コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

lục giác, Hex key

元の価格 119.000 - 元の価格 119.000
元の価格 119.000
119.000
119.000 - 119.000
現在の価格 119.000

Bộ lục giác mini hệ mét 8 chi tiết SATA 09119

SATA
在庫あり

Bộ lục giác mini hệ mét 8 chi tiết SATA 09119 8Pc. Mini Hex Key Set ________________________________________________ Các kích thước SATA 09119: 0.7...

詳細を全部見る
元の価格 119.000 - 元の価格 119.000
元の価格 119.000
119.000
119.000 - 119.000
現在の価格 119.000
元の価格 225.000 - 元の価格 225.000
元の価格 225.000
225.000
225.000 - 225.000
現在の価格 225.000

Bộ lục giác thân dài hệ mét 7 chi tiết SATA 09111

SATA
在庫あり

Bộ lục giác thân dài hệ mét 7 chi tiết SATA 09111 7Pc. Extra Long Hex Key Set ___________________________________ Các kích thước : 1.5, 2, 2.5, 3, ...

詳細を全部見る
元の価格 225.000 - 元の価格 225.000
元の価格 225.000
225.000
225.000 - 225.000
現在の価格 225.000
元の価格 189.000 - 元の価格 189.000
元の価格 189.000
189.000
189.000 - 189.000
現在の価格 189.000

Bộ 9 cây lục giác đầu sao, kiếu chữ L, loại siêu dài, vật liệu bằng thép S2 rèn nhiệt độ cao mạ chrome chống gỉ có khả năng nhiễm từ tính Workpro WP222036

WORKPRO
在庫あり

Bộ 9 cây lục giác đầu sao, kiếu chữ L, loại siêu dài, vật liệu bằng thép S2 rèn nhiệt độ cao mạ chrome chống gỉ có khả năng nhiễm từ tính Workpro W...

詳細を全部見る
元の価格 189.000 - 元の価格 189.000
元の価格 189.000
189.000
189.000 - 189.000
現在の価格 189.000
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000

Bộ 9 cây lục giác đầu bi, kiếu chữ L, loại siêu dài hệ mét, vật liệu bằng thép S2 rèn nhiệt độ cao mạ chrome chống gỉ có khả năng nhiễm từ tính Workpro WP222035

WORKPRO
在庫あり

Bộ 9 cây lục giác đầu bi, kiếu chữ L, loại siêu dài hệ mét, vật liệu bằng thép S2 rèn nhiệt độ cao mạ chrome chống gỉ có khả năng nhiễm từ tính Wor...

詳細を全部見る
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000
元の価格 90.000 - 元の価格 90.000
元の価格 90.000
90.000
90.000 - 90.000
現在の価格 90.000

Bộ 8 cây lục giác đầu sao gấp gọn, cán cầm bằng hợp kim nhôm, vật liệu thép CR-V Workpro WP222025

WORKPRO
在庫あり

Bộ 8 cây lục giác đầu sao gấp gọn, cán cầm bằng hợp kim nhôm, vật liệu thép CR-V Workpro WP222025 Chi tiết: WP222025 8PC; T8, T10, T15, T20, T25, ...

詳細を全部見る
元の価格 90.000 - 元の価格 90.000
元の価格 90.000
90.000
90.000 - 90.000
現在の価格 90.000
元の価格 137.000 - 元の価格 137.000
元の価格 137.000
137.000
137.000 - 137.000
現在の価格 137.000

Bộ 8 cây lục giác đầu bi gấp gọn, hệ mét, thép CR-V Workpro WP222020

WORKPRO
在庫あり

Bộ 8 cây lục giác đầu bi gấp gọn, hệ mét, thép CR-V Workpro WP222020 Chi tiết: WP222020: H1.5, H2, H2.5, H3, H4, H5, H6, H8 __________________ • C...

詳細を全部見る
元の価格 137.000 - 元の価格 137.000
元の価格 137.000
137.000
137.000 - 137.000
現在の価格 137.000
元の価格 211.000 - 元の価格 211.000
元の価格 211.000
211.000
211.000 - 211.000
現在の価格 211.000

Bộ 9 cây lục giác đầu thẳng kiểu chữ L, loại dài, hệ mét, thép CR-V mạ chống gỉ, phủ bột. chống trượt Workpro WP222015

WORKPRO
在庫あり

Bộ 9 cây lục giác đầu thẳng kiểu chữ L, loại dài, hệ mét, thép CR-V mạ chống gỉ, phủ bột. chống trượt Workpro WP222015 Chi tiết: WP222015 Long arm...

