コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 5.618.000 - 元の価格 5.618.000
元の価格 5.618.000
5.618.000
5.618.000 - 5.618.000
現在の価格 5.618.000

Máy đánh bóng Koycera APEG131 đường kính đế 150mm, công suất 1100W

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng Koycera APEG131 đường kính đế 150mm, công suất 1100W ______________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 1100W ‣ Loại chuyển động: Quay áp...

詳細を全部見る
元の価格 7.668.000 - 元の価格 7.668.000
元の価格 7.668.000
7.668.000
7.668.000 - 7.668.000
現在の価格 7.668.000

Máy đánh bóng Koycera APED151G đường kính đế 150mm, công suất 1010W

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng Koycera APED151G đường kính đế 150mm, công suất 1010W ______________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 1010W ‣ Loại chuyển động: Quay á...

詳細を全部見る
元の価格 4.466.000 - 元の価格 4.466.000
元の価格 4.466.000
4.466.000
4.466.000 - 4.466.000
現在の価格 4.466.000

Máy đánh bóng Koycera APE201 đường kính đế 180mm, công suất 1100W

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng Koycera APE201 đường kính đế 180mm, công suất 1100W ______________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 1.100 W ‣ Loại chuyển động: Quay đ...

詳細を全部見る
元の価格 4.861.000 - 元の価格 4.861.000
元の価格 4.861.000
4.861.000
4.861.000 - 4.861.000
現在の価格 4.861.000

Máy đánh bóng Koycera APE181G đường kính đế 180mm, công suất 1200W

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng Koycera APE181G đường kính đế 180mm, công suất 1200W ______________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 1200W ‣ Loại chuyển động: Quay đơ...

詳細を全部見る
元の価格 7.753.000 - 元の価格 7.753.000
元の価格 7.753.000
7.753.000
7.753.000 - 7.753.000
現在の価格 7.753.000

Máy xịt rữa áp lực cao Koycera AJP-2010 công suất 2000W, áp lực tối đa 150bar

KYOCERA
在庫あり

Máy xịt rữa áp lực cao Koycera AJP-2010 công suất 2000W, áp lực tối đa 150bar _________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 2.000 W ‣ Áp lực: 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.349.000 - 元の価格 1.349.000
元の価格 1.349.000
1.349.000
1.349.000 - 1.349.000
現在の価格 1.349.000

Máy mài góc đường kính đĩa 100mm Koycera G-1110D công suất 1000W, công tắc bóp

KYOCERA
在庫あり

Máy mài góc đường kính đĩa 100mm Koycera G-1110D công suất 1000W, công tắc bóp ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất 1.000 W ‣ Đường kí...

詳細を全部見る
元の価格 1.050.000 - 元の価格 1.050.000
元の価格 1.050.000
1.050.000
1.050.000 - 1.050.000
現在の価格 1.050.000

Máy khoan Koycera D-110VR công suất 500W, đầu kẹp 10mm

KYOCERA
在庫あり

Máy khoan Koycera D-110VR công suất 500W, đầu kẹp 10mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 500 W ‣ Tốc độ không tải: 0 - 2,800 min-...

詳細を全部見る
元の価格 1.967.000 - 元の価格 1.967.000
元の価格 1.967.000
1.967.000
1.967.000 - 1.967.000
現在の価格 1.967.000

Máy cắt gạch bê tông đường kính đĩa cắt 125mm Koycera C-1250, công suất 1400W

KYOCERA
在庫あり

Máy cắt gạch bê tông đường kính đĩa cắt 125mm Koycera C-1250, công suất 1400W ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 1400W ‣ Đường kính...

詳細を全部見る
元の価格 3.585.000 - 元の価格 3.585.000
元の価格 3.585.000
3.585.000
3.585.000 - 3.585.000
現在の価格 3.585.000

Máy cưa kiếm Koycera ARJK110 công suất 220W, độ xọc 10mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa kiếm Koycera ARJK110 công suất 220W, độ xọc 10mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 210W ‣ Chiều sâu cắt tối đa Ống PCV 120...

詳細を全部見る
元の価格 3.763.000 - 元の価格 3.763.000
元の価格 3.763.000
3.763.000
3.763.000 - 3.763.000
現在の価格 3.763.000

Máy khoan động lực Koycera APD220VR công suất 800W, đầu kẹp 13mm

KYOCERA
在庫あり

Máy khoan động lực Koycera APD220VR công suất 800W, đầu kẹp 13mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 800 W ‣ Tốc độ không tải 0 - 1...

詳細を全部見る
元の価格 2.100.000 - 元の価格 2.100.000
元の価格 2.100.000
2.100.000
2.100.000 - 2.100.000
現在の価格 2.100.000

Máy cưa lọng Koycera AJ6500V công suất 400W, độ xọc 65mm

KYOCERA
在庫あり

Máy cưa lọng Koycera AJ6500V công suất 400W, độ xọc 65mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 400W ‣ Chiều sâu cắt tối đa 65mm (gỗ), ...

詳細を全部見る
元の価格 3.771.000 - 元の価格 3.771.000
元の価格 3.771.000
3.771.000
3.771.000 - 3.771.000
現在の価格 3.771.000

Máy siết bu lông cốt 1/2 inch Koycera AIW2000 công suất 320W, lực siết 200N.m

KYOCERA
在庫あり

Máy siết bu lông cốt 1/2 inch Koycera AIW2000 công suất 320W, lực siết 200N.m ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 320 W ‣ Lực siết: ...

詳細を全部見る
元の価格 2.399.000 - 元の価格 2.399.000
元の価格 2.399.000
2.399.000
2.399.000 - 2.399.000
現在の価格 2.399.000

Máy mài góc đường kính đĩa 125mm Koycera AG1259 công suất 1010W, công tắc trượt

KYOCERA
在庫あり

Máy mài góc đường kính đĩa 125mm Koycera AG1259 công suất 1010W, công tắc trượt ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất 1010W ‣ Đường kín...

