コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 137.000 - 元の価格 140.000
元の価格 137.000
137.000 - 140.000
137.000 - 140.000
現在の価格 137.000

Cuộn ngắt điện áp 24/48V DC, 24/48/230V AC Chint SHT-X1 dùng cho các dòng MCB, RCBO

CHINT
在庫あり

Cuộn ngắt điện áp 24/48V DC, 24/48/230V AC Chint SHT-X1 dùng cho các dòng MCB, RCBO Shunt Release Chint SHT-X1 Thông số kỹ thuật  Cuộn ngắt SHT-X1...

詳細を全部見る
元の価格 137.000 - 元の価格 140.000
元の価格 137.000
137.000 - 140.000
137.000 - 140.000
現在の価格 137.000
元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
103.000
103.000 - 103.000
現在の価格 103.000

Tiếp điểm báo sự cố Chint AL-X1 dùng cho các dòng MCB, RCBO

CHINT
在庫あり

Tiếp điểm báo sự cố Chint AL-X1 dùng cho các dòng MCB, RCBO Alarm Auxiliary Contact Chint AL-X1 Thông số kỹ thuật  Được thiết kế để báo tín hiệu ...

詳細を全部見る
元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
103.000
103.000 - 103.000
現在の価格 103.000
元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
103.000
103.000 - 103.000
現在の価格 103.000

Tiếp điểm phụ Chint AX-X1 dùng cho các MCB, RCBO

CHINT
在庫あり

Tiếp điểm phụ Chint AX-X1 dùng cho các dòng MCB, RCBO Auxiliary Contact Chint AX-X1 Thông số kỹ thuật  Được thiết kế để báo tín hiệu từ xa của tr...

詳細を全部見る
元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
103.000
103.000 - 103.000
現在の価格 103.000
元の価格 12.589.000 - 元の価格 29.903.000
元の価格 12.589.000
12.589.000 - 29.903.000
12.589.000 - 29.903.000
現在の価格 12.589.000

Bộ điều khiển nhiệt độ đa kênh có thể lập trình Hanyoung Nux TD510/511 Series. Tiêu chuẩn CE

HANYOUNG NUX
在庫あり

Bộ điều khiển nhiệt độ đa kênh có thể lập trình Hanyoung Nux TD510/511 Series. Tiêu chuẩn CE Programmable temperature controller - Nhiều chức năng...

詳細を全部見る
元の価格 12.589.000 - 元の価格 29.903.000
元の価格 12.589.000
12.589.000 - 29.903.000
12.589.000 - 29.903.000
現在の価格 12.589.000
元の価格 85.000 - 元の価格 398.000
元の価格 85.000
85.000 - 398.000
85.000 - 398.000
現在の価格 85.000

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-125 series, tải danh định từ 63A - 125A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-125 series, tải danh định từ 63A - 125A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế Thông số kỹ thuật  Dòng điện đị...

詳細を全部見る
元の価格 85.000 - 元の価格 398.000
元の価格 85.000
85.000 - 398.000
85.000 - 398.000
現在の価格 85.000
元の価格 61.000 - 元の価格 275.000
元の価格 61.000
61.000 - 275.000
61.000 - 275.000
現在の価格 61.000

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-63H series, tải danh định từ 6A - 63A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-63H series, tải danh định từ 6A - 63A, dòng cắt 10kA. Tiêu chuẩn quốc tế Thông số kỹ thuật  Dòng điện định...

詳細を全部見る
元の価格 61.000 - 元の価格 275.000
元の価格 61.000
61.000 - 275.000
61.000 - 275.000
現在の価格 61.000
元の価格 41.000 - 元の価格 193.000
元の価格 41.000
41.000 - 193.000
41.000 - 193.000
現在の価格 41.000

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-63 series, tải danh định từ 6A -63A, dòng cắt 6kA. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động loại nhỏ MCB Chint NXB-63 series, tải danh định từ 6A -63A, dòng cắt 6kA. Tiêu chuẩn quốc tế Thông số kỹ thuật  Dòng điện định mứ...

