コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Nhóm hàng - kìm tuốc vỏ dây điện (Stripper pliers)

元の価格 325.000 - 元の価格 366.000
元の価格 325.000
325.000 - 366.000
325.000 - 366.000
現在の価格 325.000

Kìm tuốt dây SATA kích thước 5 inch, đường kính tuốt dây từ 0.2mm - 2.6mm

SATA
在庫あり

Kìm tuốt dây SATA kích thước 5 inch, đường kính tuốt dây từ 0.2mm - 2.6mm ESD Wire Stripper 5 inch ________________________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 325.000 - 元の価格 366.000
元の価格 325.000
325.000 - 366.000
325.000 - 366.000
現在の価格 325.000
元の価格 270.000 - 元の価格 270.000
元の価格 270.000
270.000
270.000 - 270.000
現在の価格 270.000

Kìm tuốt dây 150mm Stanley 84-475-22

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Kìm tuốt dây 150mm Stanley 84-475-22

元の価格 270.000 - 元の価格 270.000
元の価格 270.000
270.000
270.000 - 270.000
現在の価格 270.000
元の価格 247.000 - 元の価格 247.000
元の価格 247.000
247.000
247.000 - 247.000
現在の価格 247.000

Kìm tuốt dây tự động công nghiệp 200mm/8 inch TOLSEN 38048, thép Cr12MoV, HRC52-60°

TOLSEN
在庫あり

Kìm tuốt dây tự động công nghiệp 200mm/8 inch TOLSEN 38048, thép Cr12MoV, HRC52-60° _____________________________________ - Tiêu chuẩn GS - Đầu kì...

詳細を全部見る
元の価格 247.000 - 元の価格 247.000
元の価格 247.000
247.000
247.000 - 247.000
現在の価格 247.000
元の価格 235.000 - 元の価格 235.000
元の価格 235.000
235.000
235.000 - 235.000
現在の価格 235.000

Kìm tuốt dây tự động 3 chức năng (cắt, tuốt và bấm cose) Workpro WP291007

WORKPRO
在庫あり

Kìm tuốt dây tự động 3 chức năng (cắt, tuốt và bấm cose) Workpro WP291007 _____________________ WP291007 Capacity: 10-24 AWG (0.2-6mm²)

元の価格 235.000 - 元の価格 235.000
元の価格 235.000
235.000
235.000 - 235.000
現在の価格 235.000
元の価格 116.000 - 元の価格 116.000
元の価格 116.000
116.000
116.000 - 116.000
現在の価格 116.000

Kìm bấm cos 9 inch (230mm) Stanley 84-223-22

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Kìm bấm cos 9 inch (230mm) Stanley 84-223-22

元の価格 116.000 - 元の価格 116.000
元の価格 116.000
116.000
116.000 - 116.000
現在の価格 116.000
元の価格 792.000 - 元の価格 792.000
元の価格 792.000
792.000
792.000 - 792.000
現在の価格 792.000

Dụng cụ tuốt dây, tích hợp dao rọc KNIPEX 16 20 165 SB khả năng tuốt từ Ø8mm - 28mm, chiều dài 165mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây, tích hợp dao rọc KNIPEX 16 20 165 SB khả năng tuốt từ Ø8mm - 28mm, chiều dài 165mm ______________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 792.000 - 元の価格 792.000
元の価格 792.000
792.000
792.000 - 792.000
現在の価格 792.000
元の価格 568.000 - 元の価格 568.000
元の価格 568.000
568.000
568.000 - 568.000
現在の価格 568.000

Kìm tuốt dây 165mm (6.5 inch) Fujiya PP323B-165, Type B. Có lò xo trợ lực. Xuất xứ Taiwan

FUJIYA
在庫あり

Kìm tuốt dây 165mm (6.5 inch) Fujiya PP323B-165, Type B. Có lò xo trợ lực. Xuất xứ Taiwan Wire Stripper A Type 165mm ____________________ Size(mm) ...

