コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Kìm bấm Cose, bấm đầu dây (Terminal Crimping pliers)

元の価格 279.000 - 元の価格 279.000
元の価格 279.000
279.000
279.000 - 279.000
現在の価格 279.000

Kìm bấm cos đầu dây cách điện AWG23-7 0.25-10mm TOTAL THCPG2510

TOTAL
在庫あり

Kìm bấm cos đầu dây cách điện AWG23-7 0.25-10mm TOTAL THCPG2510

元の価格 279.000 - 元の価格 279.000
元の価格 279.000
279.000
279.000 - 279.000
現在の価格 279.000
元の価格 249.000 - 元の価格 441.000
元の価格 249.000
269.000 - 475.000
269.000 - 475.000
現在の価格 269.000

Kìm bấm đầu cosse 6L, 8L, 16L, 25L và 38L ASAKI

ASAKI
在庫あり

Kềm bấm đầu cosse 6L, 8L, 16L, 25L và 38L ASAKI Dải sản phẩm: 6L (0.5-1.5, 1.5 - 2.5, 4-6mm2) AK-9110 8L (1.25-1.5, 2.0-2.5, 5.5-6.0, 8.0-10mm2) A...

詳細を全部見る
元の価格 249.000 - 元の価格 441.000
元の価格 249.000
269.000 - 475.000
269.000 - 475.000
現在の価格 269.000
元の価格 238.000 - 元の価格 258.000
元の価格 238.000
238.000 - 258.000
238.000 - 258.000
現在の価格 238.000

Kìm bấm cos MINJIN HS

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cos MINJIN HS Dãi sản phẩm: MINJIN HS-8 (1.25-8mm) MINJIN HS-14 (5.5-14mm) MINJIN HS-16 (1.25-16mm)

元の価格 238.000 - 元の価格 258.000
元の価格 238.000
238.000 - 258.000
238.000 - 258.000
現在の価格 238.000
元の価格 137.000 - 元の価格 137.000
元の価格 137.000
137.000
137.000 - 137.000
現在の価格 137.000

Kìm bấm cos viễn thông 8 inch TOTAL TMPCN5468R

TOTAL
在庫あり

Kìm bấm cos viễn thông 8 inch TOTAL TMPCN5468R Thông tin sản phẩm ‣ Được sử dụng để uốn các thiết bị đầu cuối của đường dây mạng và đường dây điện...

詳細を全部見る
元の価格 137.000 - 元の価格 137.000
元の価格 137.000
137.000
137.000 - 137.000
現在の価格 137.000
元の価格 329.000 - 元の価格 329.000
元の価格 329.000
329.000
329.000 - 329.000
現在の価格 329.000

Kìm bấm dây tín hiệu, cáp mạng 3 chức năng, bấm được từ 4-6-8 chân Minjin HT-2008R

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm dây tín hiệu, cáp mạng 3 chức năng, bấm được từ 4-6-8 chân Minjin HT-2008R

元の価格 329.000 - 元の価格 329.000
元の価格 329.000
329.000
329.000 - 329.000
現在の価格 329.000
元の価格 190.000 - 元の価格 190.000
元の価格 190.000
190.000
190.000 - 190.000
現在の価格 190.000

kìm tuốt dây điện tự động TOTAL THT15246

TOTAL
在庫あり

Kìm tuốt dây điện tự động TOTAL THT15246

元の価格 190.000 - 元の価格 190.000
元の価格 190.000
190.000
190.000 - 190.000
現在の価格 190.000
元の価格 593.000 - 元の価格 593.000
元の価格 593.000
593.000
593.000 - 593.000
現在の価格 593.000

Kìm bấm cos MINJIN HSC8 6-6 (0.25-6mm) Lục giác

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cos MINJIN HSC8 6-6 (0.25-6mm) Lục giác

元の価格 593.000 - 元の価格 593.000
元の価格 593.000
593.000
593.000 - 593.000
現在の価格 593.000
元の価格 421.000 - 元の価格 421.000
元の価格 421.000
421.000
421.000 - 421.000
現在の価格 421.000

Kìm bấm cos MINJIN HSC8 6-4A (0.25-10mm)

