コンテンツにスキップ

Các loại dao

Dao rọc giấy, dao rọc cáp, dao móc, dao gấp đa năng, dao chuyên dùng cho thợ điện

元の価格 70.000 - 元の価格 70.000
元の価格 70.000
70.000
70.000 - 70.000
現在の価格 70.000

Dao rọc giấy SATA 05661 chất liệu thép SK2

SATA
在庫あり

Dao rọc giấy SATA 05661 chất liệu thép SK2 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước lưỡi: 9 x 80mm ‣ Chất liệu cán: Hợp kim kẽm ( Zi...

詳細を全部見る
元の価格 70.000 - 元の価格 70.000
元の価格 70.000
70.000
70.000 - 70.000
現在の価格 70.000
元の価格 489.000 - 元の価格 489.000
元の価格
489.000
489.000 - 489.000
現在の価格 489.000

Bộ lưỡi dao thay thế KNIPEX 97 51 E01 dùng cho kìm bấm cose cáp mạng 97 51 10, 97 51 12, 97 51 13

KNIPEX
在庫あり

Bộ lưỡi dao thay thế KNIPEX 97 51 E01 dùng cho kìm bấm cose cáp mạng 97 51 10, 97 51 12, 97 51 13 ____________________________ Ứng dụng ★ Là bộ lưỡ...

詳細を全部見る
元の価格 489.000 - 元の価格 489.000
元の価格
489.000
489.000 - 489.000
現在の価格 489.000
元の価格 31.000 - 元の価格 31.000
元の価格 31.000
31.000
31.000 - 31.000
現在の価格 31.000

Dao rọc đa năng Total THT511615 khoá tự động

TOTAL
在庫あり

Dao rọc đa năng Total THT511615 khoá tự động ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Thân hợp kim nhôm ‣ Lưỡi dao SK4 (THT519001), kích thước lưỡi ...

詳細を全部見る
元の価格 31.000 - 元の価格 31.000
元の価格 31.000
31.000
31.000 - 31.000
現在の価格 31.000
元の価格 234.000 - 元の価格 234.000
元の価格 234.000
234.000
234.000 - 234.000
現在の価格 234.000

Dao gấp đa năng Kendo 30929, kích thước 165mm, vật liệu thép không gỉ

KENDO
在庫あり

Dao gấp đa năng Kendo 30929, kích thước 165mm, vật liệu thép không gỉ ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 165mm ‣ Thân thép không ...

詳細を全部見る
元の価格 234.000 - 元の価格 234.000
元の価格 234.000
234.000
234.000 - 234.000
現在の価格 234.000
元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
66.000
66.000 - 66.000
現在の価格 66.000

Bộ 3 lưỡi dao tròn xoay Kendo 30949, kích thước 45mm, lưỡi dao thép SK5

KENDO
在庫あり

Bộ 3 lưỡi dao tròn xoay Kendo 30949, kích thước 45mm, lưỡi dao thép SK5 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Lưỡi dao thép SK5 ‣ Hộp đựng lưỡi dao

元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
66.000
66.000 - 66.000
現在の価格 66.000
元の価格 95.000 - 元の価格 95.000
元の価格 95.000
95.000
95.000 - 95.000
現在の価格 95.000

Dao cắt tròn xoay Kendo 30930, kích thước 45mm, lưỡi dao thép SK5, thân nhựa ABS

KENDO
在庫あり

Dao cắt tròn xoay Kendo 30930, kích thước 45mm, lưỡi dao thép SK5, thân nhựa ABS ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước 45mm ‣ Thân nh...

詳細を全部見る
元の価格 95.000 - 元の価格 95.000
元の価格 95.000
95.000
95.000 - 95.000
現在の価格 95.000
元の価格 58.000 - 元の価格 58.000
元の価格 58.000
58.000
58.000 - 58.000
現在の価格 58.000

Dao gốm mini lưỡi rút tự động Kendo 30912, kích thước 70mm

KENDO
在庫あり

Dao gốm mini lưỡi rút tự động Kendo 30912, kích thước 70mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 70mm ‣ Lưỡi dao bằng gốm ‣ Chức năn...

詳細を全部見る
元の価格 58.000 - 元の価格 58.000
元の価格 58.000
58.000
58.000 - 58.000
現在の価格 58.000
元の価格 16.000 - 元の価格 16.000
元の価格 16.000
16.000
16.000 - 16.000
現在の価格 16.000

Bộ 3 lưỡi dao cắt vòng tròn Kendo 30950, lưỡi dao thép SK5

KENDO
在庫あり

Bộ 3 lưỡi dao cắt vòng tròn Kendo 30950, lưỡi dao thép SK5 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Lưỡi dao thép SK5 ‣ Hộp đựng lưỡi dao

元の価格 16.000 - 元の価格 16.000
元の価格 16.000
16.000
16.000 - 16.000
現在の価格 16.000
元の価格 71.000 - 元の価格 71.000
元の価格 71.000
71.000
71.000 - 71.000
現在の価格 71.000

Dao cắt vòng tròn Kendo 30942, đường kính cắt 40mm - 230mm, lưỡi dao thép SK5

KENDO
在庫あり

Dao cắt vòng tròn Kendo 30942, đường kính cắt 40mm - 230mm, lưỡi dao thép SK5 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Đường kính cắt: 40mm - 230mm...

