コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Nhóm hàng - kìm mỏ cong (Benched nose pliers)

元の価格 87.000 - 元の価格 87.000
元の価格 87.000
87.000
87.000 - 87.000
現在の価格 87.000

Kìm nhọn cong công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 160mm/6 inch TOLSEN 10023

TOLSEN
在庫あり

Kìm nhọn cong công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 160mm/6 inch TOLSEN 10023

元の価格 87.000 - 元の価格 87.000
元の価格 87.000
87.000
87.000 - 87.000
現在の価格 87.000
元の価格 528.000 - 元の価格 528.000
元の価格 528.000
528.000
528.000 - 528.000
現在の価格 528.000

Kìm nhọn mũi cong Fujiya 350T-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong Fujiya 350T-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Bent Long Nose Plliers ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 150...

詳細を全部見る
元の価格 528.000 - 元の価格 528.000
元の価格 528.000
528.000
528.000 - 528.000
現在の価格 528.000
元の価格 69.000 - 元の価格 86.000
元の価格 69.000
69.000 - 86.000
69.000 - 86.000
現在の価格 69.000

Kìm nhọn mũi cong 6 - 8 inch, tay cầm nhúng TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong 6 - 8 inch, tay cầm nhúng TOLSEN __________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Thép rèn công cụ đặc biệt  • Bề mặt đ...

詳細を全部見る
元の価格 69.000 - 元の価格 86.000
元の価格 69.000
69.000 - 86.000
69.000 - 86.000
現在の価格 69.000
元の価格 150.000 - 元の価格 150.000
元の価格 150.000
150.000
150.000 - 150.000
現在の価格 150.000

kìm mũi cong 5inch/125mm Chất liệu: thép crom-niken SATA 70613A

SATA
在庫あり

Kềm mũi cong 5inch/125mm Chất liệu: thép crom-niken SATA 70613A

元の価格 150.000 - 元の価格 150.000
元の価格 150.000
150.000
150.000 - 150.000
現在の価格 150.000
元の価格 155.000 - 元の価格 189.000
元の価格 155.000
155.000 - 189.000
155.000 - 189.000
現在の価格 155.000

Kìm nhọn mỏ cong 6 inch - 8 inch Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Kìm nhọn mỏ cong 6 inch - 8 inch Stanley Thông số: STHT840718: 6 inch STHT840728: 8 inch

元の価格 155.000 - 元の価格 189.000
元の価格 155.000
155.000 - 189.000
155.000 - 189.000
現在の価格 155.000
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000

Kìm nhọn mũi cong (Không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150, kích thước 147mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong (Không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150, kích thước 147mm. Tiêu chuẩn RoHS TWEEZER LONG NOSE PLIERS without Blade Type _________________...

詳細を全部見る
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000
元の価格 78.000 - 元の価格 99.000
元の価格 78.000
78.000 - 99.000
78.000 - 99.000
現在の価格 78.000

Kìm nhọn mỏ cong Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm) vật liệu thep carbon mạ nickel

KENDO
在庫あり

Kìm nhọn mỏ cong Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm) vật liệu thep carbon mạ nickel ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10401: Chiều dài 6...

詳細を全部見る
元の価格 78.000 - 元の価格 99.000
元の価格 78.000
78.000 - 99.000
78.000 - 99.000
現在の価格 78.000
元の価格 393.000 - 元の価格 393.000
元の価格 393.000
393.000
393.000 - 393.000
現在の価格 393.000

Kìm mũi nhọn kỹ thuật mini mỏ cong 150mm (6 inch) Fujiya MP8-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn kỹ thuật mini mỏ cong 150mm (6 inch) Fujiya MP8-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Bent Type Tweezer Long Nose P...

詳細を全部見る
元の価格 393.000 - 元の価格 393.000
元の価格 393.000
393.000
393.000 - 393.000
現在の価格 393.000
元の価格 1.221.000 - 元の価格 1.221.000
元の価格 1.221.000
1.221.000
1.221.000 - 1.221.000
現在の価格 1.221.000

Kìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 95 200 chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 95 200 chiều dài 200mm, mạ chrome _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài k...

