コンテンツにスキップ

Kìm cắt (Cutting pliers)

元の価格 180.000 - 元の価格 184.000
元の価格 180.000
180.000 - 184.000
180.000 - 184.000
現在の価格 180.000

Kìm cắt nhựa mini mép lưỡi cong và mỏng Fujiya APN125/150RS có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mini lòng lưỡi cong và mỏng Fujiya APN125/150RS có lò xo trợ lực Plastic cutting nippers Các phiên bản Mã số Fujiya APN-125RS kích thư...

詳細を全部見る
元の価格 180.000 - 元の価格 184.000
元の価格 180.000
180.000 - 184.000
180.000 - 184.000
現在の価格 180.000
元の価格 73.000 - 元の価格 81.000
元の価格 73.000
73.000 - 81.000
73.000 - 81.000
現在の価格 73.000

Kìm cắt mạ niken 6 - 7 inch TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Kìm cắt mạ niken 6 - 7 inch TOLSEN Dải sản phẩm: 160mm/6 inch | Mã SP: 10003 180mm/7 inch | Mã SP: 10004

元の価格 73.000 - 元の価格 81.000
元の価格 73.000
73.000 - 81.000
73.000 - 81.000
現在の価格 73.000
元の価格 180.000 - 元の価格 187.000
元の価格 180.000
180.000 - 187.000
180.000 - 187.000
現在の価格 180.000

Kìm cắt nhựa mini lưỡi phẳng mỏng Mini Fujiya APN125/150FS có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mini lưỡi phẳng - mỏng Mini Fujiya APN125/150FS có lò xo trợ lực Plastic cutting nippers Các phiên bản Mã số Fujiya APN-125FS kích thư...

詳細を全部見る
元の価格 180.000 - 元の価格 187.000
元の価格 180.000
180.000 - 187.000
180.000 - 187.000
現在の価格 180.000
元の価格 56.000 - 元の価格 56.000
元の価格 56.000
56.000
56.000 - 56.000
現在の価格 56.000

Kìm cắt Mini mạ đen 115mm/4.5 inch TOLSEN 10033

TOLSEN
在庫あり

Kìm cắt Mini mạ đen 115mm/4.5 inch TOLSEN 10033

元の価格 56.000 - 元の価格 56.000
元の価格 56.000
56.000
56.000 - 56.000
現在の価格 56.000
元の価格 107.000 - 元の価格 117.000
元の価格 107.000
107.000 - 117.000
107.000 - 117.000
現在の価格 107.000

Kìm cắt công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 6 - 7 inch TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Kìm cắt công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 6 - 7 inch TOLSEN Dải sản phẩm: 160mm/6 inch | Mã SP: 10018 180mm/7 inch | Mã SP: 10019

元の価格 107.000 - 元の価格 117.000
元の価格 107.000
107.000 - 117.000
107.000 - 117.000
現在の価格 107.000
元の価格 233.000 - 元の価格 290.000
元の価格 233.000
233.000 - 290.000
233.000 - 290.000
現在の価格 233.000

Kìm cắt Fujiya ADN, dài từ 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) , mép lưỡi cong và mỏng, có lò xo trợ lực

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt Fujiya ADN, dài từ 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) , mép lưỡi cong và mỏng, có lò xo trợ lực Các phiên bản. Fujiya ADN-150 dài 150mm (6 inc...

詳細を全部見る
元の価格 233.000 - 元の価格 290.000
元の価格 233.000
233.000 - 290.000
233.000 - 290.000
現在の価格 233.000
元の価格 200.000 - 元の価格 215.000
元の価格 200.000
200.000 - 215.000
200.000 - 215.000
現在の価格 200.000

Kìm cắt Fujiya AFN dài từ 125mm - 150mm (5 inch - 6 inch) Mép lưỡi phẳng mỏng, có lỗ tuốt dây

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt Fujiya AFN dài từ 125mm - 150mm (5 inch - 6 inch) Mép lưỡi phẳng mỏng, có lỗ tuốt dây Các phiên bản: Fujiya AFN-125 dài 125mm (5 inch) Fuji...

