コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Kìm cắt (Cutting pliers)

元の価格 180.000 - 元の価格 184.000
元の価格 180.000
180.000 - 184.000
180.000 - 184.000
現在の価格 180.000

Kìm cắt nhựa mini mép lưỡi cong và mỏng Fujiya APN125/150RS có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mini lòng lưỡi cong và mỏng Fujiya APN125/150RS có lò xo trợ lực Plastic cutting nippers Các phiên bản Mã số Fujiya APN-125RS kích thư...

詳細を全部見る
元の価格 180.000 - 元の価格 184.000
元の価格 180.000
180.000 - 184.000
180.000 - 184.000
現在の価格 180.000
元の価格 325.000 - 元の価格 325.000
元の価格 325.000
325.000
325.000 - 325.000
現在の価格 325.000

Kìm cắt linh kiện bo mạnh điện tử Fujiya MTN03-135, kích thước 135mm, mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chân linh kiện bo mạnh điện tử Fujiya MTN03-135, kích thước 135mm, mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bả...

詳細を全部見る
元の価格 325.000 - 元の価格 325.000
元の価格 325.000
325.000
325.000 - 325.000
現在の価格 325.000
元の価格 180.000 - 元の価格 187.000
元の価格 180.000
180.000 - 187.000
180.000 - 187.000
現在の価格 180.000

Kìm cắt nhựa mini lưỡi phẳng mỏng Mini Fujiya APN125/150FS có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mini lưỡi phẳng - mỏng Mini Fujiya APN125/150FS có lò xo trợ lực Plastic cutting nippers Các phiên bản Mã số Fujiya APN-125FS kích thư...

詳細を全部見る
元の価格 180.000 - 元の価格 187.000
元の価格 180.000
180.000 - 187.000
180.000 - 187.000
現在の価格 180.000
元の価格 200.000 - 元の価格 215.000
元の価格 200.000
200.000 - 215.000
200.000 - 215.000
現在の価格 200.000

Kìm cắt Fujiya AFN dài từ 125mm - 150mm (5 inch - 6 inch) Mép lưỡi phẳng mỏng, có lỗ tuốt dây

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt Fujiya AFN dài từ 125mm - 150mm (5 inch - 6 inch) Mép lưỡi phẳng mỏng, có lỗ tuốt dây Các phiên bản: Fujiya AFN-125 dài 125mm (5 inch) Fuji...

詳細を全部見る
元の価格 200.000 - 元の価格 215.000
元の価格 200.000
200.000 - 215.000
200.000 - 215.000
現在の価格 200.000
元の価格 233.000 - 元の価格 290.000
元の価格 233.000
233.000 - 290.000
233.000 - 290.000
現在の価格 233.000

Kìm cắt Fujiya ADN, dài từ 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) , mép lưỡi cong và mỏng, có lò xo trợ lực

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt Fujiya ADN, dài từ 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) , mép lưỡi cong và mỏng, có lò xo trợ lực Các phiên bản. Fujiya ADN-150 dài 150mm (6 inc...

詳細を全部見る
元の価格 233.000 - 元の価格 290.000
元の価格 233.000
233.000 - 290.000
233.000 - 290.000
現在の価格 233.000
元の価格 331.000 - 元の価格 335.000
元の価格 331.000
331.000 - 335.000
331.000 - 335.000
現在の価格 331.000

Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60S-125/60S-150, mép lưỡi cong - dày, có lò xo trợ lực, tiêu chuẩn an toàn ROHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60S-125/60S-150, mép lưỡi cong - dày, có lò xo trợ lực, tiêu chuẩn an toàn ROHS Các phiên bản: Fujiya 60S-125 kích thước...

詳細を全部見る
元の価格 331.000 - 元の価格 335.000
元の価格 331.000
331.000 - 335.000
331.000 - 335.000
現在の価格 331.000
元の価格 115.000 - 元の価格 721.000
元の価格 115.000
115.000 - 721.000
115.000 - 721.000
現在の価格 115.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước 150mm - 200mm, Fujiya 90A Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước 150mm - 200mm, Fujiya 90A Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản Plastic cutting nippers Các phi...

詳細を全部見る
元の価格 115.000 - 元の価格 721.000
元の価格 115.000
115.000 - 721.000
115.000 - 721.000
現在の価格 115.000
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000

Kìm cắt mini 110mm (4.5 inch) mép lưỡi cong - dày Fujiya AMN-110S, có lò xo trợ lực . Tiêu chuẩn toan toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini 110mm (4.5 inch) mép lưỡi cong - dày Fujiya AMN-110S, có lò xo trợ lực Minitech small nippers ___________________ Kích thước (mm) ...

