コンテンツにスキップ

Nhóm hàng - Bình tưới, dây xịt và dụng vụ làm vườn

元の価格 244.000 - 元の価格 244.000
元の価格 244.000
244.000
244.000 - 244.000
現在の価格 244.000

Xẻng thép mũi vuông có tay cầm, 1025mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 280x235mm TOLSEN 58002

TOLSEN
在庫あり

Xẻng thép mũi vuông có tay cầm, 1025mm, cán gỗ, lưỡi xẻng 280x235mm TOLSEN 58002

元の価格 244.000 - 元の価格 244.000
元の価格 244.000
244.000
244.000 - 244.000
現在の価格 244.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Bình phun nước 2 lít, nhựa PE, vòi đồng thau TOLSEN 57283, áp suất làm việc tối đa 2.0 Bar

TOLSEN
在庫あり

Bình phun nước 2 lít, nhựa PE, vòi đồng thau TOLSEN 57283, áp suất làm việc tối đa 2.0 Bar

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 42.000 - 元の価格 42.000
元の価格 42.000
42.000
42.000 - 42.000
現在の価格 42.000

Khớp nối nhanh ống nước Makita 123121-2

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Khớp nối nhanh ống nước Makita 123121-2

元の価格 42.000 - 元の価格 42.000
元の価格 42.000
42.000
42.000 - 42.000
現在の価格 42.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Bộ đầu béc phun Karcher 2.885-312.0

KARCHER
在庫あり

Bộ đầu béc phun Karcher 2.885-312.0 Nozzle Kit for FR Classic _____________________________ Thông số kỹ thuật Ren kết nối: M22 x 1.5 Trọng lượng: 5...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Bộ đầu béc phun Karcher 2.640-482.0

KARCHER
在庫あり

Bộ đầu béc phun Karcher 2.640-482.0 Nozzle Kit for FR ____________________________ Thông số kỹ thuật Ren kết nối: M22 x 1.5 Trọng lượng: 100g _____...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Béc phun thông tắc đường ống, tia phun nghiêng 30° Karcher 5.763-017.0 đường kính 30mm

KARCHER
在庫あり

Béc phun thông tắc đường ống, tia phun nghiêng 30° Karcher 5.763-017.0 đường kính 30mm Pipe Cleaning Nozzle ____________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Béc phun thông tắc đường ống, tia phun nghiêng 30° Karcher đường kính 16mm

KARCHER
在庫あり

Béc phun thông tắc đường ống, tia phun nghiêng 30° Karcher đường kính 16mm Pipe Cleaning Nozzle ____________________________ Phiên bản Karcher 5.76...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Béc phun thông tắc đường ống Karcher đường kính từ 21mm - 30mm

KARCHER
在庫あり

Béc phun thông tắc đường ống Karcher đường kính từ 21mm - 30mm Pipe Cleaning Dirt Blasster ______________________________ Phiên bản Karcher 4.765-...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu phun xịt rửa áp lực cao 3 chế độ Karcher 4.117-031.0

KARCHER
在庫あり

Đầu phun xịt rửa áp lực cao 3 chế độ Karcher 4.117-031.0 Triple Nozzle ___________________________ Thông số kỹ thuật 03 chế độ chỉnh tia phun  ‣ Ti...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu phun xịt rửa áp lực cao, tia xoáy Karcher 4.114-041.0

KARCHER
在庫あり

Đầu phun xịt rửa áp lực cao, tia xoáy Karcher 4.114-041.0 Dirt Blaster _________________________________ Thông số kỹ thuật Kiểu đầu phun: Tia xoáy ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu phun xịt rửa áp lực cao, tia xoáy Karcher 4.114-020.0

KARCHER
在庫あり

Đầu phun xịt rửa áp lực cao, tia xoáy Karcher 4.114-020.0 Dirt Blaster ___________________________ Thông số kỹ thuật Kiểu đầu phun: Tia xoáy Kích c...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Khớp nối đực, chất liệu Inox Karcher 2.115-001.0

KARCHER
在庫あり

Khớp nối đực, chất liệu Inox Karcher 2.115-001.0 Male Coupler _________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Inox ( Thép không gỉ - Stainle...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Khớp nối nhanh, chất liệu Inox Karcher 2.115-000.0

KARCHER
在庫あり

Khớp nối nhanh, chất liệu Inox Karcher 2.115-000.0 Quick Coupling _________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Inox ( Thép không gỉ - Sta...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu phun xịt rửa áp lực cao Karcher Eco!Booster TR 036

