コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

kìm nhọn, kìm mũi dài (long nose pliers)

元の価格 67.000 - 元の価格 80.000
元の価格 67.000
67.000 - 80.000
67.000 - 80.000
現在の価格 67.000

Kìm nhọn mạ niken 6 - 8 inch TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Kìm nhọn mạ niken 6 - 8 inch TOLSEN Dải sản phẩm: 160mm/6 inch | Mã SP: 10006 200mm/8 inch | Mã SP: 10007

元の価格 67.000 - 元の価格 80.000
元の価格 67.000
67.000 - 80.000
67.000 - 80.000
現在の価格 67.000
元の価格 144.000 - 元の価格 166.000
元の価格 144.000
147.000 - 169.000
147.000 - 169.000
現在の価格 147.000

Kìm mỏ nhọn 6 inch - 8 inch Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Kìm mỏ nhọn 6 inch - 8 inch Stanley Thông số: STHT84031-8: 6 inch STHT84032-8: 8 inch

元の価格 144.000 - 元の価格 166.000
元の価格 144.000
147.000 - 169.000
147.000 - 169.000
現在の価格 147.000
元の価格 181.000 - 元の価格 184.000
元の価格 181.000
181.000 - 184.000
181.000 - 184.000
現在の価格 181.000

Kìm nhọn phổ thông kích thước 125mm-150mm Fujiya AR-125S/AR150S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn phổ thông kích thước 125mm-150mm Fujiya AR-125S/AR150S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS Có lỗ treo dây an toàn Long nose pliers Các phiê...

詳細を全部見る
元の価格 181.000 - 元の価格 184.000
元の価格 181.000
181.000 - 184.000
181.000 - 184.000
現在の価格 181.000
元の価格 38.000 - 元の価格 38.000
元の価格 38.000
38.000
38.000 - 38.000
現在の価格 38.000

Kìm mỏ nhọn mũi dài mini Workpro WP231038

WORKPRO
在庫あり

Kìm mỏ nhọn mũi dài mini Workpro WP231038

元の価格 38.000 - 元の価格 38.000
元の価格 38.000
38.000
38.000 - 38.000
現在の価格 38.000
元の価格 54.000 - 元の価格 54.000
元の価格 54.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000

kìm cắt mỏ dài TOTAL THT120606P

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt mỏ dài TOTAL THT120606P

元の価格 54.000 - 元の価格 54.000
元の価格 54.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000
元の価格 203.000 - 元の価格 203.000
元の価格 203.000
203.000
203.000 - 203.000
現在の価格 203.000

Kìm nhọn đa năng 150mm (6 inch) Fujiya AMR-150S (QMR-150S), có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn đa năng 150mm (6 inch) Fujiya AMR-150S (QMR-150S), có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS Multi-purpose long nose pliers _____________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 203.000 - 元の価格 203.000
元の価格 203.000
203.000
203.000 - 203.000
現在の価格 203.000
元の価格 125.000 - 元の価格 160.000
元の価格 125.000
125.000 - 160.000
125.000 - 160.000
現在の価格 125.000

Kìm mũi nhọn SATA kích thước từ 5 inch - 6 inch

SATA
在庫あり

Kìm mũi nhọn SATA kích thước từ 5 inch - 6 inch Mini Long Nose Pliers _____________________________ Dãi sản phẩm: SATA 05511 - Kích thước 6 inch S...

詳細を全部見る
元の価格 125.000 - 元の価格 160.000
元の価格 125.000
125.000 - 160.000
125.000 - 160.000
現在の価格 125.000
元の価格 186.000 - 元の価格 238.000
元の価格 186.000
186.000 - 238.000
186.000 - 238.000
現在の価格 186.000

Kìm mũi nhọn SATA kích thước từ 6 inch - 8 inch, chất liệu thép Cr-V

SATA
在庫あり

Kìm mũi nhọn SATA kích thước từ 6 inch - 8 inch, chất liệu thép Cr-V Dải sản phẩm: SATA 70101A: Chiều dài 6 inch ( 160mm ) SATA 70102A: Chiều dài 8...

詳細を全部見る
元の価格 186.000 - 元の価格 238.000
元の価格 186.000
186.000 - 238.000
186.000 - 238.000
現在の価格 186.000
元の価格 265.000 - 元の価格 265.000
元の価格 265.000
265.000
265.000 - 265.000
現在の価格 265.000

Kềm đa năng mũi dài kiểu Nhật 6inch Chất liệu thép Cr-V SATA 70124A

SATA
在庫あり

Kềm đa năng mũi dài kiểu Nhật 6in Chất liệu: thép Cr-V, lưỡi cắt xử lý nhiệt cao tần Tay cầm làm bằng nhựa TPR SATA 70124A ● Available for strippin...

