Newest Products
フィルター
Phụ kiện mũi vạch dấu dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619019 | Scriber point
MitutoyoMũi vạch dấu (Scriber point - Mã 619019): Chiều dài 50 mm, có độ phẳng mặt chuẩn đạt 0.5 µm. Số lượng đi kèm trong bộ là 1 chiếc.
Phụ kiện hàm kẹp phẳng 20mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619014 (1 cặp) | Plain jaw
MitutoyoNgàm phẳng (Plain jaw - Mã 619018): Chiều dài 160 mm, có độ phẳng mặt chuẩn đạt 1 µm. Phụ kiện này được đóng gói theo cặp (2 chiếc).
Phụ kiện hàm kẹp bán nguyệt 20mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619014 (1 cặp) | Half-round jaw
MitutoyoNgàm bán nguyệt (Half-round jaw): Thường được cung cấp theo cặp (2 chiếc). Các mã sản phẩm tương ứng với bề dày bao gồm: 2mm (619010), 5mm (619011)...
詳細を全部見るPhụ kiện hàm kẹp bán nguyệt 12mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619013 (1 cặp) | Half-round jaw
MitutoyoNgàm bán nguyệt (Half-round jaw): Thường được cung cấp theo cặp (2 chiếc). Các mã sản phẩm tương ứng với bề dày bao gồm: 2mm (619010), 5mm (619011)...
詳細を全部見るPhụ kiện hàm kẹp bán nguyệt 8mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619012 (1 cặp) | Half-round jaw
MitutoyoNgàm bán nguyệt (Half-round jaw): Thường được cung cấp theo cặp (2 chiếc). Các mã sản phẩm tương ứng với bề dày bao gồm: 2mm (619010), 5mm (619011)...
詳細を全部見るPhụ kiện hàm kẹp bán nguyệt 5mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619011 (1 cặp) | Half-round jaw
MitutoyoNgàm bán nguyệt (Half-round jaw): Thường được cung cấp theo cặp (2 chiếc). Các mã sản phẩm tương ứng với bề dày bao gồm: 2mm (619010), 5mm (619011)...
詳細を全部見るPhụ kiện hàm kẹp bán nguyệt 2mm dùng cho kẹp căn mẫu Mitutoyo 619010 (1 cặp) | Half-round jaw
MitutoyoNgàm bán nguyệt (Half-round jaw): Thường được cung cấp theo cặp (2 chiếc). Các mã sản phẩm tương ứng với bề dày bao gồm: 2mm (619010), 5mm (619011)...
詳細を全部見るPhụ kiện chân đế 35mm lắp hàm kẹp căn mẫu Mitutoyo 619009 | Base
MitutoyoChân đế (Base - Mã 619009): Có kích thước dày định danh là 35 mm. Độ phẳng của mặt chuẩn tiếp xúc đạt cực cao là 0.5 µm, độ song song đạt 0.8 µm và...
詳細を全部見るPhụ kiện kẹp căn mẫu 20mm - 250mm Mitutoyo 619005 | Holder
MitutoyoKẹp giữ (Holder): Có chức năng siết chặt tổ hợp các khối căn mẫu, gồm nhiều mã tương ứng với khoảng mở kẹp tối đa (capacity) như mã 619002 (15 - 60...
詳細を全部見るPhụ kiện kẹp căn mẫu 15mm - 160mm Mitutoyo 619004 | Holder
MitutoyoKẹp giữ (Holder): Có chức năng siết chặt tổ hợp các khối căn mẫu, gồm nhiều mã tương ứng với khoảng mở kẹp tối đa (capacity) như mã 619002 (15 - 60...
詳細を全部見るPhụ kiện kẹp căn mẫu 5mm - 100mm Mitutoyo 619003 | Holder
MitutoyoKẹp giữ (Holder): Có chức năng siết chặt tổ hợp các khối căn mẫu, gồm nhiều mã tương ứng với khoảng mở kẹp tối đa (capacity) như mã 619002 (15 - 60...
