コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 6.292.000 - 元の価格 6.292.000
元の価格 6.292.000
6.292.000
6.292.000 - 6.292.000
現在の価格 6.292.000

Máy chà nhám băng Kyocera ABE4240 công suất 1.150W, kích thước băng nhám 100mm x 610mm

KYOCERA
在庫あり

Máy chà nhám băng Kyocera ABE4240 công suất 1.150W, kích thước băng nhám 100mm x 610mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất máy 1.150W...

詳細を全部見る
元の価格 138.000 - 元の価格 138.000
元の価格 138.000
138.000
138.000 - 138.000
現在の価格 138.000

Ổ khóa số mini Master Lock 646EURD, thân khóa bằng kim loại được phủ sơn 20mm, 3 cọc số

Master Lock USA
在庫あり

Ổ khóa số mini Master Lock 646EURD, thân khóa bằng kim loại được phủ sơn 20mm, 3 cọc số __________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thân khóa rộng 20mm...

詳細を全部見る
元の価格 3.896.000 - 元の価格 6.426.000
元の価格 3.896.000
3.896.000 - 6.426.000
3.896.000 - 6.426.000
現在の価格 3.896.000

Máy tỉa hàng rào dùng Pin 18V Koycera BPHT-1800, chiều dài lưỡi dao 360mm

KYOCERA
在庫あり

Máy tỉa hàng rào dùng Pin 18V Koycera BPHT-1800, chiều dài lưỡi dao 360mm _______________ Dải sản phẩm: ‣ BPHT-1800Z: Chỉ có thân máy ‣ BPHT-1800L...

詳細を全部見る
元の価格 3.278.000 - 元の価格 5.856.000
元の価格 3.278.000
3.278.000 - 5.856.000
3.278.000 - 5.856.000
現在の価格 3.278.000

Máy cắt cỏ dùng Pin 18V Koycera BPB-1800, bề rộng lưỡi cắt 160mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cắt cỏ dùng Pin 18V Koycera BPB-1800, bề rộng lưỡi cắt 160mm _______________ Dải sản phẩm: ‣ BPB-1800Z: Chỉ có thân máy ‣ BPB-1800L1: Thân máy...

詳細を全部見る
元の価格 4.478.000 - 元の価格 6.992.000
元の価格 4.478.000
4.478.000 - 6.992.000
4.478.000 - 6.992.000
現在の価格 4.478.000

Máy cắt cỏ dùng Pin 18V Koycera BK-1800

KYOCERA
在庫あり

Máy cắt cỏ dùng Pin 18V Koycera BK-1800 _______________ Dải sản phẩm: ‣ BK-1800Z: Chỉ có thân máy ‣ BK-1800L1: Thân máy + 1 Pin 18V dung lượng 1.5...

詳細を全部見る
元の価格 3.863.000 - 元の価格 6.395.000
元の価格 3.863.000
3.863.000 - 6.395.000
3.863.000 - 6.395.000
現在の価格 3.863.000

Máy tỉa hàng rào dùng Pin 18V Koycera BHT-1800, chiều dài lưỡi dao 360mm

KYOCERA
在庫あり

Máy tỉa hàng rào dùng Pin 18V Koycera BHT-1800, chiều dài lưỡi dao 360mm _______________ Dải sản phẩm: ‣ BHT-1800Z: Chỉ có thân máy ‣ BHT-1800L1: ...

詳細を全部見る
元の価格 5.647.000 - 元の価格 8.487.000
元の価格 5.647.000
5.647.000 - 8.487.000
5.647.000 - 8.487.000
現在の価格 5.647.000

Máy tỉa hàng rào dùng Pin 18V Koycera BHL-1800, chiều dài lưỡi dao 300mm

KYOCERA
在庫あり

Máy tỉa hàng rào dùng Pin 18V Koycera BHL-1800, chiều dài lưỡi dao 300mm _______________ Dải sản phẩm: ‣ BHL-1800Z: Chỉ có thân máy ‣ BHL-1800L1: ...