詳細を全部見る
元の価格 954 - 元の価格 954
元の価格 954
954
954 - 954
現在の価格 954

Máy mài góc đường kính đĩa 100mm Koycera AG1010X công suất 770W, công tắc trượt

KYOCERA
在庫あり

Máy mài góc đường kính đĩa 100mm Koycera AG1010X công suất 770W, công tắc trượt ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất 770W ‣ Đường kính...

詳細を全部見る
元の価格 1.737.000 - 元の価格 1.737.000
元の価格 1.737.000
1.737.000
1.737.000 - 1.737.000
現在の価格 1.737.000

Máy mài góc đường kính đĩa 100mm Koycera AG1009 công suất 1010W, công tắc trượt

KYOCERA
在庫あり

Máy mài góc đường kính đĩa 100mm Koycera AG1009 công suất 1010W, công tắc trượt ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất 1010W ‣ Đường kí...

詳細を全部見る
元の価格 3.074.000 - 元の価格 3.074.000
元の価格 3.074.000
3.074.000
3.074.000 - 3.074.000
現在の価格 3.074.000

Máy cắt sắt đường kính đĩa cắt 355mm Koycera AC3561 công suất 2300W

KYOCERA
在庫あり

Máy cắt sắt đường kính đĩa cắt 355mm Koycera AC3561 công suất 2300W ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 2300W ‣ Đường kính đĩa cắt 3...

詳細を全部見る
元の価格 691.000 - 元の価格 1.858.000
元の価格 691.000
691.000 - 1.858.000
691.000 - 1.858.000
現在の価格 691.000

Eto (ê tô) kẹp bàn Kendo kích thước từ 4 inch - 8 inch (100mm - 200mm)

KENDO
在庫あり

Eto (ê tô) kẹp bàn Kendo kích thước từ 4 inch - 8 inch (100mm - 200mm) ___________________ Dải sản phẩm KENDO 40316: Kích thước 4 inch (100mm) KEND...

詳細を全部見る
元の価格 44.000 - 元の価格 243.000
元の価格 44.000
44.000 - 243.000
44.000 - 243.000
現在の価格 44.000

Cảo chữ G Kendo kích thước từ 2 inch - 8 inch (50mm - 200mm)

KENDO
在庫あり

Cảo chữ G Kendo kích thước từ 2 inch - 8 inch (50mm - 200mm) ___________________ Dải sản phẩm KENDO 40601: Kích thước 2 inch ( 50mm) KENDO 40602: K...

詳細を全部見る
元の価格 136.000 - 元の価格 136.000
元の価格 136.000
136.000
136.000 - 136.000
現在の価格 136.000

Kẹp chữ F khóa nhanh Kendo 40521 kích thước 80 x 250mm, lực kẹp 1200N

KENDO
在庫あり

Kẹp chữ F khóa nhanh Kendo 40521 kích thước 80 x 250mm, lực kẹp 1200N ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Tay cầm công thái học độc đáo: Cung ...

詳細を全部見る
元の価格 81.000 - 元の価格 407.000
元の価格 81.000
81.000 - 407.000
81.000 - 407.000
現在の価格 81.000

Kẹp chữ F Kendo kích thước từ 150mm - 1000mm

KENDO
在庫あり

Kẹp chữ F Kendo kích thước từ 150mm - 1000mm ___________________ Dải sản phẩm KENDO 40406: Kích thước 50mm x 150mm KENDO 40407: Kích thước 50mm x 2...

詳細を全部見る
元の価格 233.000 - 元の価格 233.000
元の価格 233.000
233.000
233.000 - 233.000
現在の価格 233.000

Bộ kìm 3 chi tiết (Kìm răng - Kìm cắt - Kìm nhọn) Kendo 85101 vật liệu thép carborn mạ nickel

KENDO
在庫あり

Bộ kìm 3 chi tiết (Kìm răng - Kìm cắt - Kìm nhọn) Kendo 85101 vật liệu thép carborn mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu thé...

詳細を全部見る
元の価格 87.000 - 元の価格 87.000
元の価格 87.000
87.000
87.000 - 87.000
現在の価格 87.000

Bộ 2 kẹp góc vuông Kendo 40131 kích thước 1 inch (26mm)

KENDO
在庫あり

Bộ 2 kẹp góc vuông Kendo 40131 kích thước 1 inch (26mm) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Cơ chế khóa sáng chế của Kendo: Cung cấp lực kẹp ...

詳細を全部見る
元の価格 13.000 - 元の価格 30.000
元の価格 13.000
13.000 - 30.000
13.000 - 30.000
現在の価格 13.000

Kẹp lò xo Kendo kích thước từ 3 inch - 6 inch (86mm - 160mm)

KENDO
在庫あり

Kẹp lò xo Kendo kích thước từ 3 inch - 6 inch (86mm - 160mm) ___________________ Dải sản phẩm KENDO 40121: Kích thước 3 inch (86mm) KENDO 40122: Kí...

詳細を全部見る
元の価格 21.000 - 元の価格 49.000
元の価格 21.000
21.000 - 49.000
21.000 - 49.000
現在の価格 21.000

Kẹp lò xo Kendo kích thước từ 3 inch - 6 inch (84mm - 165mm) tay cầm bọc nhựa TPR

KENDO
在庫あり

Kẹp lò xo Kendo kích thước từ 3 inch - 6 inch (84mm - 165mm) tay cầm bọc nhựa TPR ___________________ Dải sản phẩm KENDO 40101: Kích thước 3 inch ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....