詳細を全部見る
元の価格 71.000 - 元の価格 71.000
元の価格 71.000
71.000
71.000 - 71.000
現在の価格 71.000
元の価格 145.000 - 元の価格 145.000
元の価格 145.000
145.000
145.000 - 145.000
現在の価格 145.000

Dao rọc giấy đa năng Kendo 30940, kích thước 168mm, lưỡi dao thép SK5, thân hợp kim kẽm

KENDO
在庫あり

Dao rọc giấy đa năng Kendo 30940, kích thước 168mm, lưỡi dao thép SK5, thân hợp kim kẽm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 168mm ...

詳細を全部見る
元の価格 145.000 - 元の価格 145.000
元の価格 145.000
145.000
145.000 - 145.000
現在の価格 145.000
元の価格 237.000 - 元の価格 237.000
元の価格 237.000
237.000
237.000 - 237.000
現在の価格 237.000

Dao gấp đa năng 2 trong 1 Kendo 30691, lưỡi dao thép SK5, thân hợp kim kẽm

KENDO
在庫あり

Dao gấp đa năng 2 trong 1 Kendo 30691, lưỡi dao thép SK5, thân hợp kim kẽm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Chức năng 2 trong 1: Lưỡi dao r...

詳細を全部見る
元の価格 237.000 - 元の価格 237.000
元の価格 237.000
237.000
237.000 - 237.000
現在の価格 237.000
元の価格 174.000 - 元の価格 174.000
元の価格 174.000
174.000
174.000 - 174.000
現在の価格 174.000

Dao gấp đa năng 2 lưỡi Kendo 30637, lưỡi dao thép SK5, thân hợp kim kẽm

KENDO
在庫あり

Dao gấp đa năng 2 lưỡi Kendo 30637, lưỡi dao thép SK5, thân hợp kim kẽm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thân hợp kim kẽm có thể gập lại vớ...

詳細を全部見る
元の価格 174.000 - 元の価格 174.000
元の価格 174.000
174.000
174.000 - 174.000
現在の価格 174.000
元の価格 194.000 - 元の価格 194.000
元の価格 194.000
194.000
194.000 - 194.000
現在の価格 194.000

Dao rọc cáp thay lưỡi nhanh Kendo 30604, lưỡi dao thép SK5, 15 lưỡi dao thép SK5 đi kèm, thân nhựa ABS

KENDO
在庫あり

Dao rọc cáp thay lưỡi nhanh Kendo 30604, lưỡi dao thép SK5, 15 lưỡi dao thép SK5 đi kèm, thân nhựa ABS ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thâ...

詳細を全部見る
元の価格 194.000 - 元の価格 194.000
元の価格 194.000
194.000
194.000 - 194.000
現在の価格 194.000
元の価格 61.000 - 元の価格 61.000
元の価格 61.000
61.000
61.000 - 61.000
現在の価格 61.000

Dao rọc cáp Kendo 30602, lưỡi dao thép SK5, thân hợp kim kẽm

KENDO
在庫あり

Dao rọc cáp Kendo 30602, lưỡi dao thép SK5, thân hợp kim kẽm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thân dao hợp kim kẽm ‣ Lưỡi dao thép SK5

元の価格 61.000 - 元の価格 61.000
元の価格 61.000
61.000
61.000 - 61.000
現在の価格 61.000
元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000

Dao rọc giấy thu lưỡi tự động Kendo 30923, kích thước 18mm, lưỡi dao thép SK5, thân hợp kim nhôm

KENDO
在庫あり

Dao rọc giấy thu lưỡi tự động Kendo 30923, kích thước 18mm, lưỡi dao thép SK5, thân hợp kim nhôm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thướ...

詳細を全部見る
元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000
元の価格 28.000 - 元の価格 32.000
元の価格 28.000
28.000 - 32.000
28.000 - 32.000
現在の価格 28.000

Dao rọc giấy Kendo, kích thước từ 9mm - 18mm, lưỡi dao thép SK5, thân nhựa ABS

KENDO
在庫あり

Dao rọc giấy Kendo, kích thước từ 9mm - 18mm, lưỡi dao thép SK5, thân nhựa ABS ___________________ Dải sản phẩm KENDO 30614: Kích thước 9mm KENDO 3...