KARCHER
在庫あり

Đầu phun xịt rửa áp lực cao Karcher Eco!Booster TR 036 Nozzle ______________________________ Thông số kỹ thuật Kích cỡ đầu phun: 036 Áp suất tối đa...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Béc phun xịt rửa áp lực cao, chất liệu Inox Karcher góc phun từ 0° - 40°, cỡ đầu béc từ 036 - 040

KARCHER
在庫あり

Béc phun xịt rửa áp lực cao, chất liệu Inox Karcher góc phun từ 0° - 40°, cỡ đầu béc từ 036 - 040 Power Nozzle ___________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 350.000 - 元の価格 350.000
元の価格 350.000
350.000
350.000 - 350.000
現在の価格 350.000

Bộ súng phun kèm khớp nối nhanh Karcher 2.645-289.0

KARCHER
在庫あり

Bộ súng phun kèm khớp nối nhanh Karcher 2.645-289.0 Spray Gun Set _________________________ Bộ sản phẩm bao gồm Súng phun 01 đầu chuyển nối vòi nướ...

詳細を全部見る
元の価格 350.000 - 元の価格 350.000
元の価格 350.000
350.000
350.000 - 350.000
現在の価格 350.000
元の価格 165.000 - 元の価格 165.000
元の価格 165.000
165.000
165.000 - 165.000
現在の価格 165.000

Đầu nối nước cấp dùng cho vòi không có ren Karcher 2.645-256.0

KARCHER
在庫あり

Đầu nối nước cấp dùng cho vòi không có ren Karcher 2.645-256.0 Threadless outdoor tap adaptor ____________________________ Thông số kỹ thuật Đường ...

詳細を全部見る
元の価格 165.000 - 元の価格 165.000
元の価格 165.000
165.000
165.000 - 165.000
現在の価格 165.000
元の価格 620.000 - 元の価格 620.000
元の価格 620.000
620.000
620.000 - 620.000
現在の価格 620.000

Súng phun xoay 180° Karcher 2.645-137.0 chiều dài tối đa 105cm

KARCHER
在庫あり

Súng phun xoay 180° Karcher 2.645-137.0 chiều dài tối đa 105cm Spray Lance _________________________________ Thông số kỹ thuật Khả năng xoay: 180° ...

詳細を全部見る
元の価格 620.000 - 元の価格 620.000
元の価格 620.000
620.000
620.000 - 620.000
現在の価格 620.000
元の価格 137.000 - 元の価格 137.000
元の価格 137.000
137.000
137.000 - 137.000
現在の価格 137.000

Khớp nối nhanh, ngắt nước tự động Karcher Universal Plus dùng cho ống 13mm, 16mm, 19mm

KARCHER
在庫あり

Khớp nối nhanh, ngắt nước tự động Karcher Universal Plus dùng cho ống 13mm, 16mm, 19mm Universal hose coupling Plus with Aqua Stop ________________...

詳細を全部見る
元の価格 137.000 - 元の価格 137.000
元の価格 137.000
137.000
137.000 - 137.000
現在の価格 137.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Khớp nối nhanh Karcher Universal Plus dùng cho ống 13mm, 16mm, 19mm

KARCHER
在庫あり

Khớp nối nhanh Karcher Universal Plus dùng cho ống 13mm, 16mm, 19mm Universal hose coupling Plus __________________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 110.000 - 元の価格 110.000
元の価格 110.000
110.000
110.000 - 110.000
現在の価格 110.000

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH8A01, kích thước 290mm x 250mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH8A01, kích thước 290mm x 250mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép c...

詳細を全部見る
元の価格 110.000 - 元の価格 110.000
元の価格 110.000
110.000
110.000 - 110.000
現在の価格 110.000
元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH5A02, kích thước 270mm x 210mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH5A02, kích thước 270mm x 210mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép ca...

詳細を全部見る
元の価格 93.000 - 元の価格 93.000
元の価格 93.000
93.000
93.000 - 93.000
現在の価格 93.000
元の価格 102.000 - 元の価格 102.000
元の価格 102.000
102.000
102.000 - 102.000
現在の価格 102.000

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH5A01, kích thước 270mm x 230mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH5A01, kích thước 270mm x 230mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép c...

詳細を全部見る
元の価格 102.000 - 元の価格 102.000
元の価格 102.000
102.000
102.000 - 102.000
現在の価格 102.000
元の価格 74.000 - 元の価格 74.000
元の価格 74.000
74.000
74.000 - 74.000
現在の価格 74.000

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH3A02, kích thước 300mm x 240mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH3A02, kích thước 300mm x 240mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép ca...

詳細を全部見る
元の価格 74.000 - 元の価格 74.000
元の価格 74.000
74.000
74.000 - 74.000
現在の価格 74.000
No important note data found for this set. awating for data feed....