詳細を全部見る
元の価格 211.000 - 元の価格 211.000
元の価格 211.000
211.000
211.000 - 211.000
現在の価格 211.000
元の価格 211.000 - 元の価格 211.000
元の価格 211.000
211.000
211.000 - 211.000
現在の価格 211.000

Bộ 9 cây lục giác đầu bi kiểu chữ L, hệ inch (SAE), loại dài, thép CR-V mạ chống gỉ, phủ bột chống trượt Workpro WP222013 (mã cũ W022017)

WORKPRO
在庫あり

Bộ 9 cây lục giác đầu bi kiểu chữ L, hệ inch (SAE), loại dài, thép CR-V mạ chống gỉ, phủ bột chống trượt Workpro WP222013 (mã cũ W022017) Chi tiết:...

詳細を全部見る
元の価格 211.000 - 元の価格 211.000
元の価格 211.000
211.000
211.000 - 211.000
現在の価格 211.000
元の価格 206.000 - 元の価格 206.000
元の価格 206.000
206.000
206.000 - 206.000
現在の価格 206.000

Bộ 9 cây lục giác đầu bi kiểu L, hệ mét, loại dài, thép CR-V mạ chống gỉ và phủ bột chống trượt Workpro WP222011

WORKPRO
在庫あり

Bộ 9 cây lục giác đầu bi kiểu L, hệ mét, loại dài, thép CR-V mạ chống gỉ và phủ bột chống trượt Workpro WP222011 Chi tiết: WP222011 Long arm; H1.5...

詳細を全部見る
元の価格 206.000 - 元の価格 206.000
元の価格 206.000
206.000
206.000 - 206.000
現在の価格 206.000
元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000

Bộ 9 cây lục giác đầu bi, loại dài, hệ mét, thép CR-V Workpro WP222007

WORKPRO
在庫あり

Bộ 9 cây lục giác đầu bi, loại dài, hệ mét, thép CR-V Workpro WP222007 Chi tiết: WP222007 Long arm; H1.5, H2, H2.5, H3, H4, H5, H6, H8, H10 ______...

詳細を全部見る
元の価格 120.000 - 元の価格 120.000
元の価格 120.000
120.000
120.000 - 120.000
現在の価格 120.000
元の価格 96.000 - 元の価格 96.000
元の価格 96.000
96.000
96.000 - 96.000
現在の価格 96.000

Bộ 9 cây lục giác đầu bi, loại trung, hệ mét, thép CR-V Workpro WP222006

WORKPRO
在庫あり

Bộ 9 cây lục giác đầu bi, loại trung, hệ mét, thép CR-V Workpro WP222006 Chi tiết: WP222006 H1.5, H2, H2.5, H3, H4, H5, H6, H8, H10 ______________...

詳細を全部見る
元の価格 96.000 - 元の価格 96.000
元の価格 96.000
96.000
96.000 - 96.000
現在の価格 96.000
元の価格 116.000 - 元の価格 116.000
元の価格 116.000
116.000
116.000 - 116.000
現在の価格 116.000

Bộ 9 cây lục giác đầu thẳng kiểu chữ L, loại dài hệ mét, thép CR-V Workpro WP222005

WORKPRO
在庫あり

Bộ 9 cây lục giác đầu thẳng kiểu chữ L, loại dài, hệ mét, thép CR-V Workpro WP222005 Chi tiết: WP222005 Long arm; H1.5, H2, H2.5, H3, H4, H5, H6, H...

詳細を全部見る
元の価格 116.000 - 元の価格 116.000
元の価格 116.000
116.000
116.000 - 116.000
現在の価格 116.000
元の価格 100.000 - 元の価格 100.000
元の価格 100.000
100.000
100.000 - 100.000
現在の価格 100.000

Bộ 9 cây lục giác hình sao kiểu chữ L, cỡ trung, có lỗ nhỏ ở đầu mũi, vật liệu thép hợp kim CR-V Workpro WP222002

WORKPRO
在庫あり

Bộ 9 cây lục giác hình sao kiểu chữ L, cỡ trung, có lỗ nhỏ ở đầu mũi, vật liệu thép hợp kim CR-V Workpro WP222002 Chi tiết: T10, T15, T20, T25, T2...