詳細を全部見る
元の価格 1.221.000 - 元の価格 1.221.000
元の価格 1.221.000
1.221.000
1.221.000 - 1.221.000
現在の価格 1.221.000
元の価格 988.000 - 元の価格 988.000
元の価格 988.000
988.000
988.000 - 988.000
現在の価格 988.000

Kìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 91 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 91 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 988.000 - 元の価格 988.000
元の価格 988.000
988.000
988.000 - 988.000
現在の価格 988.000
元の価格 1.028.000 - 元の価格 1.028.000
元の価格 1.028.000
1.028.000
1.028.000 - 1.028.000
現在の価格 1.028.000

Kìm nhọn, mũi cong 70° KNIPEX 38 71 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong 70° KNIPEX 38 71 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

詳細を全部見る
元の価格 1.028.000 - 元の価格 1.028.000
元の価格 1.028.000
1.028.000
1.028.000 - 1.028.000
現在の価格 1.028.000
元の価格 0 - 元の価格 1.189.000
元の価格 0
0 - 1.189.000
0 - 1.189.000
現在の価格 0

Kìm nhọn, mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome _________________________ Phiên bản KNIPEX 38 35 200: Có rãnh gắn name tag ( KNIPEXtend ) KNIP...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.189.000
元の価格 0
0 - 1.189.000
0 - 1.189.000
現在の価格 0
元の価格 988.000 - 元の価格 988.000
元の価格 988.000
988.000
988.000 - 988.000
現在の価格 988.000

Kìm nhọn, mũi cong KNIPEX 38 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong KNIPEX 38 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiề...

詳細を全部見る
元の価格 988.000 - 元の価格 988.000
元の価格 988.000
988.000
988.000 - 988.000
現在の価格 988.000
元の価格 1.183.000 - 元の価格 1.183.000
元の価格 1.183.000
1.183.000
1.183.000 - 1.183.000
現在の価格 1.183.000

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 25 200 chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 25 200 chiều dài 200mm, mạ chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm: 200mm ‣ Đầu mũi c...

詳細を全部見る
元の価格 1.183.000 - 元の価格 1.183.000
元の価格 1.183.000
1.183.000
1.183.000 - 1.183.000
現在の価格 1.183.000
元の価格 920.000 - 元の価格 920.000
元の価格 920.000
920.000
920.000 - 920.000
現在の価格 920.000

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 920.000 - 元の価格 920.000
元の価格 920.000
920.000
920.000 - 920.000
現在の価格 920.000
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格 836.000
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000

Kìm mũi nhọn điều chỉnh rơ le, đầu mũi cong 40° KNIPEX 32 31 135 chiều dài 135mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mũi nhọn điều chỉnh rơ le, đầu mũi cong 40° KNIPEX 32 31 135 chiều dài 135mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格 836.000
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000
元の価格 1.288.000 - 元の価格 1.288.000
元の価格 1.288.000
1.288.000
1.288.000 - 1.288.000
現在の価格 1.288.000

Kìm kẹp mũi kim, đầu mũi cong 45° KNIPEX 31 25 160 chiều dài 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi kim, đầu mũi cong 45° KNIPEX 31 25 160 chiều dài 160mm, mạ chrome ___________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bề mặt được...

詳細を全部見る
元の価格 1.288.000 - 元の価格 1.288.000
元の価格 1.288.000
1.288.000
1.288.000 - 1.288.000
現在の価格 1.288.000
元の価格 1.031.000 - 元の価格 1.031.000
元の価格 1.031.000
1.031.000
1.031.000 - 1.031.000
現在の価格 1.031.000

Kìm kẹp mũi kim, đầu mũi cong 45° KNIPEX 31 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi kim, đầu mũi cong 45° KNIPEX 31 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.031.000 - 元の価格 1.031.000
元の価格 1.031.000
1.031.000
1.031.000 - 1.031.000
現在の価格 1.031.000
元の価格 1.119.000 - 元の価格 1.119.000
元の価格 1.119.000
1.119.000
1.119.000 - 1.119.000
現在の価格 1.119.000

Kìm nhọn thân dài, mũi cong có các rãnh kẹp vật liệu chuyên dùng trong không gian hẹp KNIPEX 28 81 280 chiều dài 280mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn thân dài, mũi cong có các rãnh kẹp vật liệu chuyên dùng trong không gian hẹp KNIPEX 28 81 280 chiều dài 280mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhự...

