コンテンツにスキップ

Nhóm hàng - kìm tuốc vỏ dây điện (Stripper pliers)

元の価格 1.505.000 - 元の価格 1.505.000
元の価格 1.505.000
1.505.000
1.505.000 - 1.505.000
現在の価格 1.505.000

Kìm cắt có lỗ tuốt dây chuyên dùng cho các dây mỏng KNIPEX 11 82 130 khả năng tuốt từ 0.01 - 0.75mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt có lỗ tuốt dây chuyên dùng cho các dây mỏng KNIPEX 11 82 130 khả năng tuốt từ 0.01 - 0.75mm² _____________________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 1.505.000 - 元の価格 1.505.000
元の価格 1.505.000
1.505.000
1.505.000 - 1.505.000
現在の価格 1.505.000
元の価格 1.381.000 - 元の価格 1.381.000
元の価格 1.381.000
1.381.000
1.381.000 - 1.381.000
現在の価格 1.381.000

Kìm tuốt dây KNIPEX 13 42 165 khả năng tuốt từ 0.75 - 1.5/2.5mm², mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây KNIPEX 13 42 165 khả năng tuốt từ 0.75 - 1.5/2.5mm², mạ đen nhám _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ‣ Tay ...

詳細を全部見る
元の価格 1.381.000 - 元の価格 1.381.000
元の価格 1.381.000
1.381.000
1.381.000 - 1.381.000
現在の価格 1.381.000
元の価格 7.466.000 - 元の価格 7.466.000
元の価格 7.466.000
7.466.000
7.466.000 - 7.466.000
現在の価格 7.466.000

Dao rọc cáp có con lăn trợ lực KNIPEX 16 40 150 khả năng rọc >Ø25mm

KNIPEX
在庫あり

Dao rọc cáp có con lăn trợ lực KNIPEX 16 40 150 khả năng rọc >Ø25mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng rọc: Rọc được cáp có...

詳細を全部見る
元の価格 7.466.000 - 元の価格 7.466.000
元の価格 7.466.000
7.466.000
7.466.000 - 7.466.000
現在の価格 7.466.000
元の価格 1.437.000 - 元の価格 1.437.000
元の価格 1.437.000
1.437.000
1.437.000 - 1.437.000
現在の価格 1.437.000

Kìm tuốt dây KNIPEX 13 45 165 khả năng tuốt từ 0.75 - 1.5/2.5mm², mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây KNIPEX 13 45 165 khả năng tuốt từ 0.75 - 1.5/2.5mm², mạ chrome _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ‣ Tay cầ...

詳細を全部見る
元の価格 1.437.000 - 元の価格 1.437.000
元の価格 1.437.000
1.437.000
1.437.000 - 1.437.000
現在の価格 1.437.000
元の価格 948.000 - 元の価格 948.000
元の価格 948.000
948.000
948.000 - 948.000
現在の価格 948.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 90 130 SB khả năng tuốt từ 1.5 - 2.5mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 90 130 SB khả năng tuốt từ 1.5 - 2.5mm² ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 130mm ‣ Khả năng t...

詳細を全部見る
元の価格 948.000 - 元の価格 948.000
元の価格 948.000
948.000
948.000 - 948.000
現在の価格 948.000
元の価格 1.157.000 - 元の価格 1.157.000
元の価格 1.157.000
1.157.000
1.157.000 - 1.157.000
現在の価格 1.157.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 80 175 SB khả năng tuốt từ Ø8.0 - 13mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 80 175 SB khả năng tuốt từ Ø8.0 - 13mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dụng cụ: 175mm ‣ Khả ...

詳細を全部見る
元の価格 1.157.000 - 元の価格 1.157.000
元の価格 1.157.000
1.157.000
1.157.000 - 1.157.000
現在の価格 1.157.000
元の価格 1.517.000 - 元の価格 1.517.000
元の価格 1.517.000
1.517.000
1.517.000 - 1.517.000
現在の価格 1.517.000

Dụng cụ tuốt dây cáp mạng KNIPEX 16 65 125 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây cáp mạng KNIPEX 16 65 125 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm² ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dụng cụ: 125mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.517.000 - 元の価格 1.517.000
元の価格 1.517.000
1.517.000
1.517.000 - 1.517.000
現在の価格 1.517.000
元の価格 865.000 - 元の価格 865.000
元の価格 865.000
865.000
865.000 - 865.000
現在の価格 865.000

Dụng cụ tuốt dây chuyên dùng cho dây dẹp KNIPEX 16 64 125 SB khả năng tuốt từ 0.8 - 2.5mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây chuyên dùng cho dây dẹp KNIPEX 16 64 125 SB khả năng tuốt từ 0.8 - 2.5mm² ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều...