詳細を全部見るPhụ kiện kẹp căn mẫu 15mm - 60mm Mitutoyo 619002 | Holder
MitutoyoKẹp giữ (Holder): Có chức năng siết chặt tổ hợp các khối căn mẫu, gồm nhiều mã tương ứng với khoảng mở kẹp tối đa (capacity) như mã 619002 (15 - 60...
詳細を全部見るBộ phụ kiện 14 chi tiết dùng cho căn mẫu có kích thước lớn hơn 100mm Mitutoyo 516-605 | Rectangular Gauge Block Accessories
MitutoyoBộ phụ kiện 14 chi tiết dùng cho căn mẫu có kích thước lớn hơn 100mm Mitutoyo 516-605 | Rectangular Gauge Block Accessories Bộ phụ kiện cho khối că...
詳細を全部見るBộ phụ kiện 22 chi tiết dùng cho căn mẫu hình chử nhật Mitutoyo 516-601 | Rectangular Gauge Block Accessories
MitutoyoBộ phụ kiện 22 chi tiết dùng cho căn mẫu hình chử nhật Mitutoyo 516-601 | Rectangular Gauge Block Accessories Đây là các bộ dụng cụ chuyên dụng dùn...
詳細を全部見るBộ mũi đột số 9 chi tiết Wadfow đường kính từ 3mm - 6mm, chiều dài 60mm
WadfowBộ mũi đột số 9 chi tiết Wadfow đường kính từ 3mm - 6mm, chiều dài 60mm _____________________________ Phiên bản Wadfow WCC9593: Đường kính mặt số 3...
詳細を全部見るBộ mũi đột chữ cái 27 chi tiết Wadfow đường kính từ 3mm - 6mm, chiều dài 60mm
WadfowBộ mũi đột chữ cái 27 chi tiết Wadfow đường kính từ 3mm - 6mm, chiều dài 60mm ____________________________ Phiên bản Wadfow WCC9273: Đường kính mặt...
詳細を全部見るBay lát gạch Wadfow kích thước từ 180mm - 200mm
WadfowBay lát gạch Wadfow kích thước từ 180mm - 200mm ___________________________ Dãi sản phẩm Wadfow WBT3307: Kích thước 180mm (7 inch) Wadfow WBT2308: ...
詳細を全部見るCăn mẫu Mitutoyo Wear Block hệ Inch | 0.05 in - 0.1 in | Gauge Block
MitutoyoCăn mẫu Mitutoyo Wear Block hệ Inch | 0.05 in - 0.1 in | Gauge Block Mitutoyo Wear Block (thường gọi là Căn mẫu bảo vệ hoặc Khối đệm chống mài mòn...
詳細を全部見るCăn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.55 in - 0.95 in | Gauge Block
MitutoyoCăn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.55 in - 0.95 in | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại giấy...
詳細を全部見るCăn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 1 in - 3 in | Gauge Block
MitutoyoCăn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 1 in - 3 in | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại giấy chứng...
詳細を全部見るCăn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.126 in - 0.15 in | Gauge Block
MitutoyoCăn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.126 in - 0.15 in | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại giấ...
詳細を全部見るCăn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.16 in - 0.5 in | Gauge Block
MitutoyoCăn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.16 in - 0.5 in | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại giấy ...
詳細を全部見るCăn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.026 in - 0.05 in | Gauge Block
MitutoyoCăn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.026 in - 0.05 in | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại giấ...
詳細を全部見るCăn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.106 in - 0.125 in | Gauge Block
MitutoyoCăn mẫu Mitutoyo hệ Inch | 0.106 in - 0.125 in | Gauge Block ❗ Lưu ý khi mua hàng - Cần tư vấn nhân viên bán hàng để xác định tiêu chuẩn và loại gi...
詳細を全部見る