コンテンツにスキップ

Kìm cắt (Cutting pliers)

元の価格 862.000 - 元の価格 862.000
元の価格
862.000
862.000 - 862.000
現在の価格 862.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 41 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 41 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 862.000 - 元の価格 862.000
元の価格
862.000
862.000 - 862.000
現在の価格 862.000
元の価格 756.000 - 元の価格 756.000
元の価格
756.000
756.000 - 756.000
現在の価格 756.000

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 31 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 31 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm ____________________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 756.000 - 元の価格 756.000
元の価格
756.000
756.000 - 756.000
現在の価格 756.000
元の価格 814.000 - 元の価格 814.000
元の価格
814.000
814.000 - 814.000
現在の価格 814.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, mũi cong 60° dòng Super Knips KNIPEX 78 23 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, mũi cong 60° dòng Super Knips KNIPEX 78 23 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 814.000 - 元の価格 814.000
元の価格
814.000
814.000 - 814.000
現在の価格 814.000
元の価格 821.000 - 元の価格 821.000
元の価格
821.000
821.000 - 821.000
現在の価格 821.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 13 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 13 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ___...

詳細を全部見る
元の価格 821.000 - 元の価格 821.000
元の価格
821.000
821.000 - 821.000
現在の価格 821.000
元の価格 763.000 - 元の価格 763.000
元の価格
763.000
763.000 - 763.000
現在の価格 763.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 13 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây dòng Super Knips KNIPEX 78 13 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 763.000 - 元の価格 763.000
元の価格
763.000
763.000 - 763.000
現在の価格 763.000
元の価格 753.000 - 元の価格 753.000
元の価格
753.000
753.000 - 753.000
現在の価格 753.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 03 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 03 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 753.000 - 元の価格 753.000
元の価格
753.000
753.000 - 753.000
現在の価格 753.000
元の価格 680.000 - 元の価格 680.000
元の価格
680.000
680.000 - 680.000
現在の価格 680.000

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 03 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 03 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm _________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 680.000 - 元の価格 680.000
元の価格
680.000
680.000 - 680.000
現在の価格 680.000
元の価格 4.015.000 - 元の価格 4.015.000
元の価格
4.015.000
4.015.000 - 4.015.000
現在の価格 4.015.000

Kìm cắt nhựa, chuyên dùng cắt máng điện, nẹp điện KNIPEX 95 02 21 chiều dài 275mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt nhựa, chuyên dùng cắt máng điện, nẹp điện KNIPEX 95 02 21 chiều dài 275mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 4.015.000 - 元の価格 4.015.000
元の価格
4.015.000
4.015.000 - 4.015.000
現在の価格 4.015.000
元の価格 1.795.000 - 元の価格 1.795.000
元の価格
1.795.000
1.795.000 - 1.795.000
現在の価格 1.795.000

Kìm cắt nhựa KNIPEX 94 55 200 chiều dài 200mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt nhựa KNIPEX 94 55 200 chiều dài 200mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu thâ...

詳細を全部見る
元の価格 1.795.000 - 元の価格 1.795.000
元の価格
1.795.000
1.795.000 - 1.795.000
現在の価格 1.795.000
元の価格 1.918.000 - 元の価格 1.918.000
元の価格
1.918.000
1.918.000 - 1.918.000
現在の価格 1.918.000

Kìm cắt nhựa và cao su KNIPEX 94 35 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt nhựa và cao su KNIPEX 94 35 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều...

詳細を全部見る
元の価格 1.918.000 - 元の価格 1.918.000
元の価格
1.918.000
1.918.000 - 1.918.000
現在の価格 1.918.000
元の価格 1.966.000 - 元の価格 1.966.000
元の価格
1.966.000
1.966.000 - 1.966.000
現在の価格 1.966.000

Kìm cắt nhựa, chuyên cắt cáp ruy băng KNIPEX 94 15 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt nhựa, chuyên cắt cáp ruy băng KNIPEX 94 15 215 chiều dài 215mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 1.966.000 - 元の価格 1.966.000
元の価格
1.966.000
1.966.000 - 1.966.000
現在の価格 1.966.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm cắt trợ lực, lưỡi cắt ở giữa KNIPEX 74 91 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, lưỡi cắt ở giữa KNIPEX 74 91 250 chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 1.637.000
元の価格
0 - 1.637.000
0 - 1.637.000
現在の価格 0

Kìm cắt trợ lực, thân kìm cong 12° KNIPEX chiều dài từ 200mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, thân kìm cong 12° KNIPEX chiều dài từ 200mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _______________________ Phiên bản K...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.637.000
元の価格
0 - 1.637.000
0 - 1.637.000
現在の価格 0
元の価格 2.152.000 - 元の価格 2.257.000
元の価格
2.152.000 - 2.257.000
2.152.000 - 2.257.000
現在の価格 2.152.000

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Phiên bản KNIPEX 73 72 180:...

