コンテンツにスキップ

Kìm bấm Cose, bấm đầu dây (Terminal Crimping pliers)

元の価格 286.000 - 元の価格 286.000
元の価格 286.000
286.000
286.000 - 286.000
現在の価格 286.000

Kìm bấm cos đầu dây cách điện AWG23-7 0.25-10mm TOTAL THCPG2510

TOTAL
在庫あり

Kìm bấm cos đầu dây cách điện AWG23-7 0.25-10mm TOTAL THCPG2510

元の価格 238.000 - 元の価格 258.000
元の価格 238.000
242.000 - 263.000
242.000 - 263.000
現在の価格 242.000

Kìm bấm cos MINJIN HS

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cos MINJIN HS Dãi sản phẩm: MINJIN HS-8 (1.25-8mm) MINJIN HS-14 (5.5-14mm) MINJIN HS-16 (1.25-16mm)

元の価格 249.000 - 元の価格 441.000
元の価格 249.000
269.000 - 475.000
269.000 - 475.000
現在の価格 269.000

Kìm bấm đầu cosse 6L, 8L, 16L, 25L và 38L ASAKI

ASAKI
在庫あり

Kềm bấm đầu cosse 6L, 8L, 16L, 25L và 38L ASAKI Dải sản phẩm: 6L (0.5-1.5, 1.5 - 2.5, 4-6mm2) AK-9110 8L (1.25-1.5, 2.0-2.5, 5.5-6.0, 8.0-10mm2) A...

詳細を全部見る
元の価格 153.000 - 元の価格 153.000
元の価格 153.000
153.000
153.000 - 153.000
現在の価格 153.000

Kìm bấm cos viễn thông 8 inch TOTAL TMPCN5468R

TOTAL
在庫あり

Kìm bấm cos viễn thông 8 inch TOTAL TMPCN5468R Thông tin sản phẩm ‣ Được sử dụng để uốn các thiết bị đầu cuối của đường dây mạng và đường dây điện...

詳細を全部見る
元の価格 203.000 - 元の価格 203.000
元の価格 203.000
203.000
203.000 - 203.000
現在の価格 203.000

kìm tuốt dây điện tự động TOTAL THT15246

TOTAL
在庫あり

Kìm tuốt dây điện tự động TOTAL THT15246

元の価格 421.000 - 元の価格 421.000
元の価格 421.000
428.000
428.000 - 428.000
現在の価格 428.000

Kìm bấm cos MINJIN HSC8 6-4A (0.25-10mm)

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cos MINJIN HSC8 6-4A (0.25-10mm)

元の価格 1.096.000 - 元の価格 1.096.000
元の価格 1.096.000
1.096.000
1.096.000 - 1.096.000
現在の価格 1.096.000

エンドスリーブ用自動調整式圧着ペンチ 7 inch(六角形)SATA 91118A

SATA
在庫あり

エンドスリーブ用自動調整式圧着ペンチ 7 inch(六角形)SATA 91118A_____________________________________________________ヨーロッパ型端子の圧着作業に適しています。圧着線のサイズを自動調整します。圧着線の形状は六角形で、丸穴配線...

詳細を全部見る
元の価格 339.000 - 元の価格 339.000
元の価格 339.000
339.000
339.000 - 339.000
現在の価格 339.000

Kìm tướt dây điện tự động thông minh TOTAL THT152429

TOTAL
在庫あり

Kìm tướt dây điện tự động thông minh TOTAL THT152429 Thông tin sản phẩm: ‣ Phát hiện điện áp không tiếp xúc, tước, cắt và uốn. ‣ Loại dây: 10AWG ...

詳細を全部見る
元の価格 329.000 - 元の価格 329.000
元の価格 329.000
329.000
329.000 - 329.000
現在の価格 329.000

Kìm bấm dây tín hiệu, cáp mạng 3 chức năng, bấm được từ 4-6-8 chân Minjin HT-2008R

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm dây tín hiệu, cáp mạng 3 chức năng, bấm được từ 4-6-8 chân Minjin HT-2008R

元の価格 593.000 - 元の価格 593.000
元の価格 593.000
619.000
619.000 - 619.000
現在の価格 619.000

Kìm bấm cos MINJIN HSC8 6-6 (0.25-6mm) Lục giác

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cos MINJIN HSC8 6-6 (0.25-6mm) Lục giác

元の価格 999.000 - 元の価格 999.000
元の価格 999.000
999.000
999.000 - 999.000
現在の価格 999.000

7 inch SATA 91118 エンドスリーブ用自動調整式圧着ペンチ

SATA
在庫あり

7 inch SATA 91118 エンドスリーブ用自動調整式圧着ペンチ___________________高精度の端子圧着ペンチ。端子を電線に適度に押し付けることができ、損傷を防ぎます。人間工学に基づいて設計されたハンドルは、快適なグリップと快適な操作性を実現します。省力化ラチェット機構に...

