コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Kìm răng, kìm điện (Combination Pliers)

元の価格 71.000 - 元の価格 89.000
元の価格 71.000
71.000 - 89.000
71.000 - 89.000
現在の価格 71.000

Kìm răng mạ niken 6 - 8 inch TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Kìm răng mạ niken 6 - 8 inch TOLSEN Dải sản phẩm: 160mm/6 inch | Mã SP: TOLSEN 10000 180mm/7 inch | Mã SP: TOLSEN 10001 200mm/8 inch | Mã SP: TOL...

詳細を全部見る
元の価格 71.000 - 元の価格 89.000
元の価格 71.000
71.000 - 89.000
71.000 - 89.000
現在の価格 71.000
元の価格 106.000 - 元の価格 131.000
元の価格 106.000
106.000 - 131.000
106.000 - 131.000
現在の価格 106.000

Kìm răng công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 6 - 8 inch TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Kìm răng công nghiệp, thép CrV, mạ đen, 6 - 8 inch TOLSEN Dải sản phẩm: 160mm/6 inch | Mã SP: 10015 180mm/7 inch | Mã SP: 10016 200mm/8 inch | Mã ...

詳細を全部見る
元の価格 106.000 - 元の価格 131.000
元の価格 106.000
106.000 - 131.000
106.000 - 131.000
現在の価格 106.000
元の価格 69.000 - 元の価格 79.000
元の価格 69.000
69.000 - 79.000
69.000 - 79.000
現在の価格 69.000

Kìm răng kích thước từ 7 inch - 8 inch TOTAL

TOTAL
在庫あり

Kìm răng kích thước từ 7 inch - 8 inch TOTAL Dải sản phẩm: 7 inch /180mm TOTAL THT110706P 8 inch /200mm TOTAL THT110806P

元の価格 69.000 - 元の価格 79.000
元の価格 69.000
69.000 - 79.000
69.000 - 79.000
現在の価格 69.000
元の価格 202.000 - 元の価格 217.000
元の価格 202.000
202.000 - 217.000
202.000 - 217.000
現在の価格 202.000

Kìm điện cường lực Fujiya thiết kế công thái học tiết kiệm lực bóp cổ tay APP-200/APP-225 (3000TP Series). Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện cường lực Fujiya thiết kế công thái học tiết kiệm lực bóp cổ tay APP-200/APP-225 (3000TP Series) High-Leverage Side Cutting Pliers- Connec...

詳細を全部見る
元の価格 202.000 - 元の価格 217.000
元の価格 202.000
202.000 - 217.000
202.000 - 217.000
現在の価格 202.000
元の価格 221.000 - 元の価格 238.000
元の価格 221.000
221.000 - 238.000
221.000 - 238.000
現在の価格 221.000

kìm răng SATA dài từ 6 - 8 inch (160mm - 200mm), vật liệu bằng thép Crome mạ niken, tay cầm bằng nhựa TPR

SATA
在庫あり

kìm răng SATA dài từ 6 - 8 inch (160mm - 200mm), vật liệu bằng thép Crome mạ niken, tay cầm bằng nhựa TPR Combination Pliers Dải sản phẩm: dài 6 ...

詳細を全部見る
元の価格 221.000 - 元の価格 238.000
元の価格 221.000
221.000 - 238.000
221.000 - 238.000
現在の価格 221.000
元の価格 267.000 - 元の価格 267.000
元の価格 267.000
288.000
288.000 - 288.000
現在の価格 288.000

Kìm điện 6 trong 1 cao cấp ASAKI AK-8134 dài 8.5 inch (215mm)

ASAKI
在庫あり

Kềm điện 6 trong 1 cao cấp 8.5inch/215mm AK-8134

元の価格 267.000 - 元の価格 267.000
元の価格 267.000
288.000
288.000 - 288.000
現在の価格 288.000
元の価格 62.000 - 元の価格 62.000
元の価格 62.000
62.000
62.000 - 62.000
現在の価格 62.000

Kìm răng kích thước 160mm TOTAL THT110606P

TOTAL
在庫あり

Kìm răng 160mm TOTAL THT110606P

元の価格 62.000 - 元の価格 62.000
元の価格 62.000
62.000
62.000 - 62.000
現在の価格 62.000
元の価格 354.000 - 元の価格 354.000
元の価格 354.000
354.000
354.000 - 354.000
現在の価格 354.000

Kìm răng đầu bằng Bosch 1600A01TH7 dài 180mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V

Bosch
在庫あり

Kìm răng đầu bằng Bosch 1600A01TH7 dài 180mm, thiết kế công thái học, vật liệu thép Cr-V ___________________________________ Thông tin sản phẩm ★...