詳細を全部見る
元の価格 200.000 - 元の価格 215.000
元の価格 200.000
200.000 - 215.000
200.000 - 215.000
現在の価格 200.000
元の価格 331.000 - 元の価格 335.000
元の価格 331.000
331.000 - 335.000
331.000 - 335.000
現在の価格 331.000

Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60S-125/60S-150, mép lưỡi cong - dày, có lò xo trợ lực, tiêu chuẩn an toàn ROHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60S-125/60S-150, mép lưỡi cong - dày, có lò xo trợ lực, tiêu chuẩn an toàn ROHS Các phiên bản: Fujiya 60S-125 kích thước...

詳細を全部見る
元の価格 331.000 - 元の価格 335.000
元の価格 331.000
331.000 - 335.000
331.000 - 335.000
現在の価格 331.000
元の価格 48.000 - 元の価格 59.000
元の価格 48.000
48.000 - 59.000
48.000 - 59.000
現在の価格 48.000

Kìm cắt vỏ tay cầm bằng nhựa mỏng kiểu nhật Workpro

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt vỏ tay cầm bằng nhựa mỏng kiểu nhật Workpro Dãi sản phẩm: Kìm cắt 6 inch/ 160mm - Mã số: Workpro WP231006 Kìm cắt 7.5 inch/ 190mm - Mã số W...

詳細を全部見る
元の価格 48.000 - 元の価格 59.000
元の価格 48.000
48.000 - 59.000
48.000 - 59.000
現在の価格 48.000
元の価格 115.000 - 元の価格 721.000
元の価格 115.000
115.000 - 721.000
115.000 - 721.000
現在の価格 115.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước 150mm - 200mm, Fujiya 90A Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước 150mm - 200mm, Fujiya 90A Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản Plastic cutting nippers Các phi...

詳細を全部見る
元の価格 115.000 - 元の価格 721.000
元の価格 115.000
115.000 - 721.000
115.000 - 721.000
現在の価格 115.000
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000

Kìm cắt mini 110mm (4.5 inch) mép lưỡi cong - dày Fujiya AMN-110S, có lò xo trợ lực . Tiêu chuẩn toan toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini 110mm (4.5 inch) mép lưỡi cong - dày Fujiya AMN-110S, có lò xo trợ lực Minitech small nippers ___________________ Kích thước (mm) ...

詳細を全部見る
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000
元の価格 118.000 - 元の価格 118.000
元の価格 118.000
118.000
118.000 - 118.000
現在の価格 118.000

Kìm cắt đầu nặng, chất liệu bằng thép CR-V, dài 7 inch (180mm) Workpro WP231104

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt bằng thép CR-V 7 inch Workpro WP231104

元の価格 118.000 - 元の価格 118.000
元の価格 118.000
118.000
118.000 - 118.000
現在の価格 118.000
元の価格 144.000 - 元の価格 222.000
元の価格 144.000
144.000 - 222.000
144.000 - 222.000
現在の価格 144.000

Kìm cắt 6 inch - 8 inch Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Kìm cắt 6 inch - 8 inch Stanley Thông số: STHT840278: 6 inch STHT840288: 7 inch STHT846078: 8 inch

元の価格 144.000 - 元の価格 222.000
元の価格 144.000
144.000 - 222.000
144.000 - 222.000
現在の価格 144.000
元の価格 102.000 - 元の価格 102.000
元の価格 102.000
102.000
102.000 - 102.000
現在の価格 102.000

kìm cắt cao cấp 7 inch (180mm) TOTAL THT230706S

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt cao cấp 7 inch (180mm) TOTAL THT230706S

元の価格 102.000 - 元の価格 102.000
元の価格 102.000
102.000
102.000 - 102.000
現在の価格 102.000
元の価格 163.000 - 元の価格 163.000
元の価格 163.000
163.000
163.000 - 163.000
現在の価格 163.000

Kìm cắt mini 125mm (5 inch) mép lưỡi cong - dày Fujiya AMN-125S, có lò xo trợ lực, tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini 125mm (5 inch) mép lưỡi cong - dày Fujiya AMN-125S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS Minitech nippers ___________________ Kíc...

詳細を全部見る
元の価格 163.000 - 元の価格 163.000
元の価格 163.000
163.000
163.000 - 163.000
現在の価格 163.000
元の価格 238.000 - 元の価格 238.000
元の価格 238.000
238.000
238.000 - 238.000
現在の価格 238.000

7 inch SATA対応ニッパー

SATA
在庫あり

7 inch SATA対応ニッパー______________________________最大切断能力(mm):銅線Ø2.8、鉄線Ø2.6、硬鋼線Ø2.0 Cr-Ni鋼鍛造高周波熱処理刃TPR三色射出成形ハンドルで強度アップ新デザイン、ファミリー向けシリーズ形状でより快適な持ち心地ダイヤモ...

