コンテンツにスキップ

Kìm cắt (Cutting pliers)

元の価格 132.000 - 元の価格 132.000
元の価格 132.000
132.000
132.000 - 132.000
現在の価格 132.000

Kìm căt chéo đầu nặng chất lượng cao 200mm (8in) TOTAL THT27816S

TOTAL
在庫あり

Kìm căt chéo đầu nặng chất lượng cao 200mm (8in) TOTAL THT27816S Thông tin sản phẩm: ‣ Kích thước: 8 inch /200mm. ‣ Chất liệu Cr-V được mạ đen và...

詳細を全部見る
元の価格 108.000 - 元の価格 108.000
元の価格 108.000
108.000
108.000 - 108.000
現在の価格 108.000

kìm cắt đầu nặng 7 inch 180mm TOTAL THT27716

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt đầu nặng 7 inch 180mm TOTAL THT27717

元の価格 72.000 - 元の価格 72.000
元の価格 72.000
72.000
72.000 - 72.000
現在の価格 72.000

kìm cắt nhựa 160mm TOTAL THT230612

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt nhựa 160mm TOTAL THT230612

元の価格 0 - 元の価格 1.367.000
元の価格 0
0 - 1.367.000
0 - 1.367.000
現在の価格 0

Kìm cắt hạng nặng, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya 470 Series kích thước từ 150mm - 175mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt hạng nặng, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya 470 Series kích thước từ 150mm - 175mm Heavy Duty Diagonal Cutting Pliers with Carbide Blade _______...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 223.000
元の価格 0
0 - 223.000
0 - 223.000
現在の価格 0

Kìm cắt Fujiya GKN Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt Fujiya GKN Series kích thước từ 150mm - 200mm Diagonal Cutting Nippers _____________________________ Kích thước Fujiya GKN-150: Chiều dài 1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 683.000
元の価格 0
0 - 683.000
0 - 683.000
現在の価格 0

Kìm cắt, lưỡi phẳng Fujiya 77A Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, lưỡi phẳng Fujiya 77A Series kích thước từ 175mm - 200mm Diagonal Cutting Pliers ________________________________ Kích thước Fujiya 77A-17...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 468.000
元の価格 2.000
2.000 - 468.000
2.000 - 468.000
現在の価格 2.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90S Series kích thước từ 110mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90S Series kích thước từ 110mm - 150mm Plastic Cutting Nippers _______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 166.000 - 元の価格 166.000
元の価格 166.000
166.000
166.000 - 166.000
現在の価格 166.000

Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya APM-110FS kích thước 110mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mini có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya APM-110FS kích thước 110mm Plastic cutting nippers ____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 150.000 - 元の価格 166.000
元の価格 150.000
150.000 - 166.000
150.000 - 166.000
現在の価格 150.000

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya AMN Series, kích thước từ 110mm - 125mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya AMN Series, kích thước từ 110mm - 125mm Minitech small nippers _________________...

詳細を全部見る
元の価格 498.000 - 元の価格 524.000
元の価格 498.000
498.000 - 524.000
498.000 - 524.000
現在の価格 498.000

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya PP60 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya PP60 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Nippers ___________________________ Kích thước Fujiya PP...

詳細を全部見る
元の価格 1.521.000 - 元の価格 1.521.000
元の価格 1.521.000
1.521.000
1.521.000 - 1.521.000
現在の価格 1.521.000

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya PP460 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya PP460 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Nippers with Carbide Blade ________...

詳細を全部見る
元の価格 807.000 - 元の価格 807.000
元の価格 807.000
807.000
807.000 - 807.000
現在の価格 807.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép, có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5 kích thước 180mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép, có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5 kích thước 180mm Wire Cutter ___________________ Thông tin sản phẩm Kích thước: 180mm Trọng lượ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 332.000
元の価格 0
0 - 332.000
0 - 332.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic Cutting Nippers (Stainless Steel) __________...

詳細を全部見る
元の価格 509.000 - 元の価格 509.000
元の価格 509.000
509.000
509.000 - 509.000
現在の価格 509.000

Kìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm Stainless Steel Plastic Cutting Nippers _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 451.000
元の価格 0
0 - 451.000
0 - 451.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm Plastic Nipper (Straight Blade) ___________________ Dải...

詳細を全部見る
元の価格 617.000 - 元の価格 676.000
元の価格 617.000
617.000 - 676.000
617.000 - 676.000
現在の価格 617.000

Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 790-175: Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 858.000
元の価格 0
0 - 858.000
0 - 858.000
現在の価格 0

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 770-BG Series (Kurokin) kích thước từ 162mm - 208mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 770-BG Series (Kurokin) kích thước từ 162mm - 208mm Diagonal Cutting Nippers _____________________________ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 900.000 - 元の価格 930.000
元の価格 900.000
900.000 - 930.000
900.000 - 930.000
現在の価格 900.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers ______________...

詳細を全部見る
元の価格 676.000 - 元の価格 707.000
元の価格 676.000
676.000 - 707.000
676.000 - 707.000
現在の価格 676.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 568.000 - 元の価格 568.000
元の価格 568.000
568.000
568.000 - 568.000
現在の価格 568.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150 kích thước 150mm Diagonal Cutting Nippers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 535.000
元の価格 0
0 - 535.000
0 - 535.000
現在の価格 0

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm Diagonal Cutting Nippers _______________________________ Dải sản phẩm Fujiya 70-125: Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 858.000 - 元の価格 881.000
元の価格 858.000
858.000 - 881.000
858.000 - 881.000
現在の価格 858.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers _______________...

詳細を全部見る
元の価格 790.000 - 元の価格 790.000
元の価格 790.000
790.000
790.000 - 790.000
現在の価格 790.000

Kìm cắt mini lưỡi tròn, chất liệu Inox Fujiya 60H-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini lưỡi tròn, chất liệu Inox Fujiya 60H-150 kích thước 150mm Stainless Standard Nippers _______________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 419.000 - 元の価格 547.000
元の価格 419.000
419.000 - 547.000
419.000 - 547.000
現在の価格 419.000

Kìm cắt tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya 505 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya 505 Series kích thước từ 125mm - 150mm Angled Diagonal Cutting Pliers ___________________________________ Dải s...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....