コンテンツにスキップ

Newest Products

元の価格 940.000 - 元の価格 940.000
元の価格
940.000
940.000 - 940.000
現在の価格 940.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 04 kích thước đầu mũi 0.09 x 0.15mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 04 kích thước đầu mũi 0.09 x 0.15mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 940.000 - 元の価格 940.000
元の価格
940.000
940.000 - 940.000
現在の価格 940.000
元の価格 1.148.000 - 元の価格 1.148.000
元の価格
1.148.000
1.148.000 - 1.148.000
現在の価格 1.148.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 03 kích thước đầu mũi 0.06 x 0.12mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 03 kích thước đầu mũi 0.06 x 0.12mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 1.148.000 - 元の価格 1.148.000
元の価格
1.148.000
1.148.000 - 1.148.000
現在の価格 1.148.000
元の価格 975.000 - 元の価格 975.000
元の価格
975.000
975.000 - 975.000
現在の価格 975.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 02 kích thước đầu mũi 0.12 x 0.18mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 02 kích thước đầu mũi 0.12 x 0.18mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 975.000 - 元の価格 975.000
元の価格
975.000
975.000 - 975.000
現在の価格 975.000
元の価格 975.000 - 元の価格 975.000
元の価格
975.000
975.000 - 975.000
現在の価格 975.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử, mũi nhọn KNIPEX 92 21 01 kích thước đầu mũi 0.5 x 0.9mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử, mũi nhọn KNIPEX 92 21 01 kích thước đầu mũi 0.5 x 0.9mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước tổn...

詳細を全部見る
元の価格 975.000 - 元の価格 975.000
元の価格
975.000
975.000 - 975.000
現在の価格 975.000
元の価格 2.302.000 - 元の価格 2.302.000
元の価格
2.302.000
2.302.000 - 2.302.000
現在の価格 2.302.000

Nhíp cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện KNIPEX 92 11 01 ESD kích thước đầu mũi 4.75 x 10mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện KNIPEX 92 11 01 ESD kích thước đầu mũi 4.75 x 10mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích...

詳細を全部見る
元の価格 2.302.000 - 元の価格 2.302.000
元の価格
2.302.000
2.302.000 - 2.302.000
現在の価格 2.302.000
元の価格 2.091.000 - 元の価格 2.091.000
元の価格
2.091.000
2.091.000 - 2.091.000
現在の価格 2.091.000

Nhíp cắt linh kiện điện tử KNIPEX 92 11 01 kích thước đầu mũi 4.75 x 10mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp cắt linh kiện điện tử KNIPEX 92 11 01 kích thước đầu mũi 4.75 x 10mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước tổng thể: 115 ...

詳細を全部見る
元の価格 2.091.000 - 元の価格 2.091.000
元の価格
2.091.000
2.091.000 - 2.091.000
現在の価格 2.091.000
元の価格 5.490.000 - 元の価格 5.490.000
元の価格 5.490.000
5.490.000
5.490.000 - 5.490.000
現在の価格 5.490.000

Bộ kìm và tua vít chống tĩnh điện, chuyên dùng cho linh kiện điện tử 8 chi tiết KNIPEX 00 20 18 ESD

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm và tua vít chống tĩnh điện, chuyên dùng cho linh kiện điện tử 8 chi tiết KNIPEX 00 20 18 ESD ______________________________ Bộ sản phẩm bao ...

詳細を全部見る
元の価格 5.490.000 - 元の価格 5.490.000
元の価格 5.490.000
5.490.000
5.490.000 - 5.490.000
現在の価格 5.490.000
元の価格 5.076.000 - 元の価格 5.076.000
元の価格 5.076.000
5.076.000
5.076.000 - 5.076.000
現在の価格 5.076.000

Bộ kìm và tua vít chuyên dùng cho linh kiện điện tử 8 chi tiết KNIPEX 00 20 18

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm và tua vít chuyên dùng cho linh kiện điện tử 8 chi tiết KNIPEX 00 20 18 _____________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm kẹp, hàm bá...

詳細を全部見る
元の価格 5.076.000 - 元の価格 5.076.000
元の価格 5.076.000
5.076.000
5.076.000 - 5.076.000
現在の価格 5.076.000
元の価格 9.657.000 - 元の価格 9.657.000
元の価格 9.657.000
9.657.000
9.657.000 - 9.657.000
現在の価格 9.657.000

Bộ kìm chống tĩnh điện chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 17

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm chống tĩnh điện chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 17 ______________________________ Bộ sản phẩm Kìm kẹp, hàm phẳng t...

詳細を全部見る
元の価格 9.657.000 - 元の価格 9.657.000
元の価格 9.657.000
9.657.000
9.657.000 - 9.657.000
現在の価格 9.657.000
元の価格 12.119.000 - 元の価格 12.119.000
元の価格 12.119.000
12.119.000
12.119.000 - 12.119.000
現在の価格 12.119.000

Bộ kìm chống tĩnh điện chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P ESD

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm chống tĩnh điện chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P ESD _____________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm ...

詳細を全部見る
元の価格 12.119.000 - 元の価格 12.119.000
元の価格 12.119.000
12.119.000
12.119.000 - 12.119.000
現在の価格 12.119.000
元の価格 11.684.000 - 元の価格 11.684.000
元の価格 11.684.000
11.684.000
11.684.000 - 11.684.000
現在の価格 11.684.000

Bộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 6 chi tiết KNIPEX 00 20 16 P ___________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm kẹp, hàm phẳng trơn KN...