詳細を全部見る
元の価格 2.152.000 - 元の価格 2.257.000
元の価格
2.152.000 - 2.257.000
2.152.000 - 2.257.000
現在の価格 2.152.000
元の価格 2.049.000 - 元の価格 2.049.000
元の価格
2.049.000
2.049.000 - 2.049.000
現在の価格 2.049.000

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX 73 71 180 chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX 73 71 180 chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 2.049.000 - 元の価格 2.049.000
元の価格
2.049.000
2.049.000 - 2.049.000
現在の価格 2.049.000
元の価格 986.000 - 元の価格 1.226.000
元の価格
986.000 - 1.226.000
986.000 - 1.226.000
現在の価格 986.000

Kìm cắt trợ lực, thân kìm cong 12° KNIPEX chiều dài từ 200mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, thân kìm cong 12° KNIPEX chiều dài từ 200mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Dãi...

詳細を全部見る
元の価格 986.000 - 元の価格 1.226.000
元の価格
986.000 - 1.226.000
986.000 - 1.226.000
現在の価格 986.000
元の価格 1.020.000 - 元の価格 1.109.000
元の価格
1.020.000 - 1.109.000
1.020.000 - 1.109.000
現在の価格 1.020.000

Kìm cắt trợ lực KNIPEX chiều dài từ 160mm - 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt trợ lực KNIPEX chiều dài từ 160mm - 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 74 12...

詳細を全部見る
元の価格 1.020.000 - 元の価格 1.109.000
元の価格
1.020.000 - 1.109.000
1.020.000 - 1.109.000
現在の価格 1.020.000
元の価格 1.080.000 - 元の価格 1.560.000
元の価格
1.080.000 - 1.560.000
1.080.000 - 1.560.000
現在の価格 1.080.000

Kìm cắt trợ lực KNIPEX chiều dài 140mm - 250mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa đa thành phần chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt trợ lực KNIPEX chiều dài 140mm - 250mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa đa thành phần chống trượt ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX ...

詳細を全部見る
元の価格 1.080.000 - 元の価格 1.560.000
元の価格
1.080.000 - 1.560.000
1.080.000 - 1.560.000
現在の価格 1.080.000
元の価格 0 - 元の価格 1.537.000
元の価格
0 - 1.537.000
0 - 1.537.000
現在の価格 0

Kìm cắt trợ lực KNIPEX chiều dài 140mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa đa thành phần chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt trợ lực KNIPEX chiều dài 140mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa đa thành phần chống trượt ______________________________ Dãi sản phẩm...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.537.000
元の価格
0 - 1.537.000
0 - 1.537.000
現在の価格 0
元の価格 722.000 - 元の価格 1.130.000
元の価格
722.000 - 1.130.000
722.000 - 1.130.000
現在の価格 722.000

Kìm cắt trợ lực KNIPEX chiều dài từ 140mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt trợ lực KNIPEX chiều dài từ 140mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 74 ...

詳細を全部見る
元の価格 722.000 - 元の価格 1.130.000
元の価格
722.000 - 1.130.000
722.000 - 1.130.000
現在の価格 722.000
元の価格 1.538.000 - 元の価格 1.809.000
元の価格
1.538.000 - 1.809.000
1.538.000 - 1.809.000
現在の価格 1.538.000

Kìm cắt dòng X-Cut KNIPEX chiều dài 160mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt dòng X-Cut KNIPEX chiều dài 160mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 73 05 160: Chiều...

詳細を全部見る
元の価格 1.538.000 - 元の価格 1.809.000
元の価格
1.538.000 - 1.809.000
1.538.000 - 1.809.000
現在の価格 1.538.000
元の価格 1.311.000 - 元の価格 1.311.000
元の価格
1.311.000
1.311.000 - 1.311.000
現在の価格 1.311.000

Kìm cắt dòng X-Cut KNIPEX 73 02 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt dòng X-Cut KNIPEX 73 02 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiề...

詳細を全部見る
元の価格 1.311.000 - 元の価格 1.311.000
元の価格
1.311.000
1.311.000 - 1.311.000
現在の価格 1.311.000
元の価格 811.000 - 元の価格 811.000
元の価格
811.000
811.000 - 811.000
現在の価格 811.000

Kìm cắt KNIPEX 76 81 125 chiều dài 125mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX 76 81 125 chiều dài 125mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125...

詳細を全部見る
元の価格 811.000 - 元の価格 811.000
元の価格
811.000
811.000 - 811.000
現在の価格 811.000
元の価格 975.000 - 元の価格 975.000
元の価格
975.000
975.000 - 975.000
現在の価格 975.000

Kìm cắt KNIPEX 76 22 125 chiều dài 125mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX 76 22 125 chiều dài 125mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125m...

