コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Kéo cắt phổ thông, kéo thợ điện

元の価格 67.000 - 元の価格 72.000
元の価格 67.000
67.000 - 72.000
67.000 - 72.000
現在の価格 67.000

Kéo thợ điện bằng thép không gỉ 178-200mm TOTAL

TOTAL
在庫あり

Kéo thợ điện bằng thép không gỉ 178-200mm TOTAL Dải sản phẩm: 7 inch /178mm TOTAL THT117871 8 inch /200mm TOTAL THT118871

元の価格 67.000 - 元の価格 72.000
元の価格 67.000
67.000 - 72.000
67.000 - 72.000
現在の価格 67.000
元の価格 149.000 - 元の価格 149.000
元の価格 149.000
149.000
149.000 - 149.000
現在の価格 149.000

Kéo cắt chuyên dùng cho thợ điện Workpro WP294003

WORKPRO
在庫あり

Kéo cắt chuyên dùng cho thợ điện Workpro WP294003

元の価格 149.000 - 元の価格 149.000
元の価格 149.000
149.000
149.000 - 149.000
現在の価格 149.000
元の価格 46.000 - 元の価格 46.000
元の価格 46.000
46.000
46.000 - 46.000
現在の価格 46.000

Kéo cắt gia dụng, lưỡi thép không gỉ, tay cầm nhựa 200mm/8 inch TOLSEN 30044

TOLSEN
在庫あり

Kéo cắt gia dụng, lưỡi thép không gỉ, tay cầm nhựa 200mm/8 inch TOLSEN 30044

元の価格 46.000 - 元の価格 46.000
元の価格 46.000
46.000
46.000 - 46.000
現在の価格 46.000
元の価格 262.000 - 元の価格 262.000
元の価格 262.000
262.000
262.000 - 262.000
現在の価格 262.000

Kéo cắt dây điện mũi cong SATA 93107 kích thước 8 inch

SATA
在庫あり

Kéo cắt dây điện mũi cong SATA 93107 kích thước 8 inch _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 203mm ( 8 inch ) ‣ Chất liệu lưỡi:...

詳細を全部見る
元の価格 262.000 - 元の価格 262.000
元の価格 262.000
262.000
262.000 - 262.000
現在の価格 262.000
元の価格 116.000 - 元の価格 116.000
元の価格 116.000
116.000
116.000 - 116.000
現在の価格 116.000

Kéo cắt đa năng công nghiệp, lưỡi thép không gỉ, tay cầm lớn chống trượt 220mm/8.75 inch TOLSEN 30049

TOLSEN
在庫あり

Kéo cắt đa năng công nghiệp, lưỡi thép không gỉ, tay cầm lớn chống trượt 220mm/8.75 inch TOLSEN 30049 Ứng dụng đa năng: kéo cắt, dao nhỏ, kẹp thức...

詳細を全部見る
元の価格 116.000 - 元の価格 116.000
元の価格 116.000
116.000
116.000 - 116.000
現在の価格 116.000
元の価格 49.000 - 元の価格 49.000
元の価格 49.000
49.000
49.000 - 49.000
現在の価格 49.000

Kéo làm bếp, lưỡi thép không gỉ, tay cầm nhựa 200mm/8 inch TOLSEN 30045, có tích hợp phần kẹp răng cưa tiện lợi ở giữa tay cầm

TOLSEN
在庫あり

Kéo làm bếp, lưỡi thép không gỉ, tay cầm nhựa 200mm/8 inch TOLSEN 30045, có tích hợp phần kẹp răng cưa tiện lợi ở giữa tay cầm

元の価格 49.000 - 元の価格 49.000
元の価格 49.000
49.000
49.000 - 49.000
現在の価格 49.000
元の価格 292.000 - 元の価格 292.000
元の価格 292.000
292.000
292.000 - 292.000
現在の価格 292.000

Kéo cắt mũi thẳng SATA 05652A chiều dài 203mm, chất liệu thép không gỉ

SATA
在庫あり

Kéo cắt mũi thẳng SATA 05652A chiều dài 203mm, chất liệu thép không gỉ ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 203mm ‣ Chất liệ...

詳細を全部見る
元の価格 292.000 - 元の価格 292.000
元の価格 292.000
292.000
292.000 - 292.000
現在の価格 292.000
元の価格 38.000 - 元の価格 38.000
元の価格 38.000
38.000
38.000 - 38.000
現在の価格 38.000

Kéo cắt gia dụng Kendo 30713, kích thước 215mm, vật liệu thép không gỉ

KENDO
在庫あり

Kéo cắt gia dụng Kendo 30713, kích thước 215mm, vật liệu thép không gỉ ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 215mm ‣ Vật liệu: Thép ...