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cos MINJIN HSC8 6-4A (0.25-10mm)

元の価格 421.000 - 元の価格 421.000
元の価格 421.000
421.000
421.000 - 421.000
現在の価格 421.000
元の価格 1.062.000 - 元の価格 1.062.000
元の価格 1.062.000
1.062.000
1.062.000 - 1.062.000
現在の価格 1.062.000

Kìm bấm cos pin tròn rỗng SATA 91118A kích thước 7 inch

SATA
在庫あり

Kìm bấm cos pin tròn rỗng SATA 91118A kích thước 7 inch Self-adjusting Continental Terminal Crimping Pliers 7 inch (Hexagon) _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.062.000 - 元の価格 1.062.000
元の価格 1.062.000
1.062.000
1.062.000 - 1.062.000
現在の価格 1.062.000
元の価格 168.000 - 元の価格 168.000
元の価格 168.000
168.000
168.000 - 168.000
現在の価格 168.000

Kìm bấm đầu nối mạng RJ45, RJ12 và RJ11 Kendo 11711 chiều dài 190mm

KENDO
在庫あり

Kìm bấm đầu nối mạng RJ45, RJ12 và RJ11 Kendo 11711 chiều dài 190mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 190mm ‣ Hỗ trợ các loại đ...

詳細を全部見る
元の価格 168.000 - 元の価格 168.000
元の価格 168.000
168.000
168.000 - 168.000
現在の価格 168.000
元の価格 316.000 - 元の価格 316.000
元の価格 316.000
316.000
316.000 - 316.000
現在の価格 316.000

Kìm tướt dây điện tự động thông minh TOTAL THT152429

TOTAL
在庫あり

Kìm tướt dây điện tự động thông minh TOTAL THT152429 Thông tin sản phẩm: ‣ Phát hiện điện áp không tiếp xúc, tước, cắt và uốn. ‣ Loại dây: 10AWG ...

詳細を全部見る
元の価格 316.000 - 元の価格 316.000
元の価格 316.000
316.000
316.000 - 316.000
現在の価格 316.000
元の価格 220.000 - 元の価格 220.000
元の価格 220.000
220.000
220.000 - 220.000
現在の価格 220.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-103 (0.5-6mm)

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cos MINJIN HS-103 (0.5-6mm)

元の価格 220.000 - 元の価格 220.000
元の価格 220.000
220.000
220.000 - 220.000
現在の価格 220.000
元の価格 183.000 - 元の価格 183.000
元の価格 183.000
219.000
219.000 - 219.000
現在の価格 219.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-10 (1.5-6mm)

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cos MINJIN HS-10 (1.5-6mm)

元の価格 183.000 - 元の価格 183.000
元の価格 183.000
219.000
219.000 - 219.000
現在の価格 219.000
元の価格 286.000 - 元の価格 286.000
元の価格 286.000
308.000
308.000 - 308.000
現在の価格 308.000

Kìm bấm đầu cosse pin (cán bọc nhựa TPR) 0.5 ; 1 ; 1.5 ; 2.5 4 ; 6mm2 AK-9123 dài 9 inch (225mm)

ASAKI
在庫あり

Kềm bấm đầu cosse pin 9inch/225mm (cán bọc nhựa TPR) 0.5 ; 1 ; 1.5 ; 2.5 4 ; 6mm2 AK-9123

元の価格 286.000 - 元の価格 286.000
元の価格 286.000
308.000
308.000 - 308.000
現在の価格 308.000
元の価格 181.000 - 元の価格 181.000
元の価格 181.000
181.000
181.000 - 181.000
現在の価格 181.000

kìm bấm cos đầu dây cách điện AWG20- 10 0.5-6mm TOTAL THCPJ0506

TOTAL
在庫あり

Kìm bấm cos đầu dây cách điện AWG20- 10 0.5-6mm TOTAL THCPJ0506

元の価格 181.000 - 元の価格 181.000
元の価格 181.000
181.000
181.000 - 181.000
現在の価格 181.000
元の価格 323.000 - 元の価格 323.000
元の価格 323.000
323.000
323.000 - 323.000
現在の価格 323.000

