コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Back-Jaw Centerline Caliper, Chuyên đo Center to Center

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Back-Jaw Centerline Caliper Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Digimatic Back-Jaw Centerlin...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 573, ABSOLUTE Digimatic Offset Centerline Caliper, loại hàm so le, chuyên đo tâm lỗ

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Offset Center Line Caliper, loại hàm so le, chuyên đo tâm lỗ Dòng thước kẹp điện tử Mitutoyo ABSOLUTE Digimatic ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Offset Center Line Caliper, loại hàm so le, chuyên đo tâm lỗ

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Offset Center Line Caliper, loại hàm so le, chuyên đo tâm lỗ Dòng thước kẹp Mitutoyo Offset Center Line Caliper ...

詳細を全部見る
元の価格 40.844.000 - 元の価格 40.844.000
元の価格 40.844.000
40.844.000
40.844.000 - 40.844.000
現在の価格 40.844.000

Hệ tủ dụng cụ cao cấp CSPS VNTC20310BB1S bề ngang 203cm, cao 181cm, tải trọng tối đa 1133kg

CSPS
在庫あり

Hệ tủ dụng cụ cao cấp CSPS VNTC20310BB1S bề ngang 203cm, cao 181cm, tải trọng tối đa 1133kg Tool Cabinet _______________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 9.904.000 - 元の価格 9.904.000
元の価格 9.904.000
9.904.000
9.904.000 - 9.904.000
現在の価格 9.904.000

Tủ dụng cụ CSPS VNTC155R1BB1U bề ngang 155cm, cao 83cm, tải trọng tối đa 680kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ CSPS VNTC155R1BB1U bề ngang 155cm, cao 83cm, tải trọng tối đa 680kg Top Cabinet _____________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Offset Vernier Caliper, loại hàm so le

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Series 536, Offset Vernier Caliper, loại hàm so le Dòng thước kẹp Mitutoyo Offset Caliper Series 536 là dòng thước cơ (Verni...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 534, loại hàm dài sâu

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 534, loại hàm dài sâu Dòng thước kẹp Mitutoyo Long Jaw Vernier Caliper Series 534 là dòng thước cơ chu...

詳細を全部見る
元の価格 14.872.000 - 元の価格 14.872.000
元の価格 14.872.000
14.872.000
14.872.000 - 14.872.000
現在の価格 14.872.000

Tủ dụng cụ 16 ngăn kéo, 1 ngăn cố định CSPS VNTC10416B12S bề ngang 104cm, cao 164cm, tải trọng tối đa 540kg

CSPS
在庫切れ

Tủ dụng cụ 16 ngăn kéo, 1 ngăn cố định CSPS VNTC10416B12S bề ngang 104cm, cao 164cm, tải trọng tối đa 540kg Rolling Tool Cabinet __________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.925.000 - 元の価格 4.925.000
元の価格 4.925.000
4.925.000
4.925.000 - 4.925.000
現在の価格 4.925.000

Tủ dụng cụ 6 ngăn kéo, 1 ngăn cố định CSPS VNTC10416B11U bề ngang 104cm, cao 59cm, tải trọng tối đa 180kg

CSPS
在庫切れ

Tủ dụng cụ 6 ngăn kéo, 1 ngăn cố định CSPS VNTC10416B11U bề ngang 104cm, cao 59cm, tải trọng tối đa 180kg Tool Cabinet ____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.353.000 - 元の価格 5.152.000
元の価格 4.353.000
4.353.000 - 5.152.000
4.353.000 - 5.152.000
現在の価格 4.353.000

Bàn làm việc nâng hạ CSPS bề ngang mặt bàn từ 117cm - 157cm, độ cao điều chỉnh từ 66cm - 99cm

CSPS
在庫あり

Bàn làm việc nâng hạ CSPS bề ngang mặt bàn từ 117cm - 157cm, độ cao điều chỉnh từ 66cm - 99cm Height-Adjustable Workbench _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.590.000 - 元の価格 4.590.000
元の価格 4.590.000
4.590.000
4.590.000 - 4.590.000
現在の価格 4.590.000

Tủ dụng cụ di động 3 ngăn kéo CSPS VNUC09103BB2M bề ngang 91cm, cao 99cm, tải trọng tối đa 295kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ di động 3 ngăn kéo CSPS VNUC09103BB2M bề ngang 91cm, cao 99cm, tải trọng tối đa 295kg Rolling Tool Cabinet ___________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 3.726.000 - 元の価格 3.726.000
元の価格 3.726.000
3.726.000
3.726.000 - 3.726.000
現在の価格 3.726.000

Tủ dụng cụ di động 1 ngăn kéo CSPS bề ngang 79cm, cao 81cm, tải trọng tối đa 135kg

CSPS
在庫あり

Tủ dụng cụ di động 1 ngăn kéo CSPS bề ngang 79cm, cao 81cm, tải trọng tối đa 135kg Mobile Tool Cabinet ________________________ Màu sắc CSPS VNUC07...

