コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 1.901.000 - 元の価格 1.901.000
元の価格
1.901.000
1.901.000 - 1.901.000
現在の価格 1.901.000

Dụng cụ cắt ống nhựa KNIPEX 94 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 6mm - 35mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ cắt ống nhựa KNIPEX 94 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 6mm - 35mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 18...

詳細を全部見る
元の価格 3.296.000 - 元の価格 3.296.000
元の価格
3.296.000
3.296.000 - 3.296.000
現在の価格 3.296.000

Dao cắt ống đồng, Inox KNIPEX 90 31 03 BK chiều dài 260mm, đường kính cắt từ 6mm - 76mm

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống đồng, Inox KNIPEX 90 31 03 BK chiều dài 260mm, đường kính cắt từ 6mm - 76mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài:...

詳細を全部見る
元の価格 1.115.000 - 元の価格 1.115.000
元の価格
1.115.000
1.115.000 - 1.115.000
現在の価格 1.115.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 40 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 40

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 40 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 40

元の価格 511.000 - 元の価格 511.000
元の価格
511.000
511.000 - 511.000
現在の価格 511.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 185 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 20 185

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 185 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 20 185 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc...

詳細を全部見る
元の価格 834.000 - 元の価格 834.000
元の価格
834.000
834.000 - 834.000
現在の価格 834.000

Trục hiệu chuẩn KNIPEX 90 29 15 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 25 20

KNIPEX
在庫あり

Trục hiệu chuẩn KNIPEX 90 29 15 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 25 20

元の価格 1.109.000 - 元の価格 1.109.000
元の価格
1.109.000
1.109.000 - 1.109.000
現在の価格 1.109.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 25 20

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 25 20 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc b...

詳細を全部見る
元の価格 596.000 - 元の価格 596.000
元の価格
596.000
596.000 - 596.000
現在の価格 596.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 01 dùng cho các loại kìm cắt ống nhựa

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 01 dùng cho các loại kìm cắt ống nhựa _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc biệt...

詳細を全部見る
元の価格 2.922.000 - 元の価格 2.922.000
元の価格
2.922.000
2.922.000 - 2.922.000
現在の価格 2.922.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 40 chiều dài 210mm, đường kính cắt tối đa từ 26mm - 40mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 40 chiều dài 210mm, đường kính cắt tối đa từ 26mm - 40mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 21...

詳細を全部見る
元の価格 1.169.000 - 元の価格 1.169.000
元の価格
1.169.000
1.169.000 - 1.169.000
現在の価格 1.169.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 25 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 25

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 25 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 25

元の価格 3.557.000 - 元の価格 3.557.000
元の価格
3.557.000
3.557.000 - 3.557.000
現在の価格 3.557.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 25 chiều dài 210mm, đường kính cắt tối đa 26mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 25 chiều dài 210mm, đường kính cắt tối đa 26mm ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 210mm ‣ Chất l...

詳細を全部見る
元の価格 1.109.000 - 元の価格 1.109.000
元の価格
1.109.000
1.109.000 - 1.109.000
現在の価格 1.109.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 20 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 20

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 20 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 20

元の価格 3.044.000 - 元の価格 3.044.000
元の価格
3.044.000
3.044.000 - 3.044.000
現在の価格 3.044.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 20 chiều dài 210mm, đường kính cắt từ 12mm - 35mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 20 chiều dài 210mm, đường kính cắt từ 12mm - 35mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 210mm...

詳細を全部見る
元の価格 1.490.000 - 元の価格 1.490.000
元の価格
1.490.000
1.490.000 - 1.490.000
現在の価格 1.490.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 12mm - 25mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 12mm - 25mm _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 185...

詳細を全部見る
元の価格 289.000 - 元の価格 289.000
元の価格
289.000
289.000 - 289.000
現在の価格 289.000

Chốt khóa lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 23 01 E02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 23 01 BK

KNIPEX
在庫あり

Chốt khóa lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 23 01 E02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 23 01 BK ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: C...

詳細を全部見る
元の価格 415.000 - 元の価格 415.000
元の価格
415.000
415.000 - 415.000
現在の価格 415.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 23 01 E01 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 23 01 BK

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 23 01 E01 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 23 01 BK ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công...

詳細を全部見る
元の価格 1.556.000 - 元の価格 1.556.000
元の価格
1.556.000
1.556.000 - 1.556.000
現在の価格 1.556.000

Dao cắt ống nhựa DP50 KNIPEX 90 23 01 BK chiều dài 202mm, đường kính cắt từ 32mm - 50mm

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống nhựa DP50 KNIPEX 90 23 01 BK chiều dài 202mm, đường kính cắt từ 32mm - 50mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 20...

詳細を全部見る
元の価格 449.000 - 元の価格 449.000
元の価格
449.000
449.000 - 449.000
現在の価格 449.000

Hộp 8 lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 22 10 E01 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 22 10 BK

KNIPEX
在庫あり

Hộp 8 lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 22 10 E01 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 22 10 BK _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép không...

詳細を全部見る
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000

Dao cắt ống nhựa BiX KNIPEX 90 22 10 BK chiều dài 72mm, đường kính cắt từ 20mm - 50mm

KNIPEX
在庫あり

Dao cắt ống nhựa BiX KNIPEX 90 22 10 BK chiều dài 72mm, đường kính cắt từ 20mm - 50mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 72m...

詳細を全部見る
元の価格 1.135.000 - 元の価格 1.135.000
元の価格
1.135.000
1.135.000 - 1.135.000
現在の価格 1.135.000

Dụng cụ cắt ống ruột gà tích hợp lỗ tuốt dây điện TwistCut KNIPEX 90 22 02 SB chiều dài 100mm, đường kính cắt từ 13mm - 32mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ cắt ống ruột gà tích hợp lỗ tuốt dây điện TwistCut KNIPEX 90 22 02 SB chiều dài 100mm, đường kính cắt từ 13mm - 32mm ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 911.000 - 元の価格 911.000
元の価格
911.000
911.000 - 911.000
現在の価格 911.000

Dụng cụ cắt ống ruột gà TwistCut KNIPEX 90 22 01 SB chiều dài 100mm, đường kính cắt từ 13mm - 32mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ cắt ống ruột gà TwistCut KNIPEX 90 22 01 SB chiều dài 100mm, đường kính cắt từ 13mm - 32mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 1.709.000 - 元の価格 1.709.000
元の価格
1.709.000
1.709.000 - 1.709.000
現在の価格 1.709.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 20 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt tối đa 25mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 20 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt tối đa 25mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 185mm ‣ C...

詳細を全部見る
元の価格 2.010.000 - 元の価格 2.010.000
元の価格
2.010.000
2.010.000 - 2.010.000
現在の価格 2.010.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 4mm - 20mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 4mm - 20mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 185mm ...

詳細を全部見る
元の価格 113.000 - 元の価格 138.000
元の価格 113.000
113.000 - 138.000
113.000 - 138.000
現在の価格 113.000

Kìm cắt Kendo dài 6 inch - 7 inch (165mm - 180mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp

KENDO
在庫あり

Kìm cắt Kendo dài 6 inch - 7 inch (165mm - 180mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10208: C...

詳細を全部見る
元の価格 125.000 - 元の価格 147.000
元の価格 125.000
125.000 - 147.000
125.000 - 147.000
現在の価格 125.000

Kìm điện Kendo dài 6 inch - 8 inch (165mm - 210mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp

KENDO
在庫あり

Kìm điện Kendo dài 6 inch - 8 inch (165mm - 210mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10111:...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....