Kìm bấm cos công nghiệp 220mm/8.7 inch (DIN 0.5 - 6mm²) TOLSEN 38056, thép cứng, mạ đen, tay cầm nhựa PVC

TOLSEN
在庫あり

Kìm bấm cos công nghiệp 220mm/8.7 inch (DIN 0.5 - 6mm²) TOLSEN 38056, thép cứng, mạ đen, tay cầm nhựa PVC ________________________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 323.000 - 元の価格 323.000
元の価格 323.000
323.000
323.000 - 323.000
現在の価格 323.000
元の価格 287.000 - 元の価格 287.000
元の価格 287.000
287.000
287.000 - 287.000
現在の価格 287.000

Kìm bấm line công nghiệp 185mm/7.3 inch (8P/6P) TOLSEN 38054, khung thép cứng, mạ đen, tay cầm nhựa PP/TPR

TOLSEN
在庫あり

Kìm bấm line công nghiệp 185mm/7.3 inch (8P/6P) TOLSEN 38054, khung thép cứng, mạ đen, tay cầm nhựa PP/TPR ________________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 287.000 - 元の価格 287.000
元の価格 287.000
287.000
287.000 - 287.000
現在の価格 287.000
元の価格 220.000 - 元の価格 220.000
元の価格 220.000
220.000
220.000 - 220.000
現在の価格 220.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-101 (1.5-10mm)

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cos MINJIN HS-101 (1.5-10mm)

元の価格 220.000 - 元の価格 220.000
元の価格 220.000
220.000
220.000 - 220.000
現在の価格 220.000
元の価格 220.000 - 元の価格 220.000
元の価格 220.000
220.000
220.000 - 220.000
現在の価格 220.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-03B (1.5-6mm)

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cos MINJIN HS-03B (1.5-6mm)

元の価格 220.000 - 元の価格 220.000
元の価格 220.000
220.000
220.000 - 220.000
現在の価格 220.000
元の価格 1.559.000 - 元の価格 1.559.000
元の価格
1.559.000
1.559.000 - 1.559.000
現在の価格 1.559.000

Kìm bấm cose cáp mạng KNIPEX 97 51 13 chiều dài 190mm, cho cose RJ45

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose cáp mạng KNIPEX 97 51 13 chiều dài 190mm, cho cose RJ45 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đầu cose ứng dụng: Chuẩn RJ45 ( ...

詳細を全部見る
元の価格 1.559.000 - 元の価格 1.559.000
元の価格
1.559.000
1.559.000 - 1.559.000
現在の価格 1.559.000
元の価格 481.000 - 元の価格 549.000
元の価格 481.000
481.000 - 549.000
481.000 - 549.000
現在の価格 481.000

Kìm tuốt dây và bấm đầu cose đa năng Fujiya FA101/102/103 Series, kích thước 225mm tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài loan

FUJIYA
在庫あり

Kìm tuốt dây và bấm đầu cose đa năng Fujiya FA101/102/103 Series, kích thước 225mm tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Đài loan Crimping & stripping Plier...

詳細を全部見る
元の価格 481.000 - 元の価格 549.000
元の価格 481.000
481.000 - 549.000
481.000 - 549.000
現在の価格 481.000
元の価格 923.000 - 元の価格 923.000
元の価格 923.000
923.000
923.000 - 923.000
現在の価格 923.000

Kìm bấm cose và tuốt dây điện 180mm (7 inch) Fujiya FA203. Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm bấm cose và tuốt dây điện 180mm (7 inch) Fujiya FA203. Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Crimping pliers for Faston terminal __________...

詳細を全部見る
元の価格 923.000 - 元の価格 923.000
元の価格 923.000
923.000
923.000 - 923.000
現在の価格 923.000
元の価格 825.000 - 元の価格 1.180.000
元の価格 825.000
825.000 - 1.180.000
825.000 - 1.180.000
現在の価格 825.000

Kìm bấm cose SATA thế hệ mới, tiết kiệm lực bóp, cỡ dây từ 0.25mm - 6mm

SATA
在庫あり

Kìm bấm cose SATA thế hệ mới, tiết kiệm lực bóp Dãi sản phẩm: SATA 91153 - Kìm dài 6.8 inch, cỡ dây 0.25mm - 2.5mm SATA 91154 - Kìm dài 8 inch, c...