詳細を全部見る
元の価格 354.000 - 元の価格 354.000
元の価格 354.000
354.000
354.000 - 354.000
現在の価格 354.000
元の価格 174.000 - 元の価格 223.000
元の価格 174.000
174.000 - 223.000
174.000 - 223.000
現在の価格 174.000

Kìm răng SATA kích thước từ 6 inch - 8 inch. Tay cầm bọc nhựa TPR

SATA
在庫あり

Kìm răng SATA kích thước từ 6 inch - 8 inch. Tay cầm bọc nhựa TPR Combination Pliers ________________________________ Dãi sản phẩm: SATA 05501 - Kí...

詳細を全部見る
元の価格 174.000 - 元の価格 223.000
元の価格 174.000
174.000 - 223.000
174.000 - 223.000
現在の価格 174.000
元の価格 267.000 - 元の価格 280.000
元の価格 267.000
288.000 - 301.000
288.000 - 301.000
現在の価格 288.000

Kìm răng đa năng cao cấp ASAKI 8 inch - 9 inch

ASAKI
在庫あり

Kềm răng đa năng cao cấp 8inch, 9inchASAKI Dải sản phẩm: 8inch/200mm AK-8128 9inch/225mm AK-8129

元の価格 267.000 - 元の価格 280.000
元の価格 267.000
288.000 - 301.000
288.000 - 301.000
現在の価格 288.000
元の価格 77.000 - 元の価格 98.000
元の価格 77.000
77.000 - 98.000
77.000 - 98.000
現在の価格 77.000

Kìm răng đa năng Workpro

WORKPRO
在庫あり

Kìm răng đa năng Workpro Dãi sản phẩm: Kìm răng 6 inch/ 160mm - Mã số: Workpro WP231016 Kìm răng 7 inch/ 180mm - Mã số: Workpro WP231017 Kìm răng 8...

詳細を全部見る
元の価格 77.000 - 元の価格 98.000
元の価格 77.000
77.000 - 98.000
77.000 - 98.000
現在の価格 77.000
元の価格 53.000 - 元の価格 68.000
元の価格 53.000
53.000 - 68.000
53.000 - 68.000
現在の価格 53.000

Kìm điện, kìm răng vỏ tay cầm bằng nhựa mỏng kiểu nhật 6 inch - 8 inch Workpro

WORKPRO
在庫あり

Kìm điện, kìm răng vỏ tay cầm bằng nhựa mỏng kiểu nhật 6 inch - 8 inch Workpro Dãi sản phẩm: Kìm 6 inch/ 160mm - Mã sản phẩm: Workpro WP231001 Kìm...

詳細を全部見る
元の価格 53.000 - 元の価格 68.000
元の価格 53.000
53.000 - 68.000
53.000 - 68.000
現在の価格 53.000
元の価格 80.000 - 元の価格 102.000
元の価格 80.000
80.000 - 102.000
80.000 - 102.000
現在の価格 80.000

Kìm răng 6 - 8 inch, tay cầm nhúng TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Kìm răng 6 - 8 inch, tay cầm nhúng TOLSEN __________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Thép rèn công cụ đặc biệt  • Bề mặt được đánh ...

