コンテンツにスキップ

Kìm cắt (Cutting pliers)

元の価格 313.000 - 元の価格 313.000
元の価格 313.000
316.800
316.800 - 316.800
現在の価格 316.800

Kìm cắt Bosch 1600A01TH9 dài 160mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V

Bosch
在庫あり

Kìm cắt Bosch 1600A01TH9 dài 160mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V ___________________________________ Thông tin sản phẩm ★ Độ bền ca...

詳細を全部見る
元の価格 1.171.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.171.000
1.171.000 - 1.194.000
1.171.000 - 1.194.000
現在の価格 1.171.000

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, cạnh lưỡi bằng thép hợp kim Carbide Fujiya 460S Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, cạnh lưỡi bằng thép hợp kim Carbide Fujiya 460S Series kích thước từ 125mm - 150mm Heavy Duty Standard nippers w...

詳細を全部見る
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực Fujiya APN-185 FS/RS kích thước 185mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực Fujiya APN-185 FS/RS kích thước 185mm Plastic Cutting Nippers ________________________________ Phiên bản Fujiya APN-...

詳細を全部見る
元の価格 598.000 - 元の価格 598.000
元の価格 598.000
598.000
598.000 - 598.000
現在の価格 598.000

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm End Plastic Cutting Nippers __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 398.000 - 元の価格 398.000
元の価格 398.000
398.000
398.000 - 398.000
現在の価格 398.000

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa chống rơi mảnh vụn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90CS-125 kích thước 125mm Catch nippers _______________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 167.000 - 元の価格 167.000
元の価格 167.000
167.000
167.000 - 167.000
現在の価格 167.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya FMN-125HS kích thước 125mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya FMN-125HS kích thước 125mm Minitech nippers _________________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 182.000 - 元の価格 182.000
元の価格 182.000
182.000
182.000 - 182.000
現在の価格 182.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ATMN-120S kích thước 120mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya ATMN-120S kích thước 120mm Minitech nippers ________________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 314.000 - 元の価格 363.000
元の価格 314.000
314.000 - 363.000
314.000 - 363.000
現在の価格 314.000

日本製コンビネーションプライヤー SATA

SATA
在庫あり

日本製コンビネーションプライヤー SATA_______________________________________製品バリエーション:SATA 70321A - 6 inchSATA 70322A - 7 inchSATA 70323A - 8 inch_________________...

詳細を全部見る
元の価格 347.000 - 元の価格 457.000
元の価格 347.000
347.000 - 457.000
347.000 - 457.000
現在の価格 347.000

日本製プラスチックフラッシュカッティングプライヤー SATA

SATA
在庫あり

日本製プラスチックフラッシュカッティングプライヤー SATA___________________________________________________製品バリエーション:SATA 70921A:6 inchSATA 70922A:7 inch____________________...

詳細を全部見る
元の価格 404.000 - 元の価格 485.000
元の価格 404.000
404.000 - 485.000
404.000 - 485.000
現在の価格 404.000

ハイレバレッジコンビネーションプライヤー 70321D/ 70322D/ 70323D SATA

SATA
在庫あり

ハイレバレッジコンビネーションプライヤー 70321D/ 70322D/ 70323D SATA__________________________________________________製品バリエーション:SATA 70321D:6 inch最大切断能力(mm):銅線 Φ4.0、鉄線...

詳細を全部見る
元の価格 388.000 - 元の価格 485.000
元の価格 388.000
388.000 - 485.000
388.000 - 485.000
現在の価格 388.000

ハイレバレッジダイアゴナルプライヤー 70221D/ 70222D/ 70223D SATA

SATA
在庫あり

ハイレバレッジダイアゴナルプライヤー 70221D/ 70222D/ 70223D SATA_________________________________________________製品バリエーション:SATA 70221D:5 inch最大切断能力(mm):銅線 Φ3.0、鉄線 Φ3...

