コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

kìm nhọn, kìm mũi dài (long nose pliers)

元の価格 181.000 - 元の価格 184.000
元の価格 181.000
181.000 - 184.000
181.000 - 184.000
現在の価格 181.000

Kìm nhọn phổ thông kích thước 125mm-150mm Fujiya AR-125S/AR150S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn phổ thông kích thước 125mm-150mm Fujiya AR-125S/AR150S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS Có lỗ treo dây an toàn Long nose pliers Các phiê...

詳細を全部見る
元の価格 181.000 - 元の価格 184.000
元の価格 181.000
181.000 - 184.000
181.000 - 184.000
現在の価格 181.000
元の価格 203.000 - 元の価格 203.000
元の価格 203.000
203.000
203.000 - 203.000
現在の価格 203.000

Kìm nhọn đa năng 150mm (6 inch) Fujiya AMR-150S (QMR-150S), có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn đa năng 150mm (6 inch) Fujiya AMR-150S (QMR-150S), có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS Multi-purpose long nose pliers _____________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 203.000 - 元の価格 203.000
元の価格 203.000
203.000
203.000 - 203.000
現在の価格 203.000
元の価格 167.000 - 元の価格 167.000
元の価格 167.000
167.000
167.000 - 167.000
現在の価格 167.000

Kìm nhọn mini đầu ngắn Fujiya AR-110S, kích thước 110mm (4.5 inch) có lò xo trợ lực.

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mini đầu ngắn Fujiya AR-110S, kích thước 110mm (4.5 inch) có lò xo trợ lực. Minitec short nose pliers ____________________ Size(mm) ...

詳細を全部見る
元の価格 167.000 - 元の価格 167.000
元の価格 167.000
167.000
167.000 - 167.000
現在の価格 167.000
元の価格 393.000 - 元の価格 393.000
元の価格 393.000
393.000
393.000 - 393.000
現在の価格 393.000

Kìm nhọn mũi dài mini có lò xo trợ lực Fujiya MP6-150 kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi dài mini có lò xo trợ lực Fujiya MP6-150 kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Minitech Super Micro Long Nose Pliers ___________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 393.000 - 元の価格 393.000
元の価格 393.000
393.000
393.000 - 393.000
現在の価格 393.000
元の価格 517.000 - 元の価格 517.000
元の価格 517.000
517.000
517.000 - 517.000
現在の価格 517.000

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 150mm...

詳細を全部見る
元の価格 517.000 - 元の価格 517.000
元の価格 517.000
517.000
517.000 - 517.000
現在の価格 517.000
元の価格 338.000 - 元の価格 481.000
元の価格 338.000
338.000 - 481.000
338.000 - 481.000
現在の価格 338.000

Kìm mũi nhọn Fujiya 350S-125/150 Series kích thước từ 125mm - 150mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn Fujiya 350S-125/150 Series kích thước từ 125mm - 150mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 350S...

詳細を全部見る
元の価格 338.000 - 元の価格 481.000
元の価格 338.000
338.000 - 481.000
338.000 - 481.000
現在の価格 338.000
元の価格 445.000 - 元の価格 577.000
元の価格 445.000
445.000 - 577.000
445.000 - 577.000
現在の価格 445.000

Kìm nhọn mũi dài Fujiya 350-125/150/200 Series. kích thước từ 125mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi dài Fujiya 350-125/150/200 Series. kích thước từ 125mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS Long Nose Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fuji...

詳細を全部見る
元の価格 445.000 - 元の価格 577.000
元の価格 445.000
445.000 - 577.000
445.000 - 577.000
現在の価格 445.000
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000

Kìm nhọn mũi thẳng (Không lưỡi cắt) Fujiya 303-150, kích thước 151mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi thẳng (Không lưỡi cắt) Fujiya 303-150, kích thước 151mm. Tiêu chuẩn RoHS TWEEZER LONG NOSE PLIERS without Blade Type _________________...

詳細を全部見る
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000
元の価格 317.000 - 元の価格 317.000
元の価格 317.000
317.000
317.000 - 317.000
現在の価格 317.000

Kìm mũi nhọn kỹ thuật mini 150mm (6 inch) Fujiya MP7-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn kỹ thuật mini 150mm (6 inch) Fujiya MP7-150, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Tweezer Long Nose Pliers ____________...

