên bản SATA 51075: T...

詳細を全部見る
元の価格 15.917.000 - 元の価格 18.466.000
元の価格 15.917.000
15.917.000 - 18.466.000
15.917.000 - 18.466.000
現在の価格 15.917.000

Máy siết bu lông SATA 51074 dùng Pin 18V, cốt 1/2 inch

SATA
在庫あり

Máy siết bu lông SATA 51074 dùng Pin 18V, cốt 1/2 inch 18V Li-Ion Brushless Impact Wrench _____________________________________ Phiên bản SATA 5107...

詳細を全部見る
元の価格 7.780.000 - 元の価格 10.015.000
元の価格 7.780.000
7.780.000 - 10.015.000
7.780.000 - 10.015.000
現在の価格 7.780.000

Máy siết bu lông SATA 51073 dùng Pin 18V, cốt 1/2 inch

SATA
在庫あり

Máy siết bu lông SATA 51073 dùng Pin 18V, cốt 1/2 inch 18V Li-Ion Brushless Impact Wrench __________________________________ Dãi sản phẩm SATA 5107...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ căn mẫu Mitutoyo 32 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 60 mm) | Square gauge block set

Mitutoyo
在庫あり

Bộ căn mẫu Mitutoyo 32 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 60 mm) | Square gauge block set ❗ Khi lựa chọn mã sản phẩm (Code No.), khách hàng cầ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ căn mẫu Mitutoyo 76 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set

Mitutoyo
在庫あり

Bộ căn mẫu Mitutoyo 76 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set ❗ Khi lựa chọn mã sản phẩm (Code No.), khách hàng c...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ căn mẫu Mitutoyo 47 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set

Mitutoyo
在庫あり

Bộ căn mẫu Mitutoyo 47 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set ❗ Khi lựa chọn mã sản phẩm (Code No.), khách hàng c...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ căn mẫu Mitutoyo 112 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set

Mitutoyo
在庫あり

Bộ căn mẫu Mitutoyo 112 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set ❗ Khi lựa chọn mã sản phẩm (Code No.), khách hàng ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Bộ căn mẫu Mitutoyo 103 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set

Mitutoyo
在庫あり

Bộ căn mẫu Mitutoyo 103 chi tiết kiểu khối vuông (từ 1.005 mm - 100 mm) | Square gauge block set ❗ Khi lựa chọn mã sản phẩm (Code No.), khách hàng ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện bộ gá ghép nối căn mẫu Mitutoyo 619036 | Adapter

Mitutoyo
在庫あり

Bộ gá (Adapter - Mã 619036): có vai trò gá và giữ chặt các loại ngàm đo vào các cạnh biên của khối căn mẫu dài

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện đầu nối căn mẫu Mitutoyo 619035 - loại E | Connector E

Mitutoyo
在庫あり

Đầu nối loại E (Connector E - Mã 619035): Có khoảng mở điều chỉnh từ l = 70 đến 175 mm. Đầu nối này dùng để gắn khối căn mẫu dài lên trên một chồng...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện đầu nối căn mẫu Mitutoyo 619034 - loại D | Connector D

Mitutoyo
在庫あり

Đầu nối loại D (Connector D - Mã 619034): Dùng để cố định trực tiếp một khối căn mẫu dài đứng thẳng trên Chân đế (Base 619009)

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện đầu nối căn mẫu Mitutoyo 619033 - loại C | Connector C

Mitutoyo
在庫あり

Đầu nối loại B (Connector B - Mã 619032) & Loại C (Connector C - Mã 619033): Dùng để liên kết các khối căn mẫu dài khi có các khối căn mẫu nhỏ ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện đầu nối căn mẫu Mitutoyo 619032 - loại B | Connector B

Mitutoyo
在庫あり

Đầu nối loại B (Connector B - Mã 619032) & Loại C (Connector C - Mã 619033): Dùng để liên kết các khối căn mẫu dài khi có các khối căn mẫu nhỏ ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện đầu nối căn mẫu Mitutoyo 619031 - loại A | Connector A

Mitutoyo
在庫あり

Đầu nối loại A (Connector A - Mã 619031): Dùng để liên kết trực tiếp nối tiếp hai khối căn mẫu dài với nhau nhằm kéo dài kích thước

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện thước thẳng tam giác 160mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619022 | Triangular straightedge

Mitutoyo
在庫あり

Thước thẳng tam giác (Triangular straightedge): Chỉ thiết kế riêng cho việc cầm tay để kiểm tra nhanh bề mặt. Có hai phiên bản chiều dài là 100 mm ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện thước thẳng tam giác 100mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619022 | Triangular straightedge

Mitutoyo
在庫あり

Thước thẳng tam giác (Triangular straightedge): Chỉ thiết kế riêng cho việc cầm tay để kiểm tra nhanh bề mặt. Có hai phiên bản chiều dài là 100 mm ...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện cặp mũi vạch dấu compa dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619020 | Tram point

Mitutoyo
在庫あり

Mũi compa (Tram point - Mã 619021): Chiều dài 50 mm, góc mũi đạt 30° với dung sai độ lệch tâm mũi là ±10 µm và độ phẳng mặt chuẩn đạt 0.5 µm. Phụ k...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Phụ kiện mũi định tâm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619020 | Center point

Mitutoyo
在庫あり

Mũi tâm (Center point - Mã 619020): Chiều dài 60 mm, góc mũi đạt 60° với dung sai độ lệch tâm của mũi là ±10 µm và độ phẳng mặt chuẩn đạt 0.5 µm. S...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....