詳細を全部見る
元の価格 265.000 - 元の価格 265.000
元の価格 265.000
265.000
265.000 - 265.000
現在の価格 265.000
元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000

kìm Mũi nhọn mỏ dài 6 inch /160mm TOTAL THT220606

TOTAL
在庫あり

Kìm Mũi nhọn mỏ dài 6 inch /160mm TOTAL THT220607

元の価格 80.000 - 元の価格 80.000
元の価格 80.000
80.000
80.000 - 80.000
現在の価格 80.000
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000

Kìm mũi nhọn mỏ dài 200mm (8 inch) TOTAL THT120806P

TOTAL
在庫あり

Kìm mũi nhọn mỏ dài 200mm (8 inch) TOTAL THT120806P Thông tin sản phẩm: ‣ Kích thước: 8 inch /200mm ‣ Mạ bóng và chống gỉ tay cầm hai màu. ‣ Đón...

詳細を全部見る
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000
元の価格 54.000 - 元の価格 54.000
元の価格 54.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000

kìm Mũi nhọn mỏ dài 160mm TOTAL THT120612

TOTAL
在庫あり

Kìm Mũi nhọn mỏ dài 160mm TOTAL THT120612

元の価格 54.000 - 元の価格 54.000
元の価格 54.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000
元の価格 98.000 - 元の価格 118.000
元の価格 98.000
98.000 - 118.000
98.000 - 118.000
現在の価格 98.000

Kìm nhọn công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 6 - 8 inch TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Kìm nhọn công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 6 - 8 inch TOLSEN Dải sản phẩm: 160mm/6 inch | Mã SP: 10021 200mm/8 inch | Mã SP: 10022

元の価格 98.000 - 元の価格 118.000
元の価格 98.000
98.000 - 118.000
98.000 - 118.000
現在の価格 98.000
元の価格 167.000 - 元の価格 167.000
元の価格 167.000
167.000
167.000 - 167.000
現在の価格 167.000

Kìm nhọn mini đầu ngắn Fujiya AR-110S, kích thước 110mm (4.5 inch) có lò xo trợ lực.

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mini đầu ngắn Fujiya AR-110S, kích thước 110mm (4.5 inch) có lò xo trợ lực. Minitec short nose pliers ____________________ Size(mm) ...

詳細を全部見る
元の価格 167.000 - 元の価格 167.000
元の価格 167.000
167.000
167.000 - 167.000
現在の価格 167.000
元の価格 178.000 - 元の価格 229.000
元の価格 178.000
178.000 - 229.000
178.000 - 229.000
現在の価格 178.000

Kìm mũi nhọn SATA kích thước từ 5 inch - 6 inch, chất liệu thép Cr-V, có lò xo trợ lực

SATA
在庫あり

Kìm mũi nhọn SATA kích thước từ 5 inch - 6 inch, chất liệu thép Cr-V, có lò xo trợ lực Electronic Long Nose Pliers ________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 178.000 - 元の価格 229.000
元の価格 178.000
178.000 - 229.000
178.000 - 229.000
現在の価格 178.000
元の価格 253.000 - 元の価格 304.000
元の価格 253.000
253.000 - 304.000
253.000 - 304.000
現在の価格 253.000

Kìm mũi nhọn kiểu Nhật SATA kích thước từ 6 inch - 8 inch, chất liệu thép Cr-V, cán cầm bằng nhựa TPR

SATA
在庫あり

Kìm mũi nhọn kiểu Nhật SATA kích thước từ 6 inch - 8 inch, chất liệu thép Cr-V, cán cầm bằng nhựa TPR Japannish Long Nose Pliers __________________...

詳細を全部見る
元の価格 253.000 - 元の価格 304.000
元の価格 253.000
253.000 - 304.000
253.000 - 304.000
現在の価格 253.000
元の価格 37.000 - 元の価格 37.000
元の価格 37.000
37.000
37.000 - 37.000
現在の価格 37.000

Kìm mỏ nhọn mini Workpro WP231034

WORKPRO
在庫あり

Kìm mỏ nhọn mini Workpro WP231034

元の価格 37.000 - 元の価格 37.000
元の価格 37.000
37.000
37.000 - 37.000
現在の価格 37.000
元の価格 122.000 - 元の価格 154.000
元の価格 122.000
122.000 - 154.000
122.000 - 154.000
現在の価格 122.000

Kìm nhọn bằng thép CR-V, tay cầm bằng nhựa chống trượt Workpro

WORKPRO
在庫あり

Kìm nhọn bằng thép CR-V, tay cầm bằng nhựa chống trượt Workpro Dãi sản phẩm: Kìm 6 inch/ 160mm - Mã số: Workpro WP231020 Kìm 8 inch/ 200mm - Mã số:...