詳細を全部見る
元の価格 38.000 - 元の価格 38.000
元の価格 38.000
38.000
38.000 - 38.000
現在の価格 38.000
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000

Kéo cắt tích hợp lỗ bấm cose, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 10 SB chiều dài 190mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kéo cắt tích hợp lỗ bấm cose, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 10 SB chiều dài 190mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000
元の価格 398.000 - 元の価格 549.000
元の価格 398.000
398.000 - 549.000
398.000 - 549.000
現在の価格 398.000

Kéo cắt tôn SATA mũi nhọn kích thước 10 inch và 12 inch

SATA
在庫あり

Kéo cắt tôn SATA mũi nhọn kích thước 10 inch và 12 inch Pointed Snips ____________________________________ Dãi sản phẩm: SATA 93215 - Kích thước 10...

詳細を全部見る
元の価格 398.000 - 元の価格 549.000
元の価格 398.000
398.000 - 549.000
398.000 - 549.000
現在の価格 398.000
元の価格 375.000 - 元の価格 375.000
元の価格 375.000
375.000
375.000 - 375.000
現在の価格 375.000

Kéo cắt đa năng SATA 93129

SATA
在庫あり

Kéo cắt đa năng SATA 93129 ______________________________________ ● Thickening titanium-coated blade, suitable for heavy-duty cutting; ● Hidden spr...

詳細を全部見る
元の価格 375.000 - 元の価格 375.000
元の価格 375.000
375.000
375.000 - 375.000
現在の価格 375.000
元の価格 235.000 - 元の価格 235.000
元の価格 235.000
235.000
235.000 - 235.000
現在の価格 235.000

Kéo cắt đa năng SATA 93127

SATA
在庫あり

Kéo cắt đa năng SATA 93127

元の価格 235.000 - 元の価格 235.000
元の価格 235.000
235.000
235.000 - 235.000
現在の価格 235.000
元の価格 185.000 - 元の価格 185.000
元の価格 185.000
185.000
185.000 - 185.000
現在の価格 185.000

Kéo làm từ thép không gỉ 7inch SATA 93122

SATA
在庫あり

Kéo làm từ thép không gỉ 7inch SATA 93122

元の価格 185.000 - 元の価格 185.000
元の価格 185.000
185.000
185.000 - 185.000
現在の価格 185.000
元の価格 97.000 - 元の価格 97.000
元の価格 97.000
97.000
97.000 - 97.000
現在の価格 97.000

Kéo bằng thép không gỉ 185mm (7.5 inches) Workpro WP214022

WORKPRO
在庫あり

Kéo bằng thép không gỉ 185mm (7.5 inches) Workpro WP214022

元の価格 97.000 - 元の価格 97.000
元の価格 97.000
97.000
97.000 - 97.000
現在の価格 97.000
元の価格 137.000 - 元の価格 137.000
元の価格 137.000
137.000
137.000 - 137.000
現在の価格 137.000

Kéo làm bếp đa năng 250mm (10 inches) kết hợp chức năng mở đồ hộp, tuốc dây, lưỡi móc Workpro WP214006

WORKPRO
在庫あり

Kéo làm bếp đa năng 250mm (10 inches) kết hợp chức năng mở đồ hộp, tuốc dây, lưỡi móc Workpro WP214006

元の価格 137.000 - 元の価格 137.000
元の価格 137.000
137.000
137.000 - 137.000
現在の価格 137.000
元の価格 49.000 - 元の価格 49.000
元の価格 49.000
49.000
49.000 - 49.000
現在の価格 49.000

Kéo làm bếp đa năng bằng thép không gỉ 215mm (8.5 inches) Workpro WP214005

WORKPRO
在庫あり

Kéo làm bếp đa năng bằng thép không gỉ 215mm (8.5 inches) Workpro WP214005 ________________ • Stainless steel blades • Perfect for any task • The h...

詳細を全部見る
元の価格 49.000 - 元の価格 49.000
元の価格 49.000
49.000
49.000 - 49.000
現在の価格 49.000
元の価格 54.000 - 元の価格 54.000
元の価格 54.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000

Kéo cắt 275mm TOTAL THSCRS812801

TOTAL
在庫あり

Kéo cắt 275mm TOTAL THSCRS812801

元の価格 54.000 - 元の価格 54.000
元の価格 54.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000
元の価格 793.000 - 元の価格 793.000
元の価格 793.000
793.000
793.000 - 793.000
現在の価格 793.000

Kéo cắt đa năng Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kéo cắt đa năng có lò xo trợ lực Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm Almighty Electrical Work Scissors ___________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 793.000 - 元の価格 793.000
元の価格 793.000
793.000
793.000 - 793.000
現在の価格 793.000
元の価格 315.000 - 元の価格 315.000
元の価格 315.000
315.000
315.000 - 315.000
現在の価格 315.000

Kéo cắt SATA 05615A chất liệu thép không gỉ, sơn tĩnh điện màu vàng ( Phiên bản đặc biệt )

SATA
在庫あり

Kéo cắt SATA 05615A chất liệu thép không gỉ, sơn tĩnh điện màu vàng ( Phiên bản đặc biệt ) ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất li...

