コンテンツにスキップ

Kìm cắt (Cutting pliers)

元の価格 404.000 - 元の価格 485.000
元の価格 404.000
404.000 - 485.000
404.000 - 485.000
現在の価格 404.000

ハイレバレッジコンビネーションプライヤー 70321D/ 70322D/ 70323D SATA

SATA
在庫あり

ハイレバレッジコンビネーションプライヤー 70321D/ 70322D/ 70323D SATA__________________________________________________製品バリエーション:SATA 70321D:6 inch最大切断能力(mm):銅線 Φ4.0、鉄線...

詳細を全部見る
元の価格 388.000 - 元の価格 485.000
元の価格 388.000
388.000 - 485.000
388.000 - 485.000
現在の価格 388.000

ハイレバレッジダイアゴナルプライヤー 70221D/ 70222D/ 70223D SATA

SATA
在庫あり

ハイレバレッジダイアゴナルプライヤー 70221D/ 70222D/ 70223D SATA_________________________________________________製品バリエーション:SATA 70221D:5 inch最大切断能力(mm):銅線 Φ3.0、鉄線 Φ3...

詳細を全部見る
元の価格 199.000 - 元の価格 199.000
元の価格 199.000
199.000
199.000 - 199.000
現在の価格 199.000

Kìm cắt loại tốt, thiết kế kiểu mới giúp tiết kiệm lực bóp, dài 7 inch (175mm) Workpro WP231090

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt loại tốt, thiết kế kiểu mới giúp tiết kiệm lực bóp, dài 7 inch (175mm) Workpro WP231090

元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000

Kìm điện mini Workpro WP231036

WORKPRO
在庫あり

Kìm điện mini Workpro WP231036

元の価格 141.000 - 元の価格 155.000
元の価格 141.000
141.000 - 155.000
141.000 - 155.000
現在の価格 141.000

Kìm cắt bằng thép CR-V, tay cầm bằng nhựa chống trượt Workpro

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt bằng thép CR-V, tay cầm bằng nhựa chống trượt Workpro Dãi sản phẩm: Kìm 6 inch/ 160mm - Mã số: Workpro WP231022 Kìm 7 inch/ 180mm - Mã số: ...

詳細を全部見る
元の価格 89.000 - 元の価格 89.000
元の価格 89.000
89.000
89.000 - 89.000
現在の価格 89.000

Kìm cắt cao cấp 7 inch (180mm) Workpro WP231015

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt cao cấp 7 inch 180mm Workpro WP231015

元の価格 126.000 - 元の価格 126.000
元の価格 126.000
126.000
126.000 - 126.000
現在の価格 126.000

Kìm căt chéo đầu nặng chất lượng cao 200mm (8in) TOTAL THT27816S

TOTAL
在庫あり

Kìm căt chéo đầu nặng chất lượng cao 200mm (8in) TOTAL THT27816S Thông tin sản phẩm: ‣ Kích thước: 8 inch /200mm. ‣ Chất liệu Cr-V được mạ đen và...

詳細を全部見る
元の価格 104.000 - 元の価格 104.000
元の価格 104.000
104.000
104.000 - 104.000
現在の価格 104.000

kìm cắt đầu nặng 7 inch 180mm TOTAL THT27716

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt đầu nặng 7 inch 180mm TOTAL THT27717

元の価格 69.000 - 元の価格 69.000
元の価格 69.000
69.000
69.000 - 69.000
現在の価格 69.000

kìm cắt nhựa 160mm TOTAL THT230612

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt nhựa 160mm TOTAL THT230612

元の価格 1.227.000 - 元の価格 1.227.000
元の価格 1.227.000
1.227.000
1.227.000 - 1.227.000
現在の価格 1.227.000

Kìm cắt SATA 72723 kích thước 200mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt SATA 72723 kích thước 200mm Diagonal Pliers ___________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 200mm (8 inch) Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 888.000 - 元の価格 956.000
元の価格 888.000
888.000 - 956.000
888.000 - 956.000
現在の価格 888.000

Kìm cắt SATA kích thước từ 150mm - 205mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt SATA kích thước từ 150mm - 205mm Diagonal Pliers ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 72721: Kích thước 150mm (6 inch) | Cắt dây ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.367.000
元の価格 0
0 - 1.367.000
0 - 1.367.000
現在の価格 0

Kìm cắt hạng nặng, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya 470 Series kích thước từ 150mm - 175mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt hạng nặng, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya 470 Series kích thước từ 150mm - 175mm Heavy Duty Diagonal Cutting Pliers with Carbide Blade _______...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 223.000
元の価格 0
0 - 223.000
0 - 223.000
現在の価格 0

Kìm cắt Fujiya GKN Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt Fujiya GKN Series kích thước từ 150mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _____________________________ Kích thước Fujiya GKN-150: Chiều dài 1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 683.000
元の価格 0
0 - 683.000
0 - 683.000
現在の価格 0

Kìm cắt, lưỡi phẳng Fujiya 77A Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, lưỡi phẳng Fujiya 77A Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Pliers ________________________________ Kích thước Fujiya 77A-17...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 468.000
元の価格 2.000
2.000 - 468.000
2.000 - 468.000
現在の価格 2.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90S Series kích thước từ 110mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90S Series kích thước từ 110mm - 150mm Plastic Cutting Nippers _______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 166.000 - 元の価格 166.000
元の価格 166.000
166.000
166.000 - 166.000
現在の価格 166.000

Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya APM-110FS kích thước 110mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya APM-110FS kích thước 110mm Plastic cutting nippers ____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 150.000 - 元の価格 166.000
元の価格 150.000
150.000 - 166.000
150.000 - 166.000
現在の価格 150.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya AMN Series, kích thước từ 110mm - 125mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya AMN Series, kích thước từ 110mm - 125mm Minitech small nippers _________________...

詳細を全部見る
元の価格 498.000 - 元の価格 524.000
元の価格 498.000
498.000 - 524.000
498.000 - 524.000
現在の価格 498.000

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya PP60 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya PP60 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Nippers ___________________________ Kích thước Fujiya PP...

詳細を全部見る
元の価格 1.521.000 - 元の価格 1.521.000
元の価格 1.521.000
1.521.000
1.521.000 - 1.521.000
現在の価格 1.521.000

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya PP460 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya PP460 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Nippers with Carbide Blade ________...

詳細を全部見る
元の価格 807.000 - 元の価格 807.000
元の価格 807.000
807.000
807.000 - 807.000
現在の価格 807.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép, có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5 kích thước 180mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép, có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5 kích thước 180mm Wire Cutter ___________________ Thông tin sản phẩm Kích thước: 180mm Trọng lượ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 332.000
元の価格 0
0 - 332.000
0 - 332.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic Cutting Nippers (Stainless Steel) __________...

詳細を全部見る
元の価格 509.000 - 元の価格 509.000
元の価格 509.000
509.000
509.000 - 509.000
現在の価格 509.000

Kìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm Stainless Steel Plastic Cutting Nippers _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 451.000
元の価格 0
0 - 451.000
0 - 451.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm Plastic Nipper (Straight Blade) ___________________ Dải...

詳細を全部見る
元の価格 617.000 - 元の価格 676.000
元の価格 617.000
617.000 - 676.000
617.000 - 676.000
現在の価格 617.000

Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 790-175: Chiều dài...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....