詳細を全部見る
元の価格 317.000 - 元の価格 317.000
元の価格 317.000
317.000
317.000 - 317.000
現在の価格 317.000
元の価格 338.000 - 元の価格 338.000
元の価格 338.000
338.000
338.000 - 338.000
現在の価格 338.000

Kìm mũi nhọn 170mm (6.7 inch) Fujiya 380-170. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn 170mm (6.7 inch) Fujiya 380-170. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Long Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài ...

詳細を全部見る
元の価格 338.000 - 元の価格 338.000
元の価格 338.000
338.000
338.000 - 338.000
現在の価格 338.000
元の価格 846.000 - 元の価格 846.000
元の価格 846.000
846.000
846.000 - 846.000
現在の価格 846.000

Kìm mũi nhọn chuyên dụng 150mm (6 inch) Fujiya 350H-150, vật liệu thép không gỉ cao cấp. TIêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn chuyên dụng 150mm (6 inch) Fujiya 350H-150, vật liệu thép không gỉ cao cấp. TIêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Stainless Long Nose Plie...

詳細を全部見る
元の価格 846.000 - 元の価格 846.000
元の価格 846.000
846.000
846.000 - 846.000
現在の価格 846.000
元の価格 242.000 - 元の価格 242.000
元の価格 242.000
242.000
242.000 - 242.000
現在の価格 242.000

Kìm nhọn mũi dài 150mm (6 inch) Fujiya GR-150S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi dài 150mm (6 inch) Fujiya GR-150S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Long nose pliers ___________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 242.000 - 元の価格 242.000
元の価格 242.000
242.000
242.000 - 242.000
現在の価格 242.000
元の価格 256.000 - 元の価格 256.000
元の価格 256.000
256.000
256.000 - 256.000
現在の価格 256.000

Kìm nhọn đa năng 150mm (6 inch) Fujiya GMR-150S, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn đa năng 150mm (6 inch) Fujiya GMR-150S. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật Bản Multi-Purepose Long Nose Pliers ___________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 256.000 - 元の価格 256.000
元の価格 256.000
256.000
256.000 - 256.000
現在の価格 256.000
元の価格 210.000 - 元の価格 210.000
元の価格 210.000
210.000
210.000 - 210.000
現在の価格 210.000

Kìm nhọn đầu thẳng chuyên dùng trong việc hàn 150mm (6 inch) Fujiya AWS-150S

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn đầu thẳng chuyên dùng trong việc hàn 150mm (6 inch) Fujiya AWS-150S Long nose pliers for welding work - straight _____________ AWS-150S Kh...

詳細を全部見る
元の価格 210.000 - 元の価格 210.000
元の価格 210.000
210.000
210.000 - 210.000
現在の価格 210.000
元の価格 190.000 - 元の価格 190.000
元の価格 190.000
190.000
190.000 - 190.000
現在の価格 190.000

Kìm kỹ thuật mini có mũi nhọn đầu nhíp Fujiya ATR-150S (MP7-150) có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm kỹ thuật mini có mũi nhọn đầu nhíp Fujiya ATR-150S (MP7-150) Minitech tweezer long nose Pliers Có lò xo trợ lực ________________________ Kích t...

詳細を全部見る
元の価格 190.000 - 元の価格 190.000
元の価格 190.000
190.000
190.000 - 190.000
現在の価格 190.000
元の価格 115.000 - 元の価格 115.000
元の価格 115.000
115.000
115.000 - 115.000
現在の価格 115.000

Kìm nhọn Fujiya AR-150G, kích thước 150mm (6 inch)

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn Fujiya AR-150G, kích thước 150mm (6 inch)

元の価格 115.000 - 元の価格 115.000
元の価格 115.000
115.000
115.000 - 115.000
現在の価格 115.000
元の価格 135.000 - 元の価格 135.000
元の価格 135.000
135.000
135.000 - 135.000
現在の価格 135.000

Kìm nhọn đa năng Fujiya AR-150BG, kích thước 150mm (6 inch) có lỗ tuốt dây điện

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn đa năng Fujiya AR-150BG, kích thước 150mm (6 inch) có lỗ tuốt dây điện

元の価格 135.000 - 元の価格 135.000
元の価格 135.000
135.000
135.000 - 135.000
現在の価格 135.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.