詳細を全部見る
元の価格 315.000 - 元の価格 315.000
元の価格 315.000
315.000
315.000 - 315.000
現在の価格 315.000
元の価格 233.000 - 元の価格 233.000
元の価格 233.000
233.000
233.000 - 233.000
現在の価格 233.000

Kéo cắt mũi thẳng SATA 05652 chiều dài 178mm, chất liệu thép không gỉ

SATA
在庫あり

Kéo cắt mũi thẳng SATA 05652 chiều dài 178mm, chất liệu thép không gỉ ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 178mm ‣ Chất ...

詳細を全部見る
元の価格 233.000 - 元の価格 233.000
元の価格 233.000
233.000
233.000 - 233.000
現在の価格 233.000
元の価格 257.000 - 元の価格 257.000
元の価格 257.000
257.000
257.000 - 257.000
現在の価格 257.000

Kéo cắt mũi thẳng SATA 05651 chiều dài 178mm, chất liệu thép không gỉ

SATA
在庫あり

Kéo cắt mũi thẳng SATA 05651 chiều dài 178mm, chất liệu thép không gỉ ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 178mm ( 7 inch ) ...

詳細を全部見る
元の価格 257.000 - 元の価格 257.000
元の価格 257.000
257.000
257.000 - 257.000
現在の価格 257.000
元の価格 94.000 - 元の価格 94.000
元の価格 94.000
94.000
94.000 - 94.000
現在の価格 94.000

Kéo cắt đa năng Kendo 30752, kích thước 190mm, vật liệu thép không gỉ

KENDO
在庫あり

Kéo cắt đa năng Kendo 30752, kích thước 190mm, vật liệu thép không gỉ ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 190mm ‣ Vật liệu: Thép k...

詳細を全部見る
元の価格 94.000 - 元の価格 94.000
元の価格 94.000
94.000
94.000 - 94.000
現在の価格 94.000
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000

Kéo thợ may Kendo 30733, kích thước 250mm, vật liệu thép không gỉ

KENDO
在庫あり

Kéo thợ may Kendo 30733, kích thước 250mm, vật liệu thép không gỉ ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 250mm ‣ Vật liêu: Thép không gỉ

元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000
元の価格 38.000 - 元の価格 38.000
元の価格 38.000
38.000
38.000 - 38.000
現在の価格 38.000

Kéo cắt gia dụng Kendo 30731, kích thước 205mm, vật liệu thép không gỉ

KENDO
在庫あり

Kéo cắt gia dụng Kendo 30731, kích thước 205mm, vật liệu thép không gỉ ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 205mm ‣ Vật liệu: Thép ...

詳細を全部見る
元の価格 38.000 - 元の価格 38.000
元の価格 38.000
38.000
38.000 - 38.000
現在の価格 38.000
元の価格 86.000 - 元の価格 86.000
元の価格 86.000
86.000
86.000 - 86.000
現在の価格 86.000

Kéo thợ điện Kendo 30703, kích thước 5.5 inch (140mm), vật liệu thép không gỉ

KENDO
在庫あり

Kéo thợ điện Kendo 30703, kích thước 5.5 inch (140mm), vật liệu thép không gỉ ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 5.5 inch (140mm)...

詳細を全部見る
元の価格 86.000 - 元の価格 86.000
元の価格 86.000
86.000
86.000 - 86.000
現在の価格 86.000
元の価格 92.000 - 元の価格 92.000
元の価格 92.000
92.000
92.000 - 92.000
現在の価格 92.000

Kéo đa năng Kendo 30701, kích thước 7 inch (180mm), vật liệu thép không gỉ

KENDO
在庫あり

Kéo đa năng Kendo 30701, kích thước 7 inch (180mm), vật liệu thép không gỉ ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 7 inch (180mm) ‣ Vậ...

詳細を全部見る
元の価格 92.000 - 元の価格 92.000
元の価格 92.000
92.000
92.000 - 92.000
現在の価格 92.000
元の価格 1.153.000 - 元の価格 1.153.000
元の価格
1.153.000
1.153.000 - 1.153.000
現在の価格 1.153.000

Kéo cắt lưỡi cong 45°, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 20 SB chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kéo cắt lưỡi cong 45°, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 20 SB chiều dài 160mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 1.153.000 - 元の価格 1.153.000
元の価格
1.153.000
1.153.000 - 1.153.000
現在の価格 1.153.000
元の価格 681.000 - 元の価格 681.000
元の価格
681.000
681.000 - 681.000
現在の価格 681.000