詳細を全部見る
元の価格 1.119.000 - 元の価格 1.119.000
元の価格 1.119.000
1.119.000
1.119.000 - 1.119.000
現在の価格 1.119.000
元の価格 0 - 元の価格 1.151.000
元の価格 0
0 - 1.151.000
0 - 1.151.000
現在の価格 0

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome ________________________ Phiên bản KNIPEX 26 25 200: Có rãnh gắn name tag ( KNIPEXtend ) KNIPEX...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.151.000
元の価格 0
0 - 1.151.000
0 - 1.151.000
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 975.000
元の価格 0
0 - 975.000
0 - 975.000
現在の価格 0

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám ________________________ Phiên bản KNIPEX 26 22 200: Có rãnh gắn name tag ( KNIPEXtend ) KNIP...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 975.000
元の価格 0
0 - 975.000
0 - 975.000
現在の価格 0
元の価格 869.000 - 元の価格 869.000
元の価格 869.000
869.000
869.000 - 869.000
現在の価格 869.000

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 26 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 26 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 869.000 - 元の価格 869.000
元の価格 869.000
869.000
869.000 - 869.000
現在の価格 869.000
元の価格 961.000 - 元の価格 961.000
元の価格 961.000
961.000
961.000 - 961.000
現在の価格 961.000

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 25 160 chiều dài 165mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 25 160 chiều dài 165mm, mạ chrome __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ‣ Độ cong: 40° ‣ Bề m...

詳細を全部見る
元の価格 961.000 - 元の価格 961.000
元の価格 961.000
961.000
961.000 - 961.000
現在の価格 961.000
元の価格 716.000 - 元の価格 716.000
元の価格 716.000
716.000
716.000 - 716.000
現在の価格 716.000

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong KNIPEX 25 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...

詳細を全部見る
元の価格 716.000 - 元の価格 716.000
元の価格 716.000
716.000
716.000 - 716.000
現在の価格 716.000
元の価格 217.000 - 元の価格 217.000
元の価格 217.000
217.000
217.000 - 217.000
現在の価格 217.000

Kìm nhọn mũi cong chuyên dùng trong việc hàn 150mm (6 inch) Fujiya AWB-150S

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong chuyên dùng trong việc hàn 150mm (6 inch) Fujiya AWB-150S Long nose pliers for welding work - Bent _____________ AWS-150S Khả năn...

詳細を全部見る
元の価格 217.000 - 元の価格 217.000
元の価格 217.000
217.000
217.000 - 217.000
現在の価格 217.000
元の価格 190.000 - 元の価格 190.000
元の価格 190.000
190.000
190.000 - 190.000
現在の価格 190.000

Kìm kỹ thuật mini có mũi nhọn đầu nhíp cong Fujiya ATR-150SB (MP8-150) có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm kỹ thuật mini có mũi nhọn đầu nhíp cong Fujiya ATR-150SB (MP8-150) Minitech tweezer long nose Pliers Có lò xo trợ lực ________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 190.000 - 元の価格 190.000
元の価格 190.000
190.000
190.000 - 190.000
現在の価格 190.000
元の価格 178.000 - 元の価格 178.000
元の価格 178.000
178.000
178.000 - 178.000
現在の価格 178.000

Kìm nhọn mũi cong SATA 70623 kích thước 6 inch, chất liệu thép Cr-V

SATA
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong SATA 70623 kích thước 6 inch, chất liệu thép Cr-V Electronic Bent Nose Pliers 6" _____________________________________ • Chất liệ...

詳細を全部見る
元の価格 178.000 - 元の価格 178.000
元の価格 178.000
178.000
178.000 - 178.000
現在の価格 178.000
元の価格 255.000 - 元の価格 255.000
元の価格 255.000
255.000
255.000 - 255.000
現在の価格 255.000

Kìm mũi cong gắp linh kiện điện tử SATA 75131 kích thước 5 inch

SATA
在庫あり

Kìm mũi cong gắp linh kiện điện tử SATA 75131 kích thước 5 inch ESD Electronic Bent Nose Pliers ______________________________ • Tay cầm được làm b...

