コンテンツにスキップ

Nhóm hàng - Dụng cụ khí nén

元の価格 52.000 - 元の価格 60.000
元の価格 52.000
52.000 - 60.000
52.000 - 60.000
現在の価格 52.000

Súng thổi khí TOTAL

TOTAL
在庫あり

Súng thổi khí TOTAL Dải sản phẩm: TAT3031-3: Đầu ngắn 1,6cm TAT3081-3: Đầu dài 8 cm

元の価格 52.000 - 元の価格 60.000
元の価格 52.000
52.000 - 60.000
52.000 - 60.000
現在の価格 52.000
元の価格 237.000 - 元の価格 237.000
元の価格 237.000
237.000
237.000 - 237.000
現在の価格 237.000

Cuộn dây hơi xoắn khí nén 15m TRUPER 19075 MAN-RES-1/4X50

TRUPER
在庫切れ

Cuộn dây hơi xoắn khí nén 15m TRUPER 19075 MAN-RES-1/4X51

元の価格 237.000 - 元の価格 237.000
元の価格 237.000
237.000
237.000 - 237.000
現在の価格 237.000
完売
元の価格 94.000 - 元の価格 200.000
元の価格 94.000
94.000 - 200.000
94.000 - 200.000
現在の価格 94.000

Cuộn dây hơi xoắn dài từ 5 - 15m TOTAL

TOTAL
在庫あり

Cuộn dây hơi xoắn dài từ 5 - 15m TOTAL _____________________________ Thông tin sản phẩm:  • Chất liệu: PU  • Chỉ với đầu nối loại Nitto.  • Đườn...

詳細を全部見る
元の価格 94.000 - 元の価格 200.000
元の価格 94.000
94.000 - 200.000
94.000 - 200.000
現在の価格 94.000
元の価格 326.000 - 元の価格 326.000
元の価格 326.000
326.000
326.000 - 326.000
現在の価格 326.000

Súng phun sơn khí nén 1000cc TOTAL TAT11005

TOTAL
在庫あり

Đầu phun tiêu chuẩn: 1.8mm. Chiều rộng bình: 180-250mm Dung tích bình sơn: 1000cc. Thích hợp cho sơn lớp nền Kèm đầu nối Châu Âu, đầu nối Hoa Kỳ, đ...

詳細を全部見る
元の価格 326.000 - 元の価格 326.000
元の価格 326.000
326.000
326.000 - 326.000
現在の価格 326.000
元の価格 262.000 - 元の価格 262.000
元の価格 262.000
282.000
282.000 - 282.000
現在の価格 282.000

Súng phun sơn: 200ml Áp lực khí: 1.5 - 4.0 Mpa K-3 Đầu phun: 0.5mm AK-4019

ASAKI
在庫あり

Súng phun sơn: 200ml Áp lực khí: 1.5 - 4.0 Mpa K-3 Đầu phun: 0.5mm AK-4019

元の価格 262.000 - 元の価格 262.000
元の価格 262.000
282.000
282.000 - 282.000
現在の価格 282.000
元の価格 215.000 - 元の価格 215.000
元の価格 215.000
215.000
215.000 - 215.000
現在の価格 215.000

Súng bơm lốp xe ô tô khí nén TOTAL TAT11601

TOTAL
在庫あり

Súng bơm lốp xe ô tô khí nén TOTAL TAT11601

元の価格 215.000 - 元の価格 215.000
元の価格 215.000
215.000
215.000 - 215.000
現在の価格 215.000
元の価格 43.000 - 元の価格 43.000
元の価格 43.000
47.000
47.000 - 47.000
現在の価格 47.000

Súng xịt hơi nhôm hợp kim AK-1013

ASAKI
在庫あり

Súng xịt hơi nhôm hợp kim AK-1013

元の価格 43.000 - 元の価格 43.000
元の価格 43.000
47.000
47.000 - 47.000
現在の価格 47.000
元の価格 234.000 - 元の価格 234.000
元の価格 234.000
234.000
234.000 - 234.000
現在の価格 234.000

Súng thổi khí nén 250mm SATA 97222

SATA
在庫あり

Súng thổi khí nén 250mm Áp suất làm việc: 5.0 ~ 8.0 kgf/cm2 Kích thước ống đồng: 1/4" NPT Lưu lượng khí nén: Ống 1/4'': 350 l/phút; ống 3/8": 430...