Kéo cắt, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 155 SB chiều dài 155mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kéo cắt, chuyên dùng cho thợ điện KNIPEX 95 05 155 SB chiều dài 155mm, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 681.000 - 元の価格 681.000
元の価格
681.000
681.000 - 681.000
現在の価格 681.000
元の価格 585.000 - 元の価格 667.000
元の価格
585.000 - 667.000
585.000 - 667.000
現在の価格 585.000

Kéo cắt đa năng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 190mm

KNIPEX
在庫あり

Kéo cắt đa năng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 190mm _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 05 140: Chiều dài 140mm KNIPEX 95 05 190: Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 585.000 - 元の価格 667.000
元の価格
585.000 - 667.000
585.000 - 667.000
現在の価格 585.000
元の価格 731.000 - 元の価格 731.000
元の価格
731.000
731.000 - 731.000
現在の価格 731.000

Kéo cắt đa năng góc cắt 40° KNIPEX 95 05 185 chiều dài 185mm

KNIPEX
在庫あり

Kéo cắt đa năng góc cắt 40° KNIPEX 95 05 185 chiều dài 185mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 185mm ‣ Chất liệu lưỡi cắt: T...

詳細を全部見る
元の価格 731.000 - 元の価格 731.000
元の価格
731.000
731.000 - 731.000
現在の価格 731.000
元の価格 1.498.000 - 元の価格 1.498.000
元の価格
1.498.000
1.498.000 - 1.498.000
現在の価格 1.498.000

Kéo cắt chuyên dùng cắt sợi tổng hợp Kevlar trong cáp quang KNIPEX 95 03 160 SB chiều dài 160mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kéo cắt chuyên dùng cắt sợi tổng hợp Kevlar trong cáp quang KNIPEX 95 03 160 SB chiều dài 160mm, mạ Chrome _____________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 1.498.000 - 元の価格 1.498.000
元の価格
1.498.000
1.498.000 - 1.498.000
現在の価格 1.498.000
元の価格 560.000 - 元の価格 560.000
元の価格 560.000
560.000
560.000 - 560.000
現在の価格 560.000

Kéo cắt chuyên dùng cho thợ điện Milwaukee 4932478620 chiều dài 230mm

Milwaukee
在庫あり

Kéo cắt chuyên dùng cho thợ điện Milwaukee 4932478620 chiều dài 230mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 230mm ‣ Chất liệu...

詳細を全部見る
元の価格 560.000 - 元の価格 560.000
元の価格 560.000
560.000
560.000 - 560.000
現在の価格 560.000
元の価格 530.000 - 元の価格 530.000
元の価格 530.000
530.000
530.000 - 530.000
現在の価格 530.000

Kéo cắt Milwauee 4932479409 chiều dài 230mm

Milwaukee
在庫あり

Kéo cắt Milwauee 4932479409 chiều dài 230mm _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài tổng thể: 230mm ‣ Chiều dài lưỡi cắt: 95mm ‣ Trọn...

詳細を全部見る
元の価格 530.000 - 元の価格 530.000
元の価格 530.000
530.000
530.000 - 530.000
現在の価格 530.000
元の価格 474.000 - 元の価格 474.000
元の価格 474.000
474.000
474.000 - 474.000
現在の価格 474.000

Kéo chuyên dụng cho thợ điện Fuiya FM06-210, kích thước 210mm, lưỡi cắt bằng thép không gỉ, có lò xo trợ lực. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫切れ

Kéo chuyên dụng cho thợ điện Fuiya FM06-210, kích thước 210mm, lưỡi cắt bằng thép không gỉ, có lò xo trợ lực. Xuất xứ Nhật bản Khả năng cắt: ...

詳細を全部見る
元の価格 474.000 - 元の価格 474.000
元の価格 474.000
474.000
474.000 - 474.000
現在の価格 474.000
完売
元の価格 481.000 - 元の価格 481.000
元の価格 481.000
481.000
481.000 - 481.000
現在の価格 481.000

Kéo dùng cho thợ điện Fujiya FM04-180N, kích thước 180mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kéo dùng cho thợ điện Fujiya FM04-180N, kích thước 180mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản ________________ Electrical work ciss...

詳細を全部見る
元の価格 481.000 - 元の価格 481.000
元の価格 481.000
481.000
481.000 - 481.000
現在の価格 481.000
元の価格 613.000 - 元の価格 613.000
元の価格 613.000
613.000
613.000 - 613.000
現在の価格 613.000

Kéo dùng cho thợ điện Fujiya FM03-180N, kích thước 180mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản

FUJIYA
在庫あり

Kéo dùng cho thợ điện Fujiya FM03-180N, kích thước 180mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản _________________ Electrical work ci...

詳細を全部見る
元の価格 613.000 - 元の価格 613.000
元の価格 613.000
613.000
613.000 - 613.000
現在の価格 613.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.