詳細を全部見る
元の価格 865.000 - 元の価格 865.000
元の価格 865.000
865.000
865.000 - 865.000
現在の価格 865.000
元の価格 811.000 - 元の価格 811.000
元の価格 811.000
811.000
811.000 - 811.000
現在の価格 811.000

Dụng cụ tuốt dây cáp đồng trục KNIPEX 16 60 100 SB

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây cáp đồng trục KNIPEX 16 60 100 SB _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dụng cụ: 100mm ‣ Loại cáp ứng dụng: Cáp đồ...

詳細を全部見る
元の価格 811.000 - 元の価格 811.000
元の価格 811.000
811.000
811.000 - 811.000
現在の価格 811.000
元の価格 485.000 - 元の価格 485.000
元の価格 485.000
485.000
485.000 - 485.000
現在の価格 485.000

Dụng cụ tuốt dây cáp mạng, cáp đồng trục KNIPEX 16 60 06 SB

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây cáp mạng, cáp đồng trục KNIPEX 16 60 06 SB ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dụng cụ: 125mm ‣ Loại cáp ...

詳細を全部見る
元の価格 485.000 - 元の価格 485.000
元の価格 485.000
485.000
485.000 - 485.000
現在の価格 485.000
元の価格 632.000 - 元の価格 632.000
元の価格 632.000
632.000
632.000 - 632.000
現在の価格 632.000

Dụng cụ tuốt dây cáp đồng trục KNIPEX 16 60 05 SB

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây cáp đồng trục KNIPEX 16 60 05 SB _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài dụng cụ: 105mm ‣ Loại cáp ứng dụng: Cáp đồn...

詳細を全部見る
元の価格 632.000 - 元の価格 632.000
元の価格 632.000
632.000
632.000 - 632.000
現在の価格 632.000
元の価格 1.847.000 - 元の価格 2.125.000
元の価格 1.847.000
1.847.000 - 2.125.000
1.847.000 - 2.125.000
現在の価格 1.847.000

Dụng cụ tuốt vỏ dây cáp tròn KNIPEX khả năng tuốt từ Ø6mm - 40mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt vỏ dây cáp tròn KNIPEX khả năng tuốt từ Ø6mm - 40mm ____________________________ Phiên bản KNIPEX 16 30 135 SB: Khả năng tuốt Ø6mm - 2...

詳細を全部見る
元の価格 1.847.000 - 元の価格 2.125.000
元の価格 1.847.000
1.847.000 - 2.125.000
1.847.000 - 2.125.000
現在の価格 1.847.000
元の価格 741.000 - 元の価格 744.000
元の価格 741.000
741.000 - 744.000
741.000 - 744.000
現在の価格 741.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX khả năng tuốt từ Ø4mm - 28mm, chiều dài 130mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX khả năng tuốt từ Ø4mm - 28mm, chiều dài 130mm ___________________________ Phiên bản KNIPEX 16 20 16 SB: Khả năng tuốt từ Ø4...

詳細を全部見る
元の価格 741.000 - 元の価格 744.000
元の価格 741.000
741.000 - 744.000
741.000 - 744.000
現在の価格 741.000
元の価格 1.345.000 - 元の価格 1.345.000
元の価格 1.345.000
1.345.000
1.345.000 - 1.345.000
現在の価格 1.345.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX ErgoStrip khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX ErgoStrip khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm² _______________________________ Phiên bản KNIPEX 16 95 01 SB: Cho người thuận tay phả...

詳細を全部見る
元の価格 1.345.000 - 元の価格 1.345.000
元の価格 1.345.000
1.345.000
1.345.000 - 1.345.000
現在の価格 1.345.000
元の価格 1.541.000 - 元の価格 1.541.000
元の価格 1.541.000
1.541.000
1.541.000 - 1.541.000
現在の価格 1.541.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 85 125 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm²

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 85 125 SB khả năng tuốt từ 0.2 - 4mm² ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125mm ‣ Khả năng tuố...

