コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 295 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống | Dùng bộ đếm số cơ

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 295 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống | Dùng bộ đếm số cơ Đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ dày thành ống hoặc cá...

詳細を全部見る
元の価格 70.000 - 元の価格 70.000
元の価格 70.000
70.000
70.000 - 70.000
現在の価格 70.000

Kìm bấm chết chữ C Wadfow WLP4206 kích thước 152mm

Wadfow
在庫あり

Kìm bấm chết chữ C Wadfow WLP4206 kích thước 152mm _______________________________ Thông số kỹ thuật Loại: Kìm bấm chết chữ C (C-Clamp Locking Plie...

詳細を全部見る
元の価格 2.755.000 - 元の価格 2.755.000
元の価格 2.755.000
2.755.000
2.755.000 - 2.755.000
現在の価格 2.755.000

Máy khoan đất Wadfow WQE15801 dùng Pin 20V (Chỉ thân máy)

Wadfow
在庫あり

Máy khoan đất Wadfow WQE15801 dùng Pin 20V (Chỉ thân máy) __________________________________ Thông số kỹ thuật Động cơ: Không chổi than (Brushless ...

詳細を全部見る
元の価格 734.000 - 元の価格 734.000
元の価格 734.000
734.000
734.000 - 734.000
現在の価格 734.000

Pin 20V dung lượng 4.0Ah Wadfow WLBP540

Wadfow
在庫あり

Pin 20V dung lượng 4.0Ah Wadfow WLBP540 _______________________________ Thông số kỹ thuật Điện áp: 20V Dung lượng: 4.0Ah (Lithium-Ion) Chỉ báo: LED...

詳細を全部見る
元の価格 154.000 - 元の価格 154.000
元の価格 154.000
154.000
154.000 - 154.000
現在の価格 154.000

Đế sạc nhanh dùng cho Pin 20V Wadfow WFCP518

Wadfow
在庫あり

Đế sạc nhanh dùng cho Pin 20V Wadfow WFCP518 __________________________________ Thông số kỹ thuật Điện áp đầu vào: 220-240V~50/60Hz Điện áp đầu ra:...

詳細を全部見る
元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000

Bộ 4 đầu chuyển đổi cốt siết bu lông Total THISAD12438

TOTAL
在庫あり

Bộ 4 đầu chuyển đổi cốt siết bu lông Total THISAD12438 _________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép Cr-V siêu bền, chịu lực ...

詳細を全部見る
元の価格 681.000 - 元の価格 846.000
元の価格 681.000
681.000 - 846.000
681.000 - 846.000
現在の価格 681.000

Lưỡi cưa gỗ 350mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ)

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 350mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ) Dãi sản phẩm 350mm 100 răng(14)×3.2×30.0×100T 350mm 120 răng(14)×3.2×30.0×120T 350mm 40 răng(14)×3.2×...

詳細を全部見る
元の価格 44.000 - 元の価格 1.050.000
元の価格 44.000
44.000 - 1.050.000
44.000 - 1.050.000
現在の価格 44.000

Cờ lê vòng miệng TRUPER kích thước từ 6mm - 41mm

TRUPER
在庫あり

Cờ lê vòng miệng TRUPER kích thước từ 6mm - 41mm ______________________________ Dải sản phẩm: TRUPER 15610: 6mm TRUPER 15611: 7mm TRUPER 15612: 8mm...

詳細を全部見る
元の価格 856.000 - 元の価格 856.000
元の価格 856.000
856.000
856.000 - 856.000
現在の価格 856.000

Đồng hồ ampe kẹp đa năng Wadfow WDM65035

Wadfow
在庫あり

Đồng hồ ampe kẹp đa năng Wadfow WDM65035 _______________________________ Thông số kỹ thuật Màn hình: 4000 counts LCD, có đèn nền (backlight) Đo dòn...

詳細を全部見る
元の価格 913.000 - 元の価格 913.000
元の価格 913.000
913.000
913.000 - 913.000
現在の価格 913.000

Búa gò kim loại có gai, cán gỗ Hickory SATA 92102 chiều dài 330mm, trọng lượng 390g

SATA
在庫あり

Búa gò kim loại có gai, cán gỗ Hickory SATA 92102 chiều dài 330mm, trọng lượng 390g Heavy Duty Shrinking Hammer __________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 802.000 - 元の価格 802.000
元の価格 802.000
802.000
802.000 - 802.000
現在の価格 802.000

Búa gò kim loại, cán gỗ Hickory SATA 92101 chiều dài 330mm, trọng lượng 320g

SATA
在庫あり

Búa gò kim loại, cán gỗ Hickory SATA 92101 chiều dài 330mm, trọng lượng 320g Standard Bumping Hammer ________________________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 64.000 - 元の価格 64.000
元の価格 64.000
64.000
64.000 - 64.000
現在の価格 64.000

Bộ 3 kéo, chất liệu Inox Wadfow WSX4633

Wadfow
在庫あり

Bộ 3 kéo, chất liệu Inox Wadfow WSX4633 ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép không gỉ (inox) Các chi tiết: Kéo lớn 21...

