コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ kiện cáp truyền dữ liệu Mitutoyo 05CZA624, đầu Type A, IP67

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện cáp truyền dữ liệu Mitutoyo 05CZA624, đầu Type A, IP67 Tên sản phẩm: Digimatic Cable with Data Button (IP Type). Các phiên bản Mã số 05CZ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ kiện phát tín hiệu U-WAVE-T Mitutoyo 02AZD880G, có chuông báo nhận

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện phát tín hiệu U-WAVE-T Mitutoyo 02AZD880G, có chuông báo nhận Tên gọi: U-WAVE-T Connection Unit (Buzzer type). * Tất cả mã có chuông báo ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ kiện phát tín hiệu U-WAVE-T Mitutoyo 02AZD730G, IP67

Mitutoyo
在庫あり

Phụ kiện phát tín hiệu U-WAVE-T Mitutoyo 02AZD730G, IP67 Tên gọi: U-WAVE-T Connection Unit . Mã sản phẩm (Part Number): 02AZD730G. Chức năng: Đây ...

詳細を全部見る
元の価格 65.000 - 元の価格 65.000
元の価格 65.000
65.000
65.000 - 65.000
現在の価格 65.000

Giá treo cờ lê 6 khe CSPS VNVWBL1

CSPS
在庫あり

Giá treo cờ lê 6 khe CSPS VNVWBL1 Spanner Rack ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước sản phẩm (Ngang x Cao x Sâu): 15cm x 19.5c...

詳細を全部見る
元の価格 141.000 - 元の価格 162.000
元の価格 141.000
141.000 - 162.000
141.000 - 162.000
現在の価格 141.000

Khay đựng linh kiện CSPS bề ngang từ 75mm - 300mm

CSPS
在庫あり

Khay đựng linh kiện CSPS bề ngang từ 75mm - 300mm Tool Tray _________________________ Kích thước CSPS VNTY075BL1: Ngang 75mm CSPS VNTY100BL1: Ngang...

詳細を全部見る
元の価格 23.814.000 - 元の価格 23.814.000
元の価格 23.814.000
23.814.000
23.814.000 - 23.814.000
現在の価格 23.814.000

Tủ dụng cụ 14 ngăn kéo CSPS bề ngang 183cm, cao 95cm, tải trọng tối đa 1720kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 14 ngăn kéo CSPS bề ngang 183cm, cao 95cm, tải trọng tối đa 1720kg Tool Cabinet __________________________ Màu sắc CSPS VNTC18314BB1M: M...

詳細を全部見る
元の価格 76.000 - 元の価格 76.000
元の価格 76.000
76.000
76.000 - 76.000
現在の価格 76.000

Giá treo tua vít 17 khe CSPS VNSDBL1

CSPS
在庫あり

Giá treo tua vít 17 khe CSPS VNSDBL1 Screwdriver Rack ___________________________ Thông số kỹ thuật Số khe: 17 khe Kích thước (Ngang x Sâu x Cao): ...

詳細を全部見る
元の価格 76.000 - 元の価格 76.000
元の価格 76.000
76.000
76.000 - 76.000
現在の価格 76.000

Giá treo cờ lê 8 khe CSPS VNHWBL1

CSPS
在庫あり

Giá treo cờ lê 8 khe CSPS VNHWBL1 Spanner Rack ________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước sản phẩm (Ngang x Cao x Sâu): 15cm x 19.5cm x ...

詳細を全部見る
元の価格 76.000 - 元の価格 76.000
元の価格 76.000
76.000
76.000 - 76.000
現在の価格 76.000

Giá treo mũi khoan 28 lỗ CSPS VNDBBL1

CSPS
在庫あり

Giá treo mũi khoan 28 lỗ CSPS VNDBBL1 Drill Bit Holder ____________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước sản phẩm (Ngang x Cao x Sâu): 23cm...

詳細を全部見る
元の価格 1.662.000 - 元の価格 1.662.000
元の価格 1.662.000
1.662.000
1.662.000 - 1.662.000
現在の価格 1.662.000

Máy rung ốp lát gạch TOTAL TTVLI20018 dùng Pin 20V, đường kính cốc hút 130mm

TOTAL
在庫あり

Máy rung ốp lát gạch TOTAL TTVLI20018 dùng Pin 20V, đường kính cốc hút 130mm _________________________ Phiên bản Total TTVLI20018: Thân máy + 1 pin...