詳細を全部見る
元の価格 1.541.000 - 元の価格 1.541.000
元の価格 1.541.000
1.541.000
1.541.000 - 1.541.000
現在の価格 1.541.000
元の価格 823.000 - 元の価格 823.000
元の価格 823.000
823.000
823.000 - 823.000
現在の価格 823.000

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 80 125 SB khả năng tuốt từ Ø8.0 - 13mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây KNIPEX 16 80 125 SB khả năng tuốt từ Ø8.0 - 13mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 125mm ‣ Khả năng tuố...

詳細を全部見る
元の価格 823.000 - 元の価格 823.000
元の価格 823.000
823.000
823.000 - 823.000
現在の価格 823.000
元の価格 1.208.000 - 元の価格 1.208.000
元の価格 1.208.000
1.208.000
1.208.000 - 1.208.000
現在の価格 1.208.000

Kìm tuốt dây mũi nhọn chuyên dụng cho các loại dây mỏng KNIPEX khả năng tuốt từ Ø0.5 - Ø0.8mm tay cầm bọc nhựa kháng dầu mỡ

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây mũi nhọn chuyên dụng cho các loại dây mỏng KNIPEX khả năng tuốt từ Ø0.5 - Ø0.8mm tay cầm bọc nhựa kháng dầu mỡ _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.208.000 - 元の価格 1.208.000
元の価格 1.208.000
1.208.000
1.208.000 - 1.208.000
現在の価格 1.208.000
元の価格 1.928.000 - 元の価格 2.199.000
元の価格 1.928.000
1.928.000 - 2.199.000
1.928.000 - 2.199.000
現在の価格 1.928.000

Kìm tuốt dây, tích hợp dao cắt KNIPEX StriX® cách điện 1000V, khả năng tuốt tối đa 10mm², mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây, tích hợp dao cắt KNIPEX StriX® cách điện 1000V, khả năng tuốt tối đa 10mm², mạ chrome ____________________________ Phiên bản KNIPEX 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.928.000 - 元の価格 2.199.000
元の価格 1.928.000
1.928.000 - 2.199.000
1.928.000 - 2.199.000
現在の価格 1.928.000
元の価格 1.799.000 - 元の価格 1.799.000
元の価格 1.799.000
1.799.000
1.799.000 - 1.799.000
現在の価格 1.799.000

Dụng cụ tuốt dây cáp quang KNIPEX 12 85 110 SB, khả năng tuốt Ø0.125mm

KNIPEX
在庫あり

Dụng cụ tuốt dây cáp quang KNIPEX 12 85 110 SB, khả năng tuốt Ø0.125mm _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 190mm ‣ Khả n...

詳細を全部見る
元の価格 1.799.000 - 元の価格 1.799.000
元の価格 1.799.000
1.799.000
1.799.000 - 1.799.000
現在の価格 1.799.000
元の価格 2.451.000 - 元の価格 2.451.000
元の価格 2.451.000
2.451.000
2.451.000 - 2.451.000
現在の価格 2.451.000

Kìm tuốt dây chuyên dụng cho dây cáp quang KNIPEX 12 82 130 SB khả năng tuốt từ Ø0.125mm - Ø0.250mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây chuyên dụng cho dây cáp quang KNIPEX 12 82 130 SB khả năng tuốt từ Ø0.125mm - Ø0.250mm _______________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 2.451.000 - 元の価格 2.451.000
元の価格 2.451.000
2.451.000
2.451.000 - 2.451.000
現在の価格 2.451.000
元の価格 1.540.000 - 元の価格 1.570.000
元の価格 1.540.000
1.540.000 - 1.570.000
1.540.000 - 1.570.000
現在の価格 1.540.000

Kìm tuốt dây mini chuyên dụng cho các loại dây siêu mỏng KNIPEX khả năng tuốt từ Ø0.12 - Ø1.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây mini chuyên dụng cho các loại dây siêu mỏng KNIPEX khả năng tuốt từ Ø0.12 - Ø1.0mm __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 12 8...

詳細を全部見る
元の価格 1.540.000 - 元の価格 1.570.000
元の価格 1.540.000
1.540.000 - 1.570.000
1.540.000 - 1.570.000
現在の価格 1.540.000
元の価格 1.694.000 - 元の価格 1.694.000
元の価格 1.694.000
1.694.000
1.694.000 - 1.694.000
現在の価格 1.694.000

Kìm tuốt dây, tích hợp dao cắt KNIPEX StriX® 13 62 180 khả năng tuốt tối đa 10mm², mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây, tích hợp dao cắt KNIPEX StriX® 13 62 180 khả năng tuốt tối đa 10mm², mạ đen nhám __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng ...