詳細を全部見る
元の価格 568.000 - 元の価格 568.000
元の価格 568.000
568.000
568.000 - 568.000
現在の価格 568.000
元の価格 312.000 - 元の価格 402.000
元の価格 312.000
312.000 - 402.000
312.000 - 402.000
現在の価格 312.000

Kìm tuốt dây SATA kích thước từ 6 inch - 7 inch

SATA
在庫あり

Kìm tuốt dây SATA kích thước từ 6 inch - 7 inch _______________________ Kích thước SATA 91201: 6 inch. Khả năng tuốt 20 - 30AWG/ 0.05 - 0.52mm² SAT...

詳細を全部見る
元の価格 312.000 - 元の価格 402.000
元の価格 312.000
312.000 - 402.000
312.000 - 402.000
現在の価格 312.000
元の価格 133.000 - 元の価格 133.000
元の価格 133.000
133.000
133.000 - 133.000
現在の価格 133.000

kìm tuốt dây điện mỏ quạ TOTAL THT15606

TOTAL
在庫あり

Kìm tuốt dây điện mỏ quạ TOTAL THT15606

元の価格 133.000 - 元の価格 133.000
元の価格 133.000
133.000
133.000 - 133.000
現在の価格 133.000
元の価格 117.000 - 元の価格 117.000
元の価格 117.000
117.000
117.000 - 117.000
現在の価格 117.000

Kìm tuốt dây đa năng công nghiệp 215mm/8.5 inch TOLSEN 38052

TOLSEN
在庫あり

Kìm tuốt dây đa năng công nghiệp 215mm/8.5 inch TOLSEN 38052 _______________________________________ - Có cạnh sắc để cắt dây - Chức năng đẩy dây ...

詳細を全部見る
元の価格 117.000 - 元の価格 117.000
元の価格 117.000
117.000
117.000 - 117.000
現在の価格 117.000
元の価格 1.528.000 - 元の価格 1.528.000
元の価格 1.528.000
1.528.000
1.528.000 - 1.528.000
現在の価格 1.528.000

Dụng cụ tuốt dây ErgoStrip PV KNIPEX 16 95 03 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây ErgoStrip PV KNIPEX 16 95 03 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm² _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng tuốt dây:...

詳細を全部見る
元の価格 1.528.000 - 元の価格 1.528.000
元の価格 1.528.000
1.528.000
1.528.000 - 1.528.000
現在の価格 1.528.000
元の価格 515.000 - 元の価格 515.000
元の価格 515.000
515.000
515.000 - 515.000
現在の価格 515.000

Kìm tuốt dây 165mm (6.5 inch) Fujiya PP323A-165, Type A. Có lò xo trợ lực. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kìm tuốt dây 165mm (6.5 inch) Fujiya PP323A-165, Type A. Có lò xo trợ lực. Xuất xứ Nhật bản Wire Stripper A Type 165mm ____________________ Size(mm...

詳細を全部見る
元の価格 515.000 - 元の価格 515.000
元の価格 515.000
515.000
515.000 - 515.000
現在の価格 515.000
元の価格 228.000 - 元の価格 228.000
元の価格 228.000
228.000
228.000 - 228.000
現在の価格 228.000

Dụng cụ tuốt dây Mini đa năng, 40mm x 50mm Workpro WP291010

WORKPRO
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây Mini đa năng, 40mm x 50mm Workpro WP291010

元の価格 228.000 - 元の価格 228.000
元の価格 228.000
228.000
228.000 - 228.000
現在の価格 228.000
元の価格 102.000 - 元の価格 102.000
元の価格 102.000
110.000
110.000 - 110.000
現在の価格 110.000

Kìm tuốt dây điện đa năng asaki AK-9103 dài 7 inch (175mm)

ASAKI
在庫あり

Kềm tuốt dây điện đa năng 7inch/175mm AWG: 8mm - 10mm 12mm - 14mm AK-9103

元の価格 102.000 - 元の価格 102.000
元の価格 102.000
110.000
110.000 - 110.000
現在の価格 110.000
元の価格 109.000 - 元の価格 109.000
元の価格 109.000
109.000
109.000 - 109.000
現在の価格 109.000

Kìm tuốt tuốt dây 160mm Workpro WP291002

WORKPRO
在庫あり

Kìm tuốt tuốt dây 160mm Workpro WP291002 _____________________ • Cuts and strips 10-22 AWG(0.6-2.6mm) wire • Cleanly shears bolts • Easy-to-read ga...

