Newest Products
フィルター
Relay Mikro MX-210 bảo vệ mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp và mất dây trung tính gắn trên thanh ray
MikroRelay Mikro MX-210 bảo vệ mất pha, ngược pha, quá áp, thấp áp và mất dây trung tính Chi tiết kỹ thuật Xem file đính kèm
Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 770-BG Series (Kurokin) kích thước từ 162mm - 208mm
FUJIYAKìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 770-BG Series (Kurokin) kích thước từ 162mm - 208mm Diagonal Cutting Nippers _____________________________ Kích th...
詳細を全部見るKìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm
FUJIYAKìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers ______________...
詳細を全部見るTủ điện âm tường Nanoco lắp được từ 2 ~ 28 đường (2~28 module)
NanocoTủ điện âm tường Nanoco lắp được từ 2 ~ 28 đường (2~28 module) Tủ điện đạt tiêu chuẩn IEC60439-1:2004 Thanh lược đồng đặt tiêu chuẩn IEC60439-2:2005
Đế sạc Pin 21V Dekton M21-S25PRO (2.5A), vỏ sạc chống cháy
DEKTONĐế sạc Pin 21V Dekton M21-S25PRO (2.5A), vỏ sạc chất liệu nhựa ABS chống sốc, chống va đập ___________________ Thông số kỹ thuật Điện áp vào: 220V...
詳細を全部見るTủ điện kim loại âm tường Chint NX30 lắp được từ 4 ~ 45 đường (4~45 module). Tiêu chuẩn CCC
CHINTTủ điện kim loại âm tường Chint NX30 lắp được từ 4 ~ 45 đường (4~45 module). Tiêu chuẩn CCC Series Flush Mounting Distribution Box Chint NX30 Thô...
詳細を全部見るTủ điện âm tường mặt nhựa có đèn báo Chint NX8 lắp được từ 5 ~ 24 đường (5~24 module). Tiêu chuẩn CE
CHINTTủ điện âm tường mặt nhựa có đèn báo Chint NX8 lắp được từ 5 ~ 24 đường (5~24 module). Tiêu chuẩn CE Consumer Unit (Body) Chint NX Thông tin kỹ t...
詳細を全部見るDây đeo quai cằm 2 điểm, dùng cho mũ bảo hộ MSA 9100001 chất liệu Polyester
MSA SafetyDây đeo quai cằm 2 điểm, dùng cho mũ bảo hộ MSA 9100001 chất liệu Polyester Chinstrap, 2 point _________________________________ Thông số kỹ thuật ...
詳細を全部見るMặt nạ phòng độc, 2 phin lọc MSA Advantage 200 LS dây đeo đôi, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )
MSA SafetyMặt nạ phòng độc, 2 phin lọc MSA Advantage 200 LS dây đeo đôi, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) Advantage® 200 LS Half-Mask Respirator _________...
詳細を全部見るTúi 2 phin lọc hỗn hợp MSA 815366 dùng cho mặt nạ phòng độc, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )
MSA SafetyTúi 2 phin lọc hỗn hợp MSA 815366 dùng cho mặt nạ phòng độc, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) Advantage Cartridges, Multigas/P100(GME) _________...
詳細を全部見るTúi 2 phin lọc hỗn hợp MSA 815359 dùng cho mặt nạ phòng độc, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )
MSA SafetyTúi 2 phin lọc hỗn hợp MSA 815359 dùng cho mặt nạ phòng độc, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) Advantage GME Multigas Cartridge _________________...
詳細を全部見るCuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đơn dòng V-TEC Self-Retracting MSA 63315-00AEU chiều dài 15m, tải trọng 140kg
MSA SafetyCuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đơn dòng V-TEC Self-Retracting MSA 63315-00AEU chiều dài 15m, tải trọng 140kg V-TEC Self-Retracting __________...