詳細を全部見る
元の価格 19.052.000 - 元の価格 19.052.000
元の価格 19.052.000
19.052.000
19.052.000 - 19.052.000
現在の価格 19.052.000

Tủ dụng cụ 9 ngăn kéo CSPS bề ngang 152cm, cao 94cm, tải trọng tối đa 1360kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ 9 ngăn kéo CSPS bề ngang 152cm, cao 94cm, tải trọng tối đa 1360kg Tool Cabinet ____________________________ Màu sắc CSPS VNTC15209BB1M: ...

詳細を全部見る
元の価格 76.000 - 元の価格 76.000
元の価格 76.000
76.000
76.000 - 76.000
現在の価格 76.000

Bộ 4 chân tăng chỉnh chiều cao tủ dụng cụ CSPS VNDTCLF1

CSPS
在庫あり

Bộ 4 chân tăng chỉnh chiều cao tủ dụng cụ CSPS VNDTCLF1 Leveling Feet ______________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép ASTM A1008, xi mạ ch...

詳細を全部見る
元の価格 778.000 - 元の価格 778.000
元の価格 778.000
778.000
778.000 - 778.000
現在の価格 778.000

Bộ 4 bánh xe xoay 360° CSPS VNDTCCT12Y42S2 đường kính bánh 127mm

CSPS
在庫あり

Bộ 4 bánh xe xoay 360° CSPS VNDTCCT12Y42S2 đường kính bánh 127mm Swivel Casters _______________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính bánh x...

詳細を全部見る
元の価格 508.000 - 元の価格 508.000
元の価格 508.000
508.000
508.000 - 508.000
現在の価格 508.000

Bộ 4 chân đế tủ dụng cụ CSPS loại cố định

CSPS
在庫あり

Bộ 4 chân đế tủ dụng cụ CSPS loại cố định Cabinet Legs ____________________________ Màu sắc CSPS VNDTCCLBB1: Màu đen CSPS VNDTCCLBC1: Màu đỏ CSPS V...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Tube Thickness Caliper, chuyên đo độ dày thành ống

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Tube Thickness Caliper, chuyên đo độ dày thành ống Thước được thiết kế chuyên biệt để giải quyết bài toán đo độ dà...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Swivel Vernier Caliper, Hàm kẹp xoay

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Swivel Vernier Caliper, Hàm kẹp xoay Dòng thước kẹp Mitutoyo Swivel Vernier Caliper (Series 536) là một thiết bị đ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Point Jaw, mũi nhọn

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Point Jaw, mũi nhọn Thước kẹp Neck Caliper (thước kẹp cổ chai) là dòng thước chuyên ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Neck Jaw, mũi vuông

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Neck Jaw, mũi vuông Thước kẹp Neck Caliper (thước kẹp cổ chai) là dòng thước chuyên ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Hook Type Vernier Caliper

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536 Hook Type Vernier Caliper Dòng thước kẹp Mitutoyo Hook Type Vernier Caliper Series 536 là một loại thước kẹp cơ kh...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Tube Thickness Caliper, chuyên đo độ dày thành ống

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Tube Thickness Caliper, chuyên đo độ dày thành ống Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digim...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Snap Caliper

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Snap Caliper. Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digimatic Snap Caliper (Series 573) là một...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Point Jaw, mũi nhọn

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Point Jaw, mũi nhọn Thước kẹp Neck Caliper (thước kẹp cổ ch...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Low Force Caliper, Hàm kẹp nhạy lực, chuyên đo độ vật liệu mềm dễ biến dạng

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Low Force Caliper, Hàm kẹp nhạy lực, chuyên đo độ vật liệu mềm dễ biến dạng Dòng thước kẹ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Neck Jaw, mũi vuông

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Neck Caliper, hàm kẹp cổ chai Neck Jaw, mũi vuông Thước kẹp Neck Caliper (thước kẹp cổ ch...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....