詳細を全部見る
元の価格 234.000 - 元の価格 234.000
元の価格 234.000
234.000
234.000 - 234.000
現在の価格 234.000
元の価格 494.000 - 元の価格 494.000
元の価格 494.000
494.000
494.000 - 494.000
現在の価格 494.000

Súng phun sơn khí nén HVLP 1000cc TOTAL TAT11004

TOTAL
在庫あり

Đầu phun tiêu chuẩn: 1.4mm. Chiều rộng bình: 180-250mm Dung tích bình sơn: 1000cc. Thích hợp cho sơn nền bóng Kèm đầu nối Châu Âu, đầu nối Hoa Kỳ, ...

詳細を全部見る
元の価格 494.000 - 元の価格 494.000
元の価格 494.000
494.000
494.000 - 494.000
現在の価格 494.000
元の価格 218.000 - 元の価格 218.000
元の価格 218.000
218.000
218.000 - 218.000
現在の価格 218.000

Súng thổi khí nén 100mm SATA 97221

SATA
在庫あり

Súng thổi khí nén 100mm Áp suất làm việc: 5.0 ~ 8.0 kgf/cm2 Kích thước ống đồng: 1/4" NPT Lưu lượng khí nén: Ống 1/4'': 350 l/phút; ống 3/8": 430...

詳細を全部見る
元の価格 218.000 - 元の価格 218.000
元の価格 218.000
218.000
218.000 - 218.000
現在の価格 218.000
元の価格 382.000 - 元の価格 382.000
元の価格 382.000
382.000
382.000 - 382.000
現在の価格 382.000

Súng phun sơn HVLP khí nén 600cc TOTAL TAT10601

TOTAL
在庫あり

Súng phun sơn HVLP khí nén 600cc TOTAL TAT10601 Thông số kỹ thuật ‣ Đầu phun tiêu chuẩn: 1.4mm ‣ Chiều rộng bình: 180-250mm ‣ Dung tích bình sơn...

詳細を全部見る
元の価格 382.000 - 元の価格 382.000
元の価格 382.000
382.000
382.000 - 382.000
現在の価格 382.000
元の価格 384.000 - 元の価格 384.000
元の価格 384.000
413.000
413.000 - 413.000
現在の価格 413.000

Súng phun sơn: 400ml Áp lực khí: 3.0 - 5.0 Mpa F-75G Đầu phun: 1.5mm AK-4023

ASAKI
在庫あり

Súng phun sơn: 400ml Áp lực khí: 3.0 - 5.0 Mpa F-75G Đầu phun: 1.5mm AK-4023

元の価格 384.000 - 元の価格 384.000
元の価格 384.000
413.000
413.000 - 413.000
現在の価格 413.000
元の価格 202.000 - 元の価格 202.000
元の価格 202.000
218.000
218.000 - 218.000
現在の価格 218.000

Tay bơm đồng hồ 0 - 16bar AK-1080

ASAKI
在庫あり

Tay bơm đồng hồ 0 - 16bar AK-1080

元の価格 202.000 - 元の価格 202.000
元の価格 202.000
218.000
218.000 - 218.000
現在の価格 218.000
元の価格 271.000 - 元の価格 271.000
元の価格 271.000
271.000
271.000 - 271.000
現在の価格 271.000

Súng bơm hơi khí kén có đồng hồ đo Workpro WP314063

WORKPRO
在庫あり

Súng bơm hơi khí kén có đồng hồ đo Workpro WP314063 3 chức năng: bơm hơi, xả hơi, đo áp suất _________ • 3-in-1 tire inflator: increase air, remove...

詳細を全部見る
元の価格 271.000 - 元の価格 271.000
元の価格 271.000
271.000
271.000 - 271.000
現在の価格 271.000
元の価格 298.000 - 元の価格 298.000
元の価格 298.000
298.000
298.000 - 298.000
現在の価格 298.000

Súng phun sơn khí nén 1000cc TOTAL TAT11001

TOTAL
在庫あり

Đầu phun tiêu chuẩn: 1.5mm. Chiều rộng bình: 140-180mm Dung tích bình sơn: 1000cc. Thích hợp cho sơn lớp nền Kèm đầu nối Châu Âu, đầu nối Hoa Kỳ, đ...

詳細を全部見る
元の価格 298.000 - 元の価格 298.000
元の価格 298.000
298.000
298.000 - 298.000
現在の価格 298.000
元の価格 930.000 - 元の価格 930.000
元の価格 930.000
930.000
930.000 - 930.000
現在の価格 930.000

Súng phun sơn HVLP công nghiệp, bình dưới 1000ml, đầu phun 1.7mm TOLSEN 73180

TOLSEN
在庫あり

Súng phun sơn HVLP công nghiệp, bình dưới 1000ml, đầu phun 1.7mm TOLSEN 73180 _______________________________ - Chứng nhận CE - Khớp nối nhanh kiể...

