Nhóm hàng - kìm mỏ cong (Benched nose pliers)
フィルター
Kìm nhọn cong công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 160mm/6 inch TOLSEN 10023
TOLSENKìm nhọn cong công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 160mm/6 inch TOLSEN 10023
Kìm nhọn mũi cong Fujiya 350T-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS
FUJIYAKìm nhọn mũi cong Fujiya 350T-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Bent Long Nose Plliers ___________________ Thông tin sản phẩm Kích thước: 150...
詳細を全部見るKìm nhọn mũi cong 6 - 8 inch, tay cầm nhúng TOLSEN
TOLSENKìm nhọn mũi cong 6 - 8 inch, tay cầm nhúng TOLSEN __________________________________ Thông tin sản phẩm: • Thép rèn công cụ đặc biệt • Bề mặt đ...
詳細を全部見る5.5 inch ハイレバレッジ ミニベントノーズプライヤー SATA 70613A
SATA5.5 inch ハイレバレッジ ミニベントノーズプライヤー SATA 70613A___________________材質:クロムニッケル鋼___________________保証条件:生涯保証
Kìm nhọn mỏ cong 6 inch - 8 inch Stanley
Stanley Hand Tools & AccessoriesKìm nhọn mỏ cong 6 inch - 8 inch Stanley Thông số: STHT840718: 6 inch STHT840728: 8 inch
Kìm nhọn mũi cong (Không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150, kích thước 147mm. Tiêu chuẩn RoHS
FUJIYAKìm nhọn mũi cong (Không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150, kích thước 147mm. Tiêu chuẩn RoHS TWEEZER LONG NOSE PLIERS without Blade Type _________________...
詳細を全部見るKìm nhọn mỏ cong Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm) vật liệu thep carbon mạ nickel
KENDOKìm nhọn mỏ cong Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm) vật liệu thep carbon mạ nickel ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10401: Chiều dài 6...
詳細を全部見るKìm mũi nhọn kỹ thuật mini mỏ cong 150mm (6 inch) Fujiya MP8-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản
FUJIYAKìm mũi nhọn kỹ thuật mini mỏ cong 150mm (6 inch) Fujiya MP8-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Bent Type Tweezer Long Nose P...
詳細を全部見るKìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 95 200 chiều dài 200mm, mạ chrome
KNIPEXKìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 95 200 chiều dài 200mm, mạ chrome _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài k...
詳細を全部見るKìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 91 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 91 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________...
詳細を全部見るKìm nhọn, mũi cong 70° KNIPEX 38 71 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm nhọn, mũi cong 70° KNIPEX 38 71 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...
詳細を全部見るKìm nhọn, mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome
KNIPEXKìm nhọn, mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome _________________________ Phiên bản KNIPEX 38 35 200: Có rãnh gắn name tag ( KNIPEXtend ) KNIP...
詳細を全部見るKìm nhọn, mũi cong KNIPEX 38 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm nhọn, mũi cong KNIPEX 38 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiề...
詳細を全部見るKìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 25 200 chiều dài 200mm, mạ chrome
KNIPEXKìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 25 200 chiều dài 200mm, mạ chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm: 200mm ‣ Đầu mũi c...
詳細を全部見るKìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...
詳細を全部見るKìm mũi nhọn điều chỉnh rơ le, đầu mũi cong 40° KNIPEX 32 31 135 chiều dài 135mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm mũi nhọn điều chỉnh rơ le, đầu mũi cong 40° KNIPEX 32 31 135 chiều dài 135mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _______________________...
詳細を全部見るKìm kẹp mũi kim, đầu mũi cong 45° KNIPEX 31 25 160 chiều dài 160mm, mạ chrome
KNIPEXKìm kẹp mũi kim, đầu mũi cong 45° KNIPEX 31 25 160 chiều dài 160mm, mạ chrome ___________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bề mặt được...
詳細を全部見るKìm kẹp mũi kim, đầu mũi cong 45° KNIPEX 31 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm kẹp mũi kim, đầu mũi cong 45° KNIPEX 31 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________________ T...
詳細を全部見るKìm nhọn thân dài, mũi cong có các rãnh kẹp vật liệu chuyên dùng trong không gian hẹp KNIPEX 28 81 280 chiều dài 280mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm nhọn thân dài, mũi cong có các rãnh kẹp vật liệu chuyên dùng trong không gian hẹp KNIPEX 28 81 280 chiều dài 280mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhự...
詳細を全部見るKìm nhọn mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome
KNIPEXKìm nhọn mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome ________________________ Phiên bản KNIPEX 26 25 200: Có rãnh gắn name tag ( KNIPEXtend ) KNIPEX...
詳細を全部見るKìm nhọn mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám
KNIPEXKìm nhọn mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám ________________________ Phiên bản KNIPEX 26 22 200: Có rãnh gắn name tag ( KNIPEXtend ) KNIP...
詳細を全部見るKìm nhọn mũi cong KNIPEX 26 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm nhọn mũi cong KNIPEX 26 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều ...
詳細を全部見るKìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 25 160 chiều dài 165mm, mạ chrome
KNIPEXKìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 25 160 chiều dài 165mm, mạ chrome __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ‣ Độ cong: 40° ‣ Bề m...
詳細を全部見るKìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở
KNIPEXKìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...
詳細を全部見る