詳細を全部見る
元の価格 100.000 - 元の価格 100.000
元の価格 100.000
100.000
100.000 - 100.000
現在の価格 100.000
元の価格 53.000 - 元の価格 53.000
元の価格 53.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000

Bộ 10 cây lục giác đầu thẳng kiểu chữ L, loại ngắn, thép hợp kim CR-V đen Workpro WP222001

WORKPRO
在庫あり

Bộ 10 cây lục giác đầu thẳng kiểu chữ L, loại ngắn, thép hợp kim CR-V đen Workpro WP222001 Chi tiết: H1.5, H2, H2.5, H3, H4, H5, H5.5, H6, H8, H10

元の価格 53.000 - 元の価格 53.000
元の価格 53.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000
元の価格 128.000 - 元の価格 128.000
元の価格 128.000
128.000
128.000 - 128.000
現在の価格 128.000

Bộ 8 lục giác đầu sao gấp gọn, thép CRV Workpro WP222021

WORKPRO
在庫あり

Bộ 8 lục giác đầu sao gấp gọn, thép CRV Workpro WP222021 Chi tiết: WP222021: T9, T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40 __________________ 8PC FOLDING ...

詳細を全部見る
元の価格 128.000 - 元の価格 128.000
元の価格 128.000
128.000
128.000 - 128.000
現在の価格 128.000
元の価格 237.000 - 元の価格 237.000
元の価格 237.000
237.000
237.000 - 237.000
現在の価格 237.000

Bộ 9 cây lục giác đầu thẳng, kiểu chữ L, loại dài, hệ inch (SAE) thép CR-V mạ chống gỉ và phủ bột chống trượt Workpro WP222017

WORKPRO
在庫あり

Bộ 9 cây lục giác đầu thẳng, kiểu chữ L, loại dài, hệ inch (SAE) thép CR-V mạ chống gỉ và phủ bột chống trượt Workpro WP222017 Chi tiết: WP222017 ...

詳細を全部見る
元の価格 237.000 - 元の価格 237.000
元の価格 237.000
237.000
237.000 - 237.000
現在の価格 237.000
元の価格 124.000 - 元の価格 124.000
元の価格 124.000
124.000
124.000 - 124.000
現在の価格 124.000

Bộ 9 cây lục giác hình sao kiểu chữ L, cỡ dài, có lỗ nhỏ ở đầu mũi, vật liệu thép hợp kim CR-V Workpro WP222003

WORKPRO
在庫あり

Bộ 9 cây lục giác hình sao kiểu chữ L, cỡ dài, có lỗ nhỏ ở đầu mũi, vật liệu thép hợp kim CR-V Workpro WP222003 Chi tiết: WP222003 Long arm; T10, ...

詳細を全部見る
元の価格 124.000 - 元の価格 124.000
元の価格 124.000
124.000
124.000 - 124.000
現在の価格 124.000
元の価格 19.000 - 元の価格 65.000
元の価格 19.000
19.000 - 65.000
19.000 - 65.000
現在の価格 19.000

Lục giác bi hệ mét chất liệu thép Cr-V SATA

SATA
在庫あり

Lục giác bi hệ mét chất liệu thép Cr-V SATA ______________________________________ Dãi sản phẩm : - 81104A : Kích thước : 1.5mm ...

詳細を全部見る
元の価格 19.000 - 元の価格 65.000
元の価格 19.000
19.000 - 65.000
19.000 - 65.000
現在の価格 19.000
元の価格 269.000 - 元の価格 269.000
元の価格 269.000
269.000
269.000 - 269.000
現在の価格 269.000

Bộ lục giác sao loại dài 8 chi tiết SATA 09701

SATA
在庫あり

Bộ lục giác sao loại dài, 8 chi tiết Quy cách: T6, T7, T8, T9, T10, T15, T20, T25 Chất liệu: thép crom SATA 09701

元の価格 269.000 - 元の価格 269.000
元の価格 269.000
269.000
269.000 - 269.000
現在の価格 269.000
元の価格 1.231.000 - 元の価格 1.231.000
元の価格 1.231.000
1.231.000
1.231.000 - 1.231.000
現在の価格 1.231.000