詳細を全部見る
元の価格 825.000 - 元の価格 1.180.000
元の価格 825.000
825.000 - 1.180.000
825.000 - 1.180.000
現在の価格 825.000
元の価格 706.000 - 元の価格 1.220.000
元の価格 706.000
706.000 - 1.220.000
706.000 - 1.220.000
現在の価格 706.000

Kìm bấm cose SATA, cỡ dây từ 0.5mm - 35mm

SATA
在庫あり

Kìm bấm cose SATA Dãi sản phẩm SATA 91141 - Kích thước kìm 7 inch, cỡ dây từ 0.5mm - 6mm (22 - 10AWG) SATA 91142 - Kích thước kìm 11 inch, cỡ dây ...

詳細を全部見る
元の価格 706.000 - 元の価格 1.220.000
元の価格 706.000
706.000 - 1.220.000
706.000 - 1.220.000
現在の価格 706.000
元の価格 1.065.000 - 元の価格 1.065.000
元の価格 1.065.000
1.065.000
1.065.000 - 1.065.000
現在の価格 1.065.000

Kìm bấm cose dài 7.5 inch SATA 91114, bấm cỡ dây từ 0.25mm - 2.5mm

SATA
在庫あり

Kìm bấm cose dài 7.5 inch SATA 91114, bấm cỡ dây từ 0.25mm - 2.5mm Khả năng bấm AWG Capacity 0.25mm - 0.5mm ( 24 - 22AWG ) 0.75mm - 1.5mm (20 - 16A...

詳細を全部見る
元の価格 1.065.000 - 元の価格 1.065.000
元の価格 1.065.000
1.065.000
1.065.000 - 1.065.000
現在の価格 1.065.000
元の価格 1.065.000 - 元の価格 1.065.000
元の価格 1.065.000
1.065.000
1.065.000 - 1.065.000
現在の価格 1.065.000

Kìm bấm cốt đầu cuối chính xác của Châu Âu 7,5" (0,14-2,5MM2)

SATA
在庫あり

Kìm bấm cose 7.5 inch SATA, dùng cho các đầu cose tròn rỗng có bọc nhựa Crimping Pliers for End Sleeves 7.5" Dãi sản phẩm: SATA 91112 - kìm dài 7.5...

詳細を全部見る
元の価格 1.065.000 - 元の価格 1.065.000
元の価格 1.065.000
1.065.000
1.065.000 - 1.065.000
現在の価格 1.065.000
元の価格 967.000 - 元の価格 967.000
元の価格 967.000
967.000
967.000 - 967.000
現在の価格 967.000

Kềm bấm đầu cable tự điều chỉnh, đầu nối 7inch/180mm Cỡ cáp: 0.08 - 10mm² Chất liệu: bằng thép carbon, tay cầm sợi thủy tinh SATA 91118

SATA
在庫あり

Kềm bấm đầu cable tự điều chỉnh, đầu nối 7inch/180mm Cỡ cáp: 0.08 - 10mm² Chất liệu: bằng thép carbon, tay cầm sợi thủy tinh SATA 91118

元の価格 967.000 - 元の価格 967.000
元の価格 967.000
967.000
967.000 - 967.000
現在の価格 967.000
元の価格 421.000 - 元の価格 421.000
元の価格 421.000
421.000
421.000 - 421.000
現在の価格 421.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-22 (5.5-22mm)

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cos MINJIN HS-22 (5.5-22mm)

元の価格 421.000 - 元の価格 421.000
元の価格 421.000
421.000
421.000 - 421.000
現在の価格 421.000
元の価格 4.310.000 - 元の価格 4.310.000
元の価格
4.310.000
4.310.000 - 4.310.000
現在の価格 4.310.000