詳細を全部見る
元の価格 255.000 - 元の価格 255.000
元の価格 255.000
255.000
255.000 - 255.000
現在の価格 255.000
元の価格 72.000 - 元の価格 91.000
元の価格 72.000
72.000 - 91.000
72.000 - 91.000
現在の価格 72.000

Kìm mỏ nhọn mũi cong tay cầm bằng nhựa chống trượt Workpro

WORKPRO
在庫あり

Kìm mỏ nhọn mũi cong tay cầm bằng nhựa chống trượt Workpro Dãi sản phẩm Kìm 6 inch/ 160mm - Mã số: Workpro WP231042 Kìm 8 inch/ 200mm - Mã số: Work...

詳細を全部見る
元の価格 72.000 - 元の価格 91.000
元の価格 72.000
72.000 - 91.000
72.000 - 91.000
現在の価格 72.000
元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000

Kìm nhọn mũi cong mini Workpro WP231039

WORKPRO
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong mini Workpro WP231039

元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000
元の価格 126.000 - 元の価格 126.000
元の価格 126.000
126.000
126.000 - 126.000
現在の価格 126.000

Kìm dài mũi comg 90° - 11 inch/280mm TOLSEN 10292

TOLSEN
在庫あり

Kìm dài mũi comg 90° - 11 inch/280mm TOLSEN 10292 ___________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Thép rèn công cụ đặc biệt  • Bề mặt h...

詳細を全部見る
元の価格 126.000 - 元の価格 126.000
元の価格 126.000
126.000
126.000 - 126.000
現在の価格 126.000
元の価格 121.000 - 元の価格 121.000
元の価格 121.000
121.000
121.000 - 121.000
現在の価格 121.000

Kìm dài mũi comg 45° - 11 inch/280mm TOLSEN 10291

TOLSEN
在庫あり

Kìm dài mũi comg 45° - 11 inch/280mm TOLSEN 10291 ___________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Thép rèn công cụ đặc biệt  • Bề mặt h...

詳細を全部見る
元の価格 121.000 - 元の価格 121.000
元の価格 121.000
121.000
121.000 - 121.000
現在の価格 121.000
元の価格 223.000 - 元の価格 279.000
元の価格 223.000
223.000 - 279.000
223.000 - 279.000
現在の価格 223.000

Kìm nhọn mỏ cong 5 inch - 6 inch Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Kìm nhọn mỏ cong 5 inch - 6 inch Stanley Thông số: 84049: 5 inch 84054S: 6 inch

元の価格 223.000 - 元の価格 279.000
元の価格 223.000
223.000 - 279.000
223.000 - 279.000
現在の価格 223.000
元の価格 46.000 - 元の価格 46.000
元の価格 46.000
46.000
46.000 - 46.000
現在の価格 46.000

kìm Mũi cong mini 115mm TOTAL THTMN456

TOTAL
在庫あり

Kìm Mũi cong mini 115mm TOTAL THTMN456

元の価格 46.000 - 元の価格 46.000
元の価格 46.000
46.000
46.000 - 46.000
現在の価格 46.000
元の価格 118.000 - 元の価格 118.000
元の価格 118.000
118.000
118.000 - 118.000
現在の価格 118.000

kìm mở phe Mũi cong cao cấp 200mm (8in) TOTAL THT24816S

TOTAL
在庫あり

Kích thước: 8 inch /200mm. Cr-V, Mạ đen và làm bóng Tay cầm TPR ba màu. Tiết kiệm 30% sức so với kềm thông thường. Đóng gói bằng móc treo PP

元の価格 118.000 - 元の価格 118.000
元の価格 118.000
118.000
118.000 - 118.000
現在の価格 118.000
元の価格 82.000 - 元の価格 82.000
元の価格 82.000
82.000
82.000 - 82.000
現在の価格 82.000

kìm Mũi nhọn mỏ cong 6 inch /160mm TOTAL THT24616

TOTAL
在庫あり

Kìm Mũi nhọn mỏ cong 6 inch /160mm TOTAL THT24616

元の価格 82.000 - 元の価格 82.000
元の価格 82.000
82.000
82.000 - 82.000
現在の価格 82.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.