詳細を全部見る
元の価格 238.000 - 元の価格 238.000
元の価格 238.000
238.000
238.000 - 238.000
現在の価格 238.000
元の価格 71.000 - 元の価格 92.000
元の価格 71.000
71.000 - 92.000
71.000 - 92.000
現在の価格 71.000

Kìm cắt 6 - 7.5 inch, tay cầm nhúng TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Kìm cắt 6 - 7.5 inch, tay cầm nhúng TOLSEN __________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Thép rèn công cụ đặc biệt  • Bề mặt được đánh...

詳細を全部見る
元の価格 71.000 - 元の価格 92.000
元の価格 71.000
71.000 - 92.000
71.000 - 92.000
現在の価格 71.000
元の価格 87.000 - 元の価格 95.000
元の価格 87.000
87.000 - 95.000
87.000 - 95.000
現在の価格 87.000

kìm cắt (36/T) 6-7 inch TOTAL

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt (36/T) 6-7 inch TOTAL Daix sarn phamar: 6 inch /160mm TOTAL THT230606 7 inch /180mm TOTAL THT230706

元の価格 87.000 - 元の価格 95.000
元の価格 87.000
87.000 - 95.000
87.000 - 95.000
現在の価格 87.000
元の価格 59.000 - 元の価格 59.000
元の価格 59.000
59.000
59.000 - 59.000
現在の価格 59.000

kìm cắt 160mm TOTAL THT130612

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt 160mm TOTAL THT130612

元の価格 59.000 - 元の価格 59.000
元の価格 59.000
59.000
59.000 - 59.000
現在の価格 59.000
元の価格 58.000 - 元の価格 58.000
元の価格 58.000
58.000
58.000 - 58.000
現在の価格 58.000

kìm cắt 6 inch /160mm TOTAL THT130606P

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt 6 inch /160mm TOTAL THT130606P

元の価格 58.000 - 元の価格 58.000
元の価格 58.000
58.000
58.000 - 58.000
現在の価格 58.000
元の価格 156.000 - 元の価格 168.000
元の価格 156.000
156.000 - 168.000
156.000 - 168.000
現在の価格 156.000

Kìm cắt trợ lực kích thước từ 8 inch - 9 inch TOTAL

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt trợ lực kích thước từ 8 inch - 9 inch TOTAL Thông tin sản phẩm ‣ Tiết kiệm 65% sức so với kềm thông thường ‣ Chất liệu: Cr-V, bề mặt kềm ...

詳細を全部見る
元の価格 156.000 - 元の価格 168.000
元の価格 156.000
156.000 - 168.000
156.000 - 168.000
現在の価格 156.000
元の価格 954.000 - 元の価格 954.000
元の価格
954.000
954.000 - 954.000
現在の価格 954.000

Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 110mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 954.000 - 元の価格 954.000
元の価格
954.000
954.000 - 954.000
現在の価格 954.000
元の価格 313.000 - 元の価格 313.000
元の価格 313.000
313.000
313.000 - 313.000
現在の価格 313.000

Kìm cắt Bosch 1600A01TH9 dài 160mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V

Bosch
在庫あり

Kìm cắt Bosch 1600A01TH9 dài 160mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V ___________________________________ Thông tin sản phẩm ★ Độ bền ca...

詳細を全部見る
元の価格 313.000 - 元の価格 313.000
元の価格 313.000
313.000
313.000 - 313.000
現在の価格 313.000
元の価格 195.000 - 元の価格 195.000
元の価格 195.000
195.000
195.000 - 195.000
現在の価格 195.000

Kìm cắt nhựa Fujiya APN-185FS/185RS, kích thước 185mm, mép lưỡi mỏng, có lò xo trợ lực

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa Fujiya APN-185FS/185RS, kích thước 185mm, mép lưỡi mỏng, có lò xo trợ lực Các phiên bản: Fujiya APN-185FS kích thước 185mm, mép lưỡi p...

詳細を全部見る
元の価格 195.000 - 元の価格 195.000
元の価格 195.000
195.000
195.000 - 195.000
現在の価格 195.000
No important note data found for this set. awating for data feed....