Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Kìm cắt cáp nhông, cho cáp nhôm lõi thép ACSR KNIPEX 95 32 340 SR chiều dài 340mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________...
詳細を全部見るKìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 320 chiều dài 320mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________...
詳細を全部見るKìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 32 315 A chiều dài 315mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Th...
詳細を全部見るKìm cắt cáp hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 038 chiều dài 570mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________...
詳細を全部見るSúng thổi bụi Kendo 75804, kích thước 250mm (10 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 250mm (10 inch) ‣ Đầu vào không khi: G1/...
詳細を全部見るĐồng hồ bơm bánh xe Kendo 75712, vật liệu nhôm mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu nhôm, phun cát mạ nickel ‣ Đầu vào không...
詳細を全部見るKhay tròn đựng linh kiện Kendo 75121 có nam châm, kích thước 150mm, vật liệu thép không gỉ ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 150...
詳細を全部見るBúa tạ cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 1000g - 2000g ___________________ Dải sản phẩm KENDO 25301: Trọng lượng 1000g KENDO 25303: Trọng lượ...
詳細を全部見るBúa gò cơ khí đầu dẹp và vuông cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 200g - 2000g ___________________ Dải sản phẩm KENDO 25202: Trọng lượng 200g...
詳細を全部見るBúa sừng dê nguyên khối Kendo 25151, trọng lượng 450g (16oz), cán cầm bọc nhựa ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Trọng lượng: 450g (16oz) ‣ ...
詳細を全部見るBúa đấu tròn cán sợi thủy tinh Kendo, trọng lượng từ 225g - 1130g (8oz - 40oz) ___________________ Dải sản phẩm KENDO 25137: Trọng lượng 225g (8oz...
詳細を全部見るBúa sừng dê chống rung Kendo 25126, trọng lượng 450g (16oz), tay cầm bọc nhựa ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Trọng lượng: 450g (16oz) ‣ C...
詳細を全部見るBúa sừng dê Kendo 25101, trọng lượng 450g (16oz), cán cầm bọc nhựa ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Trọng lượng: 450g (16oz) ‣ Đầu thép rèn...
詳細を全部見るKìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 16 200 cách điện 1000V, mạ Chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ‣ Chất liệu: Thép...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 280 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 280, 95 36 280 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công ...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 39 250 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 36 250 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 120 x 6mm ...
詳細を全部見るLò xo kéo bánh nhông thay thế KNIPEX 95 39 08 S dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 36 250, 95 36 280 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...
詳細を全部見るLò xo thay thế KNIPEX 95 39 08 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250, 95 31 280
Bánh cóc nhông KNIPEX 95 39 04 dùng cho kìm cắt cáp nhông 95 31 250/280, 95 36 250/280 _____________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 70 x 7...
詳細を全部見るKìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn ______________________...
詳細を全部見るKìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________...
詳細を全部見るLưỡi cắt cáp KNIPEX 95 29 600 dùng cho kìm cắt cáp hạng nặng 95 21 600, 95 27 600 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích: Kìm cắt...
詳細を全部見るKìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 600mm ‣ Chất liệu ...
詳細を全部見るKìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 21 600 chiều dài 600mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 6...
詳細を全部見る