詳細を全部見る
元の価格 1.588.000 - 元の価格 3.273.000
元の価格 1.588.000
1.588.000 - 3.273.000
1.588.000 - 3.273.000
現在の価格 1.588.000

Kệ thép lưới 5 tầng màu trắng CSPS bề ngang từ 76cm - 152cm

CSPS
在庫あり

Kệ thép lưới 5 tầng màu trắng CSPS bề ngang từ 76cm - 152cm Rack Shelving ___________________________ Kích thước CSPS VNSV076A5BT1: Bề ngang 76cm -...

詳細を全部見る
元の価格 1.005.000 - 元の価格 1.005.000
元の価格 1.005.000
1.005.000
1.005.000 - 1.005.000
現在の価格 1.005.000

Kệ thép 3 tầng, thiết kế riêng cho nhà vệ sinh CSPS VNSV061A3BT21 bề ngang 61cm, cao 183cm

CSPS
在庫あり

Kệ thép 3 tầng, thiết kế riêng cho nhà vệ sinh CSPS VNSV061A3BT21 bề ngang 61cm, cao 183cm Toilet Rack Shelving ______________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 573.000 - 元の価格 573.000
元の価格 573.000
573.000
573.000 - 573.000
現在の価格 573.000

Bảng treo dụng cụ CSPS VNDTC09004B12 bề ngang 104cm, tải trọng tối đa 45kg

CSPS
在庫あり

Bảng treo dụng cụ CSPS VNDTC09004B12 bề ngang 104cm, tải trọng tối đa 45kg Pegboard/Panel _______________________________ Thông số kỹ thuật Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 713.000 - 元の価格 713.000
元の価格 713.000
713.000
713.000 - 713.000
現在の価格 713.000

Bảng treo dụng cụ CSPS bề ngang 132cm, tải trọng tối đa 45kg

CSPS
在庫あり

Bảng treo dụng cụ CSPS bề ngang 132cm, tải trọng tối đa 45kg Pegboard/Panel __________________________ Màu sắc CSPS VNDTC09002BB1: Màu đen CSPS VND...

詳細を全部見る
元の価格 422.000 - 元の価格 422.000
元の価格 422.000
422.000
422.000 - 422.000
現在の価格 422.000

Bộ 4 bánh xe đẩy kệ xoay 360° CSPS VNDSV32001 tải trọng tối đa 135kg

CSPS
在庫あり

Bộ 4 bánh xe đẩy kệ xoay 360° CSPS VNDSV32001 tải trọng tối đa 135kg Swivel Casters __________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu bánh xe:...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, có nút tinh chỉnh

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp cơ Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 với hàm kẹp kiểu mỏ chim, có nút tinh chỉnh Dòng thước kẹp Mitutoyo Vernier Caliper Series 160 là ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, hàm kẹp đa năng thay thế

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, hàm kẹp đa năng thay thế Dòng thước kẹp Mitutoyo ABSOLUTE Coolant Proof Carbon...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, hàm kẹp gốm

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, hàm kẹp gốm Hàm kẹp bằng Gốm (Ceramic Jaws) Đây là đặc điểm "đắt giá" nhất của...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn, hàm kẹp dài

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn. Hàm kẹp dài Là giải pháp tối ưu cho việc đo đạc các chi...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn, hàm kẹp tiêu chuẩn

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Series 552 Absolute Coolant Carbon Fiber, chuyên cho dãi đo lớn. Hàm kẹp tiêu chuẩn là giải pháp tối ưu cho việc đo đạc ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0 - 2.042.000
0 - 2.042.000
現在の価格 0

Thước kẹp đồng hồ cơ Mitutoyo Series 505 Dial Caliper

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp đồng hồ cơ Mitutoyo Series 505 Dial Caliper Thay vì đọc vạch chia Vernier phức tạp, người dùng có thể đọc trực tiếp giá trị phần thập phâ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper Series 551 hàm kẹp kiểu mỏ chim + hàm tiêu chuẩn, chống nước, kháng dầu.

Mitutoyo
在庫あり

Thước kẹp điện tử Mitutoyo Absolute Digimatic Caliper Series 551 hàm kẹp kiểu mỏ chim + hàm tiêu chuẩn, chống nước, kháng dầu. Dòng thước kẹp Mitut...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....