詳細を全部見る
元の価格 122.000 - 元の価格 154.000
元の価格 122.000
122.000 - 154.000
122.000 - 154.000
現在の価格 122.000
元の価格 70.000 - 元の価格 88.000
元の価格 70.000
70.000 - 88.000
70.000 - 88.000
現在の価格 70.000

Kìm nhọn mũi thẳng 6 - 8 inch, tay cầm nhúng TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Kìm nhọn mũi thẳng 6 - 8 inch, tay cầm nhúng TOLSEN __________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Thép rèn công cụ đặc biệt  • Bề mặt ...

詳細を全部見る
元の価格 70.000 - 元の価格 88.000
元の価格 70.000
70.000 - 88.000
70.000 - 88.000
現在の価格 70.000
元の価格 46.000 - 元の価格 46.000
元の価格 46.000
46.000
46.000 - 46.000
現在の価格 46.000

kìm Mũi nhọn mini 115mm TOTAL THTMN256

TOTAL
在庫あり

Kìm Mũi nhọn mini 115mm TOTAL THTMN256

元の価格 46.000 - 元の価格 46.000
元の価格 46.000
46.000
46.000 - 46.000
現在の価格 46.000
元の価格 393.000 - 元の価格 393.000
元の価格 393.000
393.000
393.000 - 393.000
現在の価格 393.000

Kìm nhọn mũi dài mini có lò xo trợ lực Fujiya MP6-150 kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi dài mini có lò xo trợ lực Fujiya MP6-150 kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Minitech Super Micro Long Nose Pliers ___________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 393.000 - 元の価格 393.000
元の価格 393.000
393.000
393.000 - 393.000
現在の価格 393.000
元の価格 517.000 - 元の価格 517.000
元の価格 517.000
517.000
517.000 - 517.000
現在の価格 517.000

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 150mm...

詳細を全部見る
元の価格 517.000 - 元の価格 517.000
元の価格 517.000
517.000
517.000 - 517.000
現在の価格 517.000
元の価格 338.000 - 元の価格 481.000
元の価格 338.000
338.000 - 481.000
338.000 - 481.000
現在の価格 338.000

Kìm mũi nhọn Fujiya 350S-125/150 Series kích thước từ 125mm - 150mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn Fujiya 350S-125/150 Series kích thước từ 125mm - 150mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 350S...

詳細を全部見る
元の価格 338.000 - 元の価格 481.000
元の価格 338.000
338.000 - 481.000
338.000 - 481.000
現在の価格 338.000
元の価格 445.000 - 元の価格 577.000
元の価格 445.000
445.000 - 577.000
445.000 - 577.000
現在の価格 445.000

Kìm nhọn mũi dài Fujiya 350-125/150/200 Series. kích thước từ 125mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi dài Fujiya 350-125/150/200 Series. kích thước từ 125mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS Long Nose Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fuji...

詳細を全部見る
元の価格 445.000 - 元の価格 577.000
元の価格 445.000
445.000 - 577.000
445.000 - 577.000
現在の価格 445.000
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000

Kìm nhọn mũi thẳng (Không lưỡi cắt) Fujiya 303-150, kích thước 151mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi thẳng (Không lưỡi cắt) Fujiya 303-150, kích thước 151mm. Tiêu chuẩn RoHS TWEEZER LONG NOSE PLIERS without Blade Type _________________...

詳細を全部見る
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000
元の価格 91.000 - 元の価格 91.000
元の価格 91.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000

Kìm nhọn mũi tròn Kendo 10601 dài 6 inch (160mm) vật liệu thép carbon mạ nickel

KENDO
在庫あり

Kìm nhọn mũi tròn Kendo 10601 dài 6 inch (160mm) vật liệu thép carbon mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 6 inch (160mm)...

詳細を全部見る
元の価格 91.000 - 元の価格 91.000
元の価格 91.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000
元の価格 91.000 - 元の価格 91.000
元の価格 91.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000

Kìm nhọn mũi dẹt Kendo 10501 dài 6 inch (160mm) vật liệu thép carbon mạ nickel

KENDO
在庫あり

Kìm nhọn mũi dẹt Kendo 10501 dài 6 inch (160mm) vật liệu thép carbon mạ nickel ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 6 inch (160mm) ...