詳細を全部見る
元の価格 2.209.000 - 元の価格 4.665.000
元の価格 2.209.000
2.209.000 - 4.665.000
2.209.000 - 4.665.000
現在の価格 2.209.000

Máy tỉa cành dùng Pin 18V Koycera BB-1800, chiều rộng cắt 160mm

KYOCERA
在庫あり

Máy tỉa cành dùng Pin 18V Koycera BB-1800, bề rộng lưỡi cắt 160mm _______________ Dải sản phẩm: ‣ BB1800Z: Chỉ có thân máy ‣ BB1800L1: Thân máy + ...

詳細を全部見る
元の価格 29.000 - 元の価格 51.000
元の価格 29.000
29.000 - 51.000
29.000 - 51.000
現在の価格 29.000

Tua vít đầu sao Kendo kích thước từ T10 - T40, chiều dài từ 100mm - 125mm vật liệu thép Cr-V, tay cầm bọc cao su

KENDO
在庫あり

Tua vít đầu sao Kendo kích thước từ T10 - T40, chiều dài từ 100mm - 125mm vật liệu thép Cr-V, tay cầm bọc cao su ___________________ Dải sản phẩm K...

詳細を全部見る
元の価格 201.000 - 元の価格 201.000
元の価格 201.000
201.000
201.000 - 201.000
現在の価格 201.000

Bộ tua vít chính xác và móc 17 chi tiết Kendo 20539

KENDO
在庫あり

Bộ tua vít chính xác và móc 17 chi tiết Kendo 20539 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Phù hợp cho tất cả các tình huống sửa chữa và lắp ráp ...

詳細を全部見る
元の価格 166.000 - 元の価格 166.000
元の価格 166.000
166.000
166.000 - 166.000
現在の価格 166.000

Bộ tua vít chính xác 7 chi tiết Kendo 20538, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Bộ tua vít chính xác 7 chi tiết Kendo 20538, vật liệu thép Cr-V ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Mũi tô vít được gia công chính xác: Đầu mũ...

詳細を全部見る
元の価格 25.000 - 元の価格 25.000
元の価格 25.000
25.000
25.000 - 25.000
現在の価格 25.000

Tua vít bake ngắn Kendo 20145 kích thước PH2 x 38mm, vật liệu thép Cr-V, tay cầm bọc cao su

KENDO
在庫あり

Tua vít bake ngắn Kendo 20145 kích thước PH2 x 38mm, vật liệu thép Cr-V, tay cầm bọc cao su ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Mũi tua vít từ...

詳細を全部見る
元の価格 25.000 - 元の価格 25.000
元の価格 25.000
25.000
25.000 - 25.000
現在の価格 25.000

Tua vít dẹp ngắn Kendo 20143, kích thước 6 x 38mm vật liệu thép Cr-V, tay cầm bọc cao su

KENDO
在庫あり

Tua vít dẹp ngắn Kendo 20143, kích thước 6 x 38mm vật liệu thép Cr-V, tay cầm bọc cao su ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Mũi tua vít từ tí...

詳細を全部見る
元の価格 1.140.000 - 元の価格 1.140.000
元の価格 1.140.000
1.140.000
1.140.000 - 1.140.000
現在の価格 1.140.000

Đế sạc Pin nhanh Kyocera UBC-1804L dùng cho Pin 18V

KYOCERA
在庫あり

Đế sạc Pin nhanh Kyocera UBC-1804L dùng cho Pin 18V ---------------------------------- Thông tin sản phẩm ‣ Thời gian sạc đầy Pin:  ‣ Pin 18V du...

詳細を全部見る
元の価格 8.935.000 - 元の価格 14.304.000
元の価格 8.935.000
8.935.000 - 14.304.000
8.935.000 - 14.304.000
現在の価格 8.935.000

Máy cưa xích dùng Pin 18V động cơ không chổi than Koycera BCS-1836 chiều dài lưỡi 350mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa xích dùng Pin 18V động cơ không chổi than Koycera BCS-1836 chiều dài lưỡi 350mm ______________ Dải sản phẩm: ‣ BCS-1836Z: chỉ có thân máy ...

詳細を全部見る
元の価格 8.103.000 - 元の価格 14.304.000
元の価格 8.103.000
8.103.000 - 14.304.000
8.103.000 - 14.304.000
現在の価格 8.103.000

Máy cưa xích dùng Pin 18V động cơ không chổi than Koycera BCS-1830 chiều dài lưỡi cưa 290mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa xích dùng Pin 18V động cơ không chổi than Koycera BCS-1830 chiều dài lưỡi cưa 290mm ______________ Dải sản phẩm: ‣ BCS-1830Z: chỉ có thân ...

