コンテンツにスキップ

Nhóm hàng - Bình tưới, dây xịt và dụng vụ làm vườn

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu phun xịt rửa áp lực cao 3 chế độ Karcher 4.117-031.0

KARCHER
在庫あり

Đầu phun xịt rửa áp lực cao 3 chế độ Karcher 4.117-031.0 Triple Nozzle ___________________________ Thông số kỹ thuật 03 chế độ chỉnh tia phun  ‣ Ti...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu phun xịt rửa áp lực cao, tia xoáy Karcher 4.114-041.0

KARCHER
在庫あり

Đầu phun xịt rửa áp lực cao, tia xoáy Karcher 4.114-041.0 Dirt Blaster _________________________________ Thông số kỹ thuật Kiểu đầu phun: Tia xoáy ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu phun xịt rửa áp lực cao, tia xoáy Karcher 4.114-020.0

KARCHER
在庫あり

Đầu phun xịt rửa áp lực cao, tia xoáy Karcher 4.114-020.0 Dirt Blaster ___________________________ Thông số kỹ thuật Kiểu đầu phun: Tia xoáy Kích c...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Khớp nối đực, chất liệu Inox Karcher 2.115-001.0

KARCHER
在庫あり

Khớp nối đực, chất liệu Inox Karcher 2.115-001.0 Male Coupler _________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Inox ( Thép không gỉ - Stainle...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Khớp nối nhanh, chất liệu Inox Karcher 2.115-000.0

KARCHER
在庫あり

Khớp nối nhanh, chất liệu Inox Karcher 2.115-000.0 Quick Coupling _________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Inox ( Thép không gỉ - Sta...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu phun xịt rửa áp lực cao Karcher Eco!Booster TR 036

KARCHER
在庫あり

Đầu phun xịt rửa áp lực cao Karcher Eco!Booster TR 036 Nozzle ______________________________ Thông số kỹ thuật Kích cỡ đầu phun: 036 Áp suất tối đa...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Béc phun xịt rửa áp lực cao, chất liệu Inox Karcher góc phun từ 0° - 40°, cỡ đầu béc từ 036 - 040

KARCHER
在庫あり

Béc phun xịt rửa áp lực cao, chất liệu Inox Karcher góc phun từ 0° - 40°, cỡ đầu béc từ 036 - 040 Power Nozzle ___________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 350.000 - 元の価格 350.000
元の価格 350.000
350.000
350.000 - 350.000
現在の価格 350.000

Bộ súng phun kèm khớp nối nhanh Karcher 2.645-289.0

KARCHER
在庫あり

Bộ súng phun kèm khớp nối nhanh Karcher 2.645-289.0 Spray Gun Set _________________________ Bộ sản phẩm bao gồm Súng phun 01 đầu chuyển nối vòi nướ...

詳細を全部見る
元の価格 165.000 - 元の価格 165.000
元の価格 165.000
165.000
165.000 - 165.000
現在の価格 165.000

Đầu nối nước cấp dùng cho vòi không có ren Karcher 2.645-256.0

KARCHER
在庫あり

Đầu nối nước cấp dùng cho vòi không có ren Karcher 2.645-256.0 Threadless outdoor tap adaptor ____________________________ Thông số kỹ thuật Đường ...

詳細を全部見る
元の価格 620.000 - 元の価格 620.000
元の価格 620.000
620.000
620.000 - 620.000
現在の価格 620.000

Súng phun xoay 180° Karcher 2.645-137.0 chiều dài tối đa 105cm

KARCHER
在庫あり

Súng phun xoay 180° Karcher 2.645-137.0 chiều dài tối đa 105cm Spray Lance _________________________________ Thông số kỹ thuật Khả năng xoay: 180° ...

詳細を全部見る
元の価格 137.000 - 元の価格 137.000
元の価格 137.000
137.000
137.000 - 137.000
現在の価格 137.000

Khớp nối nhanh, ngắt nước tự động Karcher Universal Plus dùng cho ống 13mm, 16mm, 19mm

KARCHER
在庫あり

Khớp nối nhanh, ngắt nước tự động Karcher Universal Plus dùng cho ống 13mm, 16mm, 19mm Universal hose coupling Plus with Aqua Stop ________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Khớp nối nhanh Karcher Universal Plus dùng cho ống 13mm, 16mm, 19mm

KARCHER
在庫あり

Khớp nối nhanh Karcher Universal Plus dùng cho ống 13mm, 16mm, 19mm Universal hose coupling Plus __________________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 123.000 - 元の価格 123.000
元の価格 123.000
123.000
123.000 - 123.000
現在の価格 123.000

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH8A01, kích thước 290mm x 250mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH8A01, kích thước 290mm x 250mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép c...