Bộ lục giác dài 14 chi tiết, thép SVCM SATA 09143

SATA
在庫あり

Bộ lục giác dài 14 chi tiết, thép SVCM SATA 09143 Quy cách: 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 5.5, 6, 7, 8, 10, 12, 14, 17mm _________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.231.000 - 元の価格 1.231.000
元の価格 1.231.000
1.231.000
1.231.000 - 1.231.000
現在の価格 1.231.000
元の価格 1.362.000 - 元の価格 1.362.000
元の価格 1.362.000
1.362.000
1.362.000 - 1.362.000
現在の価格 1.362.000

Bộ lục giác đầu bi 14 chi tiết loại dài bằng thép SVCM SATA 09141

SATA
在庫あり

Bộ lục giác đầu bi 14 chi tiết loại dài bằng thép SVCM SATA 09141 Quy cách: 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 5.5, 6, 7, 8, 10, 12, 14, 17mm _________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.362.000 - 元の価格 1.362.000
元の価格 1.362.000
1.362.000
1.362.000 - 1.362.000
現在の価格 1.362.000
元の価格 561.000 - 元の価格 561.000
元の価格 561.000
561.000
561.000 - 561.000
現在の価格 561.000

Bộ lục giác đầu bi loại dài 9 chi tiết hệ mét SATA 09124

SATA
在庫あり

Bộ lục giác đầu bi loại dài, 9 chi tiết - hệ mét Quy cách: 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10mm Chất liệu: thép crom SATA 09124

元の価格 561.000 - 元の価格 561.000
元の価格 561.000
561.000
561.000 - 561.000
現在の価格 561.000
元の価格 245.000 - 元の価格 245.000
元の価格 245.000
245.000
245.000 - 245.000
現在の価格 245.000

Bộ lục giác sao gập 8 chi tiết SATA 09123

SATA
在庫あり

Bộ lục giác sao gập, 8 chi tiết Quy cách: T9, T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40 Chất liệu: thép crom SATA 09123

元の価格 245.000 - 元の価格 245.000
元の価格 245.000
245.000
245.000 - 245.000
現在の価格 245.000
元の価格 194.000 - 元の価格 194.000
元の価格 194.000
194.000
194.000 - 194.000
現在の価格 194.000

Bộ lục giác gập 8 chi tiết, đầu thẳng - hệ inch SATA 09122

SATA
在庫あり

Bộ lục giác gập 8 chi tiết - hệ inch Quy cách: 1/4", 7/32", 3/16", 5/64", 3/32", 7/64", 1/8", 9/64", 5/32"; Chất liệu: thép crom SATA 09122

元の価格 194.000 - 元の価格 194.000
元の価格 194.000
194.000
194.000 - 194.000
現在の価格 194.000
元の価格 549.000 - 元の価格 549.000
元の価格 549.000
549.000
549.000 - 549.000
現在の価格 549.000

Bộ lục giác bi loại dài 12 chi tiết - hệ inch SATA 09106

SATA
在庫あり

Bộ lục giác bi loại dài, 12 chi tiết - hệ inch Quy cách: 1/16”, 5/64”, 3/32”, 7/64”, 1/8”, 9/64”, 5/32”, 3/16”, 7/32”, 1/4”, 5/16”, 3/8” Chất liệu:...

詳細を全部見る
元の価格 549.000 - 元の価格 549.000
元の価格 549.000
549.000
549.000 - 549.000
現在の価格 549.000
元の価格 426.000 - 元の価格 426.000
元の価格 426.000
426.000
426.000 - 426.000
現在の価格 426.000

Bộ lục giác bi 9 chi tiết hệ mét 09105

SATA
在庫あり

Bộ lục giác bi 9 chi tiết hệ mét 09105 _________________________________ Bộ lục giác bao gồm : - Lục giác : 1.5mm - Lục giác : 2mm - Lục giác : 2.5...

詳細を全部見る
元の価格 426.000 - 元の価格 426.000
元の価格 426.000
426.000
426.000 - 426.000
現在の価格 426.000
元の価格 433.000 - 元の価格 433.000
元の価格 433.000
433.000
433.000 - 433.000
現在の価格 433.000

Bộ lục giác chống trượt 9 chi tiết, hệ mét 09103CH

SATA
在庫あり

Bộ lục giác chống trượt 9 chi tiết, hệ mét 09103CH ____________________________ Bộ lục giác bao gồm : - Lục giác : 1.5mm - Lục giác : 2mm - Lục giá...