詳細を全部見る
元の価格 109.000 - 元の価格 109.000
元の価格 109.000
109.000
109.000 - 109.000
現在の価格 109.000
元の価格 96.000 - 元の価格 96.000
元の価格 96.000
96.000
96.000 - 96.000
現在の価格 96.000

Kìm tuốt và cắt dây công nghiệp 160mm/6 inch TOLSEN 38051, với chức năng tuốt 7 trong 1 (0.6 - 2.6mm | 22 - 10AWG)

TOLSEN
在庫あり

Kìm tuốt và cắt dây công nghiệp 160mm/6 inch TOLSEN 38051, với chức năng tuốt 7 trong 1 (0.6 - 2.6mm | 22 - 10AWG)

元の価格 96.000 - 元の価格 96.000
元の価格 96.000
96.000
96.000 - 96.000
現在の価格 96.000
元の価格 810.000 - 元の価格 810.000
元の価格 810.000
810.000
810.000 - 810.000
現在の価格 810.000

Kìm tuốt dây điện tự động Fujiya PP505-170 kích thước 170mm, khả năng tuốt dây từ 0.2mm² ~ 6.0mm² (10 AWG ~ 24 AWG)

FUJIYA
在庫あり

Kìm tuốt dây điện tự động Fujiya PP505-170 kích thước 170mm, khả năng tuốt dây từ 0.2mm² ~ 6.0mm² (10 AWG ~ 24 AWG) Auto Multi Stripper Mini ______...

詳細を全部見る
元の価格 810.000 - 元の価格 810.000
元の価格 810.000
810.000
810.000 - 810.000
現在の価格 810.000
元の価格 817.000 - 元の価格 817.000
元の価格
817.000
817.000 - 817.000
現在の価格 817.000

Kìm đa năng KNIPEX 97 32 240 chiều dài 240mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm đa năng KNIPEX 97 32 240 chiều dài 240mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều d...

詳細を全部見る
元の価格 817.000 - 元の価格 817.000
元の価格
817.000
817.000 - 817.000
現在の価格 817.000
元の価格 837.000 - 元の価格 837.000
元の価格
837.000
837.000 - 837.000
現在の価格 837.000

Kìm đa năng KNIPEX 97 22 240 chiều dài 240mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm đa năng KNIPEX 97 22 240 chiều dài 240mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều d...

詳細を全部見る
元の価格 837.000 - 元の価格 837.000
元の価格
837.000
837.000 - 837.000
現在の価格 837.000
元の価格 780.000 - 元の価格 780.000
元の価格
780.000
780.000 - 780.000
現在の価格 780.000

Kìm đa năng KNIPEX 97 21 215 C chiều dài 230mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm đa năng KNIPEX 97 21 215 C chiều dài 230mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng...

詳細を全部見る
元の価格 780.000 - 元の価格 780.000
元の価格
780.000
780.000 - 780.000
現在の価格 780.000
元の価格 792.000 - 元の価格 792.000
元の価格
792.000
792.000 - 792.000
現在の価格 792.000

Kìm đa năng KNIPEX 97 21 215 B chiều dài 230mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm đa năng KNIPEX 97 21 215 B chiều dài 230mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng...

詳細を全部見る
元の価格 792.000 - 元の価格 792.000
元の価格
792.000
792.000 - 792.000
現在の価格 792.000
元の価格 743.000 - 元の価格 743.000
元の価格
743.000
743.000 - 743.000
現在の価格 743.000

Kìm đa năng KNIPEX 97 21 215 chiều dài 230mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm đa năng KNIPEX 97 21 215 chiều dài 230mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: ...

詳細を全部見る
元の価格 743.000 - 元の価格 743.000
元の価格
743.000
743.000 - 743.000
現在の価格 743.000
元の価格 1.800.000 - 元の価格 1.800.000
元の価格 1.800.000
1.800.000
1.800.000 - 1.800.000
現在の価格 1.800.000

Kìm điện đa năng 6 trong 1 KNIPEX 13 92 200 có lò xo, nút khóa ngàm chiều dài 200mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm điện đa năng 6 trong 1 KNIPEX 13 92 200 có lò xo, nút khóa ngàm chiều dài 200mm, mạ đen nhám _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiề...

