コンテンツにスキップ

Kìm cắt (Cutting pliers)

元の価格 807.000 - 元の価格 807.000
元の価格 807.000
807.000
807.000 - 807.000
現在の価格 807.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép, có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5 kích thước 180mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép, có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5 kích thước 180mm Wire Cutter ___________________ Thông tin sản phẩm Kích thước: 180mm Trọng lượ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 332.000
元の価格 0
0 - 332.000
0 - 332.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic Cutting Nippers (Stainless Steel) __________...

詳細を全部見る
元の価格 509.000 - 元の価格 509.000
元の価格 509.000
509.000
509.000 - 509.000
現在の価格 509.000

Kìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm Stainless Steel Plastic Cutting Nippers _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 451.000
元の価格 0
0 - 451.000
0 - 451.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm Plastic Nipper (Straight Blade) ___________________ Dải...

詳細を全部見る
元の価格 617.000 - 元の価格 676.000
元の価格 617.000
617.000 - 676.000
617.000 - 676.000
現在の価格 617.000

Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 790-175: Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 858.000
元の価格 0
0 - 858.000
0 - 858.000
現在の価格 0

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 770-BG Series (Kurokin) kích thước từ 162mm - 208mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 770-BG Series (Kurokin) kích thước từ 162mm - 208mm Diagonal Cutting Nippers _____________________________ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 900.000 - 元の価格 930.000
元の価格 900.000
900.000 - 930.000
900.000 - 930.000
現在の価格 900.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers ______________...

詳細を全部見る
元の価格 676.000 - 元の価格 707.000
元の価格 676.000
676.000 - 707.000
676.000 - 707.000
現在の価格 676.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 568.000 - 元の価格 568.000
元の価格 568.000
568.000
568.000 - 568.000
現在の価格 568.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150 kích thước 150mm Diagonal Cutting Nippers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 535.000
元の価格 0
0 - 535.000
0 - 535.000
現在の価格 0

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm Diagonal Cutting Nippers _______________________________ Dải sản phẩm Fujiya 70-125: Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 790.000 - 元の価格 790.000
元の価格 790.000
790.000
790.000 - 790.000
現在の価格 790.000

Kìm cắt mini lưỡi tròn, chất liệu Inox Fujiya 60H-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini lưỡi tròn, chất liệu Inox Fujiya 60H-150 kích thước 150mm Stainless Standard Nippers _______________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 419.000 - 元の価格 547.000
元の価格 419.000
419.000 - 547.000
419.000 - 547.000
現在の価格 419.000

Kìm cắt tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya 505 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya 505 Series kích thước từ 125mm - 150mm Angled Diagonal Cutting Pliers ___________________________________ Dải s...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 535.000
元の価格 0
0 - 535.000
0 - 535.000
現在の価格 0

Kìm bằng Fujiya 1050 Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng Fujiya 1050 Series kích thước từ 150mm - 200mm Side Cutting Pliers ____________________________ Kích thước Fujiya 1050-150: Chiều dài 150m...

詳細を全部見る
元の価格 1.808.000 - 元の価格 1.808.000
元の価格
1.808.000
1.808.000 - 1.808.000
現在の価格 1.808.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 35°, có nang trợ lực KNIPEX 64 72 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 35°, có nang trợ lực KNIPEX 64 72 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 1.5mm _____________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.761.000 - 元の価格 1.761.000
元の価格
1.761.000
1.761.000 - 1.761.000
現在の価格 1.761.000

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.666.000 - 元の価格 1.666.000
元の価格
1.666.000
1.666.000 - 1.666.000
現在の価格 1.666.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm _____________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.646.000 - 元の価格 1.646.000
元の価格
1.646.000
1.646.000 - 1.646.000
現在の価格 1.646.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 52 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 1.3mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 52 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 1.3mm _____________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.591.000 - 元の価格 1.591.000
元の価格
1.591.000
1.591.000 - 1.591.000
現在の価格 1.591.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 42 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 42 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm _____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 3.858.000
元の価格
0 - 3.858.000
0 - 3.858.000
現在の価格 0

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX chiều dài từ 120mm - 135mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX chiều dài từ 120mm - 135mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm _...

詳細を全部見る
元の価格 1.230.000 - 元の価格 1.230.000
元の価格 1.230.000
1.230.000
1.230.000 - 1.230.000
現在の価格 1.230.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 11 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 11 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm _______________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 4.891.000 - 元の価格 4.891.000
元の価格
4.891.000
4.891.000 - 4.891.000
現在の価格 4.891.000

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H ESD chiều dài 120mm, khả năng c...

詳細を全部見る
元の価格 4.192.000 - 元の価格 4.192.000
元の価格
4.192.000
4.192.000 - 4.192.000
現在の価格 4.192.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 4.503.000
元の価格
0 - 4.503.000
0 - 4.503.000
現在の価格 0

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX chiều dài từ 120mm - 135mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX chiều dài từ 120mm - 135mm, khả năng cắt từ...

詳細を全部見る
元の価格 1.726.000 - 元の価格 1.726.000
元の価格
1.726.000
1.726.000 - 1.726.000
現在の価格 1.726.000

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm ___________...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....