詳細を全部見る
元の価格 975.000 - 元の価格 975.000
元の価格
975.000
975.000 - 975.000
現在の価格 975.000
元の価格 942.000 - 元の価格 942.000
元の価格
942.000
942.000 - 942.000
現在の価格 942.000

Kìm cắt KNIPEX 76 12 125 chiều dài 125mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX 76 12 125 chiều dài 125mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125m...

詳細を全部見る
元の価格 942.000 - 元の価格 942.000
元の価格
942.000
942.000 - 942.000
現在の価格 942.000
元の価格 1.023.000 - 元の価格 1.023.000
元の価格
1.023.000
1.023.000 - 1.023.000
現在の価格 1.023.000

Kìm cắt KNIPEX 76 05 125 chiều dài 125mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX 76 05 125 chiều dài 125mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.023.000 - 元の価格 1.023.000
元の価格
1.023.000
1.023.000 - 1.023.000
現在の価格 1.023.000
元の価格 932.000 - 元の価格 932.000
元の価格
932.000
932.000 - 932.000
現在の価格 932.000

Kìm cắt KNIPEX 76 03 125 chiều dài 125mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX 76 03 125 chiều dài 125mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125mm...

詳細を全部見る
元の価格 932.000 - 元の価格 932.000
元の価格
932.000
932.000 - 932.000
現在の価格 932.000
元の価格 796.000 - 元の価格 796.000
元の価格
796.000
796.000 - 796.000
現在の価格 796.000

Kìm cắt KNIPEX 76 01 125 chiều dài 125mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX 76 01 125 chiều dài 125mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125...

詳細を全部見る
元の価格 796.000 - 元の価格 796.000
元の価格
796.000
796.000 - 796.000
現在の価格 796.000
元の価格 1.045.000 - 元の価格 1.045.000
元の価格
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
現在の価格 1.045.000

Kìm cắt KNIPEX 70 26 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX 70 26 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 160mm ‣ Chất liệu: T...

詳細を全部見る
元の価格 1.045.000 - 元の価格 1.045.000
元の価格
1.045.000
1.045.000 - 1.045.000
現在の価格 1.045.000
元の価格 954.000 - 元の価格 954.000
元の価格
954.000
954.000 - 954.000
現在の価格 954.000

Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX 70 15 110 chiều dài 110mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 110mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 954.000 - 元の価格 954.000
元の価格
954.000
954.000 - 954.000
現在の価格 954.000
元の価格 818.000 - 元の価格 818.000
元の価格
818.000
818.000 - 818.000
現在の価格 818.000

Kìm cắt KNIPEX 70 11 110 chiều dài 110mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX 70 11 110 chiều dài 110mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 110mm ...

詳細を全部見る
元の価格 818.000 - 元の価格 818.000
元の価格
818.000
818.000 - 818.000
現在の価格 818.000
元の価格 0 - 元の価格 1.002.000
元の価格
0 - 1.002.000
0 - 1.002.000
現在の価格 0

Kìm cắt KNIPEX chiều dài từ 125mm - 180mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX chiều dài từ 125mm - 180mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 70 05 125: Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.002.000
元の価格
0 - 1.002.000
0 - 1.002.000
現在の価格 0
元の価格 740.000 - 元の価格 825.000
元の価格
740.000 - 825.000
740.000 - 825.000
現在の価格 740.000

Kìm cắt KNIPEX chiều dài từ 125mm - 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX chiều dài từ 125mm - 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 70 02 125: Chiề...

詳細を全部見る
元の価格 740.000 - 元の価格 825.000
元の価格
740.000 - 825.000
740.000 - 825.000
現在の価格 740.000
元の価格 600.000 - 元の価格 665.000
元の価格
600.000 - 665.000
600.000 - 665.000
現在の価格 600.000

Kìm cắt KNIPEX chiều dài từ 110mm - 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt KNIPEX chiều dài từ 110mm - 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 70 01 110: Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 600.000 - 元の価格 665.000
元の価格
600.000 - 665.000
600.000 - 665.000
現在の価格 600.000
元の価格 2.317.000 - 元の価格 2.317.000
元の価格
2.317.000
2.317.000 - 2.317.000
現在の価格 2.317.000

Kìm cắt trợ lực cho kim loại mềm, nhựa KNIPEX 72 62 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt trợ lực cho kim loại mềm, nhựa KNIPEX 72 62 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 2.317.000 - 元の価格 2.317.000
元の価格
2.317.000
2.317.000 - 2.317.000
現在の価格 2.317.000
元の価格 1.006.000 - 元の価格 1.006.000
元の価格
1.006.000
1.006.000 - 1.006.000
現在の価格 1.006.000

Kìm cắt dây cáp quang chuyên dụng KNIPEX 72 51 160 chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt dây cáp quang chuyên dụng KNIPEX 72 51 160 chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

詳細を全部見る
元の価格 1.006.000 - 元の価格 1.006.000
元の価格
1.006.000
1.006.000 - 1.006.000
現在の価格 1.006.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.