詳細を全部見る
元の価格 104.000 - 元の価格 104.000
元の価格 104.000
104.000
104.000 - 104.000
現在の価格 104.000

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH5A02, kích thước 270mm x 210mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH5A02, kích thước 270mm x 210mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép ca...

詳細を全部見る
元の価格 113.000 - 元の価格 113.000
元の価格 113.000
113.000
113.000 - 113.000
現在の価格 113.000

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH5A01, kích thước 270mm x 230mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH5A01, kích thước 270mm x 230mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép c...

詳細を全部見る
元の価格 79.000 - 元の価格 79.000
元の価格 79.000
79.000
79.000 - 79.000
現在の価格 79.000

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH3A02, kích thước 300mm x 240mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi nhọn Wadfow WSEH3A02, kích thước 300mm x 240mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép ca...

詳細を全部見る
元の価格 83.000 - 元の価格 83.000
元の価格 83.000
83.000
83.000 - 83.000
現在の価格 83.000

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH3A01, kích thước 300mm x 245mm, chất liệu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Đầu xẻng thép mũi vuông Wadfow WSEH3A01, kích thước 300mm x 245mm, chất liệu thép carbon ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chất liệu: Thép c...

詳細を全部見る
元の価格 51.000 - 元の価格 51.000
元の価格 51.000
51.000
51.000 - 51.000
現在の価格 51.000

Dao lưỡi liềm làm vườn Wadfow WGK1108, chiều dài 275mm

Wadfow
在庫あり

Dao lưỡi liềm làm vườn cán nhựa Wadfow WGK1108, chiều dài 275mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chiều dài: 275mm ‣ Chất liệu cán: Nhựa PP ...

詳細を全部見る
元の価格 363.000 - 元の価格 363.000
元の価格 363.000
363.000
363.000 - 363.000
現在の価格 363.000

Bình xịt 8L Total THSPP30802

TOTAL
在庫あり

Bình xịt 8L Total THSPP30802 ___________________ Thông số kỹ thuật  ‣ Dung tích bình: 8 lít — lý tưởng tưới cây, phun thuốc trừ sâu, vệ sinh outdoo...

詳細を全部見る
元の価格 164.000 - 元の価格 164.000
元の価格 164.000
164.000
164.000 - 164.000
現在の価格 164.000

Bình xịt tưới cây 1L Total THSPP30102

TOTAL
在庫あり

Bình xịt tưới cây 1L Total THSPP30102 ___________________ Thông số kỹ thuật  ‣ Dung tích: 1 lít, phù hợp tưới cây nhỏ, phun thuốc bảo vệ thực vật h...

詳細を全部見る
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000

Đầu cào lá 12 răng Kendo 60723, vật liệu thép A3

KENDO
在庫あり

Đầu cào lá 12 răng Kendo 60723, vật liệu thép A3 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu: Thép A3 ‣ Độ dày đầu: 3.5mm

元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000

Cây xới đất làm vườn cán nhựa Kendo 60704, kích thước 330mm (13 inch)

KENDO
在庫あり

Cây xới đất làm vườn cán nhựa Kendo 60704, kích thước 330mm (13 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu: Thép carbon 45 ‣ Vật liệu ...

詳細を全部見る
元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000

Cây cào đất làm vườn cán nhựa Kendo 60703, kích thước 300mm (12 inch)

KENDO
在庫あり

Cây cào đất làm vườn cán nhựa Kendo 60703, kích thước 300mm (12 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu: Thép carbon 45 ‣ Vật liệu ...

詳細を全部見る
元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000

Cây bay làm vườn cán nhựa thon Kendo 60702, kích thước 335mm (13 inch)

KENDO
在庫あり

Cây bay làm vườn cán nhựa thon Kendo 60702, kích thước 335mm (13 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu: Thép carbon 45 ‣ Vật liệu...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....