詳細を全部見る
元の価格 199.000 - 元の価格 199.000
元の価格 199.000
209.000
209.000 - 209.000
現在の価格 209.000

Kìm cắt loại tốt, thiết kế kiểu mới giúp tiết kiệm lực bóp, dài 7 inch (175mm) Workpro WP231090

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt loại tốt, thiết kế kiểu mới giúp tiết kiệm lực bóp, dài 7 inch (175mm) Workpro WP231090

元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
38.000
38.000 - 38.000
現在の価格 38.000

Kìm điện mini Workpro WP231036

WORKPRO
在庫あり

Kìm điện mini Workpro WP231036

元の価格 141.000 - 元の価格 155.000
元の価格 141.000
148.000 - 163.000
148.000 - 163.000
現在の価格 148.000

Kìm cắt bằng thép CR-V, tay cầm bằng nhựa chống trượt Workpro

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt bằng thép CR-V, tay cầm bằng nhựa chống trượt Workpro Dãi sản phẩm: Kìm 6 inch/ 160mm - Mã số: Workpro WP231022 Kìm 7 inch/ 180mm - Mã số: ...

詳細を全部見る
元の価格 89.000 - 元の価格 89.000
元の価格 89.000
94.000
94.000 - 94.000
現在の価格 94.000

Kìm cắt cao cấp 7 inch (180mm) Workpro WP231015

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt cao cấp 7 inch 180mm Workpro WP231015

元の価格 126.000 - 元の価格 126.000
元の価格 126.000
126.000
126.000 - 126.000
現在の価格 126.000

Kìm căt chéo đầu nặng chất lượng cao 200mm (8in) TOTAL THT27816S

TOTAL
在庫あり

Kìm căt chéo đầu nặng chất lượng cao 200mm (8in) TOTAL THT27816S Thông tin sản phẩm: ‣ Kích thước: 8 inch /200mm. ‣ Chất liệu Cr-V được mạ đen và...

詳細を全部見る
元の価格 104.000 - 元の価格 104.000
元の価格 104.000
104.000
104.000 - 104.000
現在の価格 104.000

kìm cắt đầu nặng 7 inch 180mm TOTAL THT27716

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt đầu nặng 7 inch 180mm TOTAL THT27717

元の価格 69.000 - 元の価格 69.000
元の価格 69.000
69.000
69.000 - 69.000
現在の価格 69.000

kìm cắt nhựa 160mm TOTAL THT230612

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt nhựa 160mm TOTAL THT230612

元の価格 58.000 - 元の価格 58.000
元の価格 58.000
58.000
58.000 - 58.000
現在の価格 58.000

kìm cắt nhựa 140mm TOTAL THT230512

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt nhựa 140mm TOTAL THT230512

元の価格 140.000 - 元の価格 140.000
元の価格 140.000
140.000
140.000 - 140.000
現在の価格 140.000

Kìm cắt DYNAGRIP™ Stanley STHT84027-8 chiều dài 152mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Kìm cắt DYNAGRIP™ Stanley STHT84027-8 chiều dài 152mm Diagonal Cutting Pliers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 152mm (...

詳細を全部見る
元の価格 166.000 - 元の価格 218.000
元の価格 166.000
166.000 - 218.000
166.000 - 218.000
現在の価格 166.000

Kìm cắt Heavy Duty DYNAGRIP™ Stanley chiều dài từ 178mm - 200mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Kìm cắt Heavy Duty DYNAGRIP™ Stanley chiều dài từ 178mm - 200mm Heavy Duty Diagonal Cutting Pliers _______________________________ Dải sản phẩm Sta...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Kìm cắt nhựa Stanley chiều dài từ 125mm - 152mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Kìm cắt nhựa Stanley chiều dài từ 125mm - 152mm Plastic Nipper _____________________________ Dãi sản phẩm Stanley 84-134-1-23: Chiều dài 125mm (5 i...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Kìm cắt Stanley chiều dài từ 127mm - 150mm

Stanley Hand Tools & Accessories 2026
在庫あり

Kìm cắt Stanley chiều dài từ 127mm - 150mm Diagonal Cutting Plier _____________________________ Dãi sản phẩm Stanley 84-104-23: Chiều dài 127mm (5 ...

詳細を全部見る
元の価格 1.227.000 - 元の価格 1.227.000
元の価格 1.227.000
1.227.000
1.227.000 - 1.227.000
現在の価格 1.227.000

Kìm cắt SATA 72723 kích thước 200mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt SATA 72723 kích thước 200mm Diagonal Pliers ___________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 200mm (8 inch) Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る