コンテンツにスキップ

Kìm cắt (Cutting pliers)

元の価格 1.618.000 - 元の価格 1.618.000
元の価格
1.618.000
1.618.000 - 1.618.000
現在の価格 1.618.000

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện đử, mũi cong 15°, có nang trợ lực KNIPEX 64 32 120 chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.5mm - 1.5mm _____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.585.000 - 元の価格 1.585.000
元の価格 1.585.000
1.585.000
1.585.000 - 1.585.000
現在の価格 1.585.000

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm _______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.506.000 - 元の価格 1.506.000
元の価格 1.506.000
1.506.000
1.506.000 - 1.506.000
現在の価格 1.506.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 1.584.000 - 元の価格 1.584.000
元の価格 1.584.000
1.584.000
1.584.000 - 1.584.000
現在の価格 1.584.000

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 12 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 12 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.489.000 - 元の価格 1.489.000
元の価格 1.489.000
1.489.000
1.489.000 - 1.489.000
現在の価格 1.489.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 12 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 12 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.8mm - 1.4mm _______________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 1.614.000 - 元の価格 1.614.000
元の価格 1.614.000
1.614.000
1.614.000 - 1.614.000
現在の価格 1.614.000

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 02 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 02 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.515.000 - 元の価格 1.515.000
元の価格 1.515.000
1.515.000
1.515.000 - 1.515.000
現在の価格 1.515.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 02 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 02 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm _______________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 1.249.000 - 元の価格 1.249.000
元の価格 1.249.000
1.249.000
1.249.000 - 1.249.000
現在の価格 1.249.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 01 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực KNIPEX 64 01 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm _______________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 1.441.000 - 元の価格 1.527.000
元の価格
1.441.000 - 1.527.000
1.441.000 - 1.527.000
現在の価格 1.441.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.476.000 - 元の価格 1.476.000
元の価格
1.476.000
1.476.000 - 1.476.000
現在の価格 1.476.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX 77 82 130 ESD chiều dài 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX 77 82 130 ESD chiều dài 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.399.000 - 元の価格 1.399.000
元の価格
1.399.000
1.399.000 - 1.399.000
現在の価格 1.399.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 82 130 chiều dài 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 82 130 chiều dài 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.480.000 - 元の価格 1.480.000
元の価格
1.480.000
1.480.000 - 1.480.000
現在の価格 1.480.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn nhỏ KNIPEX 77 72 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 0.8mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn nhỏ KNIPEX 77 72 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 0.8mm __________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.403.000 - 元の価格 1.403.000
元の価格
1.403.000
1.403.000 - 1.403.000
現在の価格 1.403.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn nhỏ KNIPEX 77 72 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 0.8mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn nhỏ KNIPEX 77 72 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 0.8mm ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.553.000 - 元の価格 1.553.000
元の価格
1.553.000
1.553.000 - 1.553.000
現在の価格 1.553.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn bè KNIPEX 77 52 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn bè KNIPEX 77 52 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.0mm ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.473.000 - 元の価格 1.473.000
元の価格
1.473.000
1.473.000 - 1.473.000
現在の価格 1.473.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn bè KNIPEX 77 52 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn bè KNIPEX 77 52 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.0mm _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.480.000 - 元の価格 1.534.000
元の価格
1.480.000 - 1.534.000
1.480.000 - 1.534.000
現在の価格 1.480.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.403.000 - 元の価格 1.457.000
元の価格
1.403.000 - 1.457.000
1.403.000 - 1.457.000
現在の価格 1.403.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.221.000 - 元の価格 1.221.000
元の価格
1.221.000
1.221.000 - 1.221.000
現在の価格 1.221.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX 77 41 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 1.3mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi nhọn KNIPEX 77 41 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt 1.3mm ____________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 1.489.000 - 元の価格 1.602.000
元の価格
1.489.000 - 1.602.000
1.489.000 - 1.602.000
現在の価格 1.489.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.393.000 - 元の価格 1.393.000
元の価格
1.393.000
1.393.000 - 1.393.000
現在の価格 1.393.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX 77 22 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.3mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX 77 22 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.3mm ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.313.000 - 元の価格 1.313.000
元の価格
1.313.000
1.313.000 - 1.313.000
現在の価格 1.313.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 22 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.3mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 22 115 chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.3mm __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.199.000 - 元の価格 1.199.000
元の価格
1.199.000
1.199.000 - 1.199.000
現在の価格 1.199.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 21 115 N chiều dài từ 115mm, khả năng cắt 1.3mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực, đầu mũi tròn KNIPEX 77 21 115 N chiều dài từ 115mm, khả năng cắt 1.3mm ____________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 1.627.000 - 元の価格 1.627.000
元の価格
1.627.000
1.627.000 - 1.627.000
現在の価格 1.627.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện có kẹp giữ dây, đầu mũi tròn KNIPEX 77 12 115 ESD chiều dài từ 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện có kẹp giữ dây, đầu mũi tròn KNIPEX 77 12 115 ESD chiều dài từ 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm ____...

詳細を全部見る
元の価格 1.562.000 - 元の価格 1.562.000
元の価格
1.562.000
1.562.000 - 1.562.000
現在の価格 1.562.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực và kẹp giữ dây, đầu mũi tròn KNIPEX 77 12 115 chiều dài từ 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có nang trợ lực và kẹp giữ dây, đầu mũi tròn KNIPEX 77 12 115 chiều dài từ 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm ________...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....