詳細を全部見る
元の価格 69.000 - 元の価格 69.000
元の価格 69.000
69.000
69.000 - 69.000
現在の価格 69.000

Bộ 3 kéo, chất liệu Inox Wadfow WSX4603

Wadfow
在庫あり

Bộ 3 kéo, chất liệu Inox Wadfow WSX4603 ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép không gỉ (inox) Các chi tiết: Kéo lớn 21...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 115 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 115 - Tube Micrometers | Đo độ dày thành ống Đây là dòng Panme chuyên dụng để đo độ dày thành ống hoặc các chi tiết có bề mặt...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Mỏ lết Fujiya FLA Series kích thước từ 155mm - 306mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết Fujiya FLA Series kích thước từ 155mm - 306mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench ___________________________________ Kích thước...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 119 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại, đồng hồ kim

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 119 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại, đồng hồ kim đây là một biến thể đặc biệt của dòng đo tấm kim loại, nh...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 118 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 118 - Sheet Metal Micrometers | Đo độ dày tấm kim loại đây là dòng Panme được thiết kế với phần khung (thân thước) hình chữ U...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.416.000
元の価格 0
0 - 1.416.000
0 - 1.416.000
現在の価格 0

Kìm cắt và tuốt dây Fujiya PP404-180 Series kích thước 180mm, khả năng tuốt dây từ 0.5mm² - 8mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt và tuốt dây Fujiya PP404-180 Series kích thước 180mm, khả năng tuốt dây từ 0.5mm² - 8mm² Wire Stripper ___________________________ Phiên bả...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 2.000
元の価格 2.000
2.000
2.000 - 2.000
現在の価格 2.000

Panme Mitutoyo Series 169 - Paper Thickness Micrometers | None Rotating Spindle, đo độ dày giấy, trục đo không xoay

Mitutoyo
在庫あり

Panme Mitutoyo Series 169 - Paper Thickness Micrometers | None Rotating Spindle, đo độ dày giấy, trục đo không xoay đây là dòng Panme được thiết kế...

詳細を全部見る
元の価格 113.000 - 元の価格 113.000
元の価格 113.000
113.000
113.000 - 113.000
現在の価格 113.000

Cảo mở lọc dầu 3 chấu Wadfow WUL1401 đường kính mở tối đa từ 63mm - 102mm, cốt 1/2 inch hoặc 3/8 inch

Wadfow
在庫あり

Cảo mở lọc dầu 3 chấu Wadfow WUL1401 đường kính mở tối đa từ 63mm - 102mm, cốt 1/2 inch hoặc 3/8 inch __________________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 57.000 - 元の価格 170.000
元の価格 57.000
57.000 - 170.000
57.000 - 170.000
現在の価格 57.000

Mỏ lết Wadfow kích thước từ 140mm - 305mm

Wadfow
在庫あり

Mỏ lết Wadfow kích thước từ 140mm - 305mm _______________________________ Kích thước Wadfow WAW3106: Chiều dài 140mm (5.5 inch) | Độ mở hàm: 0-19mm...

詳細を全部見る
元の価格 707.000 - 元の価格 707.000
元の価格 707.000
707.000
707.000 - 707.000
現在の価格 707.000

Kìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-225 kích thước 225mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực cao cấp, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-225 kích thước 225mm High Leverage Lineman's Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ C...

詳細を全部見る
元の価格 353.000 - 元の価格 360.000
元の価格 353.000
353.000 - 360.000
353.000 - 360.000
現在の価格 353.000

Kìm bằng trợ lực Fujiya 1800 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực Fujiya 1800 Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Side Cutting Pliers ________________________________________ Kích thư...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 451.000
元の価格 0
0 - 451.000
0 - 451.000
現在の価格 0

Kìm bằng trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 1700 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 1700 Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Lineman's Crimp Pliers _____________________________...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....