詳細を全部見る
元の価格 91.000 - 元の価格 91.000
元の価格 91.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000
元の価格 71.000 - 元の価格 98.000
元の価格 71.000
71.000 - 98.000
71.000 - 98.000
現在の価格 71.000

Kìm nhọn Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm) vật liệu thép carbon mạ nickel

KENDO
在庫あり

Kìm nhọn Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm) vật liệu thép carbon mạ nickel ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10301: Chiều dài 6 inch (1...

詳細を全部見る
元の価格 71.000 - 元の価格 98.000
元の価格 71.000
71.000 - 98.000
71.000 - 98.000
現在の価格 71.000
元の価格 109.000 - 元の価格 135.000
元の価格 109.000
109.000 - 135.000
109.000 - 135.000
現在の価格 109.000

Kìm nhọn Kendo dài 7 inch - 8 inch (185mm - 200mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp

KENDO
在庫あり

Kìm nhọn Kendo dài 7 inch - 8 inch (185mm - 200mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10305 d...

詳細を全部見る
元の価格 109.000 - 元の価格 135.000
元の価格 109.000
109.000 - 135.000
109.000 - 135.000
現在の価格 109.000
元の価格 410.000 - 元の価格 410.000
元の価格 410.000
410.000
410.000 - 410.000
現在の価格 410.000

Kìm nhọn Milwaukee 48-22-6501 chiều dài 203mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

Milwaukee
在庫あり

Kìm nhọn Milwaukee 48-22-6501 chiều dài 203mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 203mm ( 8 in...

詳細を全部見る
元の価格 410.000 - 元の価格 410.000
元の価格 410.000
410.000
410.000 - 410.000
現在の価格 410.000
元の価格 443.000 - 元の価格 443.000
元の価格 443.000
443.000
443.000 - 443.000
現在の価格 443.000

Kìm nhọn Milwaukee 48-22-6101 chiều dài 203mm, tay cầm bọc cao su chống trượt

Milwaukee
在庫あり

Kìm nhọn Milwaukee 48-22-6101 chiều dài 203mm, tay cầm bọc cao su chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm: 203mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 443.000 - 元の価格 443.000
元の価格 443.000
443.000
443.000 - 443.000
現在の価格 443.000
元の価格 56.000 - 元の価格 56.000
元の価格 56.000
56.000
56.000 - 56.000
現在の価格 56.000

Kìm nhọn Mini mạ đen 115mm/4.5 inch TOLSEN 10031

TOLSEN
在庫あり

Kìm nhọn Mini mạ đen 115mm/4.5 inch TOLSEN 10031

元の価格 56.000 - 元の価格 56.000
元の価格 56.000
56.000
56.000 - 56.000
現在の価格 56.000
元の価格 1.082.000 - 元の価格 1.082.000
元の価格 1.082.000
1.082.000
1.082.000 - 1.082.000
現在の価格 1.082.000

Kìm nhọn KNIPEX 38 15 200 chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn KNIPEX 38 15 200 chiều dài 200mm, mạ chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm: 200mm ‣ Chất liệu: Thép Cr-V ca...

詳細を全部見る
元の価格 1.082.000 - 元の価格 1.082.000
元の価格 1.082.000
1.082.000
1.082.000 - 1.082.000
現在の価格 1.082.000
元の価格 818.000 - 元の価格 818.000
元の価格 818.000
818.000
818.000 - 818.000
現在の価格 818.000

Kìm nhọn KNIPEX 38 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn KNIPEX 38 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm:...

詳細を全部見る
元の価格 818.000 - 元の価格 818.000
元の価格 818.000
818.000
818.000 - 818.000
現在の価格 818.000
元の価格 660.000 - 元の価格 817.000
元の価格 660.000
660.000 - 817.000
660.000 - 817.000
現在の価格 660.000

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm tròn KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm tròn KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________________ Phiên bản KNIPEX 37 ...

詳細を全部見る
元の価格 660.000 - 元の価格 817.000
元の価格 660.000
660.000 - 817.000
660.000 - 817.000
現在の価格 660.000
元の価格 671.000 - 元の価格 818.000
元の価格 671.000
671.000 - 818.000
671.000 - 818.000
現在の価格 671.000

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm bán nguyệt KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm bán nguyệt KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Phiên bản KNI...

詳細を全部見る
元の価格 671.000 - 元の価格 818.000
元の価格 671.000
671.000 - 818.000
671.000 - 818.000
現在の価格 671.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.