詳細を全部見る
元の価格 80.000 - 元の価格 102.000
元の価格 80.000
80.000 - 102.000
80.000 - 102.000
現在の価格 80.000
元の価格 59.000 - 元の価格 78.000
元の価格 59.000
59.000 - 78.000
59.000 - 78.000
現在の価格 59.000

Kìm răng kích thước từ 6 inch - 8 inch TOTAL

TOTAL
在庫あり

Kìm răng kích thước từ 6 inch - 8 inch TOTAL Dải sản phẩm: 6 inch /160mm TOTAL THT110612 7 inch /180mm TOTAL THT110712 8 inch /200mm TOTAL THT110812

元の価格 59.000 - 元の価格 78.000
元の価格 59.000
59.000 - 78.000
59.000 - 78.000
現在の価格 59.000
元の価格 56.000 - 元の価格 56.000
元の価格 56.000
56.000
56.000 - 56.000
現在の価格 56.000

Kìm răng Mini 115mm/4.5 inch TOLSEN 10030

TOLSEN
在庫あり

Kìm răng Mini 115mm/4.5 inch TOLSEN 10030

元の価格 56.000 - 元の価格 56.000
元の価格 56.000
56.000
56.000 - 56.000
現在の価格 56.000
元の価格 160.000 - 元の価格 219.000
元の価格 160.000
160.000 - 219.000
160.000 - 219.000
現在の価格 160.000

Kìm răng trợ lực kích thước từ 200mm - 240mm TOTAL

TOTAL
在庫あり

Kìm răng trợ lực kích thước từ 200mm - 240mm TOTAL Thông tin sản phẩm ‣ Tiết kiệm 65% sức lực so với kềm thông thường ‣ Chất liệu: Cr-V. Bề mặt ...

詳細を全部見る
元の価格 160.000 - 元の価格 219.000
元の価格 160.000
160.000 - 219.000
160.000 - 219.000
現在の価格 160.000
元の価格 125.000 - 元の価格 125.000
元の価格 125.000
125.000
125.000 - 125.000
現在の価格 125.000

Kìm răng mini SATA 05504 kích thước 5 inch (125mm)

SATA
在庫あり

Kìm răng mini SATA 05504 kích thước 5 inch (125mm) __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125mm ( 5 inch ) ‣ Chất liệu thân kìm:...

詳細を全部見る
元の価格 125.000 - 元の価格 125.000
元の価格 125.000
125.000
125.000 - 125.000
現在の価格 125.000
元の価格 81.000 - 元の価格 103.000
元の価格 81.000
81.000 - 103.000
81.000 - 103.000
現在の価格 81.000

Kìm điện Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm)

KENDO
在庫あり

Kìm điện Kendo dài 6 inch - 8 inch (160mm - 200mm) vật liệu thép carbon mạ nickel ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10101: Chiều dài 6 inch (...

詳細を全部見る
元の価格 81.000 - 元の価格 103.000
元の価格 81.000
81.000 - 103.000
81.000 - 103.000
現在の価格 81.000
元の価格 125.000 - 元の価格 147.000
元の価格 125.000
125.000 - 147.000
125.000 - 147.000
現在の価格 125.000

Kìm điện Kendo dài 6 inch - 8 inch (165mm - 210mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp

KENDO
在庫あり

Kìm điện Kendo dài 6 inch - 8 inch (165mm - 210mm), vật liệu thép CR-V, có trợ lực, hệ chuyên nghiệp ___________________ Dải sản phẩm KENDO 10111:...

詳細を全部見る
元の価格 125.000 - 元の価格 147.000
元の価格 125.000
125.000 - 147.000
125.000 - 147.000
現在の価格 125.000
元の価格 670.000 - 元の価格 670.000
元の価格 670.000
670.000
670.000 - 670.000
現在の価格 670.000

Kìm bằng trợ lực Milwaukee 48-22-6502 chiều dài 230mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

Milwaukee
在庫あり

Kìm bằng trợ lực Milwaukee 48-22-6502 chiều dài 230mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 230...

詳細を全部見る
元の価格 670.000 - 元の価格 670.000
元の価格 670.000
670.000
670.000 - 670.000
現在の価格 670.000
元の価格 226.000 - 元の価格 226.000
元の価格 226.000
226.000
226.000 - 226.000
現在の価格 226.000

Kìm răng đa năng 240mm/9.5 inch TOLSEN 10304

TOLSEN
在庫あり

Kìm răng đa năng 240mm/9.5 inch TOLSEN 10304

元の価格 226.000 - 元の価格 226.000
元の価格 226.000
226.000
226.000 - 226.000
現在の価格 226.000
元の価格 1.580.000 - 元の価格 1.580.000
元の価格 1.580.000
1.580.000
1.580.000 - 1.580.000
現在の価格 1.580.000