詳細を全部見る
元の価格 421.000 - 元の価格 421.000
元の価格 421.000
428.000
428.000 - 428.000
現在の価格 428.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-22 (5.5-22mm)

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cos MINJIN HS-22 (5.5-22mm)

元の価格 220.000 - 元の価格 220.000
元の価格 220.000
224.000
224.000 - 224.000
現在の価格 224.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-103 (0.5-6mm)

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cos MINJIN HS-103 (0.5-6mm)

元の価格 4.875.000 - 元の価格 4.875.000
元の価格
4.875.000
4.875.000 - 4.875.000
現在の価格 4.875.000

Kìm bấm cose MC4/ MC4 EVO 2 dòng PreciForce KNIPEX 97 52 42 chiều dài 220mm, khả năng bấm cose từ 4mm² - 6mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose MC4/ MC4 EVO 2 dòng PreciForce KNIPEX 97 52 42 chiều dài 220mm, khả năng bấm cose từ 4mm² - 6mm² __________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 168.000 - 元の価格 168.000
元の価格 168.000
168.000
168.000 - 168.000
現在の価格 168.000

Kìm bấm đầu nối mạng RJ45, RJ12 và RJ11 Kendo 11711 chiều dài 190mm

KENDO
在庫あり

Kìm bấm đầu nối mạng RJ45, RJ12 và RJ11 Kendo 11711 chiều dài 190mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 190mm ‣ Hỗ trợ các loại đ...

詳細を全部見る
元の価格 729.000 - 元の価格 1.260.000
元の価格 729.000
729.000 - 1.260.000
729.000 - 1.260.000
現在の価格 729.000

7 inch から13 inch までの非絶縁端子用圧着ペンチ、圧着サイズ0.5mm²から35mm²のSATA端子に対応

SATA
在庫あり

7 inch から13 inch までの非絶縁端子用圧着ペンチ、圧着サイズ0.5mm²から35mm²のSATA端子に対応_________________________製品バリエーション:SATA 91141:7 inch サイズ。圧着可能電線径:0.5mm²~6mm²(22~10AWG)S...

詳細を全部見る
元の価格 183.000 - 元の価格 183.000
元の価格 183.000
219.000
219.000 - 219.000
現在の価格 219.000

Kìm bấm cos MINJIN HS-10 (1.5-6mm)

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cos MINJIN HS-10 (1.5-6mm)

元の価格 286.000 - 元の価格 286.000
元の価格 286.000
308.000
308.000 - 308.000
現在の価格 308.000

Kìm bấm đầu cosse pin (cán bọc nhựa TPR) 0.5 ; 1 ; 1.5 ; 2.5 4 ; 6mm2 AK-9123 dài 9 inch (225mm)

ASAKI
在庫あり

Kềm bấm đầu cosse pin 9inch/225mm (cán bọc nhựa TPR) 0.5 ; 1 ; 1.5 ; 2.5 4 ; 6mm2 AK-9123

元の価格 1.559.000 - 元の価格 1.559.000
元の価格
1.559.000
1.559.000 - 1.559.000
現在の価格 1.559.000

Kìm bấm cose cáp mạng KNIPEX 97 51 13 chiều dài 190mm, cho cose RJ45

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose cáp mạng KNIPEX 97 51 13 chiều dài 190mm, cho cose RJ45 _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đầu cose ứng dụng: Chuẩn RJ45 ( ...

詳細を全部見る
元の価格 444.000 - 元の価格 506.000
元の価格 444.000
444.000 - 506.000
444.000 - 506.000
現在の価格 444.000

Kìm tuốt dây và bấm đầu cose đa năng Fujiya FA Series kích thước 225mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm tuốt dây và bấm đầu cose đa năng Fujiya FA Series kích thước 225mm Crimping Pliers _______________________________ Phiên bản Fujiya FA101: Chuy...

詳細を全部見る
元の価格 852.000 - 元の価格 1.218.000
元の価格 852.000
852.000 - 1.218.000
852.000 - 1.218.000
現在の価格 852.000

非絶縁端子用圧着ペンチ 0.5mm~10mm SATA 91155/91156

SATA
在庫あり

非絶縁端子用圧着ペンチ 0.5mm~10mm SATA 91155/91156____________製品バリエーション:SATA 91155 - 長さ6.8 inch のペンチ、電線サイズ0.5mm~6mmSATA 91156 - 長さ8 inch のペンチ、電線サイズ0.5mm~10mm_...

詳細を全部見る
元の価格 181.000 - 元の価格 181.000
元の価格 181.000
181.000
181.000 - 181.000
現在の価格 181.000

kìm bấm cos đầu dây cách điện AWG20- 10 0.5-6mm TOTAL THCPJ0506

TOTAL
在庫あり

Kìm bấm cos đầu dây cách điện AWG20- 10 0.5-6mm TOTAL THCPJ0506

元の価格 357.000 - 元の価格 357.000
元の価格 357.000
357.000
357.000 - 357.000
現在の価格 357.000

Kìm bấm cos công nghiệp 220mm/8.7 inch (DIN 0.5 - 6mm²) TOLSEN 38056, thép cứng, mạ đen, tay cầm nhựa PVC

TOLSEN
在庫あり

Kìm bấm cos công nghiệp 220mm/8.7 inch (DIN 0.5 - 6mm²) TOLSEN 38056, thép cứng, mạ đen, tay cầm nhựa PVC ________________________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 318.000 - 元の価格 318.000
元の価格 318.000
318.000
318.000 - 318.000
現在の価格 318.000

Kìm bấm line công nghiệp 185mm/7.3 inch (8P/6P) TOLSEN 38054, khung thép cứng, mạ đen, tay cầm nhựa PP/TPR

TOLSEN
在庫あり

Kìm bấm line công nghiệp 185mm/7.3 inch (8P/6P) TOLSEN 38054, khung thép cứng, mạ đen, tay cầm nhựa PP/TPR ________________________________________...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....