詳細を全部見る
元の価格 41.000 - 元の価格 193.000
元の価格 41.000
41.000 - 193.000
41.000 - 193.000
現在の価格 41.000
元の価格 0 - 元の価格 89.000
元の価格 0
0 - 89.000
0 - 89.000
現在の価格 0

Đầu cos đồng chĩa trần KST SNB Series, kích cỡ dây từ 0.5mm² - 14mm² (22 A.W.G - 6 A.W.G) mép hàn kín (brazed seam)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Đầu cos đồng chĩa trần KST SNB Series, kích cỡ dây từ 0.5mm² - 14mm² (22 A.W.G - 6 A.W.G) mép hàn kín (brazed seam) Non-Insulated Spade Terminals ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 89.000
元の価格 0
0 - 89.000
0 - 89.000
現在の価格 0
元の価格 25.000 - 元の価格 779.000
元の価格 25.000
25.000 - 779.000
25.000 - 779.000
現在の価格 25.000

Chân đế Relay Hanyoung Nux HS-G/ HS-R Series. Tiêu chuẩn CE

HANYOUNG NUX
在庫あり

Chân đế Relay Hanyoung Nux HS-G/ HS-R Series. Tiêu chuẩn CE Dãy sản phẩm: HS-G-E08 8 Chân tròn/ bắt vít dưới HS-G-F08 8 Chân tròn bắt vít trên HS-G...

詳細を全部見る
元の価格 25.000 - 元の価格 779.000
元の価格 25.000
25.000 - 779.000
25.000 - 779.000
現在の価格 25.000
元の価格 7.527.000 - 元の価格 58.677.000
元の価格 7.527.000
7.527.000 - 58.677.000
7.527.000 - 58.677.000
現在の価格 7.527.000

Bộ khởi động mềm Chint NJR2-D Series, External bypass - cần khởi động từ gắn ngoài. Dãy công suất từ 7.5kW ~ 500kW. Tiêu chuẩn CE.

CHINT
在庫あり

Bộ khởi động mềm Chint NJR2-D Series, External bypass - cần khởi động từ gắn ngoài. Dãy công suất từ 7.5kW ~ 500kW. Tiêu chuẩn CE. Heavy-duty Motor...

詳細を全部見る
元の価格 7.527.000 - 元の価格 58.677.000
元の価格 7.527.000
7.527.000 - 58.677.000
7.527.000 - 58.677.000
現在の価格 7.527.000
元の価格 33.000 - 元の価格 935.000
元の価格 33.000
33.000 - 935.000
33.000 - 935.000
現在の価格 33.000

Đế cầu chì sứ lắp thanh ray Chint RT-28 series, 1P/ 2P/ 3P, dòng cắt Icu 32A ~ 63A

CHINT
在庫あり

Đế cầu chì sứ Chint RT-28 series, 1P/ 2P/ 3P, dòng cắt Icu 32A ~ 63A _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng cắt Icu 32A ~ 63A ‣ Module 1P...

詳細を全部見る
元の価格 33.000 - 元の価格 935.000
元の価格 33.000
33.000 - 935.000
33.000 - 935.000
現在の価格 33.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EX, dung tích 600ml

UNIKA
在庫あり

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EX, dung tích 600ml Pure Epoxy RESIN ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Dung tích: 600m...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EC, dung tích 600ml

UNIKA
在庫あり

Hóa chất cấy thép và bu lông 2 thành phần Unika PE-600EC, dung tích 600ml Pure Epoxy RESIN ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Dung tích: 600m...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép (Ống thủy tinh) Unika HC-U Type, chuyên dùng cho bê tông và đá

UNIKA
在庫切れ

Hóa chất cấy thép (Ống thủy tinh) Unika HC-U Type, chuyên dùng cho bê tông và đá Resin HC-U Type (Sản phẩm chỉ bán theo hộp) ___________________ Dả...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
完売
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Hóa chất cấy thép và bu lông Unika GE-410, dung tích 410ml, chuyên dùng cho bê tông, tường gạch, vật liệu đá và vật liệu rỗng (Loại keo đông nhanh dùng cho tường rỗng)

UNIKA
在庫あり

Hóa chất cấy thép và bu lông Unika GE-410, dung tích 410ml, chuyên dùng cho bê tông, tường gạch, vật liệu đá và vật liệu rỗng (Loại keo đông nhanh ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 8.000 - 元の価格 296.000
元の価格 8.000
8.000 - 296.000
8.000 - 296.000
現在の価格 8.000

Ruột cầu chì sứ tròn Chint RT-28 dòng điện định mức từ 32A ~ 63A, dòng cắt ICU từ 2A ~ 63A

CHINT
在庫あり

Ruột cầu chì sứ tròn Chint RT-28 dòng điện định mức từ 32A ~ 63A, dòng cắt ICU từ 2A ~ 63A _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng điện đị...