Kìm bằng trợ lực KNIPEX 09 05 240 chuyên dùng cho thợ điện, chiều dài 240mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng trợ lực KNIPEX 09 05 240 chuyên dùng cho thợ điện, chiều dài 240mm, mạ chrome _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 1.580.000 - 元の価格 1.580.000
元の価格 1.580.000
1.580.000
1.580.000 - 1.580.000
現在の価格 1.580.000
元の価格 0 - 元の価格 1.495.000
元の価格 0
0 - 1.495.000
0 - 1.495.000
現在の価格 0

Kìm bằng trợ lực KNIPEX chuyên dùng cho thợ điện, chiều dài 240mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng trợ lực KNIPEX chuyên dùng cho thợ điện, chiều dài 240mm, mạ đen nhám __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 09 02 240: Chiều dài ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.495.000
元の価格 0
0 - 1.495.000
0 - 1.495.000
現在の価格 0
元の価格 1.386.000 - 元の価格 1.386.000
元の価格 1.386.000
1.386.000
1.386.000 - 1.386.000
現在の価格 1.386.000

Kìm bằng trợ lực KNIPEX 09 01 240 chuyên dùng cho thợ điện, chiều dài 240mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mỡ

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng trợ lực KNIPEX 09 01 240 chuyên dùng cho thợ điện, chiều dài 240mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mỡ _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.386.000 - 元の価格 1.386.000
元の価格 1.386.000
1.386.000
1.386.000 - 1.386.000
現在の価格 1.386.000
元の価格 1.213.000 - 元の価格 1.346.000
元の価格 1.213.000
1.213.000 - 1.346.000
1.213.000 - 1.346.000
現在の価格 1.213.000

Kìm bằng KNIPEX cách điện 1000V chiều dài từ 160mm - 190mm, chất liệu thép Cr-V cao cấp

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng KNIPEX cách điện 1000V chiều dài từ 160mm - 190mm, chất liệu thép Cr-V cao cấp ______________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 01 06 16...

詳細を全部見る
元の価格 1.213.000 - 元の価格 1.346.000
元の価格 1.213.000
1.213.000 - 1.346.000
1.213.000 - 1.346.000
現在の価格 1.213.000
元の価格 971.000 - 元の価格 1.185.000
元の価格 971.000
971.000 - 1.185.000
971.000 - 1.185.000
現在の価格 971.000

Kìm bằng trợ lực KNIPEX chiều dài từ 180mm - 225mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng trợ lực KNIPEX chiều dài từ 180mm - 225mm, mạ chrome _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 02 05 180: Chiều dài 180mm KNIPEX 02 05...

詳細を全部見る
元の価格 971.000 - 元の価格 1.185.000
元の価格 971.000
971.000 - 1.185.000
971.000 - 1.185.000
現在の価格 971.000
元の価格 0 - 元の価格 986.000
元の価格 0
0 - 986.000
0 - 986.000
現在の価格 0

Kìm bằng trợ lực KNIPEX chiều dài từ 180mm - 225mm, mạ nhám đen

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng trợ lực KNIPEX chiều dài từ 180mm - 225mm, mạ nhám đen ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 02 02 180: Chiều dài 180mm KNIPEX ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 986.000
元の価格 0
0 - 986.000
0 - 986.000
現在の価格 0
元の価格 676.000 - 元の価格 807.000
元の価格 676.000
676.000 - 807.000
676.000 - 807.000
現在の価格 676.000

Kìm bằng trợ lực KNIPEX chiều dài từ 180mm - 225mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng trợ lực KNIPEX chiều dài từ 180mm - 225mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 02...

詳細を全部見る
元の価格 676.000 - 元の価格 807.000
元の価格 676.000
676.000 - 807.000
676.000 - 807.000
現在の価格 676.000
元の価格 724.000 - 元の価格 887.000
元の価格 724.000
724.000 - 887.000
724.000 - 887.000
現在の価格 724.000

Kìm bằng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 200mm, mạ chrome Combination Plier ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 03 05 140: Chiều dài 140mm KNI...

