コンテンツにスキップ

Kìm cắt (Cutting pliers)

元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
111.000
111.000 - 111.000
現在の価格 111.000

Kìm cắt 8 inch cao cấp kiểu Mỹ ASAKI AK-8041

ASAKI
在庫あり

Kềm cắt cao cấp kiểu Mỹ 6inch, 8inchASAKI Dải sản phẩm: Kềm 6inch/150mm AK-8039 Kềm 8inch/200mm AK-8041

元の価格 928.000 - 元の価格 975.000
元の価格 928.000
928.000 - 975.000
928.000 - 975.000
現在の価格 928.000

Kìm cắt trợ lực, tích hợp lỗ bấm cose Fujiya 700N Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, tích hợp lỗ bấm cose Fujiya 700N Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Pliers ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 368.000 - 元の価格 368.000
元の価格 368.000
368.000
368.000 - 368.000
現在の価格 368.000

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 25° Fujiya 50P-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa theo chiều nghiêng góc 25° Fujiya 50P-150 kích thước 150mm Angle Plastic Cutting Nippers _____________________________________ Thông s...

詳細を全部見る
元の価格 300.000 - 元の価格 300.000
元の価格 300.000
300.000
300.000 - 300.000
現在の価格 300.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90PR-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya 90PR-150 kích thước 150mm Plastic Cutting Nippers _______________________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 332.000 - 元の価格 5.372.000
元の価格 332.000
332.000 - 5.372.000
332.000 - 5.372.000
現在の価格 332.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chất liệu Inox, có lò xo mở tự động Fujiya HP855 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chất liệu Inox, có lò xo mở tự động Fujiya HP855 Series kích thước từ 125mm - 150mm Stainless Standard Nippers _________...

詳細を全部見る
元の価格 498.000 - 元の価格 1.129.000
元の価格 498.000
498.000 - 1.129.000
498.000 - 1.129.000
現在の価格 498.000

Kìm cắt góc nghiêng 35°, lưỡi cong nhẹ Fujiya 50A Series kích thước từ 100mm - 175mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt góc nghiêng 35°, lưỡi cong nhẹ Fujiya 50A Series kích thước từ 100mm - 175mm Angle Diagonal Cutting Pliers ________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 2.000 - 元の価格 582.000
元の価格 2.000
2.000 - 582.000
2.000 - 582.000
現在の価格 2.000

Kím cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya 90AS Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kím cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya 90AS Series kích thước từ 150mm - 200mm Plastic Cutting Nippers _______________________________ K...

詳細を全部見る
元の価格 547.000 - 元の価格 547.000
元の価格 547.000
547.000
547.000 - 547.000
現在の価格 547.000

Kìm cắt đầu nặng kiểu Châu Âu Fujiya 7-200 kích thước 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt đầu nặng kiểu Châu Âu Fujiya 7-200 kích thước 200mm Diagonal Cutting Pliers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu th...

詳細を全部見る
元の価格 219.000 - 元の価格 219.000
元の価格 219.000
219.000
219.000 - 219.000
現在の価格 219.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya GPN-150RS kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ (Round Sharp) Fujiya GPN-150RS kích thước 150mm Plastic Cutting Nippers _____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 259.000 - 元の価格 281.000
元の価格 259.000
259.000 - 281.000
259.000 - 281.000
現在の価格 259.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya GPN FS Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng (Flush Sharp) Fujiya GPN FS Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic Cutting Nippers (Flat Blade - Flu...

詳細を全部見る
元の価格 219.000 - 元の価格 303.000
元の価格 219.000
219.000 - 303.000
219.000 - 303.000
現在の価格 219.000

Kìm cắt nhựa, lưỡi cong Fujiya 90 Series kích thước từ 150mm - 175mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, lưỡi cong Fujiya 90 Series kích thước từ 150mm - 175mm Plastic Cutting Nippers (Round Sharp/Blade) _________________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 138.000 - 元の価格 138.000
元の価格 138.000
138.000
138.000 - 138.000
現在の価格 138.000

Kìm cắt trợ lực TOTAL THTC510706 kích thước 7 inch (180mm), chất liệu Cr-V phủ teflon

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt trợ lực TOTAL THTC510706 kích thước 7 inch (180mm), chất liệu Cr-V phủ teflon ____________________________ Kích thước: 7 inch /180mm Tiết k...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Kìm cắt trợ lực SATA 72303A kích thước 177mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực SATA 72303A kích thước 177mm High Leverage Diagonal Cutting Pliers __________________________________________ Thông số kỹ thuật Kíc...