詳細を全部見る
元の価格 28.000 - 元の価格 32.000
元の価格 28.000
28.000 - 32.000
28.000 - 32.000
現在の価格 28.000
元の価格 128.000 - 元の価格 128.000
元の価格 128.000
128.000
128.000 - 128.000
現在の価格 128.000

Dao rọc giấy thu lưỡi tự động Kendo 30611, kích thước 18mm, lưỡi dao thép SK5, thân hợp kim kẽm

KENDO
在庫あり

Dao rọc giấy thu lưỡi tự động Kendo 30611, kích thước 18mm, lưỡi dao thép SK5, thân hợp kim kẽm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước...

詳細を全部見る
元の価格 128.000 - 元の価格 128.000
元の価格 128.000
128.000
128.000 - 128.000
現在の価格 128.000
元の価格 273.000 - 元の価格 273.000
元の価格
273.000
273.000 - 273.000
現在の価格 273.000

Đế cắt thay thế KNIPEX 94 59 200 02 dùng cho kéo cắt 94 55 200

KNIPEX
在庫あり

Đế cắt thay thế KNIPEX 94 59 200 02 dùng cho kéo cắt 94 55 200 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ cán nguội, tôi...

詳細を全部見る
元の価格 273.000 - 元の価格 273.000
元の価格
273.000
273.000 - 273.000
現在の価格 273.000
元の価格 721.000 - 元の価格 721.000
元の価格
721.000
721.000 - 721.000
現在の価格 721.000

Lưỡi cắt thay thế KNIPEX 94 59 200 01 dùng cho kéo cắt 94 55 200

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi cắt thay thế KNIPEX 94 59 200 01 dùng cho kéo cắt 94 55 200 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ cán nguội, t...

詳細を全部見る
元の価格 721.000 - 元の価格 721.000
元の価格
721.000
721.000 - 721.000
現在の価格 721.000
元の価格 345.000 - 元の価格 345.000
元の価格
345.000
345.000 - 345.000
現在の価格 345.000

Hộp 10 lưỡi dao thay thế KNIPEX 94 19 215 dùng cho kéo cắt 94 15 215, 94 35 215

KNIPEX
在庫あり

Hộp 10 lưỡi dao thay thế KNIPEX 94 19 215 dùng cho kéo cắt 94 15 215, 94 35 215 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Quy cách: 10 lưỡi/hộp ...

詳細を全部見る
元の価格 345.000 - 元の価格 345.000
元の価格
345.000
345.000 - 345.000
現在の価格 345.000
元の価格 152.000 - 元の価格 152.000
元の価格
152.000
152.000 - 152.000
現在の価格 152.000

Thanh cố định lưỡi dao KNIPEX 90 10 165 E01 dùng cho dao rọc giấy 90 10 165 BK

KNIPEX
在庫あり

Thanh cố định lưỡi dao KNIPEX 90 10 165 E01 dùng cho dao rọc giấy 90 10 165 BK _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 10,5 x 2mm...

詳細を全部見る
元の価格 152.000 - 元の価格 152.000
元の価格
152.000
152.000 - 152.000
現在の価格 152.000
元の価格 761.000 - 元の価格 761.000
元の価格
761.000
761.000 - 761.000
現在の価格 761.000

Dao rọc giấy CutiX KNIPEX 90 10 165 BK chiều dài 165mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc giấy CutiX KNIPEX 90 10 165 BK chiều dài 165mm ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ‣ Chất liệu thân dao: Hộp kim ...

詳細を全部見る
元の価格 761.000 - 元の価格 761.000
元の価格
761.000
761.000 - 761.000
現在の価格 761.000
元の価格 342.000 - 元の価格 342.000
元の価格 342.000
342.000
342.000 - 342.000
現在の価格 342.000

Dao rọc giấy gấp gọn dòng FASTBACK™ Milwaukee 48-22-1500

Milwaukee
在庫あり

Dao rọc giấy gấp gọn dòng FASTBACK™ Milwaukee 48-22-1500 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 156mm ‣ Chiều rộng: 22.9mm ‣ Chi...

詳細を全部見る
元の価格 342.000 - 元の価格 342.000
元の価格 342.000
342.000
342.000 - 342.000
現在の価格 342.000
元の価格 540.000 - 元の価格 540.000
元の価格 540.000
540.000
540.000 - 540.000
現在の価格 540.000

Dao rọc giấy đa năng 6 trong 1 dòng FASTBACK™ Milwaukee 48-22-1505

Milwaukee
在庫あり

Dao rọc giấy đa năng 6 trong 1 dòng FASTBACK™ Milwaukee 48-22-1505 __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 222mm ‣ Chiều dài lưỡi...

詳細を全部見る
元の価格 540.000 - 元の価格 540.000
元の価格 540.000
540.000
540.000 - 540.000
現在の価格 540.000
No important note data found for this set. awating for data feed....