詳細を全部見る
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000
元の価格 163.000 - 元の価格 163.000
元の価格 163.000
163.000
163.000 - 163.000
現在の価格 163.000

Kìm cắt mini 125mm (5 inch) mép lưỡi cong - dày Fujiya AMN-125S, có lò xo trợ lực, tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini 125mm (5 inch) mép lưỡi cong - dày Fujiya AMN-125S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS Minitech nippers ___________________ Kíc...

詳細を全部見る
元の価格 163.000 - 元の価格 163.000
元の価格 163.000
163.000
163.000 - 163.000
現在の価格 163.000
元の価格 195.000 - 元の価格 195.000
元の価格 195.000
195.000
195.000 - 195.000
現在の価格 195.000

Kìm cắt nhựa Fujiya APN-185FS/185RS, kích thước 185mm, mép lưỡi mỏng, có lò xo trợ lực

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa Fujiya APN-185FS/185RS, kích thước 185mm, mép lưỡi mỏng, có lò xo trợ lực Các phiên bản: Fujiya APN-185FS kích thước 185mm, mép lưỡi p...

詳細を全部見る
元の価格 195.000 - 元の価格 195.000
元の価格 195.000
195.000
195.000 - 195.000
現在の価格 195.000
元の価格 426.000 - 元の価格 426.000
元の価格 426.000
459.000
459.000 - 459.000
現在の価格 459.000

Kìm cắt nhựa fujiya 920-125, cắt sát mép theo chiều nghiêng. kích thước 125mm, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa fujiya 920-125, cắt sát mép theo chiều nghiêng. kích thước 125mm, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Angled blade plastic nippers (stra...

詳細を全部見る
元の価格 426.000 - 元の価格 426.000
元の価格 426.000
459.000
459.000 - 459.000
現在の価格 459.000
元の価格 645.000 - 元の価格 734.000
元の価格 645.000
645.000 - 734.000
645.000 - 734.000
現在の価格 645.000

Kìm cắt nhựa kỹ thuật Fujiya PP90 Series, mép lưỡi phẳng mỏng có lò xo trợ lực, kích thước từ 125mm-150mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa kỹ thuật Fujiya PP90 Series, mép lưỡi phẳng mỏng có lò xo trợ lực, kích thước từ 125mm-150mm. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản. Prot...

詳細を全部見る
元の価格 645.000 - 元の価格 734.000
元の価格 645.000
645.000 - 734.000
645.000 - 734.000
現在の価格 645.000
元の価格 234.000 - 元の価格 234.000
元の価格 234.000
234.000
234.000 - 234.000
現在の価格 234.000

Kìm cắt chống rơi mảnh vụn 150mm (6 inch) 90CS-150, mép lưỡi cong và mảnh, có lò xo trợ lực

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chống rơi mảnh vụn 150mm (6 inch) 90CS-150, mép lưỡi cong và mảnh, có lò xo trợ lực Catch nippers Khi cắt dây rút, phần thừa sẽ bám dính và...

詳細を全部見る
元の価格 234.000 - 元の価格 234.000
元の価格 234.000
234.000
234.000 - 234.000
現在の価格 234.000
元の価格 181.000 - 元の価格 181.000
元の価格 181.000
181.000
181.000 - 181.000
現在の価格 181.000

Kìm cắt mini 125mm (5 inch) mép lưỡi cong - dày Fujiya FMN-125HS, có lò xo trợ lực, tiêu chuẩn an toàn RoHS (Không bao bì)

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini 125mm (5 inch) mép lưỡi cong - dày Fujiya FMN-125HS, có lò xo trợ lực, tiêu chuẩn an toàn RoHS (Không bao bì) Minitech nippers _______...

詳細を全部見る
元の価格 181.000 - 元の価格 181.000
元の価格 181.000
181.000
181.000 - 181.000
現在の価格 181.000
元の価格 540.000 - 元の価格 569.000
元の価格 540.000
540.000 - 569.000
540.000 - 569.000
現在の価格 540.000

Kìm cắt cạnh Fujiya PP60-125/150 Series có lò xo trợ lực, kích thước từ 125mm ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cạnh Fujiya PP60-125/150 Series có lò xo trợ lực, kích thước từ 125mm ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Protech Nippers ___________________ Dải sản ...

詳細を全部見る
元の価格 540.000 - 元の価格 569.000
元の価格 540.000
540.000 - 569.000
540.000 - 569.000
現在の価格 540.000
元の価格 1.651.000 - 元の価格 1.651.000
元の価格 1.651.000
1.651.000
1.651.000 - 1.651.000
現在の価格 1.651.000

Kìm cắt chéo Fujiya PP460-125/150 Series có lò xo trợ lực, chất liệu lưỡi cắt hợp kim Carbide, kích thước từ 125mm ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo Fujiya PP460-125/150 Series có lò xo trợ lực, chất liệu lưỡi cắt hợp kim Carbide, kích thước từ 125mm ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Protech...