詳細を全部見る
元の価格 1.800.000 - 元の価格 1.800.000
元の価格 1.800.000
1.800.000
1.800.000 - 1.800.000
現在の価格 1.800.000
元の価格 1.745.000 - 元の価格 1.745.000
元の価格 1.745.000
1.745.000
1.745.000 - 1.745.000
現在の価格 1.745.000

Kìm điện đa năng 6 trong 1 KNIPEX 13 91 200 có lò xo, nút khóa ngàm chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mỡ

KNIPEX
在庫あり

Kìm điện đa năng 6 trong 1 KNIPEX 13 91 200 có lò xo, nút khóa ngàm chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mỡ ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.745.000 - 元の価格 1.745.000
元の価格 1.745.000
1.745.000
1.745.000 - 1.745.000
現在の価格 1.745.000
元の価格 1.688.000 - 元の価格 1.959.000
元の価格 1.688.000
1.688.000 - 1.959.000
1.688.000 - 1.959.000
現在の価格 1.688.000

Kìm điện đa năng 6 trong 1 KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm điện đa năng 6 trong 1 KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám _________________________ Phiên bản KNIPEX 13 82 200: Không có móc treo dây KNIPEX 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.688.000 - 元の価格 1.959.000
元の価格 1.688.000
1.688.000 - 1.959.000
1.688.000 - 1.959.000
現在の価格 1.688.000
元の価格 1.636.000 - 元の価格 1.636.000
元の価格 1.636.000
1.636.000
1.636.000 - 1.636.000
現在の価格 1.636.000

Kìm điện đa năng 6 trong 1 KNIPEX 13 81 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mỡ

KNIPEX
在庫あり

Kìm điện đa năng 6 trong 1 KNIPEX 13 81 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mỡ _________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 1.636.000 - 元の価格 1.636.000
元の価格 1.636.000
1.636.000
1.636.000 - 1.636.000
現在の価格 1.636.000
元の価格 1.706.000 - 元の価格 1.706.000
元の価格 1.706.000
1.706.000
1.706.000 - 1.706.000
現在の価格 1.706.000

Kìm điện đa năng hệ mét KNIPEX 13 72 200 ME chiều dài 200mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm điện đa năng hệ mét KNIPEX 13 72 200 ME chiều dài 200mm, mạ đen nhám _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ‣ Bề mặt mạ...

詳細を全部見る
元の価格 1.706.000 - 元の価格 1.706.000
元の価格 1.706.000
1.706.000
1.706.000 - 1.706.000
現在の価格 1.706.000
元の価格 2.570.000 - 元の価格 2.641.000
元の価格 2.570.000
2.570.000 - 2.641.000
2.570.000 - 2.641.000
現在の価格 2.570.000

Kìm điện đa năng trợ lực kiểu Mỹ KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm điện đa năng trợ lực kiểu Mỹ KNIPEX chiều dài 200mm, mạ đen nhám ______________________ Phiên bản KNIPEX 13 71 8: Tay cầm bọc nhựa bóng kháng d...

詳細を全部見る
元の価格 2.570.000 - 元の価格 2.641.000
元の価格 2.570.000
2.570.000 - 2.641.000
2.570.000 - 2.641.000
現在の価格 2.570.000
元の価格 1.652.000 - 元の価格 1.652.000
元の価格 1.652.000
1.652.000
1.652.000 - 1.652.000
現在の価格 1.652.000

Kìm điện đa năng hệ mét KNIPEX 13 71 200 ME chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm điện đa năng hệ mét KNIPEX 13 71 200 ME chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 1.652.000 - 元の価格 1.652.000
元の価格 1.652.000
1.652.000
1.652.000 - 1.652.000
現在の価格 1.652.000
元の価格 79.000 - 元の価格 79.000
元の価格 79.000
79.000
79.000 - 79.000
現在の価格 79.000

Dụng cụ tuốt dây Kendo 30941 khả năng tuốt dây từ Ø8mm - Ø28mm

KENDO
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây Kendo 30941 khả năng tuốt dây từ Ø8mm - Ø28mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Khả năng tuốt dây: Ø8mm - Ø28mm ‣ Vật liệu ...

