コンテンツにスキップ

Kìm cắt (Cutting pliers)

元の価格 182.000 - 元の価格 186.000
元の価格 182.000
182.000 - 186.000
182.000 - 186.000
現在の価格 182.000

Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya RS Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya RS Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic cutting nippers ______________...

詳細を全部見る
元の価格 59.000 - 元の価格 67.000
元の価格 59.000
59.000 - 67.000
59.000 - 67.000
現在の価格 59.000

Kìm cắt mạ niken 6 - 7 inch TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Kìm cắt mạ niken 6 - 7 inch TOLSEN Dải sản phẩm: 160mm/6 inch | Mã SP: 10003 180mm/7 inch | Mã SP: 10004

元の価格 236.000 - 元の価格 293.000
元の価格 236.000
236.000 - 293.000
236.000 - 293.000
現在の価格 236.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya ADN Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya ADN Series kích thước từ 150mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers ________________________________ Kích thước Fujiya...

詳細を全部見る
元の価格 182.000 - 元の価格 190.000
元の価格 182.000
182.000 - 190.000
182.000 - 190.000
現在の価格 182.000

Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya FS Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya FS Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic cutting nippers ________________...

詳細を全部見る
元の価格 196.000 - 元の価格 200.000
元の価格 196.000
196.000 - 200.000
196.000 - 200.000
現在の価格 196.000

斜めペンチ 70201A/70202A SATA

SATA
在庫あり

斜めペンチ 70201A/70202A SATA_____________________________製品バリエーション:SATA 70201A:5 inch最大切断能力(mm):銅線Ø2.2、鉄線Ø2.0、硬鋼線Ø1.4 SATA 70202A:6 inch最大切断能力(mm):銅線Ø2...

詳細を全部見る
元の価格 107.000 - 元の価格 117.000
元の価格 107.000
107.000 - 117.000
107.000 - 117.000
現在の価格 107.000

Kìm cắt công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 6 - 7 inch TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Kìm cắt công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 6 - 7 inch TOLSEN Dải sản phẩm: 160mm/6 inch | Mã SP: 10018 180mm/7 inch | Mã SP: 10019

元の価格 456.000 - 元の価格 474.000
元の価格 456.000
456.000 - 474.000
456.000 - 474.000
現在の価格 456.000

Kìm cắt tiêu chuẩn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya 60S Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt tiêu chuẩn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya 60S Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard Nippers _______________________________ Kích...

詳細を全部見る
元の価格 55.000 - 元の価格 55.000
元の価格 55.000
55.000
55.000 - 55.000
現在の価格 55.000

Kìm cắt Mini mạ đen 115mm/4.5 inch TOLSEN 10033

TOLSEN
在庫あり

Kìm cắt Mini mạ đen 115mm/4.5 inch TOLSEN 10033

元の価格 202.000 - 元の価格 217.000
元の価格 202.000
202.000 - 217.000
202.000 - 217.000
現在の価格 202.000

Kìm cắt, tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya AFN Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya AFN Series kích thước từ 125mm - 150mm Diagonal Cutting Pliers With Stripper _________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 45.000 - 元の価格 45.000
元の価格 45.000
45.000
45.000 - 45.000
現在の価格 45.000

kìm cắt mini 115mm TOTAL THTMN356

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt mini 115mm TOTAL THTMN356

元の価格 85.000 - 元の価格 95.000
元の価格 85.000
85.000 - 95.000
85.000 - 95.000
現在の価格 85.000

kìm cắt (36/T) 6-7 inch TOTAL

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt (36/T) 6-7 inch TOTAL Daix sarn phamar: 6 inch /160mm TOTAL THT230606 7 inch /180mm TOTAL THT230706

元の価格 51.000 - 元の価格 63.000
元の価格 51.000
51.000 - 63.000
51.000 - 63.000
現在の価格 51.000

Kìm cắt vỏ tay cầm bằng nhựa mỏng kiểu nhật Workpro

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt vỏ tay cầm bằng nhựa mỏng kiểu nhật Workpro Dãi sản phẩm: Kìm cắt 6 inch/ 160mm - Mã số: Workpro WP231006 Kìm cắt 7.5 inch/ 190mm - Mã số W...