Kìm bấm cose MC4/ MC4 EVO 2 dòng PreciForce KNIPEX 97 52 42 chiều dài 220mm, khả năng bấm cose từ 4mm² - 6mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose MC4/ MC4 EVO 2 dòng PreciForce KNIPEX 97 52 42 chiều dài 220mm, khả năng bấm cose từ 4mm² - 6mm² __________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 4.310.000 - 元の価格 4.310.000
元の価格
4.310.000
4.310.000 - 4.310.000
現在の価格 4.310.000
元の価格 11.366.000 - 元の価格 11.366.000
元の価格
11.366.000
11.366.000 - 11.366.000
現在の価格 11.366.000

Kìm bấm cose MC4 EVO 2 KNIPEX 97 43 66 EVO chiều dài 200mm, khả năng bấm cose từ 4mm² - 10mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose MC4 EVO 2 KNIPEX 97 43 66 EVO chiều dài 200mm, khả năng bấm cose từ 4mm² - 10mm² ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

詳細を全部見る
元の価格 11.366.000 - 元の価格 11.366.000
元の価格
11.366.000
11.366.000 - 11.366.000
現在の価格 11.366.000
元の価格 4.536.000 - 元の価格 4.536.000
元の価格
4.536.000
4.536.000 - 4.536.000
現在の価格 4.536.000

Bộ kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn, cose ghim, cose pin rỗng bọc nhựa cách điện và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 26

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn, cose ghim, cose pin rỗng bọc nhựa cách điện và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 26 ___________________________ Bộ s...

詳細を全部見る
元の価格 4.536.000 - 元の価格 4.536.000
元の価格
4.536.000
4.536.000 - 4.536.000
現在の価格 4.536.000
元の価格 4.265.000 - 元の価格 4.265.000
元の価格
4.265.000
4.265.000 - 4.265.000
現在の価格 4.265.000

Bộ kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn, cose ghim bọc nhựa cách điện và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 25

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn, cose ghim bọc nhựa cách điện và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 25 ____________________________ Bộ sản phẩm bao gồ...

詳細を全部見る
元の価格 4.265.000 - 元の価格 4.265.000
元の価格
4.265.000
4.265.000 - 4.265.000
現在の価格 4.265.000
元の価格 12.204.000 - 元の価格 12.204.000
元の価格
12.204.000
12.204.000 - 12.204.000
現在の価格 12.204.000

Bộ kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn, cose ghim bọc nhựa cách điện và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 22

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn, cose ghim bọc nhựa cách điện và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 22 _____________________________ Bộ sản phẩm bao g...

詳細を全部見る
元の価格 12.204.000 - 元の価格 12.204.000
元の価格
12.204.000
12.204.000 - 12.204.000
現在の価格 12.204.000
元の価格 8.146.000 - 元の価格 8.146.000
元の価格
8.146.000
8.146.000 - 8.146.000
現在の価格 8.146.000

Bộ kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn, cose ghim bọc nhựa cách điện và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 21

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm bấm cose nối thẳng, cose tròn, cose ghim bọc nhựa cách điện và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 21 _________________________________ Bộ sản phẩm b...

詳細を全部見る
元の価格 8.146.000 - 元の価格 8.146.000
元の価格
8.146.000
8.146.000 - 8.146.000
現在の価格 8.146.000
元の価格 7.568.000 - 元の価格 7.568.000
元の価格
7.568.000
7.568.000 - 7.568.000
現在の価格 7.568.000

Bộ kìm bấm cose pin rỗng và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 23

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm bấm cose pin rỗng và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 23 _______________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm bấm cose PreciForce KNIPEX 97 ...

詳細を全部見る
元の価格 7.568.000 - 元の価格 7.568.000
元の価格
7.568.000
7.568.000 - 7.568.000
現在の価格 7.568.000
元の価格 14.348.000 - 元の価格 14.348.000
元の価格
14.348.000
14.348.000 - 14.348.000
現在の価格 14.348.000

Bộ kìm bấm cose pin rỗng và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 17

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm bấm cose pin rỗng và hộp linh kiện KNIPEX 97 90 17 _________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: ‣ Kìm bấm cose KNIPEX 97 53 09 ( 0.08mm² -...

詳細を全部見る
元の価格 14.348.000 - 元の価格 14.348.000
元の価格
14.348.000
14.348.000 - 14.348.000
現在の価格 14.348.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.