コンテンツにスキップ

Kìm cắt (Cutting pliers)

元の価格 0 - 元の価格 858.000
元の価格 0
0 - 858.000
0 - 858.000
現在の価格 0

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 770-BG Series (Kurokin) kích thước từ 162mm - 208mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 770-BG Series (Kurokin) kích thước từ 162mm - 208mm Diagonal Cutting Nippers _____________________________ Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 900.000 - 元の価格 930.000
元の価格 900.000
900.000 - 930.000
900.000 - 930.000
現在の価格 900.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers ______________...

詳細を全部見る
元の価格 676.000 - 元の価格 707.000
元の価格 676.000
676.000 - 707.000
676.000 - 707.000
現在の価格 676.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 568.000 - 元の価格 568.000
元の価格 568.000
568.000
568.000 - 568.000
現在の価格 568.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150 kích thước 150mm Diagonal Cutting Nippers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 535.000
元の価格 0
0 - 535.000
0 - 535.000
現在の価格 0

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm Diagonal Cutting Nippers _______________________________ Dải sản phẩm Fujiya 70-125: Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 790.000 - 元の価格 790.000
元の価格 790.000
790.000
790.000 - 790.000
現在の価格 790.000

Kìm cắt mini lưỡi tròn, chất liệu Inox Fujiya 60H-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini lưỡi tròn, chất liệu Inox Fujiya 60H-150 kích thước 150mm Stainless Standard Nippers _______________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 419.000 - 元の価格 547.000
元の価格 419.000
419.000 - 547.000
419.000 - 547.000
現在の価格 419.000

Kìm cắt tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya 505 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya 505 Series kích thước từ 125mm - 150mm Angled Diagonal Cutting Pliers ___________________________________ Dải s...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 535.000
元の価格 0
0 - 535.000
0 - 535.000
現在の価格 0

Kìm bằng Fujiya 1050 Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng Fujiya 1050 Series kích thước từ 150mm - 200mm Side Cutting Pliers ____________________________ Kích thước Fujiya 1050-150: Chiều dài 150m...

詳細を全部見る
元の価格 1.808.000 - 元の価格 1.808.000
元の価格
1.808.000
1.808.000 - 1.808.000
現在の価格 1.808.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 35°, có nang trợ lực KNIPEX 64 72 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 35°, có nang trợ lực KNIPEX 64 72 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 1.5mm _____________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.761.000 - 元の価格 1.761.000
元の価格
1.761.000
1.761.000 - 1.761.000
現在の価格 1.761.000

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.666.000 - 元の価格 1.666.000
元の価格
1.666.000
1.666.000 - 1.666.000
現在の価格 1.666.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 65°, có nang trợ lực KNIPEX 64 62 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt 0.6mm _____________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.646.000 - 元の価格 1.646.000
元の価格
1.646.000
1.646.000 - 1.646.000
現在の価格 1.646.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 52 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 1.3mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 52 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 1.3mm _____________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.591.000 - 元の価格 1.591.000
元の価格
1.591.000
1.591.000 - 1.591.000
現在の価格 1.591.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 42 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 27°, có nang trợ lực KNIPEX 64 42 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm _____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 3.858.000
元の価格
0 - 3.858.000
0 - 3.858.000
現在の価格 0

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX chiều dài từ 120mm - 135mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX chiều dài từ 120mm - 135mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm _...

詳細を全部見る
元の価格 1.230.000 - 元の価格 1.230.000
元の価格 1.230.000
1.230.000
1.230.000 - 1.230.000
現在の価格 1.230.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 11 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 11 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm _______________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 4.364.000 - 元の価格 4.364.000
元の価格
4.364.000
4.364.000 - 4.364.000
現在の価格 4.364.000

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H ESD chiều dài 120mm, khả năng c...

詳細を全部見る
元の価格 4.192.000 - 元の価格 4.192.000
元の価格
4.192.000
4.192.000 - 4.192.000
現在の価格 4.192.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.726.000 - 元の価格 1.726.000
元の価格
1.726.000
1.726.000 - 1.726.000
現在の価格 1.726.000

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử chống tĩnh điện, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm ___________...

詳細を全部見る
元の価格 1.618.000 - 元の価格 1.618.000
元の価格
1.618.000
1.618.000 - 1.618.000
現在の価格 1.618.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm _____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.585.000 - 元の価格 1.585.000
元の価格 1.585.000
1.585.000
1.585.000 - 1.585.000
現在の価格 1.585.000

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm _______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.506.000 - 元の価格 1.506.000
元の価格 1.506.000
1.506.000
1.506.000 - 1.506.000
現在の価格 1.506.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 1.584.000 - 元の価格 1.584.000
元の価格 1.584.000
1.584.000
1.584.000 - 1.584.000
現在の価格 1.584.000

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 12 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 12 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.489.000 - 元の価格 1.489.000
元の価格 1.489.000
1.489.000
1.489.000 - 1.489.000
現在の価格 1.489.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 12 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 12 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm _______________________________ Thông số...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....