詳細を全部見る
元の価格 1.651.000 - 元の価格 1.651.000
元の価格 1.651.000
1.651.000
1.651.000 - 1.651.000
現在の価格 1.651.000
元の価格 876.000 - 元の価格 876.000
元の価格 876.000
876.000
876.000 - 876.000
現在の価格 876.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5, kích thước 180mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5, kích thước 180mm Wire Cutter HWC-5 ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 180mm  T...

詳細を全部見る
元の価格 876.000 - 元の価格 876.000
元の価格 876.000
876.000
876.000 - 876.000
現在の価格 876.000
元の価格 0 - 元の価格 361.000
元の価格 0
0 - 361.000
0 - 361.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa cứng có lò xo trợ lực Fujiya HP845-125/150 Series, chất liệu thép không gỉ, kích thước từ 125m ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa cứng có lò xo trợ lực Fujiya HP845-125/150 Series, chất liệu thép không gỉ, kích thước từ 125m ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Plastic Cuttin...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 361.000
元の価格 0
0 - 361.000
0 - 361.000
現在の価格 0
元の価格 553.000 - 元の価格 553.000
元の価格 553.000
553.000
553.000 - 553.000
現在の価格 553.000

Kìm cắt nhựa mềm có lò xo trợ lực Fujiya HP813-120X, chất liệu thép không gỉ, kích thước 120mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mềm có lò xo trợ lực Fujiya HP813-120X, chất liệu thép không gỉ, kích thước 120mm. Tiêu chuẩn RoHS Plastic Cutting Nippers (Material :...

詳細を全部見る
元の価格 553.000 - 元の価格 553.000
元の価格 553.000
553.000
553.000 - 553.000
現在の価格 553.000
元の価格 0 - 元の価格 490.000
元の価格 0
0 - 490.000
0 - 490.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa có lò xo trợ lực Fujiya FPN-125FS/150FS/185FS Series, kích thước từ 125mm ~ 186mm.Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa có lò xo trợ lực Fujiya FPN-125FS/150FS/185FS Series, kích thước từ 125mm ~ 186mm.Tiêu chuẩn RoHS Plastic Nipper (Straight Blade) ____...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 490.000
元の価格 0
0 - 490.000
0 - 490.000
現在の価格 0
元の価格 670.000 - 元の価格 734.000
元の価格 670.000
670.000 - 734.000
670.000 - 734.000
現在の価格 670.000

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng Fujiya 790-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng Fujiya 790-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm Tiêu chuẩn RoHS Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản p...

詳細を全部見る
元の価格 670.000 - 元の価格 734.000
元の価格 670.000
670.000 - 734.000
670.000 - 734.000
現在の価格 670.000
元の価格 0 - 元の価格 932.000
元の価格 0
0 - 932.000
0 - 932.000
現在の価格 0

Kìm cắt chéo có lò xo trợ lực Fujiya 770-150BG/175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 162mm - 208mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo có lò xo trợ lực Fujiya 770-150BG/175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 162mm - 208mm. Tiêu chuẩn RoHS Electrician Master Heavy-Du...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 932.000
元の価格 0
0 - 932.000
0 - 932.000
現在の価格 0
元の価格 977.000 - 元の価格 1.009.000
元の価格 977.000
977.000 - 1.009.000
977.000 - 1.009.000
現在の価格 977.000

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng bấm cosse Fujiya 7700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng bấm cosse Fujiya 7700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage...

詳細を全部見る
元の価格 977.000 - 元の価格 1.009.000
元の価格 977.000
977.000 - 1.009.000
977.000 - 1.009.000
現在の価格 977.000
元の価格 734.000 - 元の価格 768.000
元の価格 734.000
734.000 - 768.000
734.000 - 768.000
現在の価格 734.000

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng ép cos Fujiya 7700N-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng ép cos Fujiya 7700N-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Diagonal Cutti...

詳細を全部見る
元の価格 734.000 - 元の価格 768.000
元の価格 734.000
734.000 - 768.000
734.000 - 768.000
現在の価格 734.000
元の価格 617.000 - 元の価格 617.000
元の価格 617.000
617.000
617.000 - 617.000
現在の価格 617.000

Kìm cắt chéo, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal Cutting Nippers ___________________ Thông tin sản phẩm  ...

詳細を全部見る
元の価格 617.000 - 元の価格 617.000
元の価格 617.000
617.000
617.000 - 617.000
現在の価格 617.000
元の価格 0 - 元の価格 581.000
元の価格 0
0 - 581.000
0 - 581.000
現在の価格 0

Kìm cắt chéo Fujiya 70-125/150/175 Series, kích thước từ 125mm - 175mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo Fujiya 70-125/150/175 Series, kích thước từ 125mm - 175mm. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal Cutting Nippers ___________________ Dải sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 581.000
元の価格 0
0 - 581.000
0 - 581.000
現在の価格 0
元の価格 932.000 - 元の価格 956.000
元の価格 932.000
932.000 - 956.000
932.000 - 956.000
現在の価格 932.000

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy Fujiya 700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy Fujiya 700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Diagonal Cutting Nipper...

詳細を全部見る
元の価格 932.000 - 元の価格 956.000
元の価格 932.000
932.000 - 956.000
932.000 - 956.000
現在の価格 932.000
元の価格 858.000 - 元の価格 858.000
元の価格 858.000
858.000
858.000 - 858.000
現在の価格 858.000

Kìm cắt chéo mini lưỡi tròn Fujiya 60H-150, kích thước 150mm, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo mini lưỡi tròn Fujiya 60H-150, kích thước 150mm, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS Stainless Standard Nippers _________________...

詳細を全部見る
元の価格 858.000 - 元の価格 858.000
元の価格 858.000
858.000
858.000 - 858.000
現在の価格 858.000
元の価格 454.000 - 元の価格 593.000
元の価格 454.000
454.000 - 593.000
454.000 - 593.000
現在の価格 454.000

Kìm cắt chéo mini Fujiya 505-125/150 Series, kích thước từ 125mm - 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo mini, tích hợp tuốt dây điện Fujiya 505-125/150 Series, kích thước từ 125mm - 150mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 454.000 - 元の価格 593.000
元の価格 454.000
454.000 - 593.000
454.000 - 593.000
現在の価格 454.000
元の価格 0 - 元の価格 581.000
元の価格 0
0 - 581.000
0 - 581.000
現在の価格 0

Kìm răng đa năng Fujiya 1050-150/175/200 Series, kích thước từ 150mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm răng đa năng Fujiya 1050-150/175/200 Series, kích thước từ 150mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS Side Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 581.000
元の価格 0
0 - 581.000
0 - 581.000
現在の価格 0
元の価格 988.000 - 元の価格 1.000.000
元の価格 988.000
988.000 - 1.000.000
988.000 - 1.000.000
現在の価格 988.000

Kìm điện cắt cạnh trợ lực Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 200mm - 225mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện cắt cạnh trợ lực Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 200mm - 225mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Side Cutting Pliers ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 988.000 - 元の価格 1.000.000
元の価格 988.000
988.000 - 1.000.000
988.000 - 1.000.000
現在の価格 988.000
元の価格 0 - 元の価格 805.000
元の価格 0
0 - 805.000
0 - 805.000
現在の価格 0

Kìm cắt cường lực Fujiya 700-175/ 700-200 có chức năng bấm đầu cose, mép lưỡi dày. Tiêu chuẩn ROHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cường lực Fujiya 700-175/ 700-200 có chức năng bấm đầu cose, mép lưỡi dày. Tiêu chuẩn ROHS High Power Nippers Các phiên bản: Fujiya 700-1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 805.000
元の価格 0
0 - 805.000
0 - 805.000
現在の価格 0
元の価格 494.000 - 元の価格 517.000
元の価格 494.000
494.000 - 517.000
494.000 - 517.000
現在の価格 494.000

Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60-125/ 60-150, mép lưỡi cong - dày. Tiêu chuẩn ROHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt tiêu chuẩn Fujiya 60-125/ 60-150, mép lưỡi cong - dày. Tiêu chuẩn ROHS Các phiên bản: Fujiya 60-125, kích thước 125mm (5 inch) Fujiya 60-15...

詳細を全部見る
元の価格 494.000 - 元の価格 517.000
元の価格 494.000
494.000 - 517.000
494.000 - 517.000
現在の価格 494.000
元の価格 256.000 - 元の価格 290.000
元の価格 256.000
256.000 - 290.000
256.000 - 290.000
現在の価格 256.000

Kìm điện cắt cạnh 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GP-150/175/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện cắt cạnh 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Fujiya GP-150/175/200 Series, chất liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản S...

詳細を全部見る
元の価格 256.000 - 元の価格 290.000
元の価格 256.000
256.000 - 290.000
256.000 - 290.000
現在の価格 256.000
元の価格 390.000 - 元の価格 390.000
元の価格 390.000
390.000
390.000 - 390.000
現在の価格 390.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 200mm (8 inch) Fujiya 1800-200, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 200mm (8 inch) Fujiya 1800-200, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 390.000 - 元の価格 390.000
元の価格 390.000
390.000
390.000 - 390.000
現在の価格 390.000
元の価格 383.000 - 元の価格 383.000
元の価格 383.000
383.000
383.000 - 383.000
現在の価格 383.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 175mm (7 inch) Fujiya 1800-175, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 175mm (7 inch) Fujiya 1800-175, chất liệu thép hợp kim. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 383.000 - 元の価格 383.000
元の価格 383.000
383.000
383.000 - 383.000
現在の価格 383.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.