詳細を全部見るCuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đơn dòng V-TEC Self-Retracting MSA 63306-00AEU chiều dài 6m, tải trọng 140kg
MSA SafetyCuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đơn dòng V-TEC Self-Retracting MSA 63306-00AEU chiều dài 6m, tải trọng 140kg V-TEC Self-Retracting ___________...
詳細を全部見るCuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đôi dòng V-TEC Mini MSA 63111-00AEU chiều dài 1.8m, tải trọng 181kg
MSA SafetyCuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đôi dòng V-TEC Mini MSA 63111-00AEU chiều dài 1.8m, tải trọng 181kg V-TEC Mini Personal Fall Limiter _________...
詳細を全部見るNón bảo hộ, vành rộng MSA V-Gard hệ thống treo 4 điểm Fas-Trac III, điều chỉnh bằng núm vặn
MSA SafetyNón bảo hộ, vành rộng MSA V-Gard hệ thống treo 4 điểm Fas-Trac III, điều chỉnh bằng núm vặn V-Gard Slotted Full-Brim Hat / Fas-Trac III Suspension ...
詳細を全部見るNón bảo hộ MSA V-Gard hệ thống treo 4 điểm Fas-Trac III, điều chỉnh bằng núm vặn
MSA SafetyNón bảo hộ MSA V-Gard hệ thống treo 4 điểm Fas-Trac III, điều chỉnh bằng núm vặn V-Gard Slotted Cap/ Fas-Trac III Suspension ______________________...
詳細を全部見るĐai đeo thiết bị trợ thở MSA 10218033
MSA SafetyĐai đeo thiết bị trợ thở MSA 10218033 Self Contained Breathing Apparatus ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại sản phẩm: Khung lưng...
詳細を全部見るMặt nạ trợ thở G1 PS-MaXX MSA 10202909
MSA SafetyMặt nạ trợ thở G1 PS-MaXX MSA 10202909 G1 Full Face Mask ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng sản phẩm: G1 PS-MaXX Full-Face Mask ...
詳細を全部見るMáy đo đa khí dòng ALTAIR 4XR MSA 10178560
MSA SafetyMáy đo đa khí dòng ALTAIR 4XR MSA 10178560 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại khí đo: 4 khí LEL ( mức cháy nổ ), O₂, CO, H₂S ‣...
詳細を全部見るDây đeo quai cằm 2 điểm, dùng cho mũ bảo hộ MSA 10171104 chất liệu vải Polyester
MSA SafetyDây đeo quai cằm 2 điểm, dùng cho mũ bảo hộ MSA 10171104 chất liệu vải Polyester Chinstrap, 2 point ________________________________ Thông số kỹ th...
詳細を全部見るBình dưỡng khí dòng AirXpress 2 Fire SCBA MSA 10162332 dung tích 6.8L
MSA SafetyBình dưỡng khí dòng AirXpress 2 Fire SCBA MSA 10162332 dung tích 6.8L _________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dung tích bình: 6.8 Lít...
詳細を全部見るVali đựng trang thiết bị cứu hộ SCBA MSA 10126797
MSA SafetyVali đựng trang thiết bị cứu hộ SCBA MSA 10126797 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 700 x 300 x 520mm ‣ Trọng lượng: 4...
詳細を全部見るMáy đo khí Oxygen (O₂) dòng ALTAIR MSA 10092523
MSA SafetyMáy đo khí Oxygen (O₂) dòng ALTAIR MSA 10092523 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại khí đo: Oxygen (O₂) ‣ Ngưỡng cảnh bảo: 19.5% V...
詳細を全部見るMáy đo khí Hydrogen Sulfide (H₂S) dòng ALTAIR MSA 10092521 dải đo từ 0ppm - 100ppm
MSA SafetyMáy đo khí Hydrogen Sulfide (H₂S) dòng ALTAIR MSA 10092521 dải đo từ 0ppm - 100ppm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại khí đo: H...
詳細を全部見る