Newest Products
フィルター
Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 04 kích thước đầu mũi 0.09 x 0.15mm
KNIPEXNhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 04 kích thước đầu mũi 0.09 x 0.15mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...
詳細を全部見るNhíp gắp linh kiện điện tử, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 03 kích thước đầu mũi 0.06 x 0.12mm
KNIPEXNhíp gắp linh kiện điện tử, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 03 kích thước đầu mũi 0.06 x 0.12mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích th...
詳細を全部見るNhíp gắp linh kiện điện tử, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 02 kích thước đầu mũi 0.12 x 0.18mm
KNIPEXNhíp gắp linh kiện điện tử, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 02 kích thước đầu mũi 0.12 x 0.18mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích th...
詳細を全部見るNhíp gắp linh kiện điện tử, mũi nhọn KNIPEX 92 21 01 kích thước đầu mũi 0.5 x 0.9mm
KNIPEXNhíp gắp linh kiện điện tử, mũi nhọn KNIPEX 92 21 01 kích thước đầu mũi 0.5 x 0.9mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước tổn...
詳細を全部見るNhíp cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện KNIPEX 92 11 01 ESD kích thước đầu mũi 4.75 x 10mm
KNIPEXNhíp cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện KNIPEX 92 11 01 ESD kích thước đầu mũi 4.75 x 10mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích...
詳細を全部見るNhíp cắt linh kiện điện tử KNIPEX 92 11 01 kích thước đầu mũi 4.75 x 10mm
KNIPEXNhíp cắt linh kiện điện tử KNIPEX 92 11 01 kích thước đầu mũi 4.75 x 10mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước tổng thể: 115 ...
詳細を全部見るBộ kìm và tua vít chống tĩnh điện, chuyên dùng cho linh kiện điện tử 8 chi tiết KNIPEX 00 20 18 ESD
KNIPEXBộ kìm và tua vít chống tĩnh điện, chuyên dùng cho linh kiện điện tử 8 chi tiết KNIPEX 00 20 18 ESD ______________________________ Bộ sản phẩm bao ...
詳細を全部見るBộ kìm và tua vít chuyên dùng cho linh kiện điện tử 8 chi tiết KNIPEX 00 20 18
KNIPEXBộ kìm và tua vít chuyên dùng cho linh kiện điện tử 8 chi tiết KNIPEX 00 20 18 _____________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm kẹp, hàm bá...
詳細を全部見るBộ kìm chống tĩnh điện chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 17
KNIPEXBộ kìm chống tĩnh điện chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 17 ______________________________ Bộ sản phẩm Kìm kẹp, hàm phẳng t...
詳細を全部見るBộ kìm chống tĩnh điện chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P ESD
KNIPEXBộ kìm chống tĩnh điện chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P ESD _____________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm ...
詳細を全部見るBộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P
KNIPEXBộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P ___________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm kẹp, hàm phẳng trơn KN...
詳細を全部見るBộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 7 chi tiết KNIPEX 00 20 16
KNIPEXBộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 7 chi tiết KNIPEX 00 20 16 _________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm kẹp, mũi phẳng trơn KNIPEX...
詳細を全部見るTi đóng tắc kê CA/CAS-Type hệ mét và inch Unika, chiều dài từ 150mm - 200mm, phù hợp cho kích thước tắc kê từ M6 - M22 (W1/4 - W7/8)
UNIKATi đóng tắc kê CA/CAS-Type hệ mét và inch Unika, chiều dài từ 150mm - 200mm, phù hợp cho kích thước tắc kê từ M6 - M22 (W1/4 - W7/8) ______________...
詳細を全部見るTắc kê nở chuôi CAS-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA
UNIKATắc kê nở chuôi CAS-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Rooty Cut CAS-Type _________...
詳細を全部見るBộ định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LT1 Series. Tiêu chuẩn CE, IP66
HANYOUNG NUXBộ định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LT1 Series. Tiêu chuẩn CE, IP66 Timer with LCD Display Cách chọn phiên bản: NUX LT1 Không có ...
詳細を全部見るTắc kê nở chuôi CA-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu mạ Chrome, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA
UNIKATắc kê nở chuôi CA-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu mạ Chrome, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Rooty Cut CA-Type _______________...
詳細を全部見るBộ đếm số và định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LC Series. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66
HANYOUNG NUXBộ đếm số và định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LC Series. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66 Counter/ timer with LCD Display Cách chọn phiên bả...
詳細を全部見るMáy khò nhiệt thổi nóng công suất công suất 2000W DCA AQB06-2000
DCAMáy khò nhiệt thổi nóng công suất công suất 2000W DCA AQB06-2000 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 2000W ‣ Nhiệt độ tối đa...
詳細を全部見るKìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 32 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.0mm
KNIPEXKìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 32 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.0mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng:...
詳細を全部見るKìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.2mm
KNIPEXKìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.2mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng:...
詳細を全部見るKìm kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 12 130 chiều dài 130mm
KNIPEXKìm kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 12 130 chiều dài 130mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: Kẹp, uốn đinh hình dây h...
詳細を全部見るKìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 ESD chiều dài 145mm
KNIPEXKìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ th...
詳細を全部見るKìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 chiều dài 145mm
KNIPEXKìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 145...
詳細を全部見るKìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 ESD chiều dài 145mm
KNIPEXKìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ ...
詳細を全部見る