詳細を全部見る
元の価格 1.694.000 - 元の価格 1.694.000
元の価格 1.694.000
1.694.000
1.694.000 - 1.694.000
現在の価格 1.694.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm tuốt dây tự động dùng cho dây cáp điều khiển và tín hiệu KNIPEX 12 74 180 SB khả năng tuốt từ 4.4 - 7.5mm², chiều dài 175mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây tự động dùng cho dây cáp điều khiển và tín hiệu KNIPEX 12 74 180 SB khả năng tuốt từ 4.4 - 7.5mm², chiều dài 175mm __________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 2.544.000 - 元の価格 2.544.000
元の価格 2.544.000
2.544.000
2.544.000 - 2.544.000
現在の価格 2.544.000

Kìm tuốt dây tự động, cho cáp điện dẹp KNIPEX 12 64 180 khả năng tuốt từ 0.75 - 2.5mm², chiều dài 180mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây tự động, cho cáp điện dẹp KNIPEX 12 64 180 khả năng tuốt từ 0.75 - 2.5mm², chiều dài 180mm ________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 2.544.000 - 元の価格 2.544.000
元の価格 2.544.000
2.544.000
2.544.000 - 2.544.000
現在の価格 2.544.000
元の価格 2.307.000 - 元の価格 2.307.000
元の価格 2.307.000
2.307.000
2.307.000 - 2.307.000
現在の価格 2.307.000

Kìm tuốt dây KNIPEX 12 21 180 khả năng tuốt từ 0.5 - 6.0mm², chiều dài 180mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây KNIPEX 12 21 180 khả năng tuốt từ 0.5 - 6.0mm², chiều dài 180mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng tuốt: 0.5 - 0...

詳細を全部見る
元の価格 2.307.000 - 元の価格 2.307.000
元の価格 2.307.000
2.307.000
2.307.000 - 2.307.000
現在の価格 2.307.000
元の価格 4.526.000 - 元の価格 4.526.000
元の価格 4.526.000
4.526.000
4.526.000 - 4.526.000
現在の価格 4.526.000

Kìm tuốt dây chuyên dụng cho kích thước dây theo chuẩn Mỹ KNIPEX khả năng tuốt từ 10 - 26AWG, chiều dày 195mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây chuyên dụng cho kích thước dây theo chuẩn Mỹ KNIPEX khả năng tuốt từ 10 - 26AWG, chiều dày 195mm __________________________________ Ph...

詳細を全部見る
元の価格 4.526.000 - 元の価格 4.526.000
元の価格 4.526.000
4.526.000
4.526.000 - 4.526.000
現在の価格 4.526.000
元の価格 4.526.000 - 元の価格 4.526.000
元の価格 4.526.000
4.526.000
4.526.000 - 4.526.000
現在の価格 4.526.000

Kìm tuốt dây chuyên dụng cho dây quang điện trong ngành năng lượng mặt trời KNIPEX khả năng tuốt từ 1.5 - 10mm², chiều dài 195mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây chuyên dụng cho dây quang điện trong ngành năng lượng mặt trời KNIPEX khả năng tuốt từ 1.5 - 10mm², chiều dài 195mm __________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.526.000 - 元の価格 4.526.000
元の価格 4.526.000
4.526.000
4.526.000 - 4.526.000
現在の価格 4.526.000
元の価格 4.526.000 - 元の価格 4.578.000
元の価格 4.526.000
4.526.000 - 4.578.000
4.526.000 - 4.578.000
現在の価格 4.526.000

Kìm tuốt dây chuyên dụng cho dây có lớp cách điện siêu mỏng KNIPEX khả năng tuốt từ 0.03 - 10mm², chiều dài 195mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây chuyên dụng cho dây có lớp cách điện siêu mỏng KNIPEX khả năng tuốt từ 0.03 - 10mm², chiều dài 195mm ____________________________ Phiê...

詳細を全部見る
元の価格 4.526.000 - 元の価格 4.578.000
元の価格 4.526.000
4.526.000 - 4.578.000
4.526.000 - 4.578.000
現在の価格 4.526.000
元の価格 2.078.000 - 元の価格 2.078.000
元の価格 2.078.000
2.078.000
2.078.000 - 2.078.000
現在の価格 2.078.000

Kìm tuốt dây KNIPEX 12 11 180 khả năng tuốt từ 0.5 - 2.0mm², chiều dài 180mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây KNIPEX 12 11 180 khả năng tuốt từ 0.5 - 2.0mm², chiều dài 180mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng tuốt: 0.5 / 1...