詳細を全部見る
元の価格 11.684.000 - 元の価格 11.684.000
元の価格 11.684.000
11.684.000
11.684.000 - 11.684.000
現在の価格 11.684.000
元の価格 9.609.000 - 元の価格 9.609.000
元の価格 9.609.000
9.609.000
9.609.000 - 9.609.000
現在の価格 9.609.000

Bộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 7 chi tiết KNIPEX 00 20 16

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm chuyên dùng cho linh kiện điện tử 7 chi tiết KNIPEX 00 20 16 _________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm kẹp, mũi phẳng trơn KNIPEX...

詳細を全部見る
元の価格 9.609.000 - 元の価格 9.609.000
元の価格 9.609.000
9.609.000
9.609.000 - 9.609.000
現在の価格 9.609.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Ti đóng tắc kê CA/CAS-Type hệ mét và inch Unika, chiều dài từ 150mm - 200mm, phù hợp cho kích thước tắc kê từ M6 - M22 (W1/4 - W7/8)

UNIKA
在庫あり

Ti đóng tắc kê CA/CAS-Type hệ mét và inch Unika, chiều dài từ 150mm - 200mm, phù hợp cho kích thước tắc kê từ M6 - M22 (W1/4 - W7/8) ______________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở chuôi CAS-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở chuôi CAS-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Rooty Cut CAS-Type _________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 673.000 - 元の価格 726.000
元の価格 673.000
673.000 - 726.000
673.000 - 726.000
現在の価格 673.000

Bộ định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LT1 Series. Tiêu chuẩn CE, IP66

HANYOUNG NUX
在庫あり

Bộ định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LT1 Series. Tiêu chuẩn CE, IP66 Timer with LCD Display Cách chọn phiên bản:   NUX LT1 Không có ...

詳細を全部見る
元の価格 673.000 - 元の価格 726.000
元の価格 673.000
673.000 - 726.000
673.000 - 726.000
現在の価格 673.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Tắc kê nở chuôi CA-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu mạ Chrome, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA

UNIKA
在庫あり

Tắc kê nở chuôi CA-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu mạ Chrome, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA Rooty Cut CA-Type _______________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 1.190.000 - 元の価格 2.580.000
元の価格 1.190.000
1.190.000 - 2.580.000
1.190.000 - 2.580.000
現在の価格 1.190.000

Bộ đếm số và định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LC Series. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66

HANYOUNG NUX
在庫あり

Bộ đếm số và định thời gian màn hình kỹ thuật số Hanyoung Nux LC Series. Tiêu chuẩn CE, KC, IP66 Counter/ timer with LCD Display Cách chọn phiên bả...

詳細を全部見る
元の価格 1.190.000 - 元の価格 2.580.000
元の価格 1.190.000
1.190.000 - 2.580.000
1.190.000 - 2.580.000
現在の価格 1.190.000
元の価格 401.000 - 元の価格 401.000
元の価格 401.000
401.000
401.000 - 401.000
現在の価格 401.000

Máy khò nhiệt thổi nóng công suất công suất 2000W DCA AQB06-2000

DCA
在庫あり

Máy khò nhiệt thổi nóng công suất công suất 2000W DCA AQB06-2000 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 2000W ‣ Nhiệt độ tối đa...

詳細を全部見る
元の価格 401.000 - 元の価格 401.000
元の価格 401.000
401.000
401.000 - 401.000
現在の価格 401.000
元の価格 1.549.000 - 元の価格 1.549.000
元の価格 1.549.000
1.549.000
1.549.000 - 1.549.000
現在の価格 1.549.000

Kìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 32 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 32 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.0mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng:...

詳細を全部見る
元の価格 1.549.000 - 元の価格 1.549.000
元の価格 1.549.000
1.549.000
1.549.000 - 1.549.000
現在の価格 1.549.000
元の価格 1.811.000 - 元の価格 1.811.000
元の価格 1.811.000
1.811.000
1.811.000 - 1.811.000
現在の価格 1.811.000

Kìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.2mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt, kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 22 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt 1.2mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng:...

詳細を全部見る
元の価格 1.811.000 - 元の価格 1.811.000
元の価格 1.811.000
1.811.000
1.811.000 - 1.811.000
現在の価格 1.811.000
元の価格 1.464.000 - 元の価格 1.464.000
元の価格 1.464.000
1.464.000
1.464.000 - 1.464.000
現在の価格 1.464.000

Kìm kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 12 130 chiều dài 130mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn linh kiện điện tử KNIPEX 36 12 130 chiều dài 130mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: Kẹp, uốn đinh hình dây h...

詳細を全部見る
元の価格 1.464.000 - 元の価格 1.464.000
元の価格 1.464.000
1.464.000
1.464.000 - 1.464.000
現在の価格 1.464.000
元の価格 1.453.000 - 元の価格 1.453.000
元の価格 1.453.000
1.453.000
1.453.000 - 1.453.000
現在の価格 1.453.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 ESD chiều dài 145mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 1.453.000 - 元の価格 1.453.000
元の価格 1.453.000
1.453.000
1.453.000 - 1.453.000
現在の価格 1.453.000
元の価格 1.400.000 - 元の価格 1.400.000
元の価格 1.400.000
1.400.000
1.400.000 - 1.400.000
現在の価格 1.400.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 chiều dài 145mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 145...

詳細を全部見る
元の価格 1.400.000 - 元の価格 1.400.000
元の価格 1.400.000
1.400.000
1.400.000 - 1.400.000
現在の価格 1.400.000
元の価格 1.394.000 - 元の価格 1.394.000
元の価格 1.394.000
1.394.000
1.394.000 - 1.394.000
現在の価格 1.394.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 ESD chiều dài 145mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.394.000 - 元の価格 1.394.000
元の価格 1.394.000
1.394.000
1.394.000 - 1.394.000
現在の価格 1.394.000
No important note data found for this set. awating for data feed....