詳細を全部見る
元の価格 8.000 - 元の価格 296.000
元の価格 8.000
8.000 - 296.000
8.000 - 296.000
現在の価格 8.000
元の価格 490.000 - 元の価格 490.000
元の価格 490.000
490.000
490.000 - 490.000
現在の価格 490.000

Bộ khởi động động cơ trực tiếp Chint NS2-32H, 3P dãi điện áp rộng, công suất 60W - 750W lắp thanh ray. Chứng chỉ CE, UL, EACH, Intertek

CHINT
在庫あり

Bộ khởi động động cơ trực tiếp Chint NS2-32H, 3P dãi điện áp rộng 230V/240V, 400V/415V, 440V, 500V, 690V, công suất 60W - 750W lắp thanh ray. Chứng...

詳細を全部見る
元の価格 490.000 - 元の価格 490.000
元の価格 490.000
490.000
490.000 - 490.000
現在の価格 490.000
元の価格 1.175.000 - 元の価格 1.175.000
元の価格 1.175.000
1.175.000
1.175.000 - 1.175.000
現在の価格 1.175.000

Bộ khởi động động cơ trực tiếp Chint NS2-80B, 3P dãi điện áp rộng, công suất 11kW - 40kW lắp thanh ray. Chứng chỉ CE, UL, EACH, Intertek

CHINT
在庫あり

Bộ khởi động động cơ trực tiếp Chint NS2-80B, 3P dãi điện áp rộng 230V/240V, 400V/415V, 440V, 500V, 690V, công suất 11kW - 40kW lắp thanh ray. Chứn...

詳細を全部見る
元の価格 1.175.000 - 元の価格 1.175.000
元の価格 1.175.000
1.175.000
1.175.000 - 1.175.000
現在の価格 1.175.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi 2 hộp phin lọc bụi P100 kèm khả năng bảo vệ trước iốt phóng xạ 3M Secure Click dùng cho mặt nạ phòng độc HF-800 Series

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Túi 2 hộp phin lọc bụi P100 kèm khả năng bảo vệ trước iốt phóng xạ 3M Secure Click dùng cho mặt nạ phòng độc HF-800 Series ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi 2 hộp phin lọc bụi P100 3M Secure Click D9093 dùng cho mặt nạ phòng độc HF-800 Series

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Túi 2 hộp phin lọc bụi P100 3M Secure Click D9093 dùng cho mặt nạ phòng độc HF-800 Series ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại sản...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi 2 phin lọc khí đa năng 3M Secure Click D8006 dùng cho mặt nạ phòng độc HF-800 Series

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Túi 2 phin lọc khí đa năng 3M Secure Click D8006 dùng cho mặt nạ phòng độc HF-800 Series _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại: ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi 2 phin lọc khí hữu cơ và khí Axit 3M Secure Click D8003 dùng cho mặt nạ phòng độc HF-800 Series

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Túi 2 phin lọc khí hữu cơ và khí Axit 3M Secure Click D8003 dùng cho mặt nạ phòng độc HF-800 Series _____________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi 2 phin lọc khí hữu cơ 3M Secure Click D8001 dùng cho mặt nạ phòng độc HF-800 Series

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Túi 2 phin lọc khí hữu cơ 3M Secure Click D8001 dùng cho mặt nạ phòng độc HF-800 Series ___________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loạ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi 2 tấm lọc bụi P100, có lớp than hoạt tính giảm mùi 3M Secure Click D3097 dùng cho mặt nạ phòng độc HF-800 Series

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Túi 2 tấm lọc bụi P100, có lớp than hoạt tính giảm mùi 3M Secure Click D3097 dùng cho mặt nạ phòng độc HF-800 Series _____________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
No important note data found for this set. awating for data feed....