コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Kìm điện tiêu chuẩn từ 150mm-200mm (6 inch - 8 inch) (GP Series). Tiêu chuẩn an toàn RoHS

SKU Fujiya AP-150
FUJIYA による
元の価格 165.000 - 元の価格 191.000
元の価格 165.000
165.000
165.000 - 191.000
現在の価格 165.000
Phiên bản: Mã số Fujiya AP-150 (GP-150) kích thước 150mm (6 inch)

Chi tiết sản Phẩm

Kìm điện tiêu chuẩn từ 150mm-200mm (6 inch - 8 inch) (GP Series)
Side Cutting Pliers
Các phiên bản
Mã số Fujiya AP-150 (GP-150) kích thước 150mm (6 inch)
Mã số Fujiya AP-175 (GP-175) kích thước 175mm (7 inch)
Mã số Fujiya AP-200 (GP-200) kích thước 200mm (8 inch)
_____________________
Applicable to vareity of conventional Electrical work,woodwork,Metal work, Assembly & Repair work on Machinery parts and etc.
_____________________
Fujiya GP-150 | AP-150
Size(mm) 160mm
Weight(g/w) 180g/w
Cuttinng Performance Steel wire φ2.2mm
Cuttinng Performance Coppre wire φ3.0mm
Package size (H x W x D mm) 200x73x18mm
JAN 4952520330272
a 160mm
b 22mm
c 12.5mm
d 48mm
e 13mm
f 12.5mm
g 6mm
______________________
Fujiya GP-175 | AP-175
Size(mm) 192mm
Weight(g/w) 260g/w
Cuttinng Performance Steel wire φ3.0mm
Cuttinng Performance Coppre wire φ3.5mm
Package size (H x W x D mm) 223x73x20mm
JAN 4952520330289
a 192mm
b 24mm
c 13.5mm
d 50mm
e 15mm
f 12.7mm
g 6.3mm
________________________
Fujiya GP-200 | AP-200
Size(mm) 217mm
Weight(g/w) 340g/w
Cuttinng Performance Steel wire φ3.4mm
Cuttinng Performance Coppre wire φ4.0mm
Package size (H x W x D mm) 253x73x20mm
JAN 4952520330296
a 217mm
b 27mm
c 14.5mm
d 53mm
e 18.5mm
f 15mm
g 8.5mm

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

Phương thức thanh toán đa dạng & linh hoạt

Cổng thanh toán tại Npower đã được kiểm tra, xác thực và phê duyệt từ các ngân hàng uy tín, cho phép bạn thực hiện được nhiều hình thanh toán đa dạng; thanh toán bằng thẻ tín dụng nội địa, thẻ tín dụng quốc tế, thẻ ATM nội đia, ví điện tử, chuyển khoản Internet banking, Apple Pay, Google Wallet và trả góp qua ngân hàng.