詳細を全部見る
元の価格 930.000 - 元の価格 930.000
元の価格 930.000
930.000
930.000 - 930.000
現在の価格 930.000
元の価格 270.000 - 元の価格 298.000
元の価格 270.000
270.000 - 298.000
270.000 - 298.000
現在の価格 270.000

Súng phun sơn khí nén đầu phun 1.5-2mm 400ml TOTAL

TOTAL
在庫あり

Súng phun sơn khí nén đầu phun 1.5-2mm 400ml TOTAL Dải sản phẩm: 1.5mm TOTAL TAT10401 1.5-2mm TOTAL TAT10402

元の価格 270.000 - 元の価格 298.000
元の価格 270.000
270.000 - 298.000
270.000 - 298.000
現在の価格 270.000
元の価格 32.000 - 元の価格 32.000
元の価格 32.000
32.000
32.000 - 32.000
現在の価格 32.000

Khớp nối nhanh ống hơi 1/4inch TRUPER 19025 COPLE

TRUPER
在庫あり

Khớp nối nhanh ống hơi 1/4inch TRUPER 19025 COPLE

元の価格 32.000 - 元の価格 32.000
元の価格 32.000
32.000
32.000 - 32.000
現在の価格 32.000
元の価格 6.480.000 - 元の価格 6.480.000
元の価格 6.480.000
6.480.000
6.480.000 - 6.480.000
現在の価格 6.480.000

Máy phun sơn áp suất cao dùng khí nén DCA APWG02-3.0 công suất 1300W

DCA
在庫あり

Máy phun sơn áp suất cao dùng khí nén DCA APWG02-3.0 Công suất định mức 1300W Tốc độ không tải: 1440/phút Áp suất hoạt động tối đa: 2500 psi Lượng ...

詳細を全部見る
元の価格 6.480.000 - 元の価格 6.480.000
元の価格 6.480.000
6.480.000
6.480.000 - 6.480.000
現在の価格 6.480.000
元の価格 1.229.000 - 元の価格 1.229.000
元の価格 1.229.000
1.229.000
1.229.000 - 1.229.000
現在の価格 1.229.000

Súng phun sơn khí nén 600cc TOTAL TAT10605

TOTAL
在庫あり

Súng phun sơn khí nén 600cc TOTAL TAT10605

元の価格 1.229.000 - 元の価格 1.229.000
元の価格 1.229.000
1.229.000
1.229.000 - 1.229.000
現在の価格 1.229.000
元の価格 210.000 - 元の価格 279.000
元の価格 210.000
210.000 - 279.000
210.000 - 279.000
現在の価格 210.000

Ống khí nén xoắn ốc 10 - 15m, đầu nối 1/4 inch TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Ống khí nén xoắn ốc 10 - 15m, đầu nối 1/4 inch TOLSEN ___________________________________ - Chứng nhận CE - Đường kính trong: 6mm - Đường kính ngo...

詳細を全部見る
元の価格 210.000 - 元の価格 279.000
元の価格 210.000
210.000 - 279.000
210.000 - 279.000
現在の価格 210.000
元の価格 354.000 - 元の価格 354.000
元の価格 354.000
354.000
354.000 - 354.000
現在の価格 354.000

Đồng hồ bơm bánh xe Kendo 75712, vật liệu nhôm mạ nickel

KENDO
在庫あり

Đồng hồ bơm bánh xe Kendo 75712, vật liệu nhôm mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Vật liệu nhôm, phun cát mạ nickel ‣ Đầu vào không...

詳細を全部見る
元の価格 354.000 - 元の価格 354.000
元の価格 354.000
354.000
354.000 - 354.000
現在の価格 354.000
元の価格 108.000 - 元の価格 108.000
元の価格 108.000
108.000
108.000 - 108.000
現在の価格 108.000

Súng thổi bụi Kendo 75804, kích thước 250mm (10 inch)

KENDO
在庫あり

Súng thổi bụi Kendo 75804, kích thước 250mm (10 inch) ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 250mm (10 inch) ‣ Đầu vào không khi: G1/...

詳細を全部見る
元の価格 108.000 - 元の価格 108.000
元の価格 108.000
108.000
108.000 - 108.000
現在の価格 108.000
元の価格 105.000 - 元の価格 105.000
元の価格 105.000
105.000
105.000 - 105.000
現在の価格 105.000

Khớp nối nhanh ống hơi 1/4 NPT Truper 19029

TRUPER
在庫あり

Khớp nối nhanh ống hơi 1/4 NPT Truper 19029

元の価格 105.000 - 元の価格 105.000
元の価格 105.000
105.000
105.000 - 105.000
現在の価格 105.000
No important note data found for this set. awating for data feed....