詳細を全部見る
元の価格 2.078.000 - 元の価格 2.078.000
元の価格 2.078.000
2.078.000
2.078.000 - 2.078.000
現在の価格 2.078.000
元の価格 699.000 - 元の価格 699.000
元の価格 699.000
699.000
699.000 - 699.000
現在の価格 699.000

Kìm tuốt dây KNIPEX 11 12 160 khả năng tuốt tối đa 10mm², mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây KNIPEX 11 12 160 khả năng tuốt tối đa 10mm², mạ đen nhám ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 160mm ‣ Bề mặt đư...

詳細を全部見る
元の価格 699.000 - 元の価格 699.000
元の価格 699.000
699.000
699.000 - 699.000
現在の価格 699.000
元の価格 1.172.000 - 元の価格 1.172.000
元の価格 1.172.000
1.172.000
1.172.000 - 1.172.000
現在の価格 1.172.000

Kìm tuốt dây KNIPEX 11 07 160 cách điện 1000V khả năng tuốt tối đa 10mm², mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mỡ

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây KNIPEX 11 07 160 cách điện 1000V khả năng tuốt tối đa 10mm², mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mỡ ____________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 1.172.000 - 元の価格 1.172.000
元の価格 1.172.000
1.172.000
1.172.000 - 1.172.000
現在の価格 1.172.000
元の価格 957.000 - 元の価格 1.322.000
元の価格 957.000
957.000 - 1.322.000
957.000 - 1.322.000
現在の価格 957.000

Kìm tuốt dây KNIPEX cách điện 1000V khả năng tuốt tối đa 10mm², mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây KNIPEX cách điện 1000V khả năng tuốt tối đa 10mm², mạ chrome ____________________________ Phiên bản KNIPEX 11 06 160: Không có móc tre...

詳細を全部見る
元の価格 957.000 - 元の価格 1.322.000
元の価格 957.000
957.000 - 1.322.000
957.000 - 1.322.000
現在の価格 957.000
元の価格 835.000 - 元の価格 835.000
元の価格 835.000
835.000
835.000 - 835.000
現在の価格 835.000

Kìm tuốt dây KNIPEX 11 05 160 khả năng tuốt dây tối đa 10mm², mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây KNIPEX 11 05 160 khả năng tuốt dây tối đa 10mm², mạ chrome ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 160mm ‣ Bề mặt ...

詳細を全部見る
元の価格 835.000 - 元の価格 835.000
元の価格 835.000
835.000
835.000 - 835.000
現在の価格 835.000
元の価格 714.000 - 元の価格 714.000
元の価格 714.000
714.000
714.000 - 714.000
現在の価格 714.000

Kìm tuốt dây KNIPEX 11 02 160 khả năng tuốt dây tối đa 10mm², mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây KNIPEX 11 02 160 khả năng tuốt dây tối đa 10mm², mạ đen nhám ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 160mm ‣ Bề mặ...

詳細を全部見る
元の価格 714.000 - 元の価格 714.000
元の価格 714.000
714.000
714.000 - 714.000
現在の価格 714.000
元の価格 592.000 - 元の価格 592.000
元の価格 592.000
592.000
592.000 - 592.000
現在の価格 592.000

Kìm tuốt dây KNIPEX 11 01 160 khả năng tuốt dây tối đa 10mm², mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mỡ

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây KNIPEX 11 01 160 khả năng tuốt dây tối đa 10mm², mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mỡ ____________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 592.000 - 元の価格 592.000
元の価格 592.000
592.000
592.000 - 592.000
現在の価格 592.000
元の価格 4.188.000 - 元の価格 4.188.000
元の価格 4.188.000
4.188.000
4.188.000 - 4.188.000
現在の価格 4.188.000

Kìm tuốt dây tự động, tích hợp bấm cose NexStrip KNIPEX 12 72 190 khả năng tuốt từ 0,03 - 10mm², chiều dài 190mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm tuốt dây tự động, tích hợp bấm cose NexStrip KNIPEX 12 72 190 khả năng tuốt từ 0,03 - 10mm², chiều dài 190mm ___________________________ Thông ...

詳細を全部見る
元の価格 4.188.000 - 元の価格 4.188.000
元の価格 4.188.000
4.188.000
4.188.000 - 4.188.000
現在の価格 4.188.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.