詳細を全部見る
元の価格 254.000 - 元の価格 254.000
元の価格 254.000
254.000
254.000 - 254.000
現在の価格 254.000

電気工具用斜めペンチ 7 inch SATA 93110

SATA
在庫あり

電気工具用斜めペンチ 7 inch SATA 93110___________________________________________仕上げ用ブレード、鋭利で耐久性に優れています工場での電子機器操作に使用人間工学に基づいた2色のハンドル、滑り止め加工で快適な使い心地自動テンションスプリ...

詳細を全部見る
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000

電子式アキシャルカッティングプライヤー 4 inch SATA 70631

SATA
在庫あり

電子式アキシャルカッティングプライヤー 4 inch SATA 70631__________________________________最大切断能力(mm):銅線 Ø1.8Cr-V鋼鍛造日本製のスプリング付き曲げ刃__________________________________保証条...

詳細を全部見る
元の価格 225.000 - 元の価格 225.000
元の価格 225.000
225.000
225.000 - 225.000
現在の価格 225.000

高レバレッジミニフラッシュカットニッパー 5 inch SATA 70618A

SATA
在庫あり

高レバレッジミニフラッシュカットニッパー 5 inch SATA 70618A_____________________________________________最大切断能力(mm)樹脂 Ø3.0_____________________________________________保...

詳細を全部見る
元の価格 155.000 - 元の価格 155.000
元の価格 155.000
155.000
155.000 - 155.000
現在の価格 155.000

5 inch ハイレバレッジ ミニダイアゴナルプライヤー SATA 70615A

SATA
在庫あり

5 inch ハイレバレッジ ミニダイアゴナルプライヤー SATA 70615A_________________________________最大切断能力(mm):銅線 Ø1.5、鉄線 Ø1.5、硬鋼線 Ø1.2Cr-Ni鋼製高温鍛造により優れた強度と耐久性を実現TPR樹脂製ハンドルで快適...

詳細を全部見る
元の価格 155.000 - 元の価格 155.000
元の価格 155.000
155.000
155.000 - 155.000
現在の価格 155.000

5 inch ハイレバレッジ ミニコンビネーションプライヤー SATA 70611A

SATA
在庫あり

5 inch ハイレバレッジ ミニコンビネーションプライヤー SATA 70611A___________________________________最大切断能力(mm):銅線 Ø1.5、鉄線 Ø1.5、硬鋼線 Ø1.2 • 材質:Cr-Ni鋼高温鍛造ブレード快適なグリップを実現するTPR...

詳細を全部見る
元の価格 267.000 - 元の価格 267.000
元の価格 267.000
288.000
288.000 - 288.000
現在の価格 288.000

Kìm cắt đa năng cao cấp ASAKI AK-8133 dài 8 inch (200mm)

ASAKI
在庫あり

Kềm cắt đa năng cao cấp 8inch/200mm AK-8133

元の価格 165.000 - 元の価格 165.000
元の価格 165.000
173.000
173.000 - 173.000
現在の価格 173.000

Kìm cắt cao cấp bằng thép CR-V, tay cầm bằng nhựa chống trượt dài 7 inch (180mm) Workpro WP231023

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt cao cấp bằng thép CR-V, tay cầm bằng nhựa chống trượt dài 7 inch (180mm) Workpro WP231023

元の価格 108.000 - 元の価格 108.000
元の価格 108.000
114.000
114.000 - 114.000
現在の価格 114.000

Kìm cắt chất liệu bằng thép CR-V, dài 6 inch (160mm) Workpro WP231103

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt bằng thép CR-V 6 inch Workpro WP231103

元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
70.000
70.000 - 70.000
現在の価格 70.000

Kìm cắt mini, chất liệu bằng thép CR-V Workpro WP231096

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt mini, bằng thép CR-V WP231096

元の価格 1.901.000 - 元の価格 1.901.000
元の価格 1.901.000
1.901.000
1.901.000 - 1.901.000
現在の価格 1.901.000

ワイヤーロープカッター 24 inch SATA 93603

SATA
在庫あり

ワイヤーロープカッター 24 inch SATA 93603___________________CrV鍛造カッティングチップ単撚りまたは多撚りのワイヤーロープとケーブルの切断に適していますアルミ合金ハンドルボディで軽量かつ耐久性に優れています最大切断能力(mm):ワイヤーロープ Ø12MM、...

詳細を全部見る
元の価格 273.000 - 元の価格 273.000
元の価格 273.000
273.000
273.000 - 273.000
現在の価格 273.000

Kìm cộng lực SATA 93501 kích thước 205mm

SATA
在庫あり

Kìm cộng lực SATA 93501 kích thước 205mm Heavy Duty Bolt Cutter ___________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 205mm (8 inch) Chất liệu l...

詳細を全部見る