詳細を全部見る
元の価格 79.000 - 元の価格 79.000
元の価格 79.000
79.000
79.000 - 79.000
現在の価格 79.000
元の価格 171.000 - 元の価格 171.000
元の価格 171.000
171.000
171.000 - 171.000
現在の価格 171.000

Kìm tuốt dây điện tự động Kendo 11702 chiều dài 7 inch (175mm) đường kính tuốt dây từ 1.0 - 3.2mm² vật liệu hợp kim kẽm

KENDO
在庫あり

Kìm tuốt dây điện tự động Kendo 11702 chiều dài 7 inch (175mm) đường kính tuốt dây từ 1.0 - 3.2mm² vật liệu hợp kim kẽm ___________________ Thông ...

詳細を全部見る
元の価格 171.000 - 元の価格 171.000
元の価格 171.000
171.000
171.000 - 171.000
現在の価格 171.000
元の価格 237.000 - 元の価格 237.000
元の価格 237.000
237.000
237.000 - 237.000
現在の価格 237.000

Kìm tuốt dây điện đa năng Kendo 11721 chiều dài 8 inch (200mm) đường kính tuốt dây từ 0.2-6mm² (AWG 24-10)

KENDO
在庫あり

Kìm tuốt dây điện đa năng Kendo 11721 chiều dài 8 inch (200mm) đường kính tuốt dây từ 0.2-6mm² (AWG 24-10) ___________________ Thông tin sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 237.000 - 元の価格 237.000
元の価格 237.000
237.000
237.000 - 237.000
現在の価格 237.000
元の価格 71.000 - 元の価格 71.000
元の価格 71.000
71.000
71.000 - 71.000
現在の価格 71.000

Kìm tuốt dây điện Kendo 11703 chiều dài 7 inch (175mm), đường kính tuốt dây từ 0.6-2.6mm (AWG 22-10) vật liệu thép carbon C50

KENDO
在庫あり

Kìm tuốt dây điện Kendo 11703 chiều dài 7 inch (175mm), đường kính tuốt dây từ 0.6-2.6mm (AWG 22-10) vật liệu thép carbon C50 ___________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 71.000 - 元の価格 71.000
元の価格 71.000
71.000
71.000 - 71.000
現在の価格 71.000
元の価格 106.000 - 元の価格 106.000
元の価格 106.000
106.000
106.000 - 106.000
現在の価格 106.000

Kìm tuốt dây điện tự động Kendo 11701 chiều dài 7 inch (175mm), đường kính tuốt dây từ 0.2 - 6mm (AWG 24-10) vật liệu hợp kim nhôm

KENDO
在庫あり

Kìm tuốt dây điện tự động Kendo 11701 chiều dài 7 inch (175mm), đường kính tuốt dây từ 0.2 - 6mm (AWG 24-10) vật liệu hợp kim nhôm ______________...

詳細を全部見る
元の価格 106.000 - 元の価格 106.000
元の価格 106.000
106.000
106.000 - 106.000
現在の価格 106.000
元の価格 410.000 - 元の価格 410.000
元の価格 410.000
410.000
410.000 - 410.000
現在の価格 410.000

Kìm tuốt dây chuẩn Mỹ Milwaukee 48-22-3044 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc cao su chống trượt

Milwaukee
在庫あり

Kìm tuốt dây chuẩn Mỹ Milwaukee 48-22-3044 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc cao su chống trượt ______________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 410.000 - 元の価格 410.000
元の価格 410.000
410.000
410.000 - 410.000
現在の価格 410.000
元の価格 1.767.000 - 元の価格 1.767.000
元の価格 1.767.000
1.767.000
1.767.000 - 1.767.000
現在の価格 1.767.000

Kìm tuốt dây chuyên dùng cho các dây mỏng KNIPEX 11 92 140 khả năng tuốt từ 0.1 - 0.8mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây chuyên dùng cho các dây mỏng KNIPEX 11 92 140 khả năng tuốt từ 0.1 - 0.8mm² _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 1.767.000 - 元の価格 1.767.000
元の価格 1.767.000
1.767.000
1.767.000 - 1.767.000
現在の価格 1.767.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.