詳細を全部見る
元の価格 3.534.000 - 元の価格 5.700.000
元の価格 3.534.000
3.534.000 - 5.700.000
3.534.000 - 5.700.000
現在の価格 3.534.000

Máy cưa xích dùng Pin 18V Koycera BCS-1800, chiều dài cưa 250mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa xích dùng Pin 18V Koycera BCS-1800, chiều dài cưa 250m ______________ Dải sản phẩm: ‣ BCS-1800Z: Chỉ có thân máy ‣ BCS-1800L1: Thân máy +1...

詳細を全部見る
元の価格 19.000 - 元の価格 49.000
元の価格 19.000
19.000 - 49.000
19.000 - 49.000
現在の価格 19.000

Tua vít bake Kendo kích thước từ PH0 - PH3, chiều dài từ 100mm - 250mm vật liệu thép Cr-V, tay cầm bọc sao su

KENDO
在庫あり

Tua vít bake Kendo kích thước từ PH0 - PH3, chiều dài từ 100mm - 250mm vật liệu thép Cr-V, tay cầm bọc sao su ___________________ Dải sản phẩm KEND...

詳細を全部見る
元の価格 18.000 - 元の価格 49.000
元の価格 18.000
18.000 - 49.000
18.000 - 49.000
現在の価格 18.000

Tua vít dẹp Kendo kích thước từ 100mm - 200mm vật liệu thép Cr-V, tay cầm bọc cao su

KENDO
在庫あり

Tua vít dẹp Kendo kích thước từ 100mm - 200mm vật liệu thép Cr-V, tay cầm bọc cao su ___________________ Dải sản phẩm KENDO 20100: Kích thước 4 x ...

詳細を全部見る
元の価格 331.000 - 元の価格 331.000
元の価格 331.000
331.000
331.000 - 331.000
現在の価格 331.000

Bộ tua vít đóng xoay 13 chi tiết Kendo 20021 vật liệu thép S2

KENDO
在庫あり

Bộ tua vít đóng xoay 13 chi tiết Kendo 20021 vật liệu thép S2 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Lực tác động ngay lập tức giúp tháo vít gỉ s...

詳細を全部見る
元の価格 2.445.000 - 元の価格 2.445.000
元の価格 2.445.000
2.445.000
2.445.000 - 2.445.000
現在の価格 2.445.000

Máy cưa xích Koycera CS-402L chiều dài lưỡi cưa 400mm, công suất 1200W

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa xích Koycera CS-402L chiều dài lưỡi cưa 400mm, công suất 1200W _________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 1.200 W ‣ Chiều dài lam: 4...

詳細を全部見る
元の価格 3.701.000 - 元の価格 3.701.000
元の価格 3.701.000
3.701.000
3.701.000 - 3.701.000
現在の価格 3.701.000

Máy hút bụi 5L 1050W Koycera AVC51 công suất 1050W

KYOCERA
在庫あり

Máy hút bụi 5L 1050W Koycera AVC51 công suất 1050W _________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất đầu vào: 1.050 W ‣ Lưu lượng khí tối đa: 1,2 m³...

詳細を全部見る
元の価格 2.321.000 - 元の価格 2.321.000
元の価格 2.321.000
2.321.000
2.321.000 - 2.321.000
現在の価格 2.321.000

Máy phay đánh cạnh cốt 6mmKoycera ATR50A công suất 500W

KYOCERA
在庫あり

Máy phay đánh cạnh cốt 6mmKoycera ATR50A công suất 500W _________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất 500 W ‣ Cốt 6 mm ‣ Tốc độ quay 33.000 vòng...

詳細を全部見る
元の価格 6.742.000 - 元の価格 6.742.000
元の価格 6.742.000
6.742.000
6.742.000 - 6.742.000
現在の価格 6.742.000

Máy đánh bóng Koycera APEG151G đường kính đế 150mm, công suất 1010W

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng Koycera APEG151G đường kính đế 150mm, công suất 1010W ______________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 1010W ‣ Loại chuyển động: Quay ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....