詳細を全部見る
元の価格 724.000 - 元の価格 887.000
元の価格 724.000
724.000 - 887.000
724.000 - 887.000
現在の価格 724.000
元の価格 609.000 - 元の価格 712.000
元の価格 609.000
609.000 - 712.000
609.000 - 712.000
現在の価格 609.000

Kìm bằng KNIPEX chiều dài từ 160mm - 200mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng KNIPEX chiều dài từ 160mm - 200mm, mạ đen nhám Combination Plier ___________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 03 02 160: Chiều dài 160m...

詳細を全部見る
元の価格 609.000 - 元の価格 712.000
元の価格 609.000
609.000 - 712.000
609.000 - 712.000
現在の価格 609.000
元の価格 468.000 - 元の価格 903.000
元の価格 468.000
468.000 - 903.000
468.000 - 903.000
現在の価格 468.000

Kìm bằng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 250mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 250mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở Combination Plier __________________________ Dãi sản phẩ...

詳細を全部見る
元の価格 468.000 - 元の価格 903.000
元の価格 468.000
468.000 - 903.000
468.000 - 903.000
現在の価格 468.000
元の価格 72.000 - 元の価格 72.000
元の価格 72.000
79.000
79.000 - 79.000
現在の価格 79.000

Kìm răng 6 inch kiểu Đức ASAKI AK-8102

ASAKI
在庫あり

Kềm răng kiểu Đức 6inch, 7inch, 8inchASAKI Dải sản phẩm: 6inch/150mm AK-8102 7inch/175mm AK-8103 8inch/200mm AK-8104

元の価格 72.000 - 元の価格 72.000
元の価格 72.000
79.000
79.000 - 79.000
現在の価格 79.000
元の価格 112.000 - 元の価格 138.000
元の価格 112.000
112.000 - 138.000
112.000 - 138.000
現在の価格 112.000

Kìm điện cơ bản Fujiya AP kích thước thừ 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch)

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện cơ bản Fujiya AP kích thước thừ 150mm - 200mm (6 inch - 8 inch) Các phiên bản: Fujiya AP-150G kích thước 150mm (6 inch) Fujiya AP-175G kíc...

詳細を全部見る
元の価格 112.000 - 元の価格 138.000
元の価格 112.000
112.000 - 138.000
112.000 - 138.000
現在の価格 112.000
元の価格 226.000 - 元の価格 226.000
元の価格 226.000
226.000
226.000 - 226.000
現在の価格 226.000

Kìm điện hạng nặng Fujiya APM-220 kích thước 220mm (9 inch), thiết kế tiết kiệm lực bóp cổ tay

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện hạng nặng Fujiya APM-220 kích thước 220mm (9 inch)

元の価格 226.000 - 元の価格 226.000
元の価格 226.000
226.000
226.000 - 226.000
現在の価格 226.000
元の価格 165.000 - 元の価格 191.000
元の価格 165.000
165.000 - 191.000
165.000 - 191.000
現在の価格 165.000

Kìm điện tiêu chuẩn từ 150mm-200mm (6 inch - 8 inch) (GP Series). Tiêu chuẩn an toàn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện tiêu chuẩn từ 150mm-200mm (6 inch - 8 inch) (GP Series) Side Cutting Pliers Các phiên bản Mã số Fujiya AP-150 (GP-150) kích thước 150mm (6...

詳細を全部見る
元の価格 165.000 - 元の価格 191.000
元の価格 165.000
165.000 - 191.000
165.000 - 191.000
現在の価格 165.000
元の価格 199.000 - 元の価格 199.000
元の価格 199.000
199.000
199.000 - 199.000
現在の価格 199.000

Kiềm đa năng 200mm (8 inch) Workpro WP231125, vật liệu thép CR-V, tích hợp móc treo an toàn, hàm kẹp cải tiến và tước dây điện

WORKPRO
在庫あり

Kiềm đa năng 200mm (8 inch) Workpro WP231125, vật liệu thép CR-V, tích hợp móc treo an toàn, hàm kẹp cải tiến và tước dây điện ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 199.000 - 元の価格 199.000
元の価格 199.000
199.000
199.000 - 199.000
現在の価格 199.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.