詳細を全部見る
元の価格 124.000 - 元の価格 124.000
元の価格 124.000
124.000
124.000 - 124.000
現在の価格 124.000

Kìm cắt đầu nặng, chất liệu bằng thép CR-V, dài 7 inch (180mm) Workpro WP231104

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt bằng thép CR-V 7 inch Workpro WP231104

元の価格 183.000 - 元の価格 229.000
元の価格 183.000
183.000 - 229.000
183.000 - 229.000
現在の価格 183.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực SATA kích thước từ 125mm - 178mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực SATA kích thước từ 125mm - 178mm Plastic Flush Cutting Pliers ________________________________ Dãi sản phẩm SATA 706...

詳細を全部見る
元の価格 144.000 - 元の価格 222.000
元の価格 144.000
152.000 - 235.000
152.000 - 235.000
現在の価格 152.000

Kìm cắt 6 inch - 8 inch Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Kìm cắt 6 inch - 8 inch Stanley Thông số: STHT840278: 6 inch STHT840288: 7 inch STHT846078: 8 inch

元の価格 101.000 - 元の価格 101.000
元の価格 101.000
101.000
101.000 - 101.000
現在の価格 101.000

kìm cắt cao cấp 7 inch (180mm) TOTAL THT230706S

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt cao cấp 7 inch (180mm) TOTAL THT230706S

元の価格 956.000 - 元の価格 1.115.000
元の価格 956.000
956.000 - 1.115.000
956.000 - 1.115.000
現在の価格 956.000

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm

KUROKIN by Fujiya
在庫あり

Kìm bằng trợ lực, có lỗ bấm cose Fujiya 3000N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 200mm - 225mm High Leverage Sdie Cutting Pliers ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 459.000 - 元の価格 459.000
元の価格 459.000
459.000
459.000 - 459.000
現在の価格 459.000

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 34° , có lò xo trợ lực Fujiya 920-125 kích thước 125mm Angle Plastic Cutting Nippers __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 566.000 - 元の価格 640.000
元の価格 566.000
566.000 - 640.000
566.000 - 640.000
現在の価格 566.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya PP90 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Plastic Cutting Pliers __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 602.000 - 元の価格 602.000
元の価格 602.000
602.000
602.000 - 602.000
現在の価格 602.000

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-150 kích thước 150mm Catch nippers _______________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 106.000 - 元の価格 714.000
元の価格 106.000
106.000 - 714.000
106.000 - 714.000
現在の価格 106.000

Kìm cắt nhựa, lưỡi phẳng Fujiya 90A Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, lưỡi phẳng Fujiya 90A Series kích thước từ 150mm - 200mm Plastic Cutting Nippers _________________________________ Kích thước Fujiya ...

詳細を全部見る
元の価格 175.000 - 元の価格 246.000
元の価格 175.000
175.000 - 246.000
175.000 - 246.000
現在の価格 175.000

Kìm cắt trợ lực Fujiya AKN Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực Fujiya AKN Series kích thước từ 150mm - 200mm Heavy Duty Diagonal Cutter _____________________________ Kích thước Fujiya AKN-150: C...

詳細を全部見る
元の価格 106.000 - 元の価格 147.000
元の価格 106.000
106.000 - 147.000
106.000 - 147.000
現在の価格 106.000

Kìm cắt SATA kích thước từ 125mm - 150mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt SATA kích thước từ 125mm - 150mm Diagonal Pliers ______________________________ Dãi sản phẩm: SATA 05522: Kích thước 125mm (5 inch) | Có n...

詳細を全部見る
元の価格 261.000 - 元の価格 347.000
元の価格 261.000
261.000 - 347.000
261.000 - 347.000
現在の価格 261.000

Kìm cắt kiểu Nhật SATA kích thước từ 125mm - 177mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt kiểu Nhật SATA kích thước từ 125mm - 177mm Japannish Diagonal Pliers _____________________________ Dãi sản phẩm SATA 70222A: Kích thước 125...

詳細を全部見る