詳細を全部見る
元の価格 433.000 - 元の価格 433.000
元の価格 433.000
433.000
433.000 - 433.000
現在の価格 433.000
元の価格 376.000 - 元の価格 376.000
元の価格 376.000
376.000
376.000 - 376.000
現在の価格 376.000

Bộ lục giác 9 chi tiết hệ mét SATA 09103

SATA
在庫あり

Bộ lục giác 9 chi tiết hệ mét SATA 09103 ____________________________________ Bộ lục giác bao gồm : - Lục giác : 1.5mm - Lục giác : 2mm - Lục giác ...

詳細を全部見る
元の価格 376.000 - 元の価格 376.000
元の価格 376.000
376.000
376.000 - 376.000
現在の価格 376.000
元の価格 169.000 - 元の価格 169.000
元の価格 169.000
169.000
169.000 - 169.000
現在の価格 169.000

Lục giác đầu bi hệ mét (bộ 7pc) Stanley STMT94551-8

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lục giác đầu bi hệ mét (bộ 7pc) Stanley STMT94551-8

元の価格 169.000 - 元の価格 169.000
元の価格 169.000
169.000
169.000 - 169.000
現在の価格 169.000
元の価格 22.000 - 元の価格 46.000
元の価格 22.000
22.000 - 46.000
22.000 - 46.000
現在の価格 22.000

Lục giác dài STANLEY kích thước từ 3mm - 6mm

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lục giác dài STANLEY kích thước từ 3mm - 6mm ___________ Thông số: STMT94113-8: 3mm STMT94114-8: 4mm STMT94115-8: 5mm STMT94116-8: 6mm

元の価格 22.000 - 元の価格 46.000
元の価格 22.000
22.000 - 46.000
22.000 - 46.000
現在の価格 22.000
元の価格 24.000 - 元の価格 72.000
元の価格 24.000
24.000 - 72.000
24.000 - 72.000
現在の価格 24.000

Lục giác bông dài STANLEY

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lục giác bông dài STANLEY Thông số: STMT940998: 1.5mm STMT941008: 2mm STMT941028: 3mm STMT941048: 5mm STMT941088: 8mm

元の価格 24.000 - 元の価格 72.000
元の価格 24.000
24.000 - 72.000
24.000 - 72.000
現在の価格 24.000
元の価格 69.000 - 元の価格 181.000
元の価格 69.000
69.000 - 181.000
69.000 - 181.000
現在の価格 69.000

Lục giác 2 đầu chữ T STANLEY

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lục giác 2 đầu chữ T STANLEY Thông số: 69280: 4mm 6928422: 8mm

元の価格 69.000 - 元の価格 181.000
元の価格 69.000
69.000 - 181.000
69.000 - 181.000
現在の価格 69.000
元の価格 177.000 - 元の価格 177.000
元の価格 177.000
177.000
177.000 - 177.000
現在の価格 177.000

Lục giác sao gập Stanley 69-263

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lục giác sao gập Stanley 69-263

元の価格 177.000 - 元の価格 177.000
元の価格 177.000
177.000
177.000 - 177.000
現在の価格 177.000
元の価格 187.000 - 元の価格 187.000
元の価格 187.000
187.000
187.000 - 187.000
現在の価格 187.000

Lục giác gập MET 7 chi tiết Stanley 69-262

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lục giác gập MET 7 chi tiết Stanley 69-262

元の価格 187.000 - 元の価格 187.000
元の価格 187.000
187.000
187.000 - 187.000
現在の価格 187.000
元の価格 137.000 - 元の価格 137.000
元の価格 137.000
137.000
137.000 - 137.000
現在の価格 137.000

Lục giác gập MET 7 chi tiết (1.5-6mm) Stanley 69-261

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lục giác gập MET 7 chi tiết (1.5-6mm) Stanley 69-261

元の価格 137.000 - 元の価格 137.000
元の価格 137.000
137.000
137.000 - 137.000
現在の価格 137.000
元の価格 181.000 - 元の価格 181.000
元の価格 181.000
181.000
181.000 - 181.000
現在の価格 181.000

Lục giác gập INCH 5 chi tiết Stanley 69-260

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lục giác gập INCH 5 chi tiết Stanley 69-260

元の価格 181.000 - 元の価格 181.000
元の価格 181.000
181.000
181.000 - 181.000
現在の価格 181.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.