コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Kìm cắt (Cutting pliers)

元の価格 490.000 - 元の価格 490.000
元の価格 490.000
490.000
490.000 - 490.000
現在の価格 490.000

Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, uốn điện lệch tâm chuyên nghiệp 200mm (8 inch) Fujiya 1700-200, chất liệu hợp kim thép cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản _______...

詳細を全部見る
元の価格 490.000 - 元の価格 490.000
元の価格 490.000
490.000
490.000 - 490.000
現在の価格 490.000
元の価格 383.000 - 元の価格 383.000
元の価格 383.000
383.000
383.000 - 383.000
現在の価格 383.000

Kìm cắt cách điện 1000V 200mm (8 inch) Fujiya 1050Z-200, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cách điện 1000V 200mm (8 inch) Fujiya 1050Z-200, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Electrical Work Side Cutting Pl...

詳細を全部見る
元の価格 383.000 - 元の価格 383.000
元の価格 383.000
383.000
383.000 - 383.000
現在の価格 383.000
元の価格 768.000 - 元の価格 768.000
元の価格 768.000
768.000
768.000 - 768.000
現在の価格 768.000

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 225mm (9 inch) Fujiya 3000N-225. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện lệch tâm tiêu chuẩn 225mm (9 inch) Fujiya 3000N-225. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài s...

詳細を全部見る
元の価格 768.000 - 元の価格 768.000
元の価格 768.000
768.000
768.000 - 768.000
現在の価格 768.000
元の価格 297.000 - 元の価格 297.000
元の価格 297.000
297.000
297.000 - 297.000
現在の価格 297.000

Kìm cắt cách điện 1000V 175mm (7 inch) Fujiya 1050Z-175, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cách điện 1000V 175mm (7 inch) Fujiya 1050Z-175, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Electrical Work Side Cutting Pl...

詳細を全部見る
元の価格 297.000 - 元の価格 297.000
元の価格 297.000
297.000
297.000 - 297.000
現在の価格 297.000
元の価格 350.000 - 元の価格 350.000
元の価格 350.000
350.000
350.000 - 350.000
現在の価格 350.000

Kìm điện tác động mạnh 225mm (9 inch) Fuijya 3000TP-225, chất liệu thép hợp kim cứng cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện tác động mạnh 225mm (9 inch) Fuijya 3000TP-225, chất liệu thép hợp kim cứng cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản High-Leverage Side ...

詳細を全部見る
元の価格 350.000 - 元の価格 350.000
元の価格 350.000
350.000
350.000 - 350.000
現在の価格 350.000
元の価格 464.000 - 元の価格 500.000
元の価格 464.000
464.000 - 500.000
464.000 - 500.000
現在の価格 464.000

Kìm cắt chéo lưỡi tròn 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) FUJIYA 770-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lưỡi tròn 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) FUJIYA 770-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản ...

詳細を全部見る
元の価格 464.000 - 元の価格 500.000
元の価格 464.000
464.000 - 500.000
464.000 - 500.000
現在の価格 464.000
元の価格 242.000 - 元の価格 242.000
元の価格 242.000
242.000
242.000 - 242.000
現在の価格 242.000

Kìm cắt chéo 150mm (6 inch) Fujiya GKN-150, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo 150mm (6 inch) Fujiya GKN-150, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Diagonal Cutting Nippers _____________...

詳細を全部見る
元の価格 242.000 - 元の価格 242.000
元の価格 242.000
242.000
242.000 - 242.000
現在の価格 242.000
元の価格 398.000 - 元の価格 419.000
元の価格 398.000
398.000 - 419.000
398.000 - 419.000
現在の価格 398.000

Kìm cắt chéo 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) Fujiya 70H-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim đặc biệt. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo 175mm - 200mm (7 inch - 8 inch) Fujiya 70H-175/200 Series, vật liệu thép hợp kim đặc biệt. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Diagonal ...

詳細を全部見る
元の価格 398.000 - 元の価格 419.000
元の価格 398.000
398.000 - 419.000
398.000 - 419.000
現在の価格 398.000
元の価格 1.484.000 - 元の価格 1.484.000
元の価格 1.484.000
1.484.000
1.484.000 - 1.484.000
現在の価格 1.484.000

Kìm cắt chéo hạng nặng 150mm (6 inch) Fujiya 470-150, lưỡi cắt carbide cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo hạng nặng 150mm (6 inch) Fujiya 470-150, lưỡi cắt carbide cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Heavy Duty Diagonal Cutting Nippe...

詳細を全部見る
元の価格 1.484.000 - 元の価格 1.484.000
元の価格 1.484.000
1.484.000
1.484.000 - 1.484.000
現在の価格 1.484.000
元の価格 231.000 - 元の価格 231.000
元の価格 231.000
231.000
231.000 - 231.000
現在の価格 231.000

Kìm cắt chéo mini 125mm (5 inch) Fujiya FMN-125S. Tiêu chuẩn ROHS, xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫切れ

Kìm cắt chéo mini 125mm (5 inch) Fujiya FMN-125S. Tiêu chuẩn ROHS, xuất xứ Nhật Bản ______________________ Size(mm) 132mm Weight(g/w) ...

詳細を全部見る
元の価格 231.000 - 元の価格 231.000
元の価格 231.000
231.000
231.000 - 231.000
現在の価格 231.000
完売
元の価格 741.000 - 元の価格 741.000
元の価格 741.000
741.000
741.000 - 741.000
現在の価格 741.000

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng 200mm (8 inch) Fujiya 77A-200, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng 200mm (8 inch) Fujiya 77A-200, vật liệu thép hợp kim cao cấp. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal cutting nippers _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 741.000 - 元の価格 741.000
元の価格 741.000
741.000
741.000 - 741.000
現在の価格 741.000
元の価格 200.000 - 元の価格 206.000
元の価格 200.000
200.000 - 206.000
200.000 - 206.000
現在の価格 200.000

Kìm cắt phổ thông125mm-150mm Fujiya ASN-125S/ASN-150S, mép lưỡi cong và dày. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt phổ thông125mm-150mm Fujiya ASN-125S/ASN150S, mép lưỡi cong và dày. Tiêu chuẩn RoHS Standard nippers Các phiên bản Mã số ASN-125S kích thướ...

詳細を全部見る
元の価格 200.000 - 元の価格 206.000
元の価格 200.000
200.000 - 206.000
200.000 - 206.000
現在の価格 200.000
元の価格 330.000 - 元の価格 330.000
元の価格 330.000
330.000
330.000 - 330.000
現在の価格 330.000

Kìm cắt cách điện 1000V Fujiya 70Z-175, dài 175mm (7 inch), Lưỡi thép cường lực, Tiêu chuẩn ROHS, xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cách điện 1000V Fujiya 70Z-175, dài 175mm (7 inch), Lưỡi thép cường lực, Tiêu chuẩn ROHS, xuất xứ Nhật bản Electrical Work Diagonal Cuttin...

詳細を全部見る
元の価格 330.000 - 元の価格 330.000
元の価格 330.000
330.000
330.000 - 330.000
現在の価格 330.000
元の価格 1.271.000 - 元の価格 1.296.000
元の価格 1.271.000
1.271.000 - 1.296.000
1.271.000 - 1.296.000
現在の価格 1.271.000

Kìm cắt chuyên nghiệp Fujiya 460S-125/460S-150, mép lưỡi cong - mãnh bằng thép cường lực (Carbide Blade), có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn ROHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chuyên nghiệp Fujiya 460S-125/460S-150, mép lưỡi cong - mãnh bằng thép cường lực (Carbide Blade), có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn ROHS. Xuất x...

詳細を全部見る
元の価格 1.271.000 - 元の価格 1.296.000
元の価格 1.271.000
1.271.000 - 1.296.000
1.271.000 - 1.296.000
現在の価格 1.271.000
元の価格 399.000 - 元の価格 399.000
元の価格 399.000
399.000
399.000 - 399.000
現在の価格 399.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 50P-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi cong - mỏng

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa Fujiya 50P-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi cong - mỏng

元の価格 399.000 - 元の価格 399.000
元の価格 399.000
399.000
399.000 - 399.000
現在の価格 399.000
元の価格 117.000 - 元の価格 162.000
元の価格 117.000
117.000 - 162.000
117.000 - 162.000
現在の価格 117.000

Kìm cắt cường lực Fujiya AKN chiều dài 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch), tiết kiệm lực cắt 30%

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cường lực Fujiya AKN chiều dài 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch), tiết kiệm lực cắt 30% Các phiên bản: Fujiya AKN-150G chiều dài 150mm (6 inc...

詳細を全部見る
元の価格 117.000 - 元の価格 162.000
元の価格 117.000
117.000 - 162.000
117.000 - 162.000
現在の価格 117.000
元の価格 211.000 - 元の価格 211.000
元の価格 211.000
211.000
211.000 - 211.000
現在の価格 211.000

Kìm cắt mini Fujiya AMN-110HS kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi cong - dày, có lò xo trợ lực

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini Fujiya AMN-110HS kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi cong - dày, có lò xo trợ lực

元の価格 211.000 - 元の価格 211.000
元の価格 211.000
211.000
211.000 - 211.000
現在の価格 211.000
元の価格 649.000 - 元の価格 649.000
元の価格 649.000
649.000
649.000 - 649.000
現在の価格 649.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 910 Series, cắt sát mép theo chiều đứng, kích thước từ 125mm - 150mm. mép lưỡi phẳng mỏng. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng Fujiya 910 Series, kích thước từ 125mm - 150mm. mép lưỡi phẳng mỏng. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản. End Plastic Cu...

詳細を全部見る
元の価格 649.000 - 元の価格 649.000
元の価格 649.000
649.000
649.000 - 649.000
現在の価格 649.000
元の価格 355.000 - 元の価格 355.000
元の価格 355.000
355.000
355.000 - 355.000
現在の価格 355.000

Kìm cắt nhựa Fujiya MP5-110 kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa Fujiya MP5-110 kích thước 110mm (4.5 inch), mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Plastic Cutting N...

詳細を全部見る
元の価格 355.000 - 元の価格 355.000
元の価格 355.000
355.000
355.000 - 355.000
現在の価格 355.000
元の価格 508.000 - 元の価格 508.000
元の価格 508.000
508.000
508.000 - 508.000
現在の価格 508.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 90S-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi cong mỏng, có lò xo trợ lực và vít chặn bảo vệ lưỡi. tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa Fujiya 90S-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi cong mỏng, có lò xo trợ lực và vít chặn bảo vệ lưỡi. tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật...

詳細を全部見る
元の価格 508.000 - 元の価格 508.000
元の価格 508.000
508.000
508.000 - 508.000
現在の価格 508.000
元の価格 322.000 - 元の価格 322.000
元の価格 322.000
322.000
322.000 - 322.000
現在の価格 322.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 90S-125, kích thước 125mm (5 inch), mép lưỡi cong mỏng, có lò xo trợ lực. tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa Fujiya 90S-125, kích thước 125mm (5 inch), mép lưỡi cong mỏng, có lò xo trợ lực. tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Plastic Cutting Nip...

詳細を全部見る
元の価格 322.000 - 元の価格 322.000
元の価格 322.000
322.000
322.000 - 322.000
現在の価格 322.000
元の価格 325.000 - 元の価格 325.000
元の価格 325.000
325.000
325.000 - 325.000
現在の価格 325.000

Kìm cắt nhựa Fujiya 90PR-150, kích thước 150mm (6 inch), mép lưỡi tròn mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa Fujiya 90PR-150, 150mm (6 inch), mép lưỡi tròn mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản. Plastic nippers ____________...

詳細を全部見る
元の価格 325.000 - 元の価格 325.000
元の価格 325.000
325.000
325.000 - 325.000
現在の価格 325.000
元の価格 361.000 - 元の価格 5.832.000
元の価格 361.000
361.000 - 5.832.000
361.000 - 5.832.000
現在の価格 361.000

Kìm cắt chân mạch điện tử vật liệu thép không gỉ (Stainless) Fujiya HP855 Series, kích thước 125mm - 150mm, mép lưỡi phẳng dày. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chân mạch điện tử vật liệu thép không gỉ (Stainless) Fujiya HP855 Series, kích thước 125mm - 150mm, mép lưỡi phẳng dày. Tiêu chuẩn RoHS. Xu...

詳細を全部見る
元の価格 361.000 - 元の価格 5.832.000
元の価格 361.000
361.000 - 5.832.000
361.000 - 5.832.000
現在の価格 361.000
元の価格 522.000 - 元の価格 522.000
元の価格 522.000
522.000
522.000 - 522.000
現在の価格 522.000

Kìm cắt linh kiện bo mạnh điện tử chống tĩnh điện Fujiya MTN03E-135, kích thước 135mm, mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chân linh kiện bo mạnh điện tử chống tĩnh điện Fujiya MTN03E-135, kích thước 135mm, mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS....

詳細を全部見る
元の価格 522.000 - 元の価格 522.000
元の価格 522.000
522.000
522.000 - 522.000
現在の価格 522.000
元の価格 540.000 - 元の価格 1.226.000
元の価格 540.000
540.000 - 1.226.000
540.000 - 1.226.000
現在の価格 540.000

Kìm cắt chéo Fujiya 50A Series, mép lưỡi cong dày, kích thước 100mm - 175mm, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo Fujiya 50A Series, mép lưỡi cong dày, kích thước 100mm - 175mm, tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản (kìm cắt góc nghiêng) Angle cutting ...

詳細を全部見る
元の価格 540.000 - 元の価格 1.226.000
元の価格 540.000
540.000 - 1.226.000
540.000 - 1.226.000
現在の価格 540.000
元の価格 432.000 - 元の価格 432.000
元の価格 432.000
432.000
432.000 - 432.000
現在の価格 432.000

Kìm cắt chống rơi mảnh vụn 125mm (5 inch) Fujiya 90CS-125mm, mép lưỡi cong và mảnh, có lò xo trợ lực. Xuất xứ nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chống rơi mảnh vụn 125mm (5 inch) Fujiya 90CS-125mm, mép lưỡi cong và mảnh, có lò xo trợ lực. Xuất xứ nhật bản Catch nippers Khi cắt dây rú...

詳細を全部見る
元の価格 432.000 - 元の価格 432.000
元の価格 432.000
432.000
432.000 - 432.000
現在の価格 432.000
元の価格 0 - 元の価格 631.000
元の価格 0
0 - 631.000
0 - 631.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước từ 150mm-200mm, Fujiya 90AS series. có lò xo trợ lực và vít chặn, chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng, kích thước từ 150mm-200mm, Fujiya 90AS series. có lò xo trợ lực và vít chặn, chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản Plas...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 631.000
元の価格 0
0 - 631.000
0 - 631.000
現在の価格 0
元の価格 593.000 - 元の価格 593.000
元の価格 593.000
593.000
593.000 - 593.000
現在の価格 593.000

Kìm cắt chéo đầu nặng kiểu châu âu, 200mm (8 inch) Fujiya 7-200. Vật liệu thép cường lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo đầu nặng kiểu châu âu, 200mm (8 inch) Fujiya 7-200. Vật liệu thép cường lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS. Xuất xứ Nhật bản European type D...

詳細を全部見る
元の価格 593.000 - 元の価格 593.000
元の価格 593.000
593.000
593.000 - 593.000
現在の価格 593.000
元の価格 238.000 - 元の価格 238.000
元の価格 238.000
238.000
238.000 - 238.000
現在の価格 238.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng kích thước 150mm (6 inch) Fujiya GPN-150RS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng kích thước 150mm (6 inch) Fujiya GPN-150RS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản. Có lỗ treo dây ...

詳細を全部見る
元の価格 238.000 - 元の価格 238.000
元の価格 238.000
238.000
238.000 - 238.000
現在の価格 238.000
元の価格 281.000 - 元の価格 306.000
元の価格 281.000
281.000 - 306.000
281.000 - 306.000
現在の価格 281.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng kích thước 125mm - 150mm Fujiya GPN-125FS/150FS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi phẳng và mỏng kích thước 125mm - 150mm Fujiya GPN-125FS/150FS, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ nhật bản. Có lỗ tre...

詳細を全部見る
元の価格 281.000 - 元の価格 306.000
元の価格 281.000
281.000 - 306.000
281.000 - 306.000
現在の価格 281.000
元の価格 238.000 - 元の価格 329.000
元の価格 238.000
238.000 - 329.000
238.000 - 329.000
現在の価格 238.000

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng, kích thước 150mm - 175mm, Fujiya 90 Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mép lưỡi cong và mỏng, kích thước 150mm - 175mm, Fujiya 90 Series. Tiêu chuẩn RoHS, xuất xứ Nhật bản Plastic cutting nippers Các phiên...

詳細を全部見る
元の価格 238.000 - 元の価格 329.000
元の価格 238.000
238.000 - 329.000
238.000 - 329.000
現在の価格 238.000
元の価格 173.000 - 元の価格 243.000
元の価格 173.000
173.000 - 243.000
173.000 - 243.000
現在の価格 173.000

Kìm cắt chéo lưỡi dày Fujiya kích thước từ 150mm -200mm AKN Series. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lưỡi dày Fujiya kích thước từ 150mm -200mm AKN Series. có lỗ treo dây an toàn. Tiêu chuẩn an toàn RoHS Diagonal cutting nippers Các ph...

詳細を全部見る
元の価格 173.000 - 元の価格 243.000
元の価格 173.000
173.000 - 243.000
173.000 - 243.000
現在の価格 173.000
元の価格 197.000 - 元の価格 197.000
元の価格 197.000
197.000
197.000 - 197.000
現在の価格 197.000

Kìm cắt mini 120mm (4.7 inch) mép lưỡi cong và mỏng Fujiya ATMN-120S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini 120mm (4.7 inch) mép lưỡi cong và mỏng Fujiya ATMN-120S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS Minitech nippers _________________...

詳細を全部見る
元の価格 197.000 - 元の価格 197.000
元の価格 197.000
197.000
197.000 - 197.000
現在の価格 197.000
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000

Kìm cắt nhựa mini 110mm (4.5 inch) mép lưỡi phẳng và mỏng Fujiya APN-110FS (MP5-110), có lò xo trợ lực . RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mini 110mm (4.5 inch) mép lưỡi phẳng và mỏng Fujiya APN-110FS (MP5-110), có lò xo trợ lực Tiêu chẩn an toàn RoHS Minitech Plastic Nip...

詳細を全部見る
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.