コンテンツにスキップ

Kìm cắt cáp điện chuyên dụng

元の価格 1.802.000 - 元の価格 1.802.000
元の価格
1.802.000
1.802.000 - 1.802.000
現在の価格 1.802.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 12 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 12 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiề...

詳細を全部見る
元の価格 735.000 - 元の価格 735.000
元の価格
735.000
735.000 - 735.000
現在の価格 735.000

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 05 165 chiều dài 165mm, tay cầm bọc nhựa cứng chống va đập

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 05 165 chiều dài 165mm, tay cầm bọc nhựa cứng chống va đập ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.143.000 - 元の価格 1.143.000
元の価格
1.143.000
1.143.000 - 1.143.000
現在の価格 1.143.000

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 12 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 12 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ C...

詳細を全部見る
元の価格 1.710.000 - 元の価格 1.710.000
元の価格
1.710.000
1.710.000 - 1.710.000
現在の価格 1.710.000

Kìm cắt cáp, tích hợp lỗ tuốt dây KNIPEX 95 41 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp, tích hợp lỗ tuốt dây KNIPEX 95 41 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 1.425.000 - 元の価格 1.425.000
元の価格
1.425.000
1.425.000 - 1.425.000
現在の価格 1.425.000

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 22 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 22 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 1.293.000 - 元の価格 1.293.000
元の価格
1.293.000
1.293.000 - 1.293.000
現在の価格 1.293.000

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 21 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 21 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.108.000
元の価格
0 - 1.108.000
0 - 1.108.000
現在の価格 0

Kìm cắt cáp KNIPEX chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 12 165: Chiều dài 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.485.000 - 元の価格 1.485.000
元の価格
1.485.000
1.485.000 - 1.485.000
現在の価格 1.485.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...

詳細を全部見る
元の価格 964.000 - 元の価格 964.000
元の価格
964.000
964.000 - 964.000
現在の価格 964.000

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 11 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 11 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài:...

詳細を全部見る
元の価格 244.000 - 元の価格 304.000
元の価格 244.000
244.000 - 304.000
244.000 - 304.000
現在の価格 244.000

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya GCC Series kích thước từ 150mm - 200mm, khả năng cắt từ 22mm² - 38mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya GCC Series kích thước từ 150mm - 200mm, khả năng cắt từ 22mm² - 38mm² Cable handy cutters ___________________ Các ph...

詳細を全部見る
元の価格 4.927.000 - 元の価格 5.894.000
元の価格 4.927.000
4.927.000 - 5.894.000
4.927.000 - 5.894.000
現在の価格 4.927.000

Kìm cắt cáp nhông Fujiya FRC Series kích thước từ 260mm - 300mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông Fujiya FRC Series kích thước từ 260mm - 300mm Ratches Cable handy cutters __________________________________ Phiên bản Fujiya FR...

詳細を全部見る
元の価格 144.000 - 元の価格 186.000
元の価格 144.000
144.000 - 186.000
144.000 - 186.000
現在の価格 144.000

Kìm cắt cáp Fujiya GCC Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp Fujiya GCC Series kích thước từ 150mm - 200mm Cable Handy Cutters ______________________________ Các phiên bản: Fujiya ACC-150 (GCC-150...

詳細を全部見る
元の価格 193.000 - 元の価格 193.000
元の価格 193.000
193.000
193.000 - 193.000
現在の価格 193.000

Phụ kiện lưỡi cáp nhông, dùng để thay thế cho kềm cắt cáp nhông Minjin HS-520A

MINJIN
在庫あり

Phụ kiện lưỡi cáp nhông, dùng để thay thế cho kềm cắt cáp nhông Minjin HS-520A

元の価格 140.000 - 元の価格 140.000
元の価格 140.000
140.000
140.000 - 140.000
現在の価格 140.000

Phụ kiện lưỡi cáp nhông, dùng để thay thế cho kềm cắt cáp nhông Minjin HS-325A

MINJIN
在庫あり

Phụ kiện lưỡi cáp nhông, dùng để thay thế cho kềm cắt cáp nhông Minjin HS-325A

元の価格 935.000 - 元の価格 1.220.000
元の価格 935.000
935.000 - 1.220.000
935.000 - 1.220.000
現在の価格 935.000

Kìm cắt cáp SATA loại lớn, kích thước từ 18 inch - 24 inch. Chất liệu thép Cr-V

SATA
在庫あり

Kìm cắt cáp SATA loại lớn, kích thước từ 18 inch - 24 inch. Chất liệu thép Cr-V Cable Cutter ______________________________________ Dãi sản phẩm: S...

詳細を全部見る
元の価格 270.000 - 元の価格 270.000
元の価格 270.000
270.000
270.000 - 270.000
現在の価格 270.000

ヘビーデューティー 電気技師用ケーブルカッター 7 inch SATA 93109

SATA
在庫あり

ヘビーデューティー 電気技師用ケーブルカッター 7 inch SATA 93109___________________________________________鋭く耐久性のある仕上げ刃直径16mmまでの銅線およびアルミ線の切断に使用人間工学に基づいた2色ハンドルは、滑り止め加工が施され...

詳細を全部見る
元の価格 366.000 - 元の価格 366.000
元の価格 366.000
366.000
366.000 - 366.000
現在の価格 366.000

ワイヤーロープカッター 8 inch SATA 93601

SATA
在庫あり

ワイヤーロープカッター 8 inch SATA 93601________________________________________________ Cr-V鋼製仕様サイズ:8 inch長さ:190mm最大切断能力(mm):ワイヤーロープ Ø5mm、スプリングスチールワイヤー Ø1.6m...

詳細を全部見る
元の価格 2.611.000 - 元の価格 2.611.000
元の価格 2.611.000
2.611.000
2.611.000 - 2.611.000
現在の価格 2.611.000

Kìm cắt cáp nhông SATA 72511 khả năng cắt tối đa 240mm²

SATA
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông SATA 72511 khả năng cắt tối đa 240mm² Ratcheting Cable Cutter __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng cắt tối đa:...

詳細を全部見る
元の価格 257.000 - 元の価格 257.000
元の価格 257.000
261.000
261.000 - 261.000
現在の価格 261.000

Kìm cắt cáp 9-1/2 inch (235mm) Stanley STHT84258-8

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Kìm cắt cáp 9-1/2 inch (235mm) Stanley STHT84258-8

元の価格 2.916.000 - 元の価格 2.916.000
元の価格 2.916.000
2.916.000
2.916.000 - 2.916.000
現在の価格 2.916.000

Kéo cắt sắt cáp 500m2 Stanley 84-632-22

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Kéo cắt sắt cáp 500m2 Stanley 84-632-22

元の価格 339.000 - 元の価格 711.000
元の価格 339.000
339.000 - 711.000
339.000 - 711.000
現在の価格 339.000

kìm cắt cáp điện 24-36 inch TOTAL

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt cáp điện 24-36 inch TOTAL Dải sản phẩm: 24 inch TOTAL THT115246 36 inch TOTAL THT115366

元の価格 365.000 - 元の価格 670.000
元の価格 365.000
365.000 - 670.000
365.000 - 670.000
現在の価格 365.000

kìm cắt cáp điện 24-36 inch TOTAL

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt cáp điện 24-36 inch TOTAL Dải sản phẩm: 24 inch TOTAL THT115242 36 inch TOTAL THT115362

元の価格 115.000 - 元の価格 115.000
元の価格 115.000
115.000
115.000 - 115.000
現在の価格 115.000

kìm cắt cáp điện đầu lớn 10 inch TOTAL THT115102

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt cáp điện đầu lớn 10 inch TOTAL THT115102

元の価格 362.000 - 元の価格 468.000
元の価格 362.000
362.000 - 468.000
362.000 - 468.000
現在の価格 362.000

Kéo cắt cáp 18 - 24 inch TOLSEN 38101, thép rèn chất lượng cao, tay cầm nhựa PVC

TOLSEN
在庫あり

Kéo cắt cáp 18 - 24 inch TOLSEN 38101, thép rèn chất lượng cao, tay cầm nhựa PVC Dải sản phẩm: 18 inch/450mm